wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 7 Tế bào nhân sơ

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm cấu trúc nào sau đây là duy nhất chỉ tìm thấy ở tế bào nhân sơ mà không có ở tế bào nhân thực?

a)

Vật chất di truyền nằm trong vùng nhân không có màng bao bọc.

b)

Có ribosome.

c)

Có màng sinh chất.

d)

Có thành tế bào.

2.

Một loại kháng sinh mới được phát triển có khả năng ức chế mạnh mẽ hoạt động của ribosome 70S. Dựa vào kiến thức về cấu trúc tế bào, loại kháng sinh này sẽ có hiệu quả điều trị cao nhất đối với nhiễm trùng do tác nhân nào gây ra?

a)

Tế bào thực vật (tế bào nhân thực)

b)

Vi khuẩn (tế bào nhân sơ)

c)

Virus

d)

Nấm men (tế bào nhân thực)

3.

Thành phần hóa học chính tạo nên thành tế bào của hầu hết vi khuẩn là gì?

a)

Cellulose

b)

Peptidoglycan

c)

Phospholipid

d)

Chitin

4.

Kích thước nhỏ của tế bào nhân sơ (khoảng 1-5 µm) mang lại lợi thế sinh học quan trọng nào giúp chúng thích nghi và phát triển nhanh chóng?

a)

Tăng tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích (S/V), giúp trao đổi chất với môi trường hiệu quả.

b)

Khả năng chống lại các tác nhân vật lý từ môi trường.

c)

Lưu trữ được lượng lớn chất dinh dưỡng bên trong.

d)

Tăng cường khả năng quang hợp hoặc hóa tổng hợp.

5.

Màng sinh chất của tế bào vi khuẩn không chỉ thực hiện chức năng vận chuyển vật chất mà còn là nơi diễn ra một số quá trình quan trọng tương tự như bào quan có màng ở tế bào nhân thực. Quá trình nào sau đây không diễn ra trên màng sinh chất của vi khuẩn?

a)

Tổng hợp protein (trên ribosome).

b)

Quang hợp (ở vi khuẩn quang hợp).

c)

Hô hấp tế bào.

d)

Tổng hợp thành phần thành tế bào.

6.

Vùng nhân của tế bào vi khuẩn chứa thành phần di truyền chính là:

a)

Nhiều phân tử DNA thẳng.

b)

Nhiều phân tử RNA vòng.

c)

Một phân tử DNA vòng kép duy nhất.

d)

DNA liên kết với protein histone tạo thành nhiễm sắc thể.

7.

Plasmid là những phân tử DNA vòng nhỏ, nằm ngoài vùng nhân của vi khuẩn. Chức năng quan trọng nhất của plasmid đối với vi khuẩn là gì?

a)

Mang các gen tạo ra tính trạng có lợi trong điều kiện môi trường đặc biệt (ví dụ: kháng kháng sinh).

b)

Quy định hình dạng đặc trưng của tế bào.

c)

Mang thông tin di truyền thiết yếu cho sự sống của tế bào.

d)

Tổng hợp protein cấu trúc cho tế bào.

8.

Một nhà nghiên cứu muốn phân lập DNA chính từ tế bào vi khuẩn để nghiên cứu bộ gen của nó. Thành phần nào trong tế bào là nguồn chủ yếu chứa DNA bộ gen?

a)

Plasmid.

b)

Vùng nhân.

c)

Thành tế bào.

d)

Ribosome.

9.

Cấu trúc nào sau đây có ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein?

a)

Ribosome.

b)

Bộ máy Golgi.

c)

Lưới nội chất.

d)

Ti thể.

10.

Lớp vỏ nhầy (capsule) bên ngoài thành tế bào của một số vi khuẩn có chức năng chủ yếu là:

a)

Chứa các enzyme tiêu hóa.

b)

Bảo vệ tế bào khỏi bị thực bào, giúp bám dính vào bề mặt.

c)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất năng lượng.

d)

Giúp tế bào di chuyển trong môi trường lỏng.

11.

Sự khác biệt cơ bản nhất về cấu trúc giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Kích thước.

b)

Sự tồn tại của nhân có màng bao bọc và hệ thống nội màng.

c)

Sự có mặt của thành tế bào.

d)

Loại vật chất di truyền (DNA).

12.

Vi khuẩn E. coli là một ví dụ điển hình của tế bào nhân sơ. Nếu quan sát E. coli dưới kính hiển vi điện tử, bạn sẽ không tìm thấy cấu trúc nào sau đây?

a)

Ribosome.

b)

Thành tế bào.

c)

Vùng nhân.

d)

Bộ máy Golgi.

13.

Cấu trúc lông (fimbriae) ở vi khuẩn có chức năng chính là:

a)

Dự trữ năng lượng.

b)

Giúp vi khuẩn bám dính vào bề mặt hoặc tế bào khác.

c)

Hỗ trợ quá trình di chuyển.

d)

Tham gia vào quá trình quang hợp.

14.

Giả sử bạn phát hiện một loại tế bào mới có kích thước khoảng 0.8 µm, không có màng nhân và chứa ribosome 70S. Dựa trên các đặc điểm này, bạn có thể kết luận đây là loại tế bào nào?

a)

Tế bào động vật.

b)

Tế bào nhân sơ.

c)

Tế bào thực vật.

d)

Tế bào nấm men.

15.

Tại sao vi khuẩn có khả năng sinh sản và tiến hóa nhanh hơn so với các sinh vật nhân thực có cùng tốc độ đột biến?

a)

Vì chúng có tốc độ sinh sản (phân đôi) rất nhanh.

b)

Vì chúng có kích thước lớn hơn.

c)

Vì chúng có nhiều bào quan hơn.

d)

Vì chúng có bộ gen phức tạp hơn.

16.

Cấu trúc nào trong tế bào vi khuẩn chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa sự ra vào của các chất từ môi trường bên ngoài?

a)

Lớp vỏ nhầy (capsule).

b)

Vùng nhân.

c)

Màng sinh chất.

d)

Thành tế bào.

17.

So với tế bào thực vật, thành tế bào của vi khuẩn có điểm khác biệt cơ bản nào về thành phần hóa học?

a)

Vi khuẩn có peptidoglycan, thực vật có cellulose.

b)

Vi khuẩn có cellulose, thực vật có peptidoglycan.

c)

Cả hai đều có cellulose.

d)

Cả hai đều có peptidoglycan.

18.

Roi (flagellum) ở vi khuẩn có chức năng chính là:

a)

Lưu trữ năng lượng dưới dạng ATP.

b)

Bảo vệ tế bào khỏi môi trường khắc nghiệt.

c)

Giúp tế bào bám dính vào vật chủ.

d)

Giúp tế bào di chuyển trong môi trường lỏng.

19.

Quá trình nào sau đây chỉ diễn ra ở tế bào nhân sơ mà không diễn ra ở tế bào nhân thực?

a)

Quang hợp.

b)

Hô hấp tế bào.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Sinh sản bằng hình thức phân đôi đơn giản.

20.

Vi khuẩn cổ (Archaea) cũng là sinh vật nhân sơ nhưng có một số khác biệt so với vi khuẩn thật (Bacteria). Điểm khác biệt nào sau đây thường được dùng để phân biệt Archaea và Bacteria?

a)

Vật chất di truyền của Archaea là RNA, của Bacteria là DNA.

b)

Archaea không có ribosome, Bacteria có.

c)

Thành tế bào của Archaea không chứa peptidoglycan.

d)

Archaea có nhân thật, Bacteria không có.

21.

Khi vi khuẩn sống trong môi trường nhược trương, thành tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi hiện tượng nào?

a)

Bị vỡ do nước đi vào quá nhiều (tan bào).

b)

Bị mất nước (co nguyên sinh).

c)

Không thể hấp thụ chất dinh dưỡng.

d)

Bị tấn công bởi virus.

22.

Một nhà khoa học muốn tạo ra một chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy một loại chất độc mới trong môi trường. Ông có thể cấy gen mã hóa enzyme phân hủy chất độc này vào cấu trúc di truyền nào của vi khuẩn để dễ dàng truyền nó cho các thế hệ sau và giữa các vi khuẩn với nhau?

a)

Plasmid.

b)

Màng sinh chất.

c)

Ribosome.

d)

DNA vùng nhân.

23.

Đặc điểm nào sau đây của tế bào nhân sơ giúp giải thích tại sao chúng có thể sống sót và phát triển mạnh mẽ trong nhiều môi trường khắc nghiệt khác nhau trên Trái Đất?

a)

Sự hiện diện của nhân có màng bao bọc.

b)

Kích thước lớn và cấu trúc phức tạp.

c)

Khả năng trao đổi chất đa dạng và tốc độ sinh sản nhanh.

d)

Chỉ sống được trong môi trường có nhiệt độ và độ ẩm ổn định.

24.

Hình dạng của tế bào vi khuẩn thường được quy định chủ yếu bởi cấu trúc nào?

a)

Màng sinh chất.

b)

Vùng nhân.

c)

Thành tế bào.

d)

Ribosome.

25.

Trong cấu trúc của tế bào nhân sơ, bào quan nào là nơi tổng hợp nên các chuỗi polypeptide?

a)

Vùng nhân.

b)

Ribosome.

c)

Thành tế bào.

d)

Màng sinh chất.

26.

Sự có mặt của plasmid trong tế bào vi khuẩn có thể mang lại lợi ích nào sau đây cho vi khuẩn khi đối mặt với sự cạnh tranh hoặc thay đổi môi trường?

a)

Tăng tốc độ phân đôi tế bào.

b)

Giúp tế bào cố định nitơ từ khí quyển.

c)

Cung cấp năng lượng cho tế bào.

d)

Cung cấp khả năng thích nghi mới như kháng kháng sinh hoặc sử dụng nguồn carbon mới.

27.

Quan sát dưới kính hiển vi, một nhà khoa học thấy các tế bào hình cầu xếp thành chuỗi dài. Dựa vào hình dạng và cách sắp xếp này, đây có thể là loại vi khuẩn nào?

a)

Trực khuẩn (Bacillus).

b)

Tụ cầu khuẩn (Staphylococcus).

c)

Xoắn khuẩn (Spirillum).

d)

Liên cầu khuẩn (Streptococcus).

28.

Tại sao các loại thuốc kháng sinh thường ít ảnh hưởng đến tế bào người mà chủ yếu tấn công tế bào vi khuẩn?

a)

Vật chất di truyền của tế bào người được bảo vệ tốt hơn.

b)

Màng sinh chất của tế bào người không cho kháng sinh đi qua.

c)

Tế bào người có khả năng phân hủy kháng sinh nhanh hơn.

d)

Kháng sinh thường nhắm vào các cấu trúc chỉ có ở vi khuẩn hoặc khác biệt đáng kể (ví dụ: thành tế bào, ribosome 70S).

29.

Giả sử một vi khuẩn mất đi cấu trúc roi. Khả năng nào sau đây của vi khuẩn sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất?

a)

Tổng hợp protein.

b)

Di chuyển trong môi trường lỏng.

c)

Nhân đôi DNA.

d)

Bám dính vào bề mặt.

30.

Mặc dù không có hệ thống nội màng phức tạp như tế bào nhân thực, tế bào vi khuẩn vẫn có thể thực hiện các chức năng như hô hấp tế bào hoặc quang hợp nhờ vào cấu trúc nào?

a)

Màng sinh chất chứa các enzyme và hệ thống vận chuyển điện tử.

b)

Thành tế bào dày và chắc chắn.

c)

Kích thước nhỏ giúp khuếch tán nhanh.

d)

Sự hiện diện của plasmid.

31.

Đặc điểm cấu trúc nào sau đây là đặc trưng nhất để phân biệt tế bào nhân sơ với tế bào nhân thực?

a)

Có thành tế bào vững chắc.

b)

Vật chất di truyền (DNA) nằm tập trung ở vùng nhân, không có màng nhân bao bọc.

c)

Có khả năng sinh sản nhanh chóng.

d)

Có kích thước nhỏ, thường từ 1-5 µm.

32.

Một nhà khoa học đang nghiên cứu một loại tế bào mới được phân lập từ suối nước nóng. Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy tế bào này có kích thước nhỏ, không có nhân hoàn chỉnh và không có các bào quan có màng bao bọc. Dựa trên những đặc điểm này, tế bào này khả năng cao thuộc loại nào?

a)

Tế bào thực vật.

b)

Tế bào nhân thực.

c)

Virus.

d)

Tế bào nhân sơ.

33.

Thành phần nào sau đây không phải là thành phần cấu tạo bắt buộc có ở mọi tế bào nhân sơ?

a)

Màng tế bào.

b)

Vùng nhân.

c)

Tế bào chất.

d)

Vỏ nhầy (capsule).

34.

Chức năng chính của thành tế bào ở vi khuẩn là gì?

a)

Bảo vệ tế bào, duy trì hình dạng và chống lại áp lực thẩm thấu.

b)

Điều hòa sự ra vào của các chất.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Thực hiện quá trình quang hợp.

35.

Kháng sinh Penicillin hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp peptidoglycan. Cấu trúc nào của tế bào vi khuẩn sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp khi sử dụng loại kháng sinh này?

a)

Vật chất di truyền.

b)

Ribosome.

c)

Màng tế bào.

d)

Thành tế bào.

36.

Màng tế bào vi khuẩn có cấu tạo tương tự màng tế bào nhân thực, chủ yếu bao gồm lớp kép phospholipid và protein. Chức năng quan trọng nhất của màng tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Duy trì hình dạng tế bào.

b)

Lưu trữ thông tin di truyền.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Kiểm soát sự vận chuyển các chất ra vào tế bào.

37.

Trong tế bào chất của vi khuẩn, thành phần nào đóng vai trò là nơi tổng hợp protein?

a)

Vùng nhân.

b)

Plasmid.

c)

Ribosome.

d)

Thành tế bào.

38.

Điểm khác biệt cơ bản giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực liên quan đến cấu trúc nào sau đây?

a)

Ribosome

b)

Tế bào chất

c)

Màng tế bào

d)

Màng nhân

39.

Thành phần nào sau đây không có mặt trong mọi tế bào nhân sơ?

a)

Tế bào chất

b)

Ribosome

c)

Màng tế bào

d)

Plasmid

40.

Chức năng chính của thành tế bào ở tế bào nhân sơ là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Điều khiển các hoạt động sống của tế bào

c)

Vận chuyển các chất qua màng tế bào

d)

Duy trì hình dạng và bảo vệ tế bào

41.

Loại bào quan nào sau đây có mặt ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực?

a)

Ribosome

b)

Bộ Golgi

c)

Lưới nội chất

d)

Ti thể

42.

Vật chất di truyền của tế bào nhân sơ thường tập trung ở vùng nào?

a)

Vùng nhân

b)

Ribosome

c)

Nhân tế bào

d)

Màng tế bào

43.

Peptidoglycan là thành phần cấu tạo nên thành tế bào của nhóm sinh vật nào?

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm

c)

Thực vật

d)

Động vật nguyên sinh

44.

Chức năng của lông (pili) ở tế bào nhân sơ là gì?

a)

Bám dính

b)

Tổng hợp protein

c)

Di chuyển

d)

Bảo vệ tế bào

45.

Plasmid là gì và chúng có vai trò gì trong tế bào nhân sơ?

a)

Thành phần cấu tạo nên màng tế bào

b)

Bào quan tổng hợp protein

c)

Phân tử DNA nhỏ, dạng vòng, chứa gen ngoài nhiễm sắc thể

d)

Vùng nhân chứa vật chất di truyền chính

46.

Tại sao kích thước nhỏ lại là một lợi thế cho tế bào nhân sơ?

a)

Tăng khả năng chống chịu điều kiện khắc nghiệt

b)

Tăng hiệu quả trao đổi chất

c)

Tăng khả năng di chuyển

d)

Giảm sự phụ thuộc vào môi trường

47.

Cấu trúc nào của tế bào nhân sơ giúp chúng di chuyển trong môi trường lỏng?

a)

Roi (flagella)

b)

Lông (pili)

c)

Màng tế bào

d)

Thành tế bào

48.

Trong môi trường nhược trương, tế bào nhân sơ có thành tế bào sẽ phản ứng như thế nào?

a)

Tế bào bị co nguyên sinh

b)

Tế bào tăng cường trao đổi chất

c)

Tế bào bị vỡ

d)

Tế bào không bị vỡ nhờ thành tế bào

49.

Xét về mặt tiến hóa, tế bào nhân sơ xuất hiện trước hay sau tế bào nhân thực?

a)

Xuất hiện đồng thời

b)

Xuất hiện sau

c)

Xuất hiện trước

d)

Không xác định được

50.

Loại tế bào nhân sơ nào có khả năng quang hợp?

a)

Vi khuẩn Rhizobium

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Vi khuẩn lam

d)

Vi khuẩn E. coli

51.

Điểm chung nào sau đây có ở cả vi khuẩn và vi khuẩn cổ (Archaea)?

a)

Có ribosome 80S

b)

Thành tế bào cấu tạo từ peptidoglycan

c)

Màng tế bào chứa ester lipid

d)

Không có màng nhân

52.

Trong thí nghiệm loại bỏ thành tế bào vi khuẩn, tế bào sẽ dễ bị tổn thương nhất trong môi trường nào sau đây?

a)

Môi trường giàu chất dinh dưỡng

b)

Môi trường nhược trương

c)

Môi trường đẳng trương

d)

Môi trường ưu trương

53.

Nếu một tế bào nhân sơ thiếu ribosome, chức năng nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?

a)

Sao chép DNA

b)

Tổng hợp lipid

c)

Tổng hợp protein

d)

Trao đổi chất

54.

Quan sát tiêu bản nhuộm Gram, vi khuẩn Gram dương có màu gì?

a)

Màu tím

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu hồng

d)

Không màu

55.

Cấu trúc màng tế bào của tế bào nhân sơ được cấu tạo chủ yếu từ thành phần nào?

a)

Phospholipid và protein

b)

Peptidoglycan

c)

Kitin

d)

Cellulose

56.

Một chủng vi khuẩn có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh. Yếu tố nào có thể giúp vi khuẩn này có được đặc tính đó?

a)

Kích thước tế bào lớn

b)

Thành tế bào dày

c)

Vùng nhân có màng bảo vệ

d)

Plasmid chứa gen kháng kháng sinh

57.

Trong quá trình sinh sản vô tính của tế bào nhân sơ, phương thức phân chia phổ biến nhất là gì?

a)

Nguyên phân

b)

Giảm phân

c)

Nảy chồi

d)

Phân đôi

58.

Cho các đặc điểm: (1) Có màng nhân, (2) Có ribosome, (3) Có thành tế bào peptidoglycan, (4) Có hệ thống nội màng. Đặc điểm nào không có ở tế bào nhân sơ?

a)

Cả (1), (2), (3) và (4)

b)

(1) và (4)

c)

(1), (3) và (4)

d)

(2) và (3)

59.

So sánh kích thước ribosome ở tế bào nhân sơ và nhân thực, nhận xét nào sau đây là đúng?

a)

Tế bào nhân sơ không có ribosome

b)

Kích thước ribosome tương đương ở cả hai loại tế bào

c)

Ribosome nhân sơ nhỏ hơn ribosome nhân thực

d)

Ribosome nhân sơ lớn hơn ribosome nhân thực

60.

Phát biểu nào sau đây sai khi nói về tế bào nhân sơ?

a)

Tế bào nhân sơ có thể có roi hoặc lông

b)

Tế bào nhân sơ không có màng tế bào

c)

Tế bào nhân sơ không có nhân hoàn chỉnh

d)

Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ

61.

Trong điều kiện thiếu oxygen, một số vi khuẩn có thể thực hiện quá trình hô hấp kỵ khí. Chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi chuyền electron của hô hấp kỵ khí không phải là chất nào sau đây?

a)

Carbon dioxide

b)

Sulfate

c)

Nitrate

d)

Oxygen

62.

Một nhà khoa học phát hiện một loài sinh vật đơn bào mới. Phân tích tế bào cho thấy không có màng nhân và không có ti thể. Sinh vật này có thể thuộc giới nào?

a)

Nguyên sinh

b)

Thực vật

c)

Nấm

d)

Khởi sinh

63.

Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của vi sinh vật nhân sơ trong thực tiễn?

a)

Sản xuất vaccine

b)

Phân hủy chất thải

c)

Sản xuất thực phẩm (sữa chua, nem chua)

d)

Sản xuất kháng sinh

64.

Cho sơ đồ cấu trúc tế bào nhân sơ. Thành phần số 1 trong sơ đồ thường được cấu tạo từ chất nào?

a)

Protein

b)

Kitin

c)

Cellulose

d)

Peptidoglycan

65.

Một loại thuốc kháng sinh ức chế quá trình tổng hợp protein ở vi khuẩn. Bào quan nào của tế bào nhân sơ sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi thuốc này?

a)

Thành tế bào

b)

Vùng nhân

c)

Ribosome

d)

Màng tế bào

66.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sống ở nhiệt độ rất cao?

a)

Vi khuẩn cổ

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Vi khuẩn E. coli

d)

Vi khuẩn lam

67.

Cấu trúc nào giúp vi khuẩn bám dính vào bề mặt hoặc tế bào vật chủ?

a)

Roi

b)

Lông (Pili)

c)

Thành tế bào

d)

Vỏ nhầy

68.

Chức năng nào không phải của vỏ nhầy ở vi khuẩn?

a)

Bảo vệ vi khuẩn khỏi bị hệ miễn dịch của vật chủ tiêu diệt

b)

Điều khiển sự vận chuyển chất ra vào tế bào

c)

Giúp vi khuẩn bám dính vào các bề mặt

d)

Bảo vệ tế bào khỏi bị khô hạn

69.

Tại sao tế bào nhân sơ có khả năng sinh sản nhanh hơn tế bào nhân thực?

a)

Vì chúng có nhiều bào quan hơn

b)

Vì vật chất di truyền phức tạp hơn

c)

Vì chúng có hệ thống nội màng phát triển

d)

Vì kích thước nhỏ giúp tỉ lệ S/V lớn

70.

Cấu trúc nào của tế bào vi khuẩn giúp duy trì hình dạng tế bào?

a)

Roi

b)

Màng tế bào

c)

Thành tế bào

d)

Vỏ nhầy

71.

Vi khuẩn nào có khả năng tổng hợp vitamin B12?

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Vi khuẩn lam

c)

Vi khuẩn E. coli

d)

Vi khuẩn Rhizobium

72.

Chức năng nào của ribosome trong tế bào nhân sơ?

a)

Tổng hợp lipid

b)

Trao đổi chất

c)

Tổng hợp protein

d)

Sao chép DNA

73.

Vi khuẩn nào có khả năng phân hủy cellulose?

a)

Vi khuẩn xanthomonas

b)

Vi khuẩn lam

c)

Vi khuẩn E. coli

d)

Vi khuẩn lactic

74.

Cấu trúc nào giúp vi khuẩn kháng lại áp lực thẩm thấu?

a)

Roi

b)

Vỏ nhầy

c)

Thành tế bào

d)

Màng tế bào

75.

Vi khuẩn nào có khả năng sống trong môi trường có nồng độ muối cao?

a)

Vi khuẩn E. coli

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Vi khuẩn cổ

d)

Vi khuẩn lam

76.

Chức năng nào của plasmid trong tế bào nhân sơ?

a)

Trao đổi chất

b)

Chứa gen kháng kháng sinh

c)

Tổng hợp protein

d)

Sao chép DNA

77.

Vi khuẩn nào có khả năng gây bệnh cho người?

a)

Vi khuẩn lam

b)

Vi khuẩn E. coli

c)

Vi khuẩn lactic

d)

Vi khuẩn cổ

78.

Cấu trúc nào giúp vi khuẩn di chuyển trong môi trường lỏng?

a)

Thành tế bào

b)

Màng tế bào

c)

Lông

d)

Roi

79.

Vi khuẩn nào có khả năng sống trong điều kiện thiếu oxy?

a)

Vi khuẩn cổ

b)

Vi khuẩn lam

c)

Vi khuẩn E. coli

d)

Vi khuẩn lactic

80.

Chức năng nào của thành tế bào vi khuẩn?

a)

Sao chép DNA

b)

Bảo vệ tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Trao đổi chất

81.

Vi khuẩn nào có khả năng sống ở nhiệt độ thấp?

a)

Vi khuẩn E. coli

b)

Vi khuẩn lam

c)

Vi khuẩn cổ

d)

Vi khuẩn lactic

82.

Cấu trúc nào giúp vi khuẩn bám dính vào bề mặt?

a)

Lông

b)

Thành tế bào

c)

Roi

d)

Vỏ nhầy

83.

Chức năng nào của vỏ nhầy ở vi khuẩn?

a)

Tổng hợp protein

b)

Bảo vệ tế bào

c)

Sao chép DNA

d)

Trao đổi chất

84.

Vi khuẩn nào có khả năng phân hủy chất hữu cơ?

a)

Vi khuẩn cổ

b)

Vi khuẩn lam

c)

Vi khuẩn lactic

d)

Vi khuẩn E. coli

85.

Cấu trúc nào giúp vi khuẩn kháng lại kháng sinh?

a)

Màng tế bào

b)

Thành tế bào

c)

Roi

d)

Plasmid

86.

Chức năng nào của ribosome trong tế bào nhân sơ?

a)

Sao chép DNA

b)

Trao đổi chất

c)

Tổng hợp lipid

d)

Tổng hợp protein

87.

Vi khuẩn nào có khả năng sống trong môi trường axit?

a)

Vi khuẩn E. coli

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Vi khuẩn lam

d)

Vi khuẩn cổ

88.

Cấu trúc nào giúp vi khuẩn duy trì hình dạng?

a)

Màng tế bào

b)

Thành tế bào

c)

Vỏ nhầy

d)

Roi