wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG ANH TỔNG HỢP

Total questions: 94

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

2.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
3.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

4.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
5.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

6.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

7.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
8.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
9.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

10.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

11.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

12.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
13.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
14.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

15.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

16.

Choose the correct answer:

(hãy chọn đáp án đúng)

a)

thirty-seven

b)

twenty-one

c)

seven

d)

twenty-seven

17.

Choose the correct answer:

(hãy chọn đáp án đúng)

a)

forty

b)

fourteen

c)

four

d)

sixty

18.

Choose the correct answer:

(hãy chọn đáp án đúng)

a)

ten

b)

fifty

c)

one hundred

d)

ninety

19.

Em hãy chọn chữ số thích hợp cho phép tính sau:

12 + 18 = ?

a)

eighty

b)

thirty

c)

seventy

d)

twenty

20.

Choose the correct answer:

( Hãy chọn đáp án đúng)

a)

forty-eight

b)

fifty-four

c)

thirty-four

d)

eighty-four

21.

Em hãy chọn chữ số thích hợp cho phép tính sau:

20 + ? = 100

a)

seventy

b)

eighty

c)

ten

d)

sixty

22.

Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau

50 - 25 = ?

a)

twenty-five

b)

thirty-five

c)

ninety-five

d)

forty-five

23.

Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau

sixty-two + thirty-three = ?

a)

forty-nine

b)

ninety-five

c)

one hundred

d)

eighty-four

24.

Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau

thirty + thirty = ?

a)

eighty

b)

forty

c)

seventy

d)

sixty

25.

Choose the correct answer:

( Hãy chọn đáp án đúng)

a)

ten

b)

twelve

c)

twenty

d)

two

26.

Chọn từ đúng cho tranh

a)
b)
c)
d)
27.

Chọn từ đúng cho tranh

a)
b)
c)
d)
28.

Chọn từ đúng cho tranh

a)
b)
c)
d)
29.
a)
b)
c)
d)
30.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
31.
a)
b)
c)
d)
32.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
33.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
34.

Điền chữ cái đúng

(a)  

35.

Điền chữ cái đúng

(a)  

36.

Chọn xem những đáp án nào đúng

a)

m

b)

n

c)

M

d)

o

37.

Chọn xem những đáp án nào đúng

a)

o

b)

ma

c)

M

d)

m

38.

Viết Tiếng Anh cho tranh sau:

(a)  

39.

Viết từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

40.

Viết Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

41.

Viết Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

42.

Chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
d)
43.

Chọn tranh đúng với câu

a)
b)
c)
d)
44.

Chọn tranh đúng

a)
b)
c)
d)
45.

Chọn câu đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
46.

Chọn câu đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
47.

Chọn câu đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
48.

Chọn câu đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
49.
a)

train

b)

bus

c)

taxi

d)

van

50.

What is it? It's a ____.

a)

motorbike

b)

bus

c)

car

d)

bike

51.

What is it? It's a ___.

a)

car

b)

train

c)

van

d)

bus

52.

Em hãy viết từ xe hơi bằng Tiếng Anh.

(a)  

53.

Em hãy viết từ xe đạp bằng Tiếng Anh.

(a)  

54.

Em hãy viết từ xe buýt bằng Tiếng Anh.

(a)  

55.

I go to school by (a)  

56.

Xe buýt

(a)  

57.

Xe hơi

(a)  

58.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

59.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

60.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

61.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

62.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cat

b)

pig

c)

fish

d)

bird

63.

Rabbit

a)
b)
c)
d)
64.

What animal is it?

It's a ..........

a)

A. cat

b)

B. duck

c)

C. dog

d)

b. class

65.

What animal is it?

It's a ..........

a)

dog

b)

cat

c)

cats

d)

bird

66.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

67.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

68.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

cat

c)

bird

d)

dog

69.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

pig

c)

fish

d)

bee

70.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

dog

c)

pig

d)

cow

71.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

72.

xe lửa

(a)  

73.

đồ chơi

(a)  

74.

người máy

(a)  

75.

quái vật

(a)  

76.

con diều

(a)  

77.

búp bê

(a)  

78.

xe hơi

(a)  

79.

xe đạp

(a)  

80.

quả banh

(a)  

81.

quả bóng bay

(a)  

82.

con thuyền

(a)  

83.

__ ill

a)

A

b)

B

c)

P

d)

O

84.
a)

a book

b)

books

c)

a bike

d)

bikes

85.
a)

a Bill

b)

an Bill

c)

Bill

d)

Bil

86.

___ ike

a)

L

b)

M

c)

P

d)

B

87.
a)

a cup

b)

a car

c)

a ball

d)

a bike

88.

Odd one out ( Loại 1 bức tranh không cùng nhóm với các bức tranh còn lại)

a)
b)
c)
d)
89.

_up

(a)  

90.

a-t-c

(a)  

91.

I have a (a)  

92.

Odd one out ( Loại 1 tranh không cùng nhóm)

a)
b)
c)
93.

Odd one letter ( loại 1 chữ cái để tạo thành từ có nghĩa)

a)

b

b)

k

c)

c

d)

e

94.

Odd one out ( Loại các chữ cái thừa để tạo thành từ có nghĩa)

a)

a-p

b)

a- p

c)

p-p

d)

u-p