WorksheetsTIẾNG ANH TỔNG HỢP
Total questions: 94
Worksheet time: 45mins
What colour is this?
RED
BLUE
GREEN
PINK
Chọn từ đúng với tranh
Viết từ đúng cho tranh
(a)
Chọn tranh tương ứng với từ
Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh
(a)
Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh
(a)
Chọn tranh đúng với từ
Chọn từ cho tranh
What colour is it?
Red
Yellow
Orange
Peach
What colour is it?
Yellow
Green
Blue
Brown
What colour is it?
Pink
Purple
Red
Yellow
Which things are blue colour?
Chọn từ đúng với tranh
Viết từ đúng cho tranh
red
blue
blue
blue
Trả lời câu hỏi theo tranh
green
blue
blue
blue
Choose the correct answer:
(hãy chọn đáp án đúng)
thirty-seven
twenty-one
seven
twenty-seven
Choose the correct answer:
(hãy chọn đáp án đúng)
forty
fourteen
four
sixty
Choose the correct answer:
(hãy chọn đáp án đúng)
ten
fifty
one hundred
ninety
Em hãy chọn chữ số thích hợp cho phép tính sau:
12 + 18 = ?
eighty
thirty
seventy
twenty
Choose the correct answer:
( Hãy chọn đáp án đúng)
forty-eight
fifty-four
thirty-four
eighty-four
Em hãy chọn chữ số thích hợp cho phép tính sau:
20 + ? = 100
seventy
eighty
ten
sixty
Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau
50 - 25 = ?
twenty-five
thirty-five
ninety-five
forty-five
Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau
sixty-two + thirty-three = ?
forty-nine
ninety-five
one hundred
eighty-four
Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau
thirty + thirty = ?
eighty
forty
seventy
sixty
Choose the correct answer:
( Hãy chọn đáp án đúng)
ten
twelve
twenty
two
Chọn từ đúng cho tranh
Chọn từ đúng cho tranh
Chọn từ đúng cho tranh
Chọn tranh đúng với từ
Chọn tranh đúng với từ
Chọn tranh đúng với từ
Điền chữ cái đúng
(a)
Điền chữ cái đúng
(a)
Chọn xem những đáp án nào đúng
m
n
M
o
Chọn xem những đáp án nào đúng
o
ma
M
m
Viết Tiếng Anh cho tranh sau:
(a)
Viết từ Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Viết Tiếng anh cho đúng với tranh
(a)
Viết Tiếng Anh cho đúng với tranh
(a)
Chọn đáp án đúng
Chọn tranh đúng với câu
Chọn tranh đúng
Chọn câu đúng với tranh
Chọn câu đúng với tranh
Chọn câu đúng với tranh
Chọn câu đúng với tranh
train
bus
taxi
van
What is it? It's a ____.
motorbike
bus
car
bike
What is it? It's a ___.
car
train
van
bus
Em hãy viết từ xe hơi bằng Tiếng Anh.
(a)
Em hãy viết từ xe đạp bằng Tiếng Anh.
(a)
Em hãy viết từ xe buýt bằng Tiếng Anh.
(a)
I go to school by (a)
Xe buýt
(a)
Xe hơi
(a)
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. SWIM
B. COOK
C. SKIP
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. SWIM
B. COOK
C. SKIP
what is it ?
parrot
cat
cow
dog
What is it?
cow
chicken
dog
cat
What animal is it?
It's a ..........
cat
pig
fish
bird
Rabbit
What animal is it?
It's a ..........
A. cat
B. duck
C. dog
b. class
What animal is it?
It's a ..........
dog
cat
cats
bird
Điền từ thích hợp:
I like _____
cat
dog
dogs
cats
Điền từ thích hợp:
I like _____
cat
dog
dogs
cats
What animal is it?
It's a ..........
chicken
cat
bird
dog
What animal is it?
It's a ..........
chicken
pig
fish
bee
What animal is it?
It's a ..........
rabbit
dog
pig
cow
What animal is it?
It's a ..........
rabbit
cat
dog
horse
xe lửa
(a)
đồ chơi
(a)
người máy
(a)
quái vật
(a)
con diều
(a)
búp bê
(a)
xe hơi
(a)
xe đạp
(a)
quả banh
(a)
quả bóng bay
(a)
con thuyền
(a)
__ ill
A
B
P
O
a book
books
a bike
bikes
a Bill
an Bill
Bill
Bil
___ ike
L
M
P
B
a cup
a car
a ball
a bike
Odd one out ( Loại 1 bức tranh không cùng nhóm với các bức tranh còn lại)
_up
(a)
a-t-c
(a)
I have a (a)
Odd one out ( Loại 1 tranh không cùng nhóm)
Odd one letter ( loại 1 chữ cái để tạo thành từ có nghĩa)
b
k
c
e
Odd one out ( Loại các chữ cái thừa để tạo thành từ có nghĩa)
a-p
a- p
p-p
u-p
