Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRade 12 - Unit 2 - Listening + Communication + Clil...

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
annual (adj)
a)
theo mùa
b)
hàng năm, thường niên
c)
hàng tuần
d)
bất thường
2.
annually (adv)
a)
mỗi ngày
b)
hàng năm, mỗi năm một lần
c)
hàng tháng
d)
thi thoảng
3.
celebrate (v)
a)
phá hoại
b)
tổ chức, ăn mừng
c)
phản đối
d)
bỏ qua
4.
celebration (n)
a)
sự im lặng
b)
buổi tiệc, lễ kỷ niệm
c)
cuộc chiến
d)
sự sụp đổ
5.
era (n)
a)
thời đại, kỷ nguyên
b)
câu chuyện
c)
một cá nhân
d)
một đồ vật
6.
costume (n)
a)
món ăn
b)
trang phục hóa trang
c)
âm nhạc
d)
một sự kiện
7.
decorate (v)
a)
trang trí, trang hoàng
b)
phá hủy
c)
sơn vẽ
d)
mua sắm
8.
decoration (n)
a)
sự thiếu thốn
b)
đồ trang trí
c)
một cuộc thi
d)
một sự bất ngờ
9.
extracurricular (adj)
a)
trong lớp học
b)
sau giờ học
c)
ngoại khóa, ngoài giờ
d)
nghỉ ngơi
10.
firmly (adv)
a)
không chắc chắn
b)
một cách nhẹ nhàng
c)
mạnh mẽ, chắc chắn
d)
một cách nhanh chóng
11.
ignore (v)
a)
nghe
b)
phớt lờ, bỏ qua
c)
chấp nhận
d)
quan tâm
12.
joy (n)
a)
nỗi buồn
b)
niềm vui, sự vui vẻ
c)
sự giận dữ
d)
sự bình tĩnh
13.
(il)legal (adj)
a)
đúng luật
b)

(bất) hợp pháp

c)
hợp lý
d)
có căn cứ
14.
(un)familiar (adj)
a)
rất nổi tiếng
b)

(không) quen thuộc, lạ lẫm

c)
bình thường
d)
quen thuộc
15.
aspect (n)
a)
một phần
b)
một khía cạnh, một mặt
c)
một câu hỏi
d)
một đáp án
16.
ban (v)
a)
cho phép
b)
cấm, ngăn cấm
c)
ủng hộ
d)
khuyến khích
17.
barrier (n)
a)
rào cản, chướng ngại vật
b)
một con đường
c)
một câu chuyện
d)
một ý tưởng
18.
climate (n)
a)
thời tiết
b)
khí hậu
c)
địa lý
d)
môi trường
19.
confused (adj)
a)
rõ ràng
b)
bối rối, hoang mang
c)
chính xác
d)
bình thường
20.
confusion (n)
a)
sự rõ ràng
b)
sự bối rối, lúng túng
c)
sự dễ hiểu
d)
sự đồng tình
21.
get used to
a)
từ bỏ
b)
làm quen với
c)
trở nên xa lạ
d)
tiếp tục
22.
growth (n)
a)
sự suy tàn
b)
sự phát triển, tăng trưởng
c)
sự đứng yên
d)
sự giảm sút
23.

sự lăng mạ, sỉ nhục (n)

a)
complement
b)
compliment
c)
insult
d)
praise
24.

mang tính xúc phạm (n)

a)
supportive
b)
respectful
c)
neutral
d)
insulting
25.

vượt qua (v)

a)
lose
b)
fail
c)
overcome
d)
surrender
26.

quảng bá, thăng chức (v)

a)
hide
b)
ignore
c)
promote
d)
reduce
27.
sự thăng tiến, quảng bá
a)
promotion
b)
demotion
c)
stagnation
d)
retreat
28.

tiền boa, mẹo vặt (n)

a)
a gift
b)
a loan
c)
a secret
d)
a tip
29.
sense ... sth (cảm giác về điều gì)
a)
in
b)
to
c)
of
d)
on
30.
waste sth ... (lãng phí cái gì vào)
a)
in
b)
at
c)
of
d)
on
31.
by ... (ngược lại, trái lại)
a)
to
b)
in
c)
contrast
d)
with
32.
find ... (tìm ra, khám phá)
a)
at
b)
of
c)
out
d)
with
33.
focus ... (tập trung vào)
a)
at
b)
in
c)
on
d)
of
34.
... money (tiền tiêu vặt)
a)
pocket
b)
cash
c)
credit
d)
daily
35.
culture ... (sốc văn hóa)
a)
shock
b)
change
c)
belief
d)
custom
36.
keep an open ... (giữ một cái đầu cởi mở)
a)
mind
b)
thought
c)
head
d)
belief