wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 9 - HSK1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Bộ này là bộ gì?

a)

Bộ con chó

b)

Bộ con mèo

c)

Bộ con khỉ

d)

Bộ con heo

2.

这是什么?

a)

Mèo

b)

Chó

c)

Khỉ

d)

Heo

3.

Lượng từ của con vật là?

a)

b)

c)

không có

d)

4.

Trên ghế có 1 quyển sách

a)

上面骑子有一本书

b)

骑子上面有一本书

c)

椅子上面有一本书

d)

上面椅子有一本书

5.

Dưới ghế có 1 cái ly

a)

下面椅子有一个杯子

b)

椅子下面有一个杯子

c)

下面奇子有一个杯子

d)

奇子下面有一个杯子

6.

Con chó đang ở đâu?

a)

小猫在那儿?

b)

小猫在哪儿?

c)

小狗在哪儿?

d)

小狗在那儿?

7.

Đi làm

a)

去工作

b)

上班

c)

上学

d)

做工作

8.

Bố tôi làm việc ở bệnh viện

a)

我爸爸工作在医生

b)

我爸爸做在医院

c)

我爸爸工作在医院

d)

我爸爸在医院工作

9.

Bạn làm công việc gì?

a)

你做什么工作?

b)

你做什么?

c)

你工作什么?

d)

你是什么工作?

10.

这是什么?

a)

医远

b)

医生

c)

医院

d)

矢院

11.

Anh trai tôi là bác sĩ làm việc tại bệnh viện

a)

我的哥哥是医生在医院工作

b)

我的哥哥在医院是医生工作

c)

我的哥哥是医生工作在医院

d)

我的哥哥是医生做在医院

12.

Tôi đi khám bác sĩ rồi

a)

我在医院见医生了

b)

我去医院见医生了

c)

我去医生了

d)

我去看医生了

13.

Chữ này là?

a)

/kuài/ : tệ

b)

/kuài/ : miếng

c)

/kuài/ : đũa

d)

/kuài/ : tiền

14.

Bộ này là bộ gì?

a)

Bộ shàng (trên)

b)

Bộ ở

c)

Bộ thổ (đất)

d)

Bộ số 10

15.

妈妈在家做饭

Câu này đúng hay sai?

a)

b)

不对

16.

明天八点上午我在家吃饭

Câu này đúng hay sai?

a)

b)

不对

17.

Bạn có ở đó không?

a)

你在哪儿?

b)

你在吗?

c)

你有那儿吗?

d)

你有吗?

18.

Bạn đang làm gì?

a)

你做什么?

b)

你做在什么?

c)

你在做什么?

d)

你做什么工作?

19.

Mẹ mua 4 cái ly ở cửa hàng

a)


妈妈买了四个杯子在商店


b)

妈妈在商店买了四个杯子

c)

妈妈买了三个杯子在商店

d)

妈妈在商店买了四杯子

20.

Thứ 4 mẹ ở nhà không đi làm

a)

星期三妈妈在家不去上班

b)

星期四妈妈在家不去上班

c)

星期四妈妈在家不去工作

d)

星期三妈妈在家不去工作