wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 31-32

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

tiếp tục

(a)  

2.

tìm

(a)  

3.

xin nghỉ

(a)  

4.

dự thi

(a)  

5.

đăng ký

(a)  

6.

nghỉ giải lao

(a)  

7.

ngày nghỉ liên tục

(a)  

8.

phát biểu, công bố

(a)  

9.

cuộc triễn lãm

(a)  

10.

lễ cưới

(a)  

11.

đám tang

(a)  

12.

trụ sở chính

(a)  

13.

chi nhánh

(a)  

14.

nhà thờ

(a)  

15.

sở thú

(a)  

16.

suối nước nóng

(a)  

17.

tốt nghiệp

(a)  

18.

rạp chiếu phim

(a)  

19.

thoải mái

(a)  

20.

cao học

(a)  

21.

vận động

(a)  

22.

thành công

(a)  

23.

thất bại

(a)  

24.

đỗ kỳ thi

(a)  

25.

tạnh mưa

(a)  

26.

quang đãng

(a)  

27.

có mây

(a)  

28.

kéo dài

(a)  

29.

bị cảm

(a)  

30.

làm mát, làm lạnh

(a)  

31.

đông (con đường)

(a)  

32.

vắng (con đường)

(a)  

33.

tham gia trận đấu

(a)  

34.

ồn ào

(a)  

35.

bỏng

(a)  

36.

bị thương

(a)  

37.

ho

(a)  

38.

cúm

(a)  

39.

bầu trời

(a)  

40.

mặt trời

(a)  

41.

sao

(a)  

42.

gió

(a)  

43.

đông

(a)  

44.

tây

(a)  

45.

nam

(a)  

46.

bắc

(a)  

47.

quốc tế

(a)  

48.

nước máy

(a)  

49.

động cơ

(a)  

50.

đội

(a)  

51.

tối nay

(a)  

52.

căng thẳng

(a)  

53.

sức khỏe

(a)  

54.

kỳ lạ

(a)  

55.

gắng sức

(a)  

56.

đủ

(a)  

57.

như thế này

(a)  

58.

như thế đó

(a)  

59.

như thế kia

(a)  

60.

dạ dày

(a)