wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Nghề Nghiệp và Cộng Đồng

Total questions: 27

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

artisan (n)

a)

nghệ sĩ biểu diễn

b)

thợ làm nghề thủ công

c)

nhà phát minh

d)

kỹ sư xây dựng

2.

community (n)

a)

cộng đồng

b)

khu công nghiệp

c)

nhóm học tập

d)

xã hội học

3.

community helper (n)

a)

giáo viên tiếng Anh

b)

nhân viên văn phòng

c)

người phục vụ cộng đồng

d)

thợ xây

4.

craft village (n)

a)

làng nghề thủ công

b)

làng du lịch

c)

khu nghỉ dưỡng

d)

khu dân cư mới

5.

cut down on (v)

a)

tăng cường

b)

cắt giảm

c)

chia sẻ

d)

phân phát

6.

delivery person (n)

a)

người bán hàng

b)

nhân viên giao hàng

c)

quản lý kho

d)

khách hàng

7.

electrician (n)

a)

thợ điện

b)

kỹ thuật viên máy tính

c)

thợ cơ khí

d)

kỹ sư xây dựng

8.

facilities (n)

a)

dịch vụ

b)

cơ sở vật chất

c)

trang trí

d)

nguồn tài nguyên

9.

firefighter (n)

a)

cảnh sát

b)

lính cứu hỏa

c)

quân nhân

d)

bác sĩ

10.

fragrance (n)

a)

hương thơm

b)

hương liệu

c)

mùi khó chịu

d)

vị ngọt

11.

function (n)

a)

vai trò

b)

chức năng

c)

sự kiện

d)

nhiệm vụ đặc biệt

12.

garbage collector = garbage man (n)

a)

nhân viên bảo trì

b)

nhân viên dọn vệ sinh

c)

thợ cơ khí

d)

nhân viên giao hàng

13.

get on with (v)

a)

làm quen

b)

có quan hệ tốt với

c)

tranh cãi với

d)

hợp tác

14.

hand down = pass down (v)

a)

truyền lại

b)

hạ thấp

c)

ghi chú

d)

giữ lại

15.

handicraft (n)

4 lines
16.

get on with (v)

a)

làm quen

b)

có quan hệ tốt với

c)

tranh cãi với

d)

hợp tác

17.

hand down = pass down (v)

a)

truyền lại

b)

hạ thấp

c)

ghi chú

d)

giữ lại

18.

handicraft (n)

a)

nghề truyền thống

b)

sản phẩm thủ công

c)

sản phẩm máy móc

d)

hàng xuất khẩu

19.

look around (v)

a)

tìm kiếm thông tin

b)

ngắm nghĩa xung quanh

c)

đi du lịch

d)

khảo sát

20.

original (adj)

a)

nguyên bản

b)

sáng tạo

c)

cổ xưa

d)

hiếm có

21.

police officer (n)

a)

nhân viên bảo vệ

b)

công an

c)

quân nhân

d)

lính cứu hỏa

22.

pottery (n)

a)

đồ gốm

b)

đá quý

c)

đồ trang trí kim loại

d)

thủy tinh

23.

preserve (v)

a)

bảo tồn

b)

bảo vệ

c)

giữ gìn sức khỏe

d)

lưu trữ

24.

run out of (v)

a)

tiêu thụ hết

b)

hết, cạn kiệt

c)

sử dụng nhiều

d)

tiết kiệm

25.

speciality (n)

a)

sản phẩm mới

b)

đặc sản

c)

thương hiệu nổi tiếng

d)

hàng thủ công

26.

suburb (n)

a)

thành phố lớn

b)

vùng ngoại ô

c)

vùng nông thôn

d)

khu công nghiệp

27.

tourist attraction (n)

a)

trung tâm thương mại

b)

khu vui chơi

c)

điểm du lịch

d)

khu bảo tồn thiên nhiên