wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(DES B1) Review 1_Fun and Games

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

athlete (n)

a)

nhà khoa học

b)

vận động viên

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

2.

athletic (adj)

a)

thuộc điền kinh, khỏe mạnh

b)

mệt mỏi

c)

yếu đuối

d)

vui tính

3.

athletics (n)

a)

môn điền kinh

b)

môn bóng rổ

c)

môn bơi lội

d)

môn bóng đá

4.

audience (n)

a)

người biểu diễn

b)

khán giả

c)

trọng tài

d)

nhà sản xuất

5.

collect (v)

a)

vứt bỏ

b)

sưu tầm, thu thập

c)

chế tạo

d)

vẽ tranh

6.

collection (n)

a)

bộ sưu tập

b)

sự lựa chọn

c)

cửa hàng

d)

máy ảnh

7.

collector (n)

a)

người sưu tầm

b)

người bán hàng

c)

người thiết kế

d)

người quản lý

8.

competition (n)

a)

cuộc thi, sự cạnh tranh

b)

buổi họp

c)

kỳ nghỉ

d)

bài thuyết trình

9.

entertain (v)

a)

giải trí, làm vui

b)

huấn luyện

c)

học tập

d)

điều tra

10.

entertainment (n)

a)

sự giải trí

b)

sự giáo dục

c)

sự kinh doanh

d)

sự bảo vệ

11.

keen (adj)

a)

hứng thú, say mê

b)

mệt mỏi

c)

chán nản

d)

khó chịu

12.

practise (v)

a)

luyện tập, thực hành

b)

quên đi

c)

làm hỏng

d)

nghỉ ngơi

13.

produce (v)

a)

sản xuất, tạo ra

b)

phá hủy

c)

mua bán

d)

nghiên cứu

14.

remind (v)

a)

gợi nhớ, nhắc nhở

b)

làm mất

c)

giữ lại

d)

giấu kín

15.

sail (v)

a)

đi thuyền buồm

b)

đi bộ đường dài

c)

lái xe

d)

chạy bộ

16.

sailing (n)

a)

môn chèo thuyền buồm

b)

môn đua xe

c)

môn lặn

d)

môn leo núi

17.

sailor (n)

a)

thủy thủ

b)

phi công

c)

ngư dân

d)

thợ mỏ

18.

stage (n)

a)

sân khấu

b)

khán đài

c)

hành lang

d)

phòng họp

19.

appear (v)

a)

biến mất

b)

xuất hiện

c)

ngủ

d)

rời đi

20.

clap (v)

a)

vỗ tay

b)

huýt sáo

c)

hét lên

d)

cười lớn

21.

record (n)

a)

đĩa hát, bản thu âm

b)

cuốn sách

c)

tờ báo

d)

chiếc micro

22.

popular (adj)

a)

phổ biến, được yêu thích

b)

khó chịu

c)

ít gặp

d)

lỗi thời

23.

interest (n)

a)

sự quan tâm, hứng thú

b)

sự ghét bỏ

c)

sự quên lãng

d)

sự sợ hãi

24.

childlike (adj)

a)

ngây thơ, hồn nhiên

b)

nghiêm túc

c)

gian xảo

d)

khó tính

25.

heroic (adj)

a)

anh hùng, quả cảm

b)

nhút nhát

c)

ích

26.

childlike (adj)

a)

ngây thơ, hồn nhiên

b)

nghiêm túc

c)

gian xảo

d)

khó tính

27.

heroic (adj)

a)

anh hùng, quả cảm

b)

nhút nhát

c)

ích kỷ

d)

lười biếng

28.

heroine (n)

a)

nữ anh hùng

b)

nữ hoàng

c)

nữ ca sĩ

d)

nữ diễn viên

29.

musical (adj)

a)

thuộc về âm nhạc

b)

thuộc về hội họa

c)

thuộc về thể thao

d)

thuộc về khoa học

30.

musician (n)

a)

nhạc sĩ

b)

ca sĩ

c)

nhà văn

d)

nhà báo

31.

playful (adj)

a)

tinh nghịch, vui tươi

b)

buồn bã

c)

khắt khe

d)

nghiêm nghị

32.

carry on

a)

tiếp tục

b)

kết thúc

c)

bắt đầu

d)

tạm dừng

33.

eat out

a)

ăn ở ngoài (nhà hàng)

b)

ăn tại nhà

c)

nhịn ăn

d)

ăn vặt

34.

give up

a)

tiếp tục

b)

từ bỏ, ngừng làm việc gì đó thường xuyên

c)

bắt đầu

d)

giữ nguyên

35.

join in

a)

tham gia, góp phần

b)

rời khỏi

c)

quan sát

d)

phản đối

36.

send off

a)

đuổi khỏi sân (trong thể thao)

b)

trao giải

c)

mời vào

d)

hoãn trận đấu

37.

take up

a)

bắt đầu (một sở thích, môn thể thao…)

b)

kết thúc

c)

bỏ dở

d)

thay đổi

38.

turn down

a)

vặn nhỏ âm lượng

b)

bật đèn

c)

tăng tốc

d)

đóng cửa

39.

turn up

a)

vặn to âm lượng

b)

tắt máy

c)

giảm tốc

d)

rời đi

40.

for a long time

a)

trong một thời gian dài

b)

ngay lập tức

c)

trong chốc lát

d)

mãi mãi

41.

for fun

a)

vì niềm vui

b)

vì công việc

c)

vì sức khỏe

d)

vì tiền bạc

42.

in the middle (of)

a)

ở giữa (cái gì đó)

b)

bên cạnh

c)

phía trước

d)

phía sau

43.

in time (for)

a)

kịp lúc (cho)

b)

quá muộn (cho)

c)

sớm hơn dự kiến

d)

đúng giờ chính xác

44.

on CD/DVD/video

a)

trên CD/DVD/video

b)

trên báo

c)

trên mạng xã hội

d)

trên giấy

45.

on stage

a)

trên sân khấu

b)

trong phòng họp

c)

trên đường

d)

trong công viên