wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

subconscious

a)

tiềm thức

b)

ý thức

c)

không ý thức

d)

tâm trí

2.

sketch

a)

phác họa

b)

vẽ tranh

c)

hình ảnh

d)

mô tả

3.

peer

a)

bạn cùng trang lứa

b)

người bạn thân

c)

người lớn tuổi

d)

người lạ

4.

institution

a)

tổ chức

b)

cơ sở

c)

hệ thống

d)

quy định

5.

ignorance

a)

sự kém hiểu biết

b)

sự thông minh

c)

sự hiểu biết

d)

sự khôn ngoan

6.

peripheral

a)

ngoại biên

b)

chính giữa

c)

cận biên

d)

trung tâm

7.

prestigious

a)

có danh tiếng

b)

không quan trọng

c)

khó khăn

d)

thông thường

8.

interference

a)

sự can thiệp

b)

sự giao thoa

c)

sự ngăn cản

d)

sự kết hợp

9.

philosophy

a)

triết lý

b)

học thuyết

c)

tư tưởng

d)

nguyên lý

10.

nurture

a)

nuôi dưỡng

b)

phát triển

c)

giáo dục

d)

chăm sóc

11.

tendency

a)

thiên hướng

b)

xu hướng

c)

khả năng

d)

tính cách

12.

upbringing

a)

sự nuôi dạy.

b)

hành vi

c)

giáo dục

d)

tình bạn

13.

tuition

a)

việc dạy học

b)

học phí

c)

giáo dục

d)

học bổng

14.

perceptual

a)

tri giác

b)

cảm nhận

c)

nhận thức

d)

hình ảnh

15.

noble

a)

danh giá

b)

thấp hèn

c)

tầm thường

d)

vĩ đại

16.

scrutiny

a)

xem xét kĩ lưỡng

b)

nhìn lướt qua

c)

đánh giá sơ bộ

d)

phân tích bề mặt

17.

prodigy

a)

thiên tài

b)

thần đồng

c)

người bình thường

d)

kẻ thất bại

18.

suspenseful

a)

hồi hộp

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

nhàm chán