wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 (Getting started)

Total questions: 29

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Sẵn sàng

(a)  

2.

Phút

(a)  

3.

Giống nhau

(a)  

4.

Nhìn, trông có vẻ

(a)  

5.

Nặng

(a)  

6.

Môn học

(a)  

7.

Học

(a)  

8.

Đồng phục

(a)  

9.



(a)  

10.



(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.



(a)  

14.

= eraser

(a)  

15.

Thông minh, sáng sủa

(a)  

16.

Luôn luôn

(a)  

17.

Mặc vào (= wear)

(a)  

18.

Nói

(a)  

19.

Giới từ ? + thứ trong tuần

(a)  

20.

Trường mới của tôi

(a)  

21.

Bạn mới của tôi

(a)  

22.

Chờ một phút, đợi một chút

(a)  

23.

Tôi sống gần đây

(a)  

24.

Bạn nhìn rất là thông minh

(a)  

25.

Chúng ta đi học chung trường

(a)  

26.

Cặp sách của bạn trông có vẻ nặng

(a)  

27.

Tôi thích học môn Tiếng Anh và Lịch sử

(a)  

28.

Tôi có nhiều môn học mới để học

(a)  

29.

Bạn thích học môn học nào ?

(a)