wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A1 bài 8

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

mua sắm

a)

かいもの

b)

プレゼント

c)

えはがき

ポストカード

d)

かさ

2.

quà tặng

a)

かいもの

b)

プレゼント

c)

えはがき

ポストカード

d)

かさ

3.

bưu thiếp ảnh, bưu ảnh

a)

かいもの

b)

プレゼント

c)

えはがき

ポストカード

d)

かさ

4.

cái ô

a)

かいもの

b)

プレゼント

c)

えはがき

ポストカード

d)

かさ

5.

おみやげ

a)

quà lưu niệm

b)

máy ảnh

c)

d)

tạp chí

6.

カメラ

a)

quà lưu niệm

b)

máy ảnh

c)

d)

tạp chí

7.

さいふ

a)

quà lưu niệm

b)

máy ảnh

c)

d)

tạp chí

8.

ざっし

a)

quà lưu niệm

b)

máy ảnh

c)

d)

tạp chí

9.

phi tiêu của ninja

a)

しゅりけん

b)

ティーカップ

c)

でんしじしょ

d)

はし

10.

tách uống trà

a)

しゅりけん

b)

ティーカップ

c)

でんしじしょ

d)

はし

11.

từ điển điện tử

a)

しゅりけん

b)

ティーカップ

c)

でんしじしょ

d)

はし

12.

đũa

a)

しゅりけん

b)

ティーカップ

c)

でんしじしょ

d)

はし

13.

はしおき

a)

đồ kê đũa

b)

hoa

c)

khăn tay

d)

máy quay phim

14.

はな

a)

đồ kê đũa

b)

hoa

c)

khăn tay

d)

máy quay phim

15.

ハンカチ

a)

đồ kê đũa

b)

hoa

c)

khăn tay

d)

máy quay phim

16.

ビデオカメラ

a)

đồ kê đũa

b)

hoa

c)

khăn tay

d)

máy quay phim

17.

bút

a)

ペン

b)

みみかき

c)

おもちゃ

d)

きって

18.

ngoáy tai

a)

ペン

b)

みみかき

c)

おもちゃ

d)

きって

19.

đồ chơi

a)

ペン

b)

みみかき

c)

おもちゃ

d)

きって

20.

tem

a)

ペン

b)

みみかき

c)

おもちゃ

d)

きって

21.

ぬいぐるみ

a)

thú bông

b)

tặng ~

c)

nhận ~

d)

sang chảnh, sang trọng

22.

~を あげます

a)

thú bông

b)

tặng ~

c)

nhận ~

d)

sang chảnh, sang trọng

23.

~を もらいます

a)

thú bông

b)

tặng ~

c)

nhận ~

d)

sang chảnh, sang trọng

24.

おしゃれ(な)

a)

thú bông

b)

tặng ~

c)

nhận ~

d)

sang chảnh, sang trọng

25.

tuyệt vời, xuất sắc/ giỏi

a)

すごい

b)

すてき(な)

c)

まあまあ(な)

d)

にほんてき(な)

26.

đẹp/ tuyệt vời

a)

すごい

b)

すてき(な)

c)

まあまあ(な)

d)

にほんてき(な)

27.

bình thường

a)

すごい

b)

すてき(な)

c)

まあまあ(な)

d)

にほんてき(な)

28.

mang tính Nhật Bản

a)

すごい

b)

すてき(な)

c)

まあまあ(な)

d)

にほんてき(な)

29.

めずらしい

a)

hiếm có

b)

to, lớn

c)

nhỏ, bé

d)

nặng

30.

おおきい

a)

hiếm có

b)

to, lớn

c)

nhỏ, bé

d)

nặng

31.

ちいさい

a)

hiếm có

b)

to, lớn

c)

nhỏ, bé

d)

nặng

32.

おもい

a)

hiếm có

b)

to, lớn

c)

nhỏ, bé

d)

nặng

33.

nhẹ

a)

かるい

b)

ながい

c)

みじかい

d)

ふとい

34.

dài

a)

かるい

b)

ながい

c)

みじかい

d)

ふとい

35.

ngắn

a)

かるい

b)

ながい

c)

みじかい

d)

ふとい

36.

béo, dày, to

a)

かるい

b)

ながい

c)

みじかい

d)

ふとい

37.

ほそい

a)

gầy, mảnh, thon

b)

lỏng lẻo

c)

chật

d)

thời trang

38.

ゆるい

a)

gầy, mảnh, thon

b)

lỏng lẻo

c)

chật

d)

thời trang

39.

きつい

a)

gầy, mảnh, thon

b)

lỏng lẻo

c)

chật

d)

thời trang

40.

ファッション

a)

gầy, mảnh, thon

b)

lỏng lẻo

c)

chật

d)

thời trang

41.

quần áo

a)

ふく

b)

ジャケット

c)

ゆかた

d)

コート

42.

áo khoác (loại ngắn)

a)

ふく

b)

ジャケット

c)

ゆかた

d)

コート

43.

yukata

a)

ふく

b)

ジャケット

c)

ゆかた

d)

コート

44.

áo khoác (loại dài)

a)

ふく

b)

ジャケット

c)

ゆかた

d)

コート

45.

スーツ

a)

đồ vest

b)

váy liền

c)

áo sơ mi

d)

áo phông

46.

ワンピース

a)

đồ vest

b)

váy liền

c)

áo sơ mi

d)

áo phông

47.

シャツ

a)

đồ vest

b)

váy liền

c)

áo sơ mi

d)

áo phông

48.

Tシャツ

a)

đồ vest

b)

váy liền

c)

áo sơ mi

d)

áo phông

49.

áo len

a)

セーター

b)

ようふく

c)

スカート

d)

ジーンズ

50.

quần áo kiểu Âu

a)

セーター

b)

ようふく

c)

スカート

d)

ジーンズ

51.

váy ngắn

a)

セーター

b)

ようふく

c)

スカート

d)

ジーンズ

52.

quần bò jeans

a)

セーター

b)

ようふく

c)

スカート

d)

ジーンズ

53.

パンツ

a)

quần

b)

bộ đồ mặc ở nhà

c)

đồ lót

d)

giày

54.

パジャマ

a)

quần

b)

bộ đồ mặc ở nhà

c)

đồ lót

d)

giày

55.

したぎ

a)

quần

b)

bộ đồ mặc ở nhà

c)

đồ lót

d)

giày

56.

くつ

a)

quần

b)

bộ đồ mặc ở nhà

c)

đồ lót

d)

giày

57.

tất

a)

くつした

b)

アクセサリー

c)

うでどけい

d)

ネックレス

58.

trang sức

a)

くつした

b)

アクセサリー

c)

うでどけい

d)

ネックレス

59.

đồng hồ đeo tay

a)

くつした

b)

アクセサリー

c)

うでどけい

d)

ネックレス

60.

vòng cổ

a)

くつした

b)

アクセサリー

c)

うでどけい

d)

ネックレス

61.

ピアス

a)

khuyên tai

b)

nhẫn

c)

khăn quàng mỏng

d)

găng tay

62.

ゆびわ

a)

khuyên tai

b)

nhẫn

c)

khăn quàng mỏng

d)

nhẫn

63.

スカーフ

a)

khuyên tai

b)

nhẫn

c)

khăn quàng mỏng

d)

nhẫn

64.

てぶくろ

a)

khuyên tai

b)

nhẫn

c)

khăn quàng mỏng

d)

nhẫn

65.

khăn quàng giữ ấm

a)

マフラー

b)

ネクタイ

c)

ベルト

d)

リボン

66.

cà vạt

a)

マフラー

b)

ネクタイ

c)

ベルト

d)

リボン

67.

cà vạt

a)

マフラー

b)

ネクタイ

c)

ベルト

d)

リボン

68.

nơ, ruy băng

a)

マフラー

b)

ネクタイ

c)

ベルト

d)

リボン

69.

ぼうし

a)

b)

kính

c)

túi xách tay

d)

mặc ~

70.

めがね

a)

b)

kính

c)

túi xách tay

d)

mặc ~

71.

バッグ

a)

b)

kính

c)

túi xách tay

d)

mặc ~

72.

~を きます

a)

b)

kính

c)

túi xách tay

d)

mặc ~

73.

đeo kính

a)

めがねを かけます

b)

ぼうしを かぶります

c)

くつを はきます

d)

コートを ぬぎます

74.

đội mũ

a)

めがねを かけます

b)

ぼうしを かぶります

c)

くつを はきます

d)

コートを ぬぎます

75.

xỏ giày

a)

めがねを かけます

b)

ぼうしを かぶります

c)

くつを はきます

d)

コートを ぬぎます

76.

cởi áo khoác

a)

めがねを かけます

b)

ぼうしを かぶります

c)

くつを はきます

d)

コートを ぬぎます

77.

あおい

a)

xanh dương

b)

vàng

c)

cam

d)

đỏ

78.

きいろい

a)

xanh dương

b)

vàng

c)

cam

d)

đỏ

79.

オレンジ

a)

xanh dương

b)

vàng

c)

cam

d)

đỏ

80.

あかい

a)

xanh dương

b)

vàng

c)

cam

d)

đỏ

81.

màu xám

a)

グレー

b)

くろい

c)

しろい

d)

ちゃいろい

82.

màu đen

a)

グレー

b)

くろい

c)

しろい

d)

ちゃいろい

83.

màu trắng

a)

グレー

b)

くろい

c)

しろい

d)

ちゃいろい

84.

màu nâu

a)

グレー

b)

くろい

c)

しろい

d)

ちゃいろい

85.

ピンク

a)

màu hồng

b)

xanh lá

c)

màu vàng ánh kim

d)

màu bạc

86.

みどり

a)

màu hồng

b)

xanh lá

c)

màu vàng ánh kim

d)

màu bạc

87.

きんいろ

a)

màu hồng

b)

xanh lá

c)

màu vàng ánh kim

d)

màu bạc

88.

ぎんいろ

a)

màu hồng

b)

xanh lá

c)

màu vàng ánh kim

d)

màu bạc

89.

màu nước biển

a)

みずいろ

b)

サイズ

c)

むりょう

d)

カード

90.

kích cỡ, size

a)

みずいろ

b)

サイズ

c)

むりょう

d)

カード

91.

miễn phí

a)

みずいろ

b)

サイズ

c)

むりょう

d)

カード

92.

thẻ

a)

みずいろ

b)

サイズ

c)

むりょう

d)

カード

93.

サイン(を します)

a)

ký tên

b)

tiền thừa

c)

miễn phí

d)

hóa đơn

94.

おつり

a)

ký tên

b)

tiền thừa

c)

miễn phí

d)

hóa đơn

95.

ただ

a)

ký tên

b)

tiền thừa

c)

miễn phí

d)

hóa đơn

96.

レシート

a)

ký tên

b)

tiền thừa

c)

miễn phí

d)

hóa đơn

97.

quầy bán

a)

うりば

b)

おきゃくさん

c)

てんいん

d)

いくらですか

98.

khách hàng

a)

うりば

b)

おきゃくさん

c)

てんいん

d)

はらいます

99.

nhân viên cửa hàng

a)

うりば

b)

おきゃくさん

c)

てんいん

d)

はらいます

100.

thanh toán, trả tiền

a)

うりば

b)

おきゃくさん

c)

てんいん

d)

はらいます