Font size
WorksheetsMARUGOTO A1 bài 8
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
mua sắm
かいもの
プレゼント
えはがき
ポストカード
かさ
quà tặng
かいもの
プレゼント
えはがき
ポストカード
かさ
bưu thiếp ảnh, bưu ảnh
かいもの
プレゼント
えはがき
ポストカード
かさ
cái ô
かいもの
プレゼント
えはがき
ポストカード
かさ
おみやげ
quà lưu niệm
máy ảnh
ví
tạp chí
カメラ
quà lưu niệm
máy ảnh
ví
tạp chí
さいふ
quà lưu niệm
máy ảnh
ví
tạp chí
ざっし
quà lưu niệm
máy ảnh
ví
tạp chí
phi tiêu của ninja
しゅりけん
ティーカップ
でんしじしょ
はし
tách uống trà
しゅりけん
ティーカップ
でんしじしょ
はし
từ điển điện tử
しゅりけん
ティーカップ
でんしじしょ
はし
đũa
しゅりけん
ティーカップ
でんしじしょ
はし
はしおき
đồ kê đũa
hoa
khăn tay
máy quay phim
はな
đồ kê đũa
hoa
khăn tay
máy quay phim
ハンカチ
đồ kê đũa
hoa
khăn tay
máy quay phim
ビデオカメラ
đồ kê đũa
hoa
khăn tay
máy quay phim
bút
ペン
みみかき
おもちゃ
きって
ngoáy tai
ペン
みみかき
おもちゃ
きって
đồ chơi
ペン
みみかき
おもちゃ
きって
tem
ペン
みみかき
おもちゃ
きって
ぬいぐるみ
thú bông
tặng ~
nhận ~
sang chảnh, sang trọng
~を あげます
thú bông
tặng ~
nhận ~
sang chảnh, sang trọng
~を もらいます
thú bông
tặng ~
nhận ~
sang chảnh, sang trọng
おしゃれ(な)
thú bông
tặng ~
nhận ~
sang chảnh, sang trọng
tuyệt vời, xuất sắc/ giỏi
すごい
すてき(な)
まあまあ(な)
にほんてき(な)
đẹp/ tuyệt vời
すごい
すてき(な)
まあまあ(な)
にほんてき(な)
bình thường
すごい
すてき(な)
まあまあ(な)
にほんてき(な)
mang tính Nhật Bản
すごい
すてき(な)
まあまあ(な)
にほんてき(な)
めずらしい
hiếm có
to, lớn
nhỏ, bé
nặng
おおきい
hiếm có
to, lớn
nhỏ, bé
nặng
ちいさい
hiếm có
to, lớn
nhỏ, bé
nặng
おもい
hiếm có
to, lớn
nhỏ, bé
nặng
nhẹ
かるい
ながい
みじかい
ふとい
dài
かるい
ながい
みじかい
ふとい
ngắn
かるい
ながい
みじかい
ふとい
béo, dày, to
かるい
ながい
みじかい
ふとい
ほそい
gầy, mảnh, thon
lỏng lẻo
chật
thời trang
ゆるい
gầy, mảnh, thon
lỏng lẻo
chật
thời trang
きつい
gầy, mảnh, thon
lỏng lẻo
chật
thời trang
ファッション
gầy, mảnh, thon
lỏng lẻo
chật
thời trang
quần áo
ふく
ジャケット
ゆかた
コート
áo khoác (loại ngắn)
ふく
ジャケット
ゆかた
コート
yukata
ふく
ジャケット
ゆかた
コート
áo khoác (loại dài)
ふく
ジャケット
ゆかた
コート
スーツ
đồ vest
váy liền
áo sơ mi
áo phông
ワンピース
đồ vest
váy liền
áo sơ mi
áo phông
シャツ
đồ vest
váy liền
áo sơ mi
áo phông
Tシャツ
đồ vest
váy liền
áo sơ mi
áo phông
áo len
セーター
ようふく
スカート
ジーンズ
quần áo kiểu Âu
セーター
ようふく
スカート
ジーンズ
váy ngắn
セーター
ようふく
スカート
ジーンズ
quần bò jeans
セーター
ようふく
スカート
ジーンズ
パンツ
quần
bộ đồ mặc ở nhà
đồ lót
giày
パジャマ
quần
bộ đồ mặc ở nhà
đồ lót
giày
したぎ
quần
bộ đồ mặc ở nhà
đồ lót
giày
くつ
quần
bộ đồ mặc ở nhà
đồ lót
giày
tất
くつした
アクセサリー
うでどけい
ネックレス
trang sức
くつした
アクセサリー
うでどけい
ネックレス
đồng hồ đeo tay
くつした
アクセサリー
うでどけい
ネックレス
vòng cổ
くつした
アクセサリー
うでどけい
ネックレス
ピアス
khuyên tai
nhẫn
khăn quàng mỏng
găng tay
ゆびわ
khuyên tai
nhẫn
khăn quàng mỏng
nhẫn
スカーフ
khuyên tai
nhẫn
khăn quàng mỏng
nhẫn
てぶくろ
khuyên tai
nhẫn
khăn quàng mỏng
nhẫn
khăn quàng giữ ấm
マフラー
ネクタイ
ベルト
リボン
cà vạt
マフラー
ネクタイ
ベルト
リボン
cà vạt
マフラー
ネクタイ
ベルト
リボン
nơ, ruy băng
マフラー
ネクタイ
ベルト
リボン
ぼうし
mũ
kính
túi xách tay
mặc ~
めがね
mũ
kính
túi xách tay
mặc ~
バッグ
mũ
kính
túi xách tay
mặc ~
~を きます
mũ
kính
túi xách tay
mặc ~
đeo kính
めがねを かけます
ぼうしを かぶります
くつを はきます
コートを ぬぎます
đội mũ
めがねを かけます
ぼうしを かぶります
くつを はきます
コートを ぬぎます
xỏ giày
めがねを かけます
ぼうしを かぶります
くつを はきます
コートを ぬぎます
cởi áo khoác
めがねを かけます
ぼうしを かぶります
くつを はきます
コートを ぬぎます
あおい
xanh dương
vàng
cam
đỏ
きいろい
xanh dương
vàng
cam
đỏ
オレンジ
xanh dương
vàng
cam
đỏ
あかい
xanh dương
vàng
cam
đỏ
màu xám
グレー
くろい
しろい
ちゃいろい
màu đen
グレー
くろい
しろい
ちゃいろい
màu trắng
グレー
くろい
しろい
ちゃいろい
màu nâu
グレー
くろい
しろい
ちゃいろい
ピンク
màu hồng
xanh lá
màu vàng ánh kim
màu bạc
みどり
màu hồng
xanh lá
màu vàng ánh kim
màu bạc
きんいろ
màu hồng
xanh lá
màu vàng ánh kim
màu bạc
ぎんいろ
màu hồng
xanh lá
màu vàng ánh kim
màu bạc
màu nước biển
みずいろ
サイズ
むりょう
カード
kích cỡ, size
みずいろ
サイズ
むりょう
カード
miễn phí
みずいろ
サイズ
むりょう
カード
thẻ
みずいろ
サイズ
むりょう
カード
サイン(を します)
ký tên
tiền thừa
miễn phí
hóa đơn
おつり
ký tên
tiền thừa
miễn phí
hóa đơn
ただ
ký tên
tiền thừa
miễn phí
hóa đơn
レシート
ký tên
tiền thừa
miễn phí
hóa đơn
quầy bán
うりば
おきゃくさん
てんいん
いくらですか
khách hàng
うりば
おきゃくさん
てんいん
はらいます
nhân viên cửa hàng
うりば
おきゃくさん
てんいん
はらいます
thanh toán, trả tiền
うりば
おきゃくさん
てんいん
はらいます
