wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

YCT 3 ( B1-6 )

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

年级

a)

môn học

b)

khối, lớp (trong trường học)

c)

giáo viên

d)

học sinh

2.

a)

tiết học, môn học

b)

sách

c)

trường học

d)

bài tập

3.

a)

cũng

b)

đều

c)

d)

một chút

4.

a)

lớp (nhóm học)

b)

khối lớp

c)

học sinh

d)

bài học

5.

a)

vẫn, còn nữa

b)

lại

c)

không

d)

hơn

6.

a)

mới

b)

c)

đẹp

d)

to

7.

a)

quá

b)

rất

c)

hơi

d)

không

8.

a)

mỗi

b)

một

c)

vài

d)

tất cả

9.

一起

a)

một mình

b)

cùng nhau

c)

lần nữa

d)

trước đây

10.

欢迎

a)

cảm ơn

b)

xin chào

c)

chào mừng

d)

hẹn gặp lại

11.

游泳

a)

bơi

b)

chạy bộ

c)

nhảy múa

d)

chơi bóng

12.

踢足球

a)

đá bóng

b)

chơi bóng bàn

c)

chạy

d)

leo núi

13.

运动

a)

thể thao

b)

học tập

c)

làm việc

d)

nghỉ ngơi

14.

太阳

a)

mặt trời

b)

mặt trăng

c)

ngôi sao

d)

mây

15.

月亮

a)

mặt trời

b)

mặt trăng

c)

trời tối

d)

bình minh

16.

跑步

a)

chạy bộ

b)

đi bộ

c)

bơi

d)

tập thể dục

17.

爷爷

a)

ông nội

b)

ông ngoại

c)

cha

d)

chú

18.

奶奶

a)

bà nội

b)

bà ngoại

c)

mẹ

d)

19.

唱歌

a)

hát

b)

múa

c)

vẽ

d)

chơi đàn

20.

跳舞

a)

hát

b)

nhảy múa

c)

chạy

d)

học

21.

a)

nhường, để cho

b)

hỏi

c)

gọi

d)

giúp

22.

a)

ngài (lịch sự)

b)

bạn

c)

anh ấy

d)

tôi

23.

a)

tìm

b)

trả lời

c)

gọi

d)

mua

24.

a)

về, trở lại

b)

đi

c)

hỏi

d)

đến

25.

问题

a)

câu hỏi, vấn đề

b)

bài tập

c)

ý kiến

d)

lời nói

26.

a)

hỏi

b)

nói

c)

trả lời

d)

đọc

27.

饿

a)

đói

b)

khát

c)

mệt

d)

vui

28.

a)

muốn, nhớ, nghĩ

b)

thấy

c)

cần

d)

biết

29.

a)

nhất

b)

nhiều

c)

ít

d)

lớn

30.

a)

cho, tặng

b)

mua

c)

lấy

d)

đưa

31.

a)

lại, nữa

b)

đầu tiên

c)

ngay

d)

hết

32.

a)

no

b)

đói

c)

mệt

d)

buồn

33.

面条

a)

mì sợi

b)

bánh bao

c)

cơm

d)

súp

34.

饺子

a)

b)
c)
d)
35.

我在 ___ 我的书。 (Wǒ zài ___ wǒ de shū.)

(a)  

36.

他每天早上 ___ 。 (Tā měitiān zǎoshang ___.

a)

跑步

b)

唱歌

c)

吃饭

d)

睡觉

37.

请 ___ 我先说。 (Qǐng ___ wǒ xiān shuō.)

a)

b)

c)

d)

38.

我 ___ 要一杯水。 (Wǒ ___ yào yì bēi shuǐ.)

a)

b)

c)

d)

39.

___ 好! (___ hǎo!)

a)

b)

c)

d)

40.

你几 ___ ? (Nǐ jǐ ___?)

a)

年级

b)

c)

d)

41.

我们都有汉语 ___ 。 (Wǒmen dōu yǒu Hànyǔ ___.

a)

b)

c)

d)

42.

我们 ___ 是同学。 (Wǒmen ___ shì tóngxué.)

a)

b)

c)

d)

43.

我在三 ___ 。 (Wǒ zài sān ___.

a)

b)

年级

c)

问题

d)

44.

这个书包很 ___ 。 (Zhège shūbāo hěn ___.

a)

b)

c)

d)

欢迎

45.

今天 ___ 热了。 (Jīntiān ___ rè le.)

a)

b)

c)

d)

46.

我 ___ 天跑步。 (Wǒ ___ tiān pǎobù.)

a)

b)

c)

d)

47.

我们 ___ 去学校。 (Wǒmen ___ qù xuéxiào.)

a)

一起

b)

欢迎

c)

自己

d)

48.

老师 ___ 我们来学校。 (Lǎoshī ___ wǒmen lái xuéxiào.)

a)

欢迎

b)

c)

d)

49.

我会 ___ 。 (Wǒ huì ___.

a)

游泳

b)

跑步

c)

踢足球

d)

唱歌

50.

他们在 ___ 。 (Tāmen zài ___.

a)

踢足球

b)

跳舞

c)

游泳

d)

51.

我喜欢 ___ 。 (Wǒ xǐhuan ___.

a)

运动

b)

面条

c)

饺子

d)

衣服

52.

今天 ___ 出来了。 (Jīntiān ___ chū lái le.)

(a)  

53.

我会 ___ 。 (Wǒ huì ___.)

a)

游泳

b)

跑步

c)

踢足球

d)

唱歌

54.

他们在 ___ 。 (Tāmen zài ___.)

a)

踢足球

b)

跳舞

c)

游泳

d)

55.

我喜欢 ___ 。 (Wǒ xǐhuan ___.)

a)

运动

b)

面条

c)

饺子

d)

衣服

56.

今天 ___ 出来了。 (Jīntiān ___ chū lái le.)

a)

太阳

b)

月亮

c)

自己

d)

57.

晚上有 ___ 。 (Wǎnshang yǒu ___.)

a)

月亮

b)

太阳

c)

问题

d)

奶奶

58.

___ 在看书。 (___ zài kàn shū.)

a)

爷爷

b)

奶奶

c)

爸爸

d)

妈妈

59.

___ 在做饭。 (___ zài zuò fàn.)

a)

奶奶

b)

爷爷

c)

妹妹

d)

姐姐

60.

我喜欢 ___ 。 (Wǒ xǐhuan ___.)

a)

唱歌

b)

跳舞

c)

踢足球

d)

游泳

61.

姐姐会 ___ 。 (Jiějie huì ___.)

a)

跳舞

b)

唱歌

c)

游泳

d)

运动

62.

老师 ___ 我一本书。 (Lǎoshī ___ wǒ yì běn shū.)

a)

b)

c)

d)

63.

请 ___ ,现在几点? (Qǐng ___ , xiànzài jǐ diǎn?)

a)

b)

c)

d)

64.

我 ___ 了。 (Wǒ ___ le.)

a)

饿

b)

c)

d)

65.

我 ___ 去北京。 (Wǒ ___ qù Běijīng.)

a)

b)

c)

d)

66.

这是我 ___ 喜欢的衣服。 (Zhè shì wǒ ___ xǐhuan de yīfu.)

a)

b)

c)

d)

67.

吃 ___ 吗? (Chī ___ ma?)

a)

面条

b)

饺子

c)

d)

68.

___ 很好吃。 (___ hěn hǎochī.)

a)

饺子

b)

面条

c)

衣服

d)

69.

我买了新 ___ 。 (Wǒ mǎi le xīn ___.)

a)

衣服

b)

c)

帽子

d)

裤子

70.

我 ___ 你找书。 (Wǒ ___ nǐ zhǎo shū.)

a)

b)

c)

d)

71.

他 ___ 了一件红衣服。 (Tā ___ le yí jiàn hóng yīfu.)

a)

穿

b)

c)

d)

72.

我 ___ 帮你吗? (Wǒ ___ bāng nǐ ma?)

a)

b)

c)

d)

73.

我 ___ 来做。 (Wǒ ___ lái zuò.)

a)

自己

b)

一起

c)

d)

74.

这双 ___ 很漂亮。 (Zhè shuāng ___ hěn piàoliang.)

a)

b)

衣服

c)

裤子

d)

帽子