wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 5 UNIT 3 + UNIT 4 BUỔI 1

Total questions: 216

Worksheet time: 2hrs 48mins

Name
Class
Date
1.
giúp đỡ
a)
help
b)
family
c)
Verb
d)
Who?
e)
table tennis
2.
Động từ
a)
listen to music
b)
like
c)
Verb
d)
am, is, are
e)
entertain
3.
đi (gần➡xa) (1)
a)
go
b)
activity
c)
volleyball
d)
mother
e)
always
4.
thể loại
a)
surf
b)
game
c)
Verb
d)
I
e)
type
5.
Đại từ
a)
a
b)
rarely
c)
Pronoun
d)
never
e)
usually
6.
một (phụ âm)
a)
Who?
b)
entertain
c)
a
d)
table tennis
e)
at
7.
đàn vi-ô-lông
a)
help
b)
guitar
c)
violin
d)
game
e)
mother
8.
Thể loại N gì?
a)
What type of N?
b)
our
c)
in
d)
never
e)
Noun
9.
Ai?
a)
usually
b)
flower
c)
play
d)
entertain
e)
Who?
10.
thỉnh thoảng; đôi khi
a)
sometimes
b)
table tennis
c)
I
d)
the
e)
type
11.
cuối tuần
a)
weekend
b)
activity
c)
cartoon
d)
piano
e)
never
12.
Danh từ
a)
listen to music
b)
free time
c)
you
d)
Noun
e)
a
13.
yêu
a)
love
b)
cartoon
c)
Who?
d)
free time
e)
roller skate
14.
câu truyện
a)
story
b)
ride
c)
go swimming
d)
Adjective
e)
cartoon
15.
bóng bàn
a)
love
b)
weekend
c)
ride
d)
table tennis
e)
type
16.
lướt (sóng)
a)
watch
b)
Adverb
c)
surf
d)
guitar
e)
roller skate
17.
hoạt động
a)
Verb
b)
weekend
c)
activity
d)
always
e)
I
18.
phim
a)
roller skate
b)
park
c)
guitar
d)
violin
e)
film
19.
trò chơi
a)
water
b)
game
c)
mother
d)
your
e)
go shopping
20.
tưới nước
a)
piano
b)
film
c)
guitar
d)
Verb
e)
water
21.
thông thường; đa phần; phần lớn
a)
bike
b)
usually
c)
activity
d)
your
e)
do
22.
trượt patin (2)
a)
ride
b)
read
c)
roller skate
d)
at
e)
you
23.
thời gian rảnh
a)
free time
b)
surf
c)
go shopping
d)
a
e)
watch
24.
đi bộ dạo
a)
go for a walk
b)
game
c)
with
d)
sport
e)
help
25.
môn thể thao
a)
about
b)
story
c)
my
d)
sport
e)
read
26.
làm; thực hiện
a)
violin
b)
Adjective
c)
do
d)
usually
e)
piano
27.
hiếm khi; ít khi
a)
rarely
b)
piano
c)
help
d)
flower
e)
Sunday
28.
ở; tại
a)
sport
b)
game
c)
at
d)
table tennis
e)
surf
29.
phim hoạt hình
a)
my
b)
with
c)
Noun
d)
always
e)
cartoon
30.
Gì?; Cái gì?
a)
story
b)
help
c)
your
d)
always
e)
What?
31.
luôn luôn; lúc nào cũng
a)
go swimming
b)
Adverb
c)
always
d)
How?
e)
go shopping
32.
bóng chuyền
a)
roller skate
b)
piano
c)
Pronoun
d)
volleyball
e)
read
33.
giải trí
a)
entertain
b)
How?
c)
flower
d)
am, is, are
e)
piano
34.
mạo từ xác định
a)
ride
b)
park
c)
the
d)
How?
e)
family
35.
đàn ghi-ta
a)
violin
b)
Internet
c)
Adjective
d)
surf
e)
guitar
36.
công viên
a)
go swimming
b)
Internet
c)
park
d)
sport
e)
bike
37.
bên trong
a)
game
b)
What type of N?
c)
in
d)
sport
e)
park
38.
của chúng tôi; của chúng ta
a)
watch
b)
help
c)
guitar
d)
violin
e)
our
39.
chủ nhật
a)
film
b)
Sunday
c)
go
d)
in
e)
water
40.
mạng in-tơ-net
a)
table tennis
b)
Internet
c)
watch
d)
guitar
e)
you
41.
xem
a)
story
b)
go for a walk
c)
in
d)
usually
e)
watch
42.
về
a)
What?
b)
about
c)
am, is, are
d)
I
e)
like
43.
gia đình
a)
family
b)
game
c)
Internet
d)
Sunday
e)
Adverb
44.
đàn pi-a-nô
a)
cartoon
b)
piano
c)
weekend
d)
Verb
e)
a
45.
của bạn; của các bạn
a)
cartoon
b)
surf
c)
the
d)
your
e)
Sunday
46.
đi bơi
a)
go swimming
b)
game
c)
type
d)
surf
e)
always
47.
lái (ghi đông)
a)
Noun
b)
listen to music
c)
What type of N?
d)
ride
e)
Sunday
48.
bạn; các bạn
a)
What type of N?
b)
in
c)
you
d)
surf
e)
I
49.
xe đạp (1)
a)
Adjective
b)
Noun
c)
listen to music
d)
do
e)
bike
50.
thích
a)
How?
b)
always
c)
like
d)
often
e)
Internet
51.
Như thế nào?
a)
listen to music
b)
sometimes
c)
How?
d)
story
e)
Who?
52.
cô ấy
a)
play
b)
What?
c)
she
d)
go
e)
weekend
53.
của tôi
a)
go
b)
surf
c)
my
d)
violin
e)
read
54.
với
a)
Who?
b)
the
c)
with
d)
What type of N?
e)
entertain
55.
thường xuyên
a)
sport
b)
am, is, are
c)
at
d)
type
e)
often
56.
tôi
a)
How?
b)
bike
c)
I
d)
Who?
e)
What type of N?
57.
đọc
a)
piano
b)
read
c)
story
d)
Sunday
e)
cartoon
58.
nghe nhạc
a)
Adjective
b)
flower
c)
surf
d)
cartoon
e)
listen to music
59.
động từ “be” ở hiện tại
a)
go swimming
b)
a
c)
cartoon
d)
family
e)
am, is, are
60.
Tính từ
a)
flower
b)
mother
c)
at
d)
Adjective
e)
bike
61.
Trạng từ
a)
am, is, are
b)
Adverb
c)
about
d)
the
e)
park
62.
đi mua sắm
a)
she
b)
am, is, are
c)
type
d)
at
e)
go shopping
63.
chơi
a)
in
b)
play
c)
surf
d)
do
e)
What?
64.
hoa
a)
flower
b)
Pronoun
c)
watch
d)
type
e)
the
65.
thứ bảy
a)
I
b)
listen to music
c)
How?
d)
Saturday
e)
my
66.
không bao giờ
a)
never
b)
ride
c)
table tennis
d)
Verb
e)
flower
67.
mẹ (thông thường)
a)
mother
b)
type
c)
park
d)
What?
e)
Internet
68.
film
a)
cô ấy
b)
phim
c)
bóng chuyền
d)
của tôi
e)
bên trong
69.
story
a)
câu truyện
b)
lướt (sóng)
c)
đàn pi-a-nô
d)
Động từ
e)
bạn; các bạn
70.
at
a)
ở; tại
b)
thể loại
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
đàn pi-a-nô
e)
của chúng tôi; của chúng ta
71.
Who?
a)
làm; thực hiện
b)
lái (ghi đông)
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
Ai?
e)
bóng chuyền
72.
about
a)
giúp đỡ
b)
Danh từ
c)
về
d)
bóng bàn
e)
đi (gần➡xa) (1)
73.
sometimes
a)
chơi
b)
giải trí
c)
bạn; các bạn
d)
thỉnh thoảng; đôi khi
e)
của chúng tôi; của chúng ta
74.
the
a)
mạo từ xác định
b)
Đại từ
c)
xe đạp (1)
d)
nghe nhạc
e)
giải trí
75.
with
a)
gia đình
b)
chủ nhật
c)
câu truyện
d)
với
e)
thỉnh thoảng; đôi khi
76.
your
a)
xe đạp (1)
b)
lái (ghi đông)
c)
giúp đỡ
d)
của bạn; của các bạn
e)
trượt patin (2)
77.
violin
a)
đàn pi-a-nô
b)
đàn vi-ô-lông
c)
của chúng tôi; của chúng ta
d)
thích
e)
công viên
78.
Internet
a)
xe đạp (1)
b)
đi mua sắm
c)
mạng in-tơ-net
d)
phim
e)
đi bơi
79.
play
a)
đọc
b)
lái (ghi đông)
c)
chơi
d)
trượt patin (2)
e)
Thể loại N gì?
80.
park
a)
đọc
b)
hoa
c)
giải trí
d)
lái (ghi đông)
e)
công viên
81.
How?
a)
của bạn; của các bạn
b)
môn thể thao
c)
bên trong
d)
thời gian rảnh
e)
Như thế nào?
82.
ride
a)
lái (ghi đông)
b)
thường xuyên
c)
của tôi
d)
Tính từ
e)
đàn ghi-ta
83.
she
a)
hoạt động
b)
đi bộ dạo
c)
trượt patin (2)
d)
cô ấy
e)
thỉnh thoảng; đôi khi
84.
table tennis
a)
mạo từ xác định
b)
về
c)
bóng bàn
d)
chủ nhật
e)
đàn vi-ô-lông
85.
game
a)
trò chơi
b)
nghe nhạc
c)
tôi
d)
thời gian rảnh
e)
cô ấy
86.
sport
a)
môn thể thao
b)
của tôi
c)
giúp đỡ
d)
chơi
e)
nghe nhạc
87.
always
a)
Như thế nào?
b)
luôn luôn; lúc nào cũng
c)
xem
d)
trò chơi
e)
hoa
88.
rarely
a)
đàn ghi-ta
b)
thể loại
c)
ở; tại
d)
cô ấy
e)
hiếm khi; ít khi
89.
my
a)
của tôi
b)
câu truyện
c)
chủ nhật
d)
một (phụ âm)
e)
của chúng tôi; của chúng ta
90.
type
a)
Gì?; Cái gì?
b)
của chúng tôi; của chúng ta
c)
bóng chuyền
d)
thể loại
e)
trò chơi
91.
I
a)
tôi
b)
thông thường; đa phần; phần lớn
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
Đại từ
e)
Thể loại N gì?
92.
our
a)
làm; thực hiện
b)
Trạng từ
c)
của chúng tôi; của chúng ta
d)
xe đạp (1)
e)
một (phụ âm)
93.
go for a walk
a)
mạo từ xác định
b)
giúp đỡ
c)
đi bộ dạo
d)
bóng chuyền
e)
bóng bàn
94.
flower
a)
thỉnh thoảng; đôi khi
b)
thích
c)
hoa
d)
cuối tuần
e)
yêu
95.
you
a)
đàn ghi-ta
b)
bóng chuyền
c)
bạn; các bạn
d)
giúp đỡ
e)
không bao giờ
96.
go
a)
một (phụ âm)
b)
bạn; các bạn
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
Gì?; Cái gì?
e)
gia đình
97.
go swimming
a)
đàn vi-ô-lông
b)
bên trong
c)
nghe nhạc
d)
đi bơi
e)
bóng bàn
98.
Sunday
a)
đàn vi-ô-lông
b)
thứ bảy
c)
chủ nhật
d)
hiếm khi; ít khi
e)
hoa
99.
a
a)
đàn pi-a-nô
b)
của chúng tôi; của chúng ta
c)
thích
d)
một (phụ âm)
e)
Tính từ
100.
surf
a)
đi (gần➡xa) (1)
b)
lướt (sóng)
c)
đàn pi-a-nô
d)
của bạn; của các bạn
e)
yêu
101.
family
a)
gia đình
b)
đàn ghi-ta
c)
bóng bàn
d)
đọc
e)
Gì?; Cái gì?
102.
What type of N?
a)
trò chơi
b)
Thể loại N gì?
c)
giúp đỡ
d)
ở; tại
e)
Trạng từ
103.
watch
a)
xem
b)
thích
c)
chơi
d)
đi mua sắm
e)
thường xuyên
104.
guitar
a)
giải trí
b)
Đại từ
c)
đàn ghi-ta
d)
câu truyện
e)
hoa
105.
roller skate
a)
trượt patin (2)
b)
thời gian rảnh
c)
Trạng từ
d)
hoạt động
e)
của bạn; của các bạn
106.
weekend
a)
cuối tuần
b)
thể loại
c)
về
d)
hoa
e)
gia đình
107.
water
a)
chơi
b)
tưới nước
c)
Ai?
d)
ở; tại
e)
của chúng tôi; của chúng ta
108.
am, is, are
a)
đàn ghi-ta
b)
với
c)
Như thế nào?
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
thể loại
109.
never
a)
nghe nhạc
b)
lướt (sóng)
c)
hoa
d)
phim hoạt hình
e)
không bao giờ
110.
Noun
a)
lướt (sóng)
b)
về
c)
câu truyện
d)
Danh từ
e)
bóng chuyền
111.
cartoon
a)
mạng in-tơ-net
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
phim hoạt hình
d)
xe đạp (1)
e)
của bạn; của các bạn
112.
do
a)
làm; thực hiện
b)
Gì?; Cái gì?
c)
giải trí
d)
thời gian rảnh
e)
bạn; các bạn
113.
like
a)
mạng in-tơ-net
b)
của chúng tôi; của chúng ta
c)
thích
d)
làm; thực hiện
e)
câu truyện
114.
mother
a)
phim hoạt hình
b)
đi bộ dạo
c)
thứ bảy
d)
mẹ (thông thường)
e)
cô ấy
115.
free time
a)
công viên
b)
gia đình
c)
tôi
d)
môn thể thao
e)
thời gian rảnh
116.
Verb
a)
Động từ
b)
thứ bảy
c)
môn thể thao
d)
giúp đỡ
e)
đi (gần➡xa) (1)
117.
help
a)
Gì?; Cái gì?
b)
giúp đỡ
c)
tưới nước
d)
thường xuyên
e)
xem
118.
piano
a)
Thể loại N gì?
b)
thông thường; đa phần; phần lớn
c)
đàn pi-a-nô
d)
đi bộ dạo
e)
với
119.
bike
a)
bạn; các bạn
b)
một (phụ âm)
c)
xe đạp (1)
d)
thời gian rảnh
e)
của tôi
120.
go shopping
a)
tôi
b)
của bạn; của các bạn
c)
đi mua sắm
d)
cô ấy
e)
đàn pi-a-nô
121.
listen to music
a)
nghe nhạc
b)
thứ bảy
c)
bạn; các bạn
d)
luôn luôn; lúc nào cũng
e)
đọc
122.
usually
a)
mẹ (thông thường)
b)
công viên
c)
đi bơi
d)
xem
e)
thông thường; đa phần; phần lớn
123.
activity
a)
không bao giờ
b)
lái (ghi đông)
c)
cuối tuần
d)
hoạt động
e)
hiếm khi; ít khi
124.
love
a)
đàn vi-ô-lông
b)
Động từ
c)
cuối tuần
d)
trượt patin (2)
e)
yêu
125.
Adverb
a)
thỉnh thoảng; đôi khi
b)
phim hoạt hình
c)
Trạng từ
d)
lướt (sóng)
e)
mạng in-tơ-net
126.
Saturday
a)
thứ bảy
b)
Đại từ
c)
làm; thực hiện
d)
đàn ghi-ta
e)
gia đình
127.
read
a)
thứ bảy
b)
đọc
c)
hoa
d)
làm; thực hiện
e)
xe đạp (1)
128.
often
a)
hoạt động
b)
thường xuyên
c)
nghe nhạc
d)
đàn pi-a-nô
e)
câu truyện
129.
Adjective
a)
hoa
b)
Tính từ
c)
xe đạp (1)
d)
mạo từ xác định
e)
Đại từ
130.
entertain
a)
bạn; các bạn
b)
thường xuyên
c)
giải trí
d)
hiếm khi; ít khi
e)
hoa
131.
What?
a)
phim hoạt hình
b)
Gì?; Cái gì?
c)
hoa
d)
đàn ghi-ta
e)
mẹ (thông thường)
132.
Pronoun
a)
thời gian rảnh
b)
Đại từ
c)
về
d)
bóng chuyền
e)
hoa
133.
volleyball
a)
cô ấy
b)
bóng chuyền
c)
đàn pi-a-nô
d)
thông thường; đa phần; phần lớn
e)
Ai?
134.
in
a)
Tính từ
b)
trượt patin (2)
c)
bạn; các bạn
d)
bên trong
e)
đàn pi-a-nô
135.

Danh từ

(a)  

136.

Đại từ

(a)  

137.

Động từ

(a)  

138.

Trạng từ

(a)  

139.

Tính từ

(a)  

140.

bạn bè

(a)  

141.

bạn cùng lớp

(a)  

142.

chuột túi

(a)  

143.

cô gái; bạn nữ

(a)  

144.

con mắt

(a)  

145.

công viên

(a)  

146.

dòng sông

(a)  

147.

hồ nước

(a)  

148.

học sinh

(a)  

149.

khối học

(a)  

150.

lớp học

(a)  

151.

mặt trời

(a)  

152.

mẹ (thông thường)

(a)  

153.

nhà; mái ấm

(a)  

154.

niềm vui

(a)  

155.

nước Ấn Độ

(a)  

156.

nước Ma-lai-xi-a

(a)  

157.

nước Mỹ

(a)  

158.

nước Nhật Bản

(a)  

159.

nước Úc

(a)  

160.

quốc tịch

(a)  

161.

tên gọi

(a)  

162.

thủ đô Cu-a-la Lăm pơ

(a)  

163.

tính cách

(a)  

164.

tóc

(a)  

165.

trường học

(a)  

166.

vẻ ngoài; diện mạo

(a)  

167.

vùng đất

(a)  

168.

vương quốc Anh

(a)  

169.

động từ “be” ở hiện tại

(a)  

170.

có; sở hữu (văn viết)

(a)  

171.

kết bạn mới

(a)  

172.

mời

(a)  

173.

nấu ăn

(a)  

174.

nhìn thấy

(a)  

175.

rửa bát

(a)  

176.

trông như

(a)  

177.

có thể (năng lực)

(a)  

178.

của chúng tôi; của chúng ta

(a)  

179.

của cô ấy

(a)  

180.

của tôi

(a)  

181.

dài; lâu

(a)  

182.

hay giúp đỡ

(a)  

183.

liên quan đến nước Ấn Độ

(a)  

184.

liên quan đến nước Ma-lai-xi-a

(a)  

185.

liên quan đến nước Mỹ

(a)  

186.

liên quan đến nước Nhật Bản

(a)  

187.

liên quan đến nước Úc

(a)  

188.

liên quan đến vương quốc Anh

(a)  

189.

mới

(a)  

190.

năng động

(a)  

191.

ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài

(a)  

192.

thân thiện

(a)  

193.

thông minh (1)

(a)  

194.

to; lớn (kích thước)

(a)  

195.

cũng (cuối câu)

(a)  

196.

cũng (trước V)

(a)  

197.

ở đó

(a)  

198.

rất; vô cùng (1)

(a)  

199.

anh ấy

(a)  

200.

bạn; các bạn

(a)  

201.

cô ấy

(a)  

202.

những người khác

(a)  

203.



(a)  

204.

tôi

(a)  

205.

bên trong

(a)  

206.

của; thuộc về

(a)  

207.

ở; tại

(a)  

208.

từ

(a)  

209.

với

(a)  

210.

nhiều; rất nhiều (1)

(a)  

211.

một (phụ âm)

(a)  

212.

Gì?; Cái gì?

(a)  

213.

N gì?

(a)  

214.

Ở đâu?

(a)  

215.

có (số ít)

(a)  

216.

đây (số ít)

(a)  

Similar Resources on Wayground