wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 25

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

"几" nghĩa là gì?

a)

Mấy / Bao nhiêu

b)

Hôm qua

c)

Tối

2.

"星期" nghĩa là:

a)

Tuần

b)

Tháng

c)

Năm

3.

"昨天" nghĩa là:

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

4.

"晚上" nghĩa là:

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Buổi trưa

5.

"做" nghĩa là:

a)

Làm

b)

Ăn

c)

Ngủ

6.

"生日" nghĩa là:

a)

Sinh nhật

b)

Ngày lễ

c)

Năm mới

7.

"上午" nghĩa là:

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

8.

"写信" nghĩa là:

a)

Đọc thư

b)

Viết thư

c)

Gửi bưu phẩm

9.

"电视" nghĩa là:

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Tivi

10.

"星期天" nghĩa là:

a)

Thứ 7

b)

Chủ nhật

c)

Thứ 2

11.

"星期一" nghĩa là:

a)

Thứ 2

b)

Chủ nhật

c)

Thứ 6

12.

"书" nghĩa là:

a)

Vở

b)

Bút

c)

Sách

13.

"音乐" nghĩa là:

a)

Âm nhạc

b)

Hội họa

c)

Điện ảnh

14.

"下午" nghĩa là:

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

15.

"买" nghĩa là:

a)

Mua

b)

Bán

c)

Đổi

16.

"东西" nghĩa là:

a)

Đồ vật / đồ đạc

b)

Hướng Đông và Tây

c)

Cửa hàng

17.

"岁" nghĩa là:

a)

Tuổi

b)

Năm

c)

Tháng

18.

"去" nghĩa là:

a)

Đi

b)

Đến

c)

19.

"号" nghĩa là:

a)

Ngày (trong tháng)

b)

Số điện thoại

c)

Thứ tự

20.

今天几号?

4 lines
21.

今天不是星期四。

4 lines
22.

你的生日是几月几号?

4 lines
23.

我们上午去他家,好吗?

4 lines
24.

晚上你做什么?

4 lines
25.

今天十月三十一号。

4 lines