wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Quản lý Dự án

Total questions: 102

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Một bên liên quan cấp cao đang gây áp lực yêu cầu bạn giao hàng nhanh hơn so với tiến độ đã được phê duyệt trong điều lệ dự án. Bạn nên làm gì?

a)

Chấp nhận yêu cầu để giữ mối quan hệ

b)

Cập nhật tiến độ theo yêu cầu

c)

Thảo luận với bên liên quan và xem xét lại điều lệ dự án

d)

Tham khảo điều lệ dự án và thực hiện quy trình quản lý thay đổi

2.

Dự án của bạn góp phần vào sáng kiến tổ chức nhằm giảm khí thải carbon. Mục tiêu chiến lược này nên được phản ánh đầu tiên ở đâu?

a)

Kế hoạch quản lý phạm vi

b)

Điều lệ dự án

c)

Kế hoạch truyền thông

d)

Ma trận phân quyền trách nhiệm (RACI)

3.

Tại thời điểm kết thúc dự án, khách hàng yêu cầu thêm một tính năng nữa. Nhóm sẵn sàng thực hiện nhưng tiến độ rất gấp. Hành động đúng là gì?

a)

Thêm tính năng để làm hài lòng khách hàng

b)

Từ chối vì đã hết thời gian

c)

Thực hiện quy trình kiểm soát thay đổi

d)

Đưa ra quyết định nội bộ và triển khai ngay

4.

Trong giai đoạn khởi tạo ban đầu, nhà tài trợ nói: "Cứ làm đi, quy trình tính sau." Rủi ro chính trong trường hợp này là gì?

a)

Thiếu định hướng và kiểm soát

b)

Thiếu ngân sách

c)

Thiếu nhân lực

d)

Thiếu công nghệ

5.

Lý do chính để khởi động một dự án là gì?

a)

Để sử dụng ngân sách

b)

Để tạo ra giá trị kinh doanh

c)

Để thử nghiệm công nghệ mới

d)

Để tăng số lượng nhân viên

6.

Dự án của bạn được khởi động để tự động hóa một quy trình thủ công. Đây là ví dụ của loại dự án nào?

a)

Dự án nghiên cứu

b)

Dự án cải tiến quy trình

c)

Dự án xây dựng

d)

Dự án đào tạo

7.

Tình huống nào sau đây KHÔNG thường dẫn đến nhu cầu phải có dự án?

a)

Yêu cầu tuân thủ quy định mới

b)

Cơ hội kinh doanh mới

c)

Hoạt động vận hành định kỳ

d)

Nhu cầu cải tiến sản phẩm

8.

Dự án được phê duyệt vì sẽ giúp giảm 40% lãng phí trong vòng 6 tháng. Tài liệu nào ghi nhận chính thức sự biện minh này?

a)

Kế hoạch quản lý phạm vi

b)

Điều lệ dự án

c)

Kế hoạch quản lý lợi ích

d)

Kế hoạch truyền thông

9.

Mục tiêu chính của kế hoạch quản lý lợi ích (Benefits Management Plan) là gì?

a)

Quản lý ngân sách

b)

Quản lý

10.

Mục tiêu chính của kế hoạch quản lý lợi ích (Benefits Management Plan) là gì?

a)

Quản lý ngân sách

b)

Quản lý tiến độ

c)

Đảm bảo lợi ích dự án được hiện thực hóa

d)

Quản lý rủi ro

11.

Một bên liên quan thất vọng vì các sản phẩm bàn giao sẽ chỉ có khi dự án kết thúc. Bạn giải thích rằng dự án đang sử dụng vòng đời dự đoán (predictive life cycle). Bạn nên làm gì để quản lý kỳ vọng?

a)

Thay đổi sang vòng đời linh hoạt

b)

Truyền thông rõ về kế hoạch bàn giao

c)

Tăng tốc tiến độ

d)

Thêm các sản phẩm trung gian

12.

Trong quá trình lập kế hoạch, nhà tài trợ yêu cầu khóa chặt phạm vi và chi phí, trong khi nhóm chưa rõ đầy đủ yêu cầu. Mô hình vòng đời nào bạn nên đề xuất?

a)

Vòng đời linh hoạt

b)

Vòng đời lặp

c)

Vòng đời thích nghi (adaptive)

d)

Vòng đời dự đoán

13.

Dự án vượt qua tất cả các cổng giai đoạn (phase gate), nhưng sản phẩm bàn giao vẫn không làm hài lòng khách hàng. Yếu tố nào có khả năng bị thiếu sót?

a)

Quản lý chi phí

b)

Quản lý yêu cầu và sự tham gia của khách hàng

c)

Quản lý tiến độ

d)

Quản lý rủi ro

14.

Trong tổ chức dạng dự án (projectized organization), bạn đến giai đoạn cuối cùng. Nhóm không chắc công việc tiếp theo là gì. Vai trò của bạn là gì?

a)

Chuyển giao cho quản lý chức năng

b)

Hỗ trợ tái phân bổ nguồn lực và kết thúc dự án

c)

Đề xuất dự án mới

d)

Đào tạo lại nhóm

15.

Dự án của bạn nhằm cải tiến một quy trình. Sau khi triển khai, người dùng quay lại dùng cách cũ và lợi ích không đạt được. Nguyên nhân có thể là gì?

a)

Thiếu ngân sách

b)

Thiếu quản lý thay đổi và đào tạo

c)

Thiếu công nghệ

d)

Thiếu tài liệu

16.

Một dự án được phê duyệt chủ yếu để dùng hết ngân sách năm. Bạn phát hiện không có lợi ích đo lường hay mục tiêu cụ thể. Bạn nên làm gì?

a)

Triển khai ngay để giữ ngân sách

b)

Đề xuất đánh giá lại tính khả thi và giá trị

c)

Tìm cách tạo thêm lợi ích

d)

Chuyển sang dự án khác

17.

Yếu tố nào sau đây là chỉ báo tốt nhất rằng nên bắt đầu một dự án?

(a)  

18.

Yếu tố nào sau đây là chỉ báo tốt nhất rằng nên bắt đầu một dự án?

a)

Có ngân sách dư

b)

Có cơ hội tạo ra giá trị đo lường được

c)

Có nhóm sẵn sàng

d)

Có công nghệ mới

19.

Bạn được yêu cầu lãnh đạo một dự án chưa có cơ sở kinh doanh rõ ràng. Nhà tài trợ vẫn muốn triển khai vì áp lực từ lãnh đạo. Việc đầu tiên bạn nên làm là gì?

a)

Bắt đầu lập kế hoạch

b)

Xác minh và làm rõ cơ sở kinh doanh

c)

Triển khai thử nghiệm

d)

Tìm cách giảm rủi ro

20.

Bạn đang quản lý dự án trong tổ chức ma trận yếu. Thành viên chậm trễ vì ưu tiên công việc chức năng. Hành động tốt nhất là gì?

a)

Báo cáo lên cấp cao

b)

Thảo luận với quản lý chức năng để thống nhất ưu tiên

c)

Thay đổi thành viên

d)

Tăng ngân sách để thuê thêm người

21.

Một dự án tuân thủ quy định không thể thay đổi thời hạn hay phạm vi. Tuy nhiên, lãnh đạo muốn giảm chi phí. Hành động tốt nhất là gì?

a)

Cắt giảm chất lượng

b)

Tối ưu hóa nguồn lực và quy trình

c)

Giảm số lượng sản phẩm bàn giao

d)

Gia hạn thời gian

22.

Lợi ích của dự án dự kiến sẽ được hiện thực hóa sau 2 năm kể từ khi kết thúc. Ai thường chịu trách nhiệm theo dõi việc hiện thực hóa này?

a)

Quản lý dự án

b)

Quản lý lợi ích hoặc bộ phận vận hành

c)

Nhà tài trợ

d)

Nhóm dự án

23.

Một giám đốc điều hành mới muốn kiểm tra hiệu suất phạm vi (scope performance) của dự án bạn. Bạn nên tham khảo tài liệu nào đầu tiên?

a)

Kế hoạch quản lý phạm vi

b)

Cơ sở phạm vi (Scope Baseline)

c)

Ma trận phân quyền trách nhiệm (RACI)

d)

Kế hoạch quản lý thay đổi

24.

Nhóm kỹ thuật khăng khăng muốn triển khai một hệ thống tiên tiến hơn so với những gì đã được chỉ định. Bạn lo ngại điều này sẽ làm tăng chi phí và thời gian. Hành động của bạn là gì?

a)

Chấp nhận đề xuất để cải tiến sản phẩm

b)

Yêu cầu tuân thủ phạm vi đã được phê duyệt

c)

Đề xuất thêm ngân sách và thời gian

d)

Đưa ra quyết định nội bộ

25.

Bạn phát hiện giữa dự án rằng một gói công việc (work package) đang được thực hiện bởi hai nhóm khác nhau, dẫn đến trùng lặp công việc. Điều gì đã gây ra vấn đề này?

a)

Thiếu ngân sách

b)

Thiếu rõ ràng trong cấu trúc phân chia công việc (WBS)

c)

Thiếu nhân lực

d)

Thiếu tài liệu yêu cầu

26.

Cơ sở phạm vi (Scope Baseline) bao gồm những gì?

a)

Kế hoạch quản lý phạm vi, WBS, và ngân sách

b)

Cấu trúc phân chia công việc (WBS), từ điển WBS, và tuyên bố phạm vi dự án

c)

Kế hoạch quản lý phạm vi, tiến độ, và rủi ro

d)

Tài liệu yêu cầu, kế hoạch quản lý phạm vi, và tiến độ

27.

Ai chịu trách nhiệm chấp nhận sản phẩm bàn giao trong quy trình Xác minh phạm vi (Validate Scope)?

a)

Quản lý dự án

b)

Khách hàng hoặc bên liên quan

c)

Nhóm kỹ thuật

d)

Nhà tài trợ

28.

Tài liệu nào theo dõi từng yêu cầu từ lúc khởi nguồn cho đến khi được triển khai?

a)

Kế hoạch quản lý phạm vi

b)

Ma trận truy xuất yêu cầu (Requirements Traceability Matrix)

c)

Từ điển WBS

d)

Điều lệ dự án

29.

Quy trình Xác minh phạm vi (Validate Scope) được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định phạm vi dự án

b)

Đảm bảo sản phẩm bàn giao đáp ứng yêu cầu đã phê duyệt

c)

Phân rã sản phẩm bàn giao thành các gói công việc

d)

Kiểm tra tiến độ dự án

30.

Điều gì xảy ra trong quy trình Tạo WBS (Create WBS)?

a)

Xác định yêu cầu của bên liên quan

b)

Phân rã sản phẩm bàn giao thành các gói công việc

c)

Lập kế hoạch quản lý phạm vi

d)

Kiểm tra sản phẩm bàn giao

31.

Trong quy trình Xác minh phạm vi (Validate Scope), khách hàng từ chối một sản phẩm bàn giao vì cho rằng nó không đáp ứng yêu cầu. Nhóm của bạn cung cấp tài liệu chứng minh là có. Hành động tốt nhất là gì?

a)

Thuyết phục khách hàng chấp nhận sản phẩm

b)

Thảo luận với khách hàng để làm rõ yêu cầu và tài liệu

c)

Bỏ qua ý kiến khách hàng

d)

Triển khai lại sản phẩm

32.

Một bên liên quan liên tục yêu cầu làm rõ và điều chỉnh các yêu cầu trong quá trình thực hiện, mặc dù các yêu cầu này đã được ký duyệt từ vài tuần trước. Hành động tốt nhất là gì?

a)

Chấp nhận yêu cầu để giữ mối quan hệ

b)

Thực hiện quy trình kiểm soát thay đổi

c)

Từ chối yêu cầu

d)

Cập nhật tiến độ theo yêu cầu

33.

Bạn đang quản lý một dự án có các gói công việc được thuê ngoài. Một nhà thầu nộp sản phẩm bàn giao hoàn toàn đúng với hợp đồng nhưng không đúng kỳ vọng của bên liên quan. Bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu nhà thầu sửa đổi sản phẩm

b)

Xem xét lại hợp đồng và làm rõ kỳ vọng với bên liên quan

c)

Chấp nhận sản phẩm như hiện tại

d)

Thay đổi nhà thầu

34.

Trong quá trình phân rã sản phẩm bàn giao thành các gói công việc, nhóm không đồng thuận về mức độ chi tiết cần thiết. Công cụ nào có thể giúp xác định mức độ chi tiết?

a)

Ma trận phân quyền trách nhiệm (RACI)

b)

Cấu trúc phân chia công việc (WBS)

c)

Kế hoạch quản lý phạm vi

d)

Từ điển WBS

35.

Một phần sản phẩm vượt qua kiểm thử nhưng không được bên liên quan chấp nhận. Bạn phát hiện rằng hai nhóm hiểu yêu cầu khác nhau. Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là gì?

a)

Tăng cường kiểm thử sản phẩm

b)

Đảm bảo yêu cầu được ghi chép rõ ràng và truyền thông hiệu quả

c)

Thay đổi nhóm thực hiện

d)

Tăng ngân sách

36.

Bạn phát hiện một thành viên đã thêm một tính năng mới mà không có sự chấp thuận của khách hàng vì nghĩ rằng sẽ tạo thêm giá trị. Đây là:

a)

Quản lý thay đổi

b)

Phạm vi mở rộng (Scope Creep)

c)

Cải tiến sản phẩm

d)

Quản lý rủi ro

37.

Bạn được giao một dự án với mục tiêu mơ hồ và các ưu tiên xung đột giữa các bên liên quan. Bạn nên làm gì trước tiên?

a)

Bắt đầu lập kế hoạch tiến độ

b)

Làm rõ mục tiêu và ưu tiên với các bên liên quan

c)

Triển khai dự án ngay để tiết kiệm thời gian

d)

Tăng cường nguồn lực để giảm xung đột

38.

Một dự án phần mềm đang diễn ra bị trễ cộng dồn 18 ngày trên đường găng (critical path). Nhà tài trợ yêu cầu một kế hoạch phục hồi nhưng không cho phép thêm nguồn lực. Chiến lược chính của bạn là gì?

a)

Thêm nhân lực để tăng tốc tiến độ

b)

Tối ưu hóa trình tự công việc và giảm thời gian chờ

c)

Thay đổi phạm vi dự án

d)

Gia hạn thời gian dự án

39.

Công cụ nào thường được sử dụng để biểu diễn tiến độ dự án?

a)

Ma trận RACI

b)

Biểu đồ Gantt

c)

Ma trận truy xuất yêu cầu

d)

Biểu đồ Pareto

40.

"Lag" trong tiến độ có nghĩa là gì?

a)

Thời gian cần thiết để hoàn thành một hoạt động

b)

Thời gian trì hoãn giữa hai hoạt động liên quan

c)

Thời gian dự phòng trong tiến độ

d)

Thời gian vượt kế hoạch

41.

Nếu bạn muốn rút ngắn tiến độ mà không thay đổi phạm vi, những kỹ thuật nào có thể áp dụng?

a)

Thêm nhân lực và thay đổi phạm vi

b)

Crashing và Fast Tracking

c)

Thay đổi yêu cầu và giảm chất lượng

d)

Gia hạn thời gian và tăng ngân sách

42.

Những kỹ thuật nào có thể áp dụng?

a)

Thêm nhân lực và thay đổi phạm vi

b)

Crashing và Fast Tracking

c)

Thay đổi yêu cầu và giảm chất lượng

d)

Gia hạn thời gian và tăng ngân sách

43.

Cơ sở tiến độ (Schedule Baseline) là gì?

a)

Kế hoạch tiến độ dự kiến

b)

Phiên bản được phê duyệt của tiến độ dự án

c)

Tiến độ thực tế của dự án

d)

Tiến độ dự phòng

44.

Phương pháp ước lượng nào sử dụng ba giá trị thời gian: lạc quan, có khả năng nhất và bi quan?

a)

Ước lượng tương tự

b)

Ước lượng ba điểm (Three-Point Estimation)

c)

Ước lượng tham số

d)

Ước lượng từ dưới lên

45.

Tài liệu nào chứa ngày bắt đầu và kết thúc dự kiến cho các hoạt động trong dự án?

a)

Ma trận RACI

b)

Tiến độ dự án (Project Schedule)

c)

Kế hoạch quản lý phạm vi

d)

Từ điển WBS

46.

Một sự phụ thuộc bên ngoài bị trì hoãn vô thời hạn do bất ổn địa chính trị. Hoạt động của bạn nằm trên đường găng và việc trì hoãn ảnh hưởng đến ngày hoàn thành. Hành động ngay lập tức của bạn là gì?

a)

Báo cáo lên nhà tài trợ và chờ chỉ đạo

b)

Đánh giá lại tiến độ và tìm giải pháp thay thế

c)

Thay đổi phạm vi dự án

d)

Gia hạn thời gian dự án

47.

Bạn được yêu cầu dự báo việc chậm tiến độ dựa trên dữ liệu hiệu suất thời gian thực. Công cụ nào cung cấp dự báo xác suất về thời gian hoàn thành dự án?

a)

Biểu đồ Gantt

b)

Phân tích Monte Carlo

c)

Ma trận RACI

d)

Phân tích giá trị thu được (Earned Value Analysis)

48.

Một thành viên chủ chốt của nhóm nghỉ y tế đột xuất trong hai tháng. Người này phụ trách nhiều hoạt động trên đường găng. Bạn nên làm gì trước?

a)

Tăng cường nhân lực để thay thế

b)

Đánh giá lại tiến độ và phân bổ lại công việc

c)

Gia hạn thời gian dự án

d)

Thay đổi phạm vi dự án

49.

Nhóm dự án cập nhật thủ công trạng thái công việc hàng tuần. Chênh lệch tiến độ (SV - Schedule Variance) tiếp tục tăng, nhưng giá trị thu được (EV - Earned Value) không thay đổi. Nguyên nhân khả dĩ nhất là gì?

a)

Tiến độ thực tế không được cập nhật chính xác

b)

Công việc chưa hoàn thành nhưng được báo cáo là đã hoàn thành

c)

Tiến độ dự án không được theo dõi

d)

Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tiến độ

50.

trị thu được (EV - Earned Value) không thay đổi. Nguyên nhân khả dĩ nhất là gì?

a)

Tiến độ thực tế không được cập nhật chính xác

b)

Công việc chưa hoàn thành nhưng được báo cáo là đã hoàn thành

c)

Tiến độ dự án bị trì hoãn do thiếu nguồn lực

d)

Phạm vi dự án thay đổi

51.

Bạn đang quản lý việc di dời trung tâm dữ liệu với thời hạn pháp lý nghiêm ngặt. Nhóm bạn bỏ lỡ hai mốc trung gian. Khách hàng yêu cầu không được thay đổi ngày bàn giao cuối cùng. Bước đi thực tế và có trách nhiệm nhất là gì?

a)

Gia hạn thời gian dự án

b)

Tối ưu hóa tiến độ và tăng cường giám sát

c)

Thay đổi phạm vi dự án

d)

Báo cáo lên nhà tài trợ và chờ chỉ đạo

52.

Một lập trình viên cấp cao thường xuyên hoàn thành chậm các công việc trong sprint. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và biểu đồ burndown. Quản lý dự án nên làm gì trước?

a)

Thay đổi thành viên nhóm

b)

Thảo luận để tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ cải thiện

c)

Gia hạn thời gian sprint

d)

Tăng cường giám sát

53.

Khách hàng thay đổi nhiều yêu cầu không nằm trên đường găng giữa dự án. Bạn không thấy thay đổi về ngày kết thúc, nhưng khối lượng công việc của nhóm tăng mạnh. Rủi ro tiềm ẩn là gì?

a)

Tiến độ dự án bị trì hoãn

b)

Nhóm bị quá tải, dẫn đến giảm chất lượng công việc

c)

Ngân sách dự án bị vượt

d)

Phạm vi dự án thay đổi

54.

Nếu EV là $550, AC là $650 và PV là $600, thì CV sẽ là bao nhiêu?

a)

$100

b)

-$100

c)

$50

d)

-$50

55.

Chi phí nào sau đây không được bao gồm trong cơ sở chi phí (Cost Baseline)?

a)

Chi phí dự phòng rủi ro đã xác định

b)

Chi phí trực tiếp

c)

Dự phòng quản lý

d)

Chi phí lao động

56.

Chi phí nào sau đây không được bao gồm trong cơ sở chi phí (Cost Baseline)?

a)

Chi phí dự phòng rủi ro đã xác định

b)

Chi phí trực tiếp

c)

Dự phòng quản lý

d)

Chi phí lao động

57.

Ai thường chịu trách nhiệm phê duyệt mức chi phí cơ sở (Cost Baseline)?

a)

Quản lý dự án

b)

Nhà tài trợ

c)

Nhóm dự án

d)

Khách hàng

58.

“Ước tính hoàn thành - Estimate to Complete (ETC)” nghĩa là gì?

a)

Tổng chi phí dự án

b)

Chi phí ước tính cần thiết để hoàn thành công việc còn lại

c)

Chi phí thực tế đã chi tiêu

d)

Giá trị kiếm được

59.

Công thức tính Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI) là gì?

a)

CPI = AC / EV

b)

CPI = EV / AC

c)

CPI = EV - AC

d)

CPI = PV / EV

60.

Quy trình nào xác định cách ước tính, lập ngân sách và kiểm soát chi phí dự án?

a)

Xác định ngân sách

b)

Lập kế hoạch quản lý chi phí

c)

Kiểm soát chi phí

d)

Ước tính chi phí

61.

Phương pháp nào sau đây sử dụng dữ liệu dự án đã từng triển khai để ước tính chi phí?

a)

Ước tính từ dưới lên

b)

Ước tính tương tự

c)

Ước tính tham số

d)

Ước tính ba điểm

62.

Công cụ nào được sử dụng phổ biến nhất trong quy trình Kiểm soát Chi phí?

a)

Biểu đồ Gantt

b)

Phân tích giá trị thu được (Earned Value Analysis)

c)

Ma trận RACI

d)

Phân tích SWOT

63.

Khoản dự phòng nào nằm trong cơ sở chi phí và dùng để xử lý các rủi ro đã xác định?

a)

Dự phòng quản lý

b)

Dự phòng rủi ro

c)

Chi phí dự phòng

d)

Chi phí trực

64.

Khoản dự phòng nào nằm trong cơ sở chi phí và dùng để xử lý các rủi ro đã xác định?

a)

Dự phòng quản lý

b)

Dự phòng rủi ro

c)

Chi phí dự phòng

d)

Chi phí trực tiếp

65.

Đầu ra của quy trình Lập kế hoạch quản lý chi phí là gì?

a)

Cơ sở chi phí

b)

Kế hoạch quản lý chi phí

c)

Báo cáo tiến độ

d)

Ma trận phân quyền trách nhiệm

66.

Ước tính chi phí theo tham số (Parametric cost estimating) là gì?

a)

Ước tính dựa trên dữ liệu lịch sử

b)

Ước tính dựa trên mối quan hệ toán học giữa các biến số

c)

Ước tính dựa trên ý kiến chuyên gia

d)

Ước tính từ dưới lên

67.

Thứ tự đúng của các quy trình trong quản lý chi phí là gì?

a)

Lập kế hoạch quản lý chi phí, Xác định ngân sách, Ước tính chi phí, Kiểm soát chi phí

b)

Lập kế hoạch quản lý chi phí, Ước tính chi phí, Xác định ngân sách, Kiểm soát chi phí

c)

Ước tính chi phí, Lập kế hoạch quản lý chi phí, Xác định ngân sách, Kiểm soát chi phí

d)

Xác định ngân sách, Ước tính chi phí, Lập kế hoạch quản lý chi phí, Kiểm soát chi phí

68.

Nếu bạn tổng hợp chi phí từ từng hoạt động đến gói công việc, sau đó đến các phần giao hàng phụ và cuối cùng là tổng thể, bạn đang sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Ước tính tham số

b)

Ước tính từ dưới lên

c)

Ước tính tương tự

d)

Ước tính ba điểm

69.

Trong EVM, sai lệch chi phí (Cost Variance) được tính như sau:

a)

CV = AC - EV

b)

CV = EV - AC

c)

CV = PV - EV

d)

CV = EV / AC

70.

Nếu CPI = 1 thì có nghĩa là:

a)

Dự án vượt ngân sách

b)

Dự án đang đúng ngân sách

c)

Dự án tiết kiệm ngân sách

d)

Dự án bị trì hoãn

71.

Bạn đang thành lập một nhóm dự án mới và muốn làm rõ vai trò và trách nhiệm. Công cụ nào giúp xác định điều này rõ ràng nhất?

a)

Biểu đồ Pareto (Pareto Chart)

b)

Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)

c)

Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram)

d)

Ma trận phân công trách nhiệm (Responsibility Assignment Matrix - RAM)

72.

Quy trình nào liên quan đến việc thu nhận nguồn nhân lực cần thiết để hoàn thành dự án?

a)

Lập kế hoạch quản lý nguồn lực (Plan Resource Management)

b)

Phát triển đội ngũ (Develop Team)

c)

Thu nhận nguồn lực (Acquire Resources)

d)

Quản lý đội ngũ (Manage Team)

73.

Trong quá trình phát triển đội nhóm, người quản lý dự án sử dụng một công cụ có cấu trúc để đánh giá kỹ năng giao tiếp của các thành viên. Đó là công cụ nào?

a)

Giải quyết xung đột (Conflict resolution)

b)

Đào tạo (Training)

c)

Đánh giá hiệu suất đội nhóm (Team performance assessments)

d)

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm (Interpersonal and team skills)

74.

Biểu đồ histogram nguồn lực thể hiện điều gì?

a)

Chi phí tích lũy của các nguồn lực

b)

Sự sẵn có của nguồn

75.

Biểu đồ histogram nguồn lực thể hiện điều gì?

a)

Chi phí tích lũy của các nguồn lực

b)

Sự sẵn có của nguồn lực theo thời gian (Resource availability over time)

c)

Đường cơ sở tiến độ dự án

d)

Thông tin hiệu suất công việc

76.

Quản lý dự án đang hỗ trợ giải quyết xung đột giữa các thành viên. Đây là một phần của quy trình nào?

a)

Giám sát truyền thông (Monitor Communications)

b)

Phát triển đội ngũ (Develop Team)

c)

Quản lý đội ngũ (Manage Team)

d)

Thu nhận nguồn lực (Acquire Resources)

77.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng trong quy trình "Phát triển đội ngũ" (Develop Team)?

a)

Quản lý xung đột (Conflict management)

b)

Hoạt động xây dựng nhóm (Team-building activities)

c)

Nguyên tắc cơ bản (Ground rules)

d)

Đàm phán (Negotiation)

78.

Bạn muốn đảm bảo rằng các thành viên trong nhóm hiểu rõ kỳ vọng đối với họ. Tài liệu nào hỗ trợ tốt nhất cho điều này?

a)

Sổ đăng ký các bên liên quan (Stakeholder Register)

b)

Cấu trúc phân rã nguồn lực (Resource Breakdown Structure)

c)

Ma trận vai trò và trách nhiệm (Roles and Responsibilities Matrix)

d)

Nhật ký vấn đề (Issue Log)

79.

Công cụ/kỹ thuật nào sau đây không được sử dụng trong quy trình "Lập kế hoạch quản lý nguồn lực" (Plan Resource Management)?

a)

Lý thuyết tổ chức (Organizational theory)

b)

Mạng lưới quan hệ (Networking)

c)

Phán đoán chuyên gia (Expert judgment)

d)

Đánh giá hiệu suất đội nhóm (Team performance assessment)

80.

Tài liệu nào mô tả cách vai trò, trách nhiệm và mối quan hệ báo cáo được tổ chức?

a)

Điều lệ dự án (Project Charter)

b)

Tiến độ dự án (Project Schedule)

c)

Cấu trúc phân rã tổ chức (Organizational Breakdown Structure - OBS)

d)

Biểu đồ RACI

81.

Bạn đang trong quá trình cải thiện năng lực và tương tác giữa các thành viên để nâng cao hiệu suất dự án. Bạn đang ở quy trình nào?

a)

Quản lý đội ngũ (Manage Team)

b)

Lập kế hoạch quản lý nguồn lực (Plan Resource Management)

c)

Phát triển đội ngũ (Develop Team)

d)

Thu nhận nguồn lực (Acquire Resources)

82.

Kỹ thuật giải quyết xung đột nào dưới đây yêu cầu cả hai bên phải nhượng bộ một phần?

a)

Hợp tác (Collaborating)

b)

Thỏa hiệp (Compromising)

c)

Tránh né (Avoiding)

d)

Ép buộc (Forcing)

83.

Biểu đồ RACI là loại nào sau đây?

a)

Biểu đồ mạng lưới (Network diagram)

b)

Cấu trúc phân rã tổ chức (Organizational Breakdown Structure)

c)

Ma trận phân công trách nhiệm (Responsibility Assignment Matrix)

d)

Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure)

84.

Nhóm của bạn đang xảy ra xung đột về quyền ra quyết định. Tài liệu nào sẽ làm rõ điều này?

a)

Sổ đăng ký các bên liên quan (Stakeholder Register)

b)

Điều lệ dự án (Project Charter)

c)

Kế hoạch quản lý truyền thông (Communications Management Plan)

d)

Kế hoạch quản lý nguồn lực (Resource Management Plan)

85.

Một người quản lý dự án cần đàm phán để có được các nguồn lực có kỹ năng hiếm. Đây là ví dụ của:

a)

Quản lý xung đột (Conflict management)

b)

Tối ưu hóa nguồn lực (Resource optimization)

c)

Gây ảnh hưởng (Influencing)

d)

Đánh giá hiệu suất đội nhóm (Team performance assessment)

86.

Trong giai đoạn thực hiện, bạn nhận thấy một thành viên đang chi phối quá mức các cuộc thảo luận, ảnh hưởng đến sự tham gia của người khác. Bạn nên làm gì?

a)

Bỏ qua miễn là công việc được hoàn thành

b)

Chuyển công tác thành viên đó

c)

Tổ chức thảo luận với các quy tắc cơ bản (Facilitate a discussion with ground rules)

d)

Báo cáo lên bộ phận nhân sự

87.

Trong suốt quá trình dự án, bạn đã tạo động lực cho nhóm, quản lý xung đột, thực hiện chức năng hành chính và đàm phán thêm nguồn lực. Đây là ví dụ của:

a)

Quản lý chung (General Management)

b)

Quản lý nguồn nhân lực dự án (Project Human Resource Management)

c)

Thực thi dự án (Project Execution)

d)

Tổ chức dạng dự án (Projectized organization)

88.

Vùng kiến thức nào bao gồm lý thuyết tổ chức như một công cụ/kỹ thuật?

4 lines
89.

Vùng kiến thức nào bao gồm lý thuyết tổ chức như một công cụ/kỹ thuật?

a)

Quản lý truyền thông (Communications Management)

b)

Quản lý chi phí (Cost Management)

c)

Quản lý rủi ro (Risk Management)

d)

Quản lý nhân sự (Human Resource Management)

90.

Quản lý nhân sự có liên kết chặt chẽ nhất với vùng kiến thức nào sau đây?

a)

Quản lý chi phí (Cost Management)

b)

Quản lý rủi ro (Risk Management)

c)

Quản lý truyền thông (Communications Management)

d)

Quản lý thời gian (Time Management)

91.

Là quản lý dự án, bạn chuẩn bị đánh giá hiệu suất bằng văn bản cho nhân sự chức năng được phân công. Hoạt động này thuộc quy trình nào?

a)

Báo cáo hiệu suất (Performance reporting)

b)

Mô tả nguồn nhân lực tiềm năng (Staffing pool description)

c)

Phát triển đội nhóm (Team development)

d)

Lập kế hoạch tổ chức (Organizational planning)

92.

Tất cả những điều sau đây là công cụ/kỹ thuật của lập kế hoạch tổ chức, TRỪ:

a)

Mẫu biểu (Templates)

b)

Thực hành nhân sự (Human Resource Practices)

c)

Lý thuyết tổ chức (Organizational Theory)

d)

Hệ thống khen thưởng và công nhận (Reward and Recognition Systems)

93.

Phát triển đội ngũ là một thành phần rất quan trọng trong quản lý nhân sự. Tất cả các yếu tố sau là đầu vào của quá trình này, TRỪ:

a)

Kế hoạch dự án (Project Plan)

b)

Thành viên dự án (Project Staff)

c)

Mô tả nguồn nhân lực tiềm năng (Staffing pool description)

d)

Báo cáo hiệu suất (Performance Report)

94.

Khi tổ chức một dự án, quản lý dự án phải xử lý xung đột. Phát biểu nào sau đây đúng về xung đột trong dự án?

a)

Quản lý dự án trong ma trận mạnh hiếm khi gặp xung đột vì có quyền chỉ đạo.

b)

Nguồn gốc xung đột có thể là ưu tiên dự án, lịch trình PERT/CPM, thủ tục hợp đồng và loại hợp đồng.

c)

Xung đột nên được tránh bằng mọi giá.

d)

Tổ chức ma trận dẫn đến thiếu định nghĩa vai trò và vùng trách nhiệm không rõ ràng.

95.

Dự án của bạn đã bắt đầu và bạn tổ chức cuộc họp khởi động đầu tiên với các bên liên quan và nhóm dự án. Một số người bày tỏ ngạc nhiên vì bạn là quản lý dự án dù không thuộc bộ phận của họ. Bạn đưa ra bản điều lệ dự án đã chỉ định bạn là PM. Loại thẩm quyền này được gọi là:

a)

Thẩm quyền chức năng (Functional authority)

b)

Thẩm quyền chính thức (Formal authority)

c)

Thẩm quyền ngầm định (Implied authority)

d)

Thẩm quyền chuyên môn (Expert authority)

96.

Cách tốt nhất để thể hiện toàn bộ gói công việc được phân cho phòng ban cụ thể là gì?

a)

Biểu đồ RACI

b)

Cấu trúc phân rã tổ chức (Organizational Breakdown Structure)

c)

Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure)

d)

Biểu đồ vai trò và trách nhiệm (Roles and Responsibilities Chart)

97.

Trong các nguyên nhân lớn gây xung đột dự án, nguyên nhân nào thường gây xung đột nhiều nhất?

a)

Lịch trình (Schedules)

b)

Ưu tiên dự án (Project priorities)

c)

Nguồn lực (Resources)

d)

Kỹ thuật (Technical issues)

98.

Nguyên nhân nào thường gây xung đột nhiều nhất?

a)

Lịch trình (Schedules)

b)

Ưu tiên dự án (Project priorities)

c)

Nguồn lực (Resources)

d)

Kỹ thuật (Technical issues)

99.

Loại quyền lực nào giúp bạn được nhóm tôn trọng?

a)

Quyền lực chính thức (Formal power)

b)

Quyền lực chuyên môn (Expert power)

c)

Quyền lực thưởng (Reward power)

d)

Quyền lực ép buộc (Coercive power)

100.

Điều gì đáng lẽ PM nên lên kế hoạch tốt hơn để tránh tình trạng này?

a)

Kế hoạch quản lý truyền thông

b)

Kế hoạch quản lý nguồn lực

c)

Kế hoạch quản lý rủi ro

d)

Kế hoạch quản lý phạm vi

101.

Quy trình nào thực hiện việc này?

a)

Đánh giá hiệu suất đội nhóm (Team performance assessment)

b)

Phản hồi 360 độ (360-degree feedback)

c)

Báo cáo hiệu suất (Performance reporting)

d)

Đánh giá rủi ro (Risk assessment)

102.

Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố môi trường doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến quy trình lập kế hoạch quản lý nhân sự?

a)

Cơ cấu tổ chức

b)

Văn hóa