NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsẤDASDAS
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
produce (v)
a)
sản xuất, tạo ra
b)
tiêu thụ, sử dụng
c)
phân phối, giao hàng
d)
lưu trữ, bảo quản
2.
remind (v)
a)
gợi nhớ, nhắc nhở
b)
quên lãng
c)
bỏ qua
d)
nhắc nhở người khác
3.
practise (v)
a)
luyện tập, thực hành
b)
nghỉ ngơi
c)
ngủ
d)
đi dạo
4.
keen (adj)
a)
hứng thú, say mê
b)
buồn chán, thờ ơ
c)
khó chịu, bực bội
d)
vô tâm, lãnh đạm
5.
entertain (v)
a)
giải trí, làm vui
b)
học hỏi, nghiên cứu
c)
ngủ, nghỉ ngơi
d)
làm việc, lao động
6.
competition (n)
a)
cuộc thi, sự cạnh tranh
b)
sự hợp tác
c)
sự phân chia
d)
sự phát triển
7.
collect (v)
a)
sưu tầm, thu thập
b)
phân phối
c)
bán
d)
mua
8.
audience (n)
a)
khán giả
b)
người xem
c)
người dẫn chương trình
d)
khán phòng
9.
sail (v)
a)
đi thuyền buồm.
b)
đi bộ.
c)
đi xe đạp.
d)
đi thuyền.
10.
athlete (n)
a)
vận động viên
b)
người hâm mộ
c)
huấn luyện viên
d)
sân vận động
Reset
