NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsOc ôc
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào có chứa vần "oc"?
a)
con cóc
b)
cái cốc
c)
con gà
d)
quả cam
2.
Từ nào dưới đây viết đúng chính tả?
a)
hóc trái
b)
hốc trái
c)
hộc trái
d)
hục trái
3.
Tìm từ có vần "ôc"?
a)
con mèo
b)
con ốc
c)
con chó
d)
con cá
4.
Điền vần thích hợp: "con c__"?
a)
oc
b)
ôc
c)
uc
d)
ơc
5.
Từ nào sau đây không chứa vần "oc" hoặc "ôc"?
a)
thợ mộc
b)
đôi tất
c)
con cóc
d)
cái móc
6.
Câu nào có từ chứa vần "ôc"?
a)
Bé chơi với mèo.
b)
Mẹ mua con ốc.
c)
Bố đọc sách.
d)
Em thích ăn cam.
7.
Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống: "Con __ bò chậm chạp."
a)
cọc
b)
cóc
c)
cốc
d)
cục
8.
Từ nào khác với các từ còn lại?
a)
con cóc
b)
cái móc
c)
quả bóng
d)
cái thước
9.
Tìm từ có vần "oc" trong câu: "Bé nhặt con ốc trên bãi biển."
a)
Bé
b)
nhặt
c)
ốc
d)
biển
10.
Điền từ còn thiếu: "Con __ nhảy vào bụi."
a)
mộc
b)
cóc
c)
hộc
d)
tóc
Reset
