wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG 35-43

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

**assist** (v)

a)

từ chối

b)

xây dựng

c)

giúp đỡ, trợ lý

d)

ngăn chặn

2.

**coordinate** (v)

a)

phân tích

b)

sắp xếp, phối hợp

c)

hủy bỏ

d)

che giấu

3.

**dimension** (n)

a)

kích thước

b)

kế hoạch

c)

thông báo

d)

vật liệu

4.

**exact** (adj)

a)

tạm thời

b)

mơ hồ

c)

chính xác

d)

nguy hiểm

5.

**general** (adj)

a)

tổng thể, chung chung

b)

nguy hiểm

c)

chi tiết

d)

riêng biệt

6.

**ideal** (adj)

a)

bị lỗi

b)

tạm thời

c)

lý tưởng

d)

không hợp lệ

7.

**lead time** (n)

a)

thời gian nghỉ trưa

b)

thời gian thực hiện một dự án

c)

thời gian lãng phí

d)

giờ cao điểm

8.

**plan** (n/v)

a)

mâu thuẫn

b)

kế hoạch

c)

sự cấm đoán

d)

sự thất bại

9.

**proximity** (n)

a)

sự mâu thuẫn

b)

sự gần gũi

c)

sự khác biệt

d)

sự vắng mặt

10.

**regulation** (n)

a)

sự sai lệch

b)

vị trí

c)

cảm xúc

d)

quy tắc, điều chỉnh

11.

**site** (n)

a)

vị trí

b)

lý do

c)

vật liệu

d)

tình huống

12.

**stage** (v)

a)

đánh giá

b)

cấm đoán

c)

ghi chép

d)

trình diễn

13.

**agency** (n)

a)

kỹ thuật viên

b)

đại lý

c)

diễn viên

d)

nhà báo

14.

**announcement** (n)

a)

bản đồ

b)

bộ phim

c)

thông báo

d)

bài hát

15.

**beverage** (n)

a)

trang phục

b)

đồ uống

c)

dụng cụ

d)

đồ ăn

16.

**blanket** (n)

a)

bàn

b)

ghế

c)

tủ

d)

mền, chăn

17.

**board** (v)

a)

mua vé

b)

lên tàu, lên xe

c)

chạy bộ

d)

nghỉ ngơi

18.

**claim** (v)

a)

yêu cầu

b)

đề xuất

c)

bỏ qua

d)

từ chối

19.

**delay** (v)

a)

tiến hành

b)

hoãn lại

c)

tổ chức

d)

xác nhận

20.

**embark** (v)

a)

bắt đầu, lên tàu

b)

tìm kiếm

c)

đóng gói

d)

dự trữ

21.

**itinerary** (n)

a)

hành trình, lịch trình

b)

cảnh báo

c)

quy tắc

d)

sở thích

22.

**prohibit** (v)

a)

hỗ trợ

b)

chia sẻ

c)

ngăn chặn

d)

tham gia

23.

**valid** (adj)

a)

rủi ro

b)

hợp lệ

c)

vô nghĩa

d)

nguy hiểm

24.

**deal with** (v)

a)

thay đổi

b)

dự đoán

c)

từ chối

d)

giải quyết, đối phó

25.

**destination** (n)

a)

điểm đến

b)

xuất phát

c)

lối vào

d)

đường đi

26.

**distinguish** (v)

a)

đồng ý

b)

phá hủy

c)

phân biệt

d)

ngăn cản

27.

**economy** (n)

a)

sự phân loại

b)

sự tiết kiệm

c)

sự tăng trưởng

d)

sự hoang phí

28.

**equivalent** (adj)

a)

khác biệt

b)

tạm thời

c)

ngược lại

d)

tương đương

29.

**excursion** (n)

a)

bữa tiệc

b)

chuyến tham quan

c)

kỳ nghỉ dài

d)

lễ hội

30.

**expensive** (adj)

a)

đắt đỏ

b)

hợp lý

c)

tiết kiệm

d)

đơn giản

31.

**extend** (v)

a)

kéo dài

b)

rút gọn

c)

hủy bỏ

d)

thu nhỏ

32.

**prospective** (adj)

a)

tiềm năng

b)

quá khứ

c)

hiện tại

d)

không chắc chắn

33.

**situation** (n)

a)

quy tắc

b)

kế hoạch

c)

tình huống

d)

mục tiêu

34.

**substantially** (adv)

a)

đáng kể

b)

vô cùng nhỏ

c)

chậm rãi

d)

sơ sài

35.

**system** (n)

a)

công cụ

b)

điều kiện

c)

điểm đến

d)

hệ thống

36.

**comprehensive** (adj)

a)

toàn diện

b)

ngắn gọn

c)

hạn chế

d)

đơn giản

37.

**deluxe** (adj)

a)

tiết kiệm

b)

xa xỉ

c)

tạm thời

d)

miễn phí

38.

**directory** (n)

a)

danh bạ

b)

bảng biểu

c)

bản đồ

d)

kế hoạch

39.

**duration** (n)

a)

khoảng cách

b)

độ dài

c)

khoảng thời gian

d)

khối lượng

40.

**entitle** (v)

a)

từ chối

b)

ngăn chặn

c)

cho quyền

d)

chia sẻ

41.

**fare** (n)

a)

tiền vé

b)

hành lý

c)

giấy phép

d)

chỗ ngồi

42.

**offset** (v)

a)

bù đắp

b)

ngăn chặn

c)

hủy bỏ

d)

thay thế

43.

**operate** (v)

a)

hoạt động

b)

bảo vệ

c)

phá hủy

d)

giữ nguyên

44.

**punctual** (adj)

a)

đúng giờ

b)

nhanh chóng

c)

lộn xộn

d)

chậm trễ

45.

**relatively** (adv)

a)

hoàn toàn

b)

tuyệt đối

c)

tương đối

d)

mơ hồ

46.

**remainder** (n)

a)

phần nổi bật

b)

phần còn lại

c)

phần đầu

d)

phần chính

47.

**remote** (adj)

a)

xa xôi

b)

quen thuộc

c)

đông đúc

d)

gần gũi

48.

**advance** (n)

a)

tiến bộ

b)

thay đổi

c)

thất bại

d)

lùi lại

49.

**chain** (n)

a)

vật liệu

b)

mục tiêu

c)

chuỗi

d)

điểm đến

50.

**check in** (v)

a)

đăng ký khách sạn

b)

đổi chỗ

c)

rời khỏi khách sạn

d)

hủy vé

51.

**confirm** (v)

a)

xác nhận

b)

thay đổi

c)

trì hoãn

d)

từ chối

52.

**expect** (v)

a)

kỳ vọng

b)

sợ hãi

c)

nghi ngờ

d)

thờ ơ

53.

**housekeeper** (n)

a)

bảo vệ

b)

nhân viên lễ tân

c)

đầu bếp

d)

quản gia

54.

**notify** (v)

a)

trì hoãn

b)

thông báo

c)

tắt bỏ

d)

giấu kín

55.

**preclude** (v)

a)

cho phép

b)

bổ sung

c)

khuyến khích

d)

ngăn chặn

56.

**quote** (v)

a)

bỏ qua

b)

trích dẫn

c)

bác bỏ

d)

phê bình

57.

**rate** (n)

a)

điểm số

b)

tình huống

c)

giá cả

d)

số lượng

58.

**reserve** (v)

a)

thay đổi

b)

đặt chỗ trước

c)

hủy bỏ

d)

mua vé

59.

**service** (n)

a)

địa điểm

b)

tình huống

c)

sản phẩm

d)

dịch vụ

60.

**busy** (adj)

a)

vui vẻ

b)

rảnh rỗi

c)

bận rộn

d)

mệt mỏi

61.

**coincide** (v)

a)

xảy ra đồng thời

b)

thay đổi

c)

kết thúc

d)

biến mất

62.

**confusion** (n)

a)

sự tiến bộ

b)

sự rối loạn

c)

sự vui vẻ

d)

sự giàu có

63.

**contact** (v)

a)

ngắt kết nối

b)

liên lạc

c)

rời bỏ

d)

từ chối

64.

**disappoint** (v)

a)

hài lòng

b)

thất vọng

c)

hạnh phúc

d)

ngạc nhiên

65.

**intend** (v)

a)

dự định

b)

thay đổi

c)

quên

d)

từ bỏ

66.

**license** (n)

a)

giấy phép

b)

hóa đơn

c)

đơn hàng

d)

bản hợp đồng

67.

**intend** (v)

a)

dự định

b)

thay đổi

c)

quên

d)

từ bỏ

68.

**nervous** (adj)

a)

bình tĩnh

b)

lo lắng

c)

vui vẻ

d)

tự tin

69.

**optional** (adj)

a)

bắt buộc

b)

không bắt buộc

c)

thiết yếu

d)

cần thiết

70.

**tempt** (v)

a)

đuổi theo

b)

đe dọa

c)

cám dỗ

d)

từ chối

71.

**thrill** (n)

a)

sự buồn chán

b)

sự mệt mỏi

c)

sự phấn khích

d)

sự lo lắng

72.

**tier** (n)

a)

hàng rào

b)

tầng, dãy

c)

cầu thang

d)

đường

73.

**attain** (v)

a)

từ bỏ

b)

hủy bỏ

c)

đạt được

d)

mất đi

74.

**combine** (v)

a)

bỏ qua

b)

kết hợp

c)

tách rời

d)

chia nhỏ

75.

**continue** (v)

a)

tiếp tục

b)

quay lại

c)

dừng lại

d)

hủy bỏ

76.

**description** (n)

a)

sự giải thích sai

b)

sự so sánh

c)

sự mô tả

d)

sự tranh luận

77.

**disperse** (v)

a)

phân tán

b)

thu thập

c)

giữ nguyên

d)

gom lại

78.

**entertainment** (n)

a)

học tập

b)

nghiên cứu

c)

giải trí

d)

thi đấu

79.

**influence** (v)

a)

ảnh hưởng

b)

bác bỏ

c)

chống lại

d)

phớt lờ

80.

**range** (n)

a)

phạm vi

b)

kế hoạch

c)

đường thẳng

d)

điểm đến

81.

**release** (v)

a)

phát hành

b)

đóng lại

c)

thu hồi

d)

giam giữ

82.

**represent** (v)

a)

đóng, diễn

b)

bỏ qua

c)

quên

d)

cất giữ

83.

**separate** (adj)

a)

hòa hợp

b)

đồng bộ

c)

riêng biệt

d)

chung

84.

**successive** (adj)

a)

hỗn loạn

b)

ngẫu nhiên

c)

đảo ngược

d)

lần lượt

85.

**acting** (n)

a)

nhà hát

b)

đạo diễn

c)

diễn xuất

d)

kịch bản

86.

**approach** (v)

a)

tiếp cận

b)

bỏ qua

c)

tránh né

d)

rời xa

87.

**audience** (n)

a)

diễn viên

b)

người bán vé

c)

nhà sản xuất

d)

khán giả

88.

**create** (v)

a)

sáng tạo

b)

hủy bỏ

c)

phá hủy

d)

tiêu diệt

89.

**dialogue** (n)

a)

thông báo

b)

bài diễn văn

c)

câu chuyện cười

d)

cuộc đối thoại

90.

**element** (n)

a)

hạn chế

b)

chi tiết

c)

yếu điểm

d)

nhược điểm

91.

**experience** (n)

a)

mục tiêu

b)

kinh nghiệm

c)

dự định

d)

ý tưởng

92.

**occur** (v)

a)

xảy ra

b)

biến mất

c)

thay đổi

d)

trì hoãn

93.

**perform** (v)

a)

che giấu

b)

từ chối

c)

biểu diễn

d)

bỏ qua

94.

**rehearse** (v)

a)

quên

b)

diễn tập

c)

từ bỏ

d)

hủy bỏ

95.

**review** (n)

a)

sự phê bình

b)

sự khen ngợi

c)

sự hỗ trợ

d)

sự đồng ý

96.

**sold out** (adj)

a)

tồn kho

b)

dư thừa

c)

bán hết

d)

còn nhiều

97.

**available** (adj)

a)

có sẵn

b)

hết hàng

c)

bị khóa

d)

tạm ngưng

98.

**broad** (adj)

a)

bao la

b)

ngắn

c)

hẹp

d)

chật chội

99.

**category** (n)

a)

loại, hạng

b)

cá nhân

c)

mục tiêu

d)

sản phẩm

100.

**disparate** (adj)

a)

hòa hợp

b)

khác loại

c)

giống nhau

d)

tương đồng

101.

**divide** (v)

a)

hợp nhất

b)

chia ra

c)

thêm vào

d)

gom lại

102.

**favorite** (adj)

a)

yêu thích

b)

ghét bỏ

c)

không quan tâm

d)

thờ ơ

103.

**instinct** (n)

a)

bản năng

b)

kỹ năng

c)

trí nhớ

d)

hiểu biết

104.

**preference** (n)

a)

sự thay đổi

b)

sự nghi ngờ

c)

sự yêu thích

d)

sự từ chối

105.

**reason** (n)

a)

lý do

b)

mục tiêu

c)

cảm xúc

d)

ý kiến

106.

**relaxation** (n)

a)

sự nghỉ ngơi

b)

sự căng thẳng

c)

sự tranh luận

d)

sự lo lắng

107.

**taste** (n)

a)

mùi hương

b)

vị trí

c)

khiếu thẩm mỹ

d)

âm thanh

108.

**urge** (v)

a)

lùi lại

b)

bỏ qua

c)

thúc giục

d)

từ chối