NEW
Font size
Worksheetstài khoản kế toán doanh nghiệp
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
214
hao mòn tài sản cố định
tăng trưởng kinh tế
đầu tư nước ngoài
thị trường chứng khoán
141
tạm ứng
tạm dừng
tạm thời
tạm gác
335
chi phí phải trả
giá trị tài sản
lợi nhuận ròng
chi phí sản xuất
621
chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
chi phí lao động
chi phí quản lý
chi phí khấu hao
414
quỹ đầu tư phát triển
quỹ đầu tư mạo hiểm
quỹ tiết kiệm
quỹ hưu trí
153
công cụ, dụng cụ
thiết bị, máy móc
phần mềm, ứng dụng
hệ thống, mạng lưới
152
nguyên liệu, vật liệu
công cụ, thiết bị
sản phẩm, hàng hóa
dịch vụ, tiện ích
222
đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
mua cổ phiếu của công ty lớn
đầu tư vào bất động sản
gửi tiết kiệm ngân hàng
133
thuế GTGT được khấu trừ
thuế thu nhập cá nhân
thuế tài sản
thuế tiêu thụ đặc biệt
627
chi phí sản xuất chung
chi phí sản xuất riêng
chi phí quản lý
chi phí vận chuyển
157
hàng gửi đi bán
hàng hóa nhập khẩu
dịch vụ vận chuyển
thị trường tiêu thụ
441
nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
nguồn vốn đầu tư ngắn hạn
nguồn vốn đầu tư dài hạn
nguồn vốn đầu tư mạo hiểm
635
chi phí tài chính
chi phí sản xuất
chi phí marketing
chi phí nhân sự
334
phải trả người lao động
trả lương cho nhân viên
chi phí sản xuất
thu nhập ròng
131
phải thu của khách hàng
doanh thu từ bán hàng
chi phí hoạt động
tài sản cố định
151
hàng mua đang đi đường
hàng hóa đã giao
hàng tồn kho
hàng nhập khẩu
128
đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
đầu tư ngắn hạn
đầu tư mạo hiểm
đầu tư chứng khoán
515
doanh thu hoạt động tài chính
chi phí hoạt động tài chính
lợi nhuận ròng
doanh thu thuần
211
tài sản cố định hữu hình
tài sản lưu động
tài sản vô hình
tài sản đầu tư
632
giá vốn hàng bán
giá trị tài sản
chi phí sản xuất
doanh thu thuần
