wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15 - Bảo mật và an toàn dữ liệu

Total questions: 40

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Biện pháp bảo vệ dữ liệu tránh truy cập trái phép

b)

Lưu trữ dữ liệu trên giấy

c)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

d)

Truy xuất dữ liệu nhanh

2.

An toàn cơ sở dữ liệu (Database Safety) đảm bảo:

a)

Dữ liệu không bị mất, bị hỏng, hay bị truy cập trái phép

b)

Dữ liệu được in ra giấy

c)

Chỉ lưu dữ liệu văn bản

d)

Chỉ truy xuất dữ liệu offline

3.

Nguyên nhân chính gây mất an toàn dữ liệu:

a)

Lỗi phần mềm, lỗi người dùng, tấn công mạng

b)

Dữ liệu được sao lưu

c)

Truy xuất dữ liệu nhanh

d)

Tăng bảo mật

4.

Phân quyền người dùng trong DBMS nhằm:

a)

Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu

b)

Lưu dữ liệu nhanh

c)

Truy xuất dữ liệu offline

d)

Tăng tốc độ truy vấn

5.

Mã hóa dữ liệu giúp:

a)

Bảo vệ dữ liệu khi truyền và lưu trữ

b)

Xóa dữ liệu

c)

Truy xuất dữ liệu chậm hơn

d)

Không quản lý được dữ liệu

6.

Lợi ích của bảo mật dữ liệu:

a)

Ngăn truy cập trái phép và giảm rủi ro dữ liệu

b)

Dữ liệu bị mất

c)

Làm dữ liệu rối

d)

Không báo cáo được

7.

Lợi ích của an toàn dữ liệu:

4 lines
8.

Lợi ích của an toàn dữ liệu:

a)

Bảo vệ tính toàn vẹn và sẵn sàng của dữ liệu

b)

Tăng lỗi dữ liệu

c)

Dữ liệu bị hỏng

d)

Không truy xuất được

9.

[TH] Doanh nghiệp áp dụng bảo mật DBMS giúp:

a)

Giảm rủi ro bị tấn công, mất dữ liệu

b)

Lưu trữ nhạc

c)

Chỉ quản lý văn bản

d)

Làm dữ liệu rối

10.

Rủi ro khi không bảo mật dữ liệu:

a)

Lộ dữ liệu, mất dữ liệu, sửa dữ liệu trái phép

b)

Truy xuất nhanh

c)

Báo cáo chính xác

d)

Dữ liệu được bảo vệ

11.

Nguy cơ an toàn dữ liệu từ người dùng:

a)

Nhập liệu sai, chia sẻ mật khẩu

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Truy xuất đúng

d)

Báo cáo chính xác

12.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong giáo dục:

a)

Bảo vệ dữ liệu học sinh, điểm số, lịch thi

b)

Chỉ lưu nhạc

c)

Chỉ lưu video

d)

Vẽ đồ thị

13.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong ngân hàng:

a)

Bảo vệ tài khoản, giao dịch, khách hàng

b)

Lưu phim

c)

Lưu nhạc

d)

Chỉ chơi game

14.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong bệnh viện:

a)

Bảo vệ hồ sơ bệnh án, thuốc, lịch khám

b)

Chỉ lưu nhạc

c)

Chỉ lưu ảnh

d)

Chỉ báo cáo giấy

15.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong bán hàng online:

a)

Bảo vệ dữ liệu sản phẩm, đơn hàng, khách hàng

b)

Lưu video

c)

Chỉ lưu ảnh

d)

Chỉ báo cáo giấy

16.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong doanh nghiệp:

a)

Bảo vệ dữ liệu nhân sự, kho, khách hàng

b)

Chỉ chơi game

c)

Chỉ lưu nhạc

d)

Chỉ báo cáo giấy

17.

Ứng dụng bảo mật trong doanh nghiệp:

a)

Bảo vệ dữ liệu nhân sự, kho, khách hàng

b)

Chỉ chơi game

c)

Chỉ lưu nhạc

d)

Chỉ báo cáo giấy

18.

Thành phần bảo mật DBMS:

a)

Phân quyền người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Kiểm soát truy cập

d)

Tăng tốc truy vấn

19.

Các loại quyền người dùng:

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

20.

Nguy cơ từ bên ngoài:

a)

Hacker tấn công

b)

Virus, malware

c)

Tấn công mạng

d)

Lưu trữ offline

21.

Mã hóa dữ liệu giúp:

a)

Tránh truy cập trái phép

b)

Bảo vệ dữ liệu khi truyền

c)

Bảo vệ dữ liệu khi lưu trữ

d)

Làm dữ liệu rối

22.

Tính toàn vẹn dữ liệu là:

a)

Dữ liệu chính xác và nhất quán

b)

Dữ liệu không bị thay đổi trái phép

c)

Dữ liệu đầy đủ

d)

Dữ liệu rời rạc

23.

Lợi ích bảo mật dữ liệu:

a)

Ngăn truy cập trái phép

b)

Giảm rủi ro mất dữ liệu

c)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm

d)

Làm dữ liệu rối

24.

An toàn dữ liệu giúp:

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Khôi phục khi lỗi

c)

Đảm bảo tính sẵn sàng

d)

Làm dữ liệu rối

25.

Lợi ích khác:

a)

Hỗ trợ phân quyền chi tiết

b)

Kiểm soát truy cập theo vai trò

c)

Giảm rủi ro tấn công mạng

d)

Làm dữ liệu khó truy xuất

26.

Thực hành bảo mật:

a)

Tạo tài khoản người dùng

b)

Phân quyền truy cập

c)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

d)

Cho phép truy cập tự do

27.

Quản lý an toàn dữ liệu doanh nghiệp:

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Kiểm tra nhật ký truy cập

c)

Khôi phục dữ liệu khi cần

d)

Không làm gì cả

28.

Rủi ro khi bảo mật kém:

a)

Truy cập trái phép

b)

Xóa hoặc sửa dữ liệu trái phép

c)

Rò rỉ thông tin nhạy cảm

d)

Dữ liệu được bảo vệ

29.

Rủi ro khi bảo mật kém:

a)

Truy cập trái phép

b)

Xóa hoặc sửa dữ liệu trái phép

c)

Rò rỉ thông tin nhạy cảm

d)

Dữ liệu được bảo vệ

30.

Nguy cơ từ người dùng:

a)

Chia sẻ mật khẩu

b)

Nhập liệu sai

c)

Không tuân thủ phân quyền

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

31.

Nguy cơ từ môi trường:

a)

Virus, malware

b)

Lỗi phần cứng

c)

Tấn công mạng

d)

Sao lưu định kỳ

32.

[TH] Rủi ro thao tác không đúng:

a)

Xóa nhầm dữ liệu quan trọng

b)

Thay đổi quyền truy cập sai

c)

Khôi phục dữ liệu thất bại

d)

Không ảnh hưởng gì

33.

[TH] Rủi ro chia sẻ dữ liệu:

a)

Lộ thông tin

b)

Truy cập trái phép

c)

Dữ liệu bị chỉnh sửa

d)

Tăng bảo mật

34.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong giáo dục:

a)

Bảo vệ học sinh, điểm số, lịch thi

b)

Báo cáo kết quả học tập

c)

Quản lý thông tin giảng viên

d)

Chỉ lưu nhạc

35.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong ngân hàng:

a)

Tài khoản, giao dịch, khách hàng

b)

Báo cáo tài chính

c)

Phân quyền nhân viên

d)

Lưu phim

36.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong y tế:

a)

Hồ sơ bệnh án

b)

Lịch khám, thuốc

c)

Quyền truy cập nhân viên y tế

d)

Chỉ lưu nhạc

37.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong bán hàng online:

a)

Bảo vệ sản phẩm, đơn hàng, khách hàng

b)

Phân quyền nhân viên

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Chỉ báo cáo giấy

38.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong doanh nghiệp:

a)

Nhân sự, kho, khách hàng

b)

Phân quyền truy cập dữ liệu

c)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu

d)

Chỉ chơi game

39.

[TH] Ứng dụng bảo mật trong truyền thông:

a)

Chỉ gửi email

b)

Chỉ lưu trữ video

c)

Chỉ báo cáo giấy

d)

Bảo vệ thông tin liên lạc, dữ liệu người dùng

40.

Rủi ro khi không mã hóa dữ liệu:

a)

Dữ liệu dễ bị truy cập trái phép

b)

Dữ liệu được bảo vệ

c)

Truy xuất nhanh hơn

d)

Không ảnh hưởng gì