wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề ôn tập cuối học kỳ 1 Tiếng Việt lớp 2

Total questions: 93

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây là danh từ?

a)

Con mèo

b)

Chạy

c)

Đẹp

d)

Nhanh

2.

Trong câu: “Lan đang đọc sách”, từ “đọc” chỉ gì?

a)

Hoạt động

b)

Đồ vật

c)

Đặc điểm

d)

Màu sắc

3.

Từ nào là tính từ?

a)

Cao

b)

Bơi

c)

Cái bàn

d)

Học

4.

Từ “thầy giáo” chỉ:

a)

Người

b)

Hoạt động

c)

Địa điểm

d)

Sự vật

5.

Từ nào là từ láy?

a)

Lấp lánh

b)

Bàn

c)

Xe

d)

Học

6.

Tiếng nào trong “bàn ghế” mang nghĩa chính?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Cả hai

d)

Không cái nào

7.

Từ trái nghĩa với “cao” là:

a)

Thấp

b)

Dài

c)

To

d)

Đẹp

8.

Trong câu: “Bé vẽ bức tranh rất đẹp”, từ “đẹp” là:

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Số từ

9.

Câu nào là câu kể?

a)

Hôm nay trời mưa.

b)

Ôi đẹp quá!

c)

Bạn đi đâu?

d)

Cẩn thận nhé!

10.

Trong câu “Bạn Mai hát hay”, từ “Mai” chỉ gì?

4 lines
11.

từ “đẹp” là:

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Số từ

12.

Câu nào là câu kể?

a)

Hôm nay trời mưa.

b)

Ôi đẹp quá!

c)

Bạn đi đâu?

d)

Cẩn thận nhé!

13.

Trong câu “Bạn Mai hát hay”, từ “Mai” chỉ gì?

a)

Tên người

b)

Đồ vật

c)

Hoạt động

d)

Thời gian

14.

Trong câu “Cô giáo hiền như mẹ”, tác giả so sánh cô giáo với gì?

a)

Mẹ

b)

c)

Chị

d)

Bạn

15.

Trong câu “Trời xanh ngắt”, từ “xanh ngắt” gợi cho em cảm giác gì?

a)

Rất xanh

b)

Vừa xanh

c)

Hơi xanh

d)

Không xanh

16.

Câu “Mẹ đi chợ mua rau” có mấy tiếng?

a)

6

b)

5

c)

7

d)

8

17.

Câu nào dùng dấu chấm hỏi đúng?

a)

Bạn ăn cơm chưa?

b)

Bạn ăn cơm chưa.

c)

Bạn ăn cơm chưa!

d)

Bạn ăn cơm chưa,

18.

Đặt câu có từ “mùa xuân” để tả cảnh.

a)

Mùa xuân hoa nở khắp nơi.

b)

Hoa

c)

Mùa xuân

d)

Nở

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “Bố em đang … xe máy.”

a)

sửa

b)

đẹp

c)

bàn

d)

xanh

20.

Chọn từ thích hợp để tả mùi thơm của hoa:

a)

Ngào ngạt

b)

Xanh

c)

Chạy

d)

Cứng

21.

Hình ảnh “lúa chín vàng óng” gợi tả điều gì?

a)

Mùa màng bội thu

b)

Mưa to

c)

Nắng hạn

d)

Lúa non

22.

Từ nào sau đây là danh từ?

a)

Con mèo

b)

Chạy

c)

Đẹp

d)

Nhanh

23.

Trong câu: “Lan đang đọc sách”, từ “đọc” chỉ gì?

a)

Hoạt động

b)

Đồ vật

c)

Đặc điểm

d)

Màu sắc

24.

Từ nào là tính từ?

a)

Cao

b)

Bơi

c)

Cái bàn

d)

Học

25.

Từ “thầy giáo” chỉ:

a)

Người

b)

Hoạt động

c)

Địa điểm

d)

Sự vật

26.

Từ nào là từ láy?

a)

Lấp lánh

b)

Bàn

c)

Xe

d)

Học

27.

Tiếng nào trong “bàn ghế” mang nghĩa chính?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Cả hai

d)

Không cái nào

28.

Từ trái nghĩa với “cao” là:

a)

Thấp

b)

Dài

c)

To

d)

Đẹp

29.

Trong câu: “Bé vẽ bức tranh rất đẹp”, từ “đẹp” là:

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)
30.

“bàn ghế” mang nghĩa chính?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Cả hai

d)

Không cái nào

31.

Từ trái nghĩa với “cao” là:

a)

Thấp

b)

Dài

c)

To

d)

Đẹp

32.

Trong câu: “Bé vẽ bức tranh rất đẹp”, từ “đẹp” là:

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Số từ

33.

Câu nào là câu kể?

a)

Hôm nay trời mưa.

b)

Ôi đẹp quá!

c)

Bạn đi đâu?

d)

Cẩn thận nhé!

34.

Trong câu “Bạn Mai hát hay”, từ “Mai” chỉ gì?

a)

Tên người

b)

Đồ vật

c)

Hoạt động

d)

Thời gian

35.

Từ nào chỉ hoạt động?

a)

Chạy

b)

Nhà

c)

Đỏ

d)

Cao

36.

Từ nào là số từ?

a)

Ba

b)

Đẹp

c)

Chạy

d)

Xanh

37.

Từ “quả cam” chỉ:

a)

Sự vật

b)

Hoạt động

c)

Đặc điểm

d)

Âm thanh

38.

Trong câu “Bông hoa thơm quá!”, từ “thơm” chỉ gì?

a)

Mùi hương

b)

Hình dáng

c)

Màu sắc

d)

Kích thước

39.

Từ nào là từ chỉ màu sắc?

a)

Đỏ

b)

Nhanh

c)

Lớn

d)

Cao

40.

Tiếng nào trong “đỏ au” không mang nghĩa chính?

a)

Au

b)

Đỏ

c)

Cả hai

d)

Không cái nào

41.

Câu nào là câu cảm?

a)

Ôi, đẹp quá!

b)

Lan đi học.

c)

Bạn đang làm gì?

d)

Tôi đi chợ.

42.

Trong câu “Bé chạy nhanh”, từ “nhanh” là:

a)

Trạng từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Số từ

43.

Từ “ông bà” chỉ:

a)

Người thân

b)

Địa điểm

c)

Sự vật

d)

Hoạt động

44.

Từ nào là từ ghép?

a)

Bàn học

b)

Lấp lánh

c)

Xanh xanh

d)

Vù vù

45.

Câu nào dùng dấu chấm đúng?

a)

Hôm nay trời mưa.

b)

Hôm nay trời mưa?

c)

Hôm nay trời mưa!

d)

Hôm nay trời mưa,

46.

Trong câu “Con mèo đang ngủ”, từ “mèo” là:

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

47.

Từ “đẹp” trong “hoa đẹp” là:

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Số từ

48.

Từ nào là từ chỉ sự vật?

a)

Quyển sách

b)

Nhanh

c)

Đẹp

d)

Chạy

49.

Trong câu “Bạn An học giỏi”, từ “giỏi” là:

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Số từ

50.

Từ “bơi” thuộc loại:

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Số từ

51.

Từ “đỏ chót” là:

(a)  

52.

Trong câu “Bạn An học giỏi”, từ “giỏi” là:

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Số từ

53.

Từ “bơi” thuộc loại:

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Số từ

54.

Từ “đỏ chót” là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ đơn

d)

Số từ

55.

Từ trái nghĩa với “vui” là:

a)

Buồn

b)

Cười

c)

Chơi

d)

Ca hát

56.

Câu nào là câu hỏi?

a)

Bạn đi đâu?

b)

Hôm nay trời đẹp.

c)

Ôi, mát quá!

d)

Chạy nhanh lên!

57.

Trong câu “Bố mẹ yêu thương con”, từ “yêu thương” là:

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Số từ

58.

Trong câu “Cô giáo hiền như mẹ”, tác giả so sánh cô giáo với gì?

a)

Mẹ

b)

c)

Chị

d)

Bạn

59.

Trong câu “Trời xanh ngắt”, từ “xanh ngắt” gợi ý điều gì?

a)

Rất xanh

b)

Không xanh

c)

Hơi xanh

d)

Vừa xanh

60.

Câu “Mẹ đi chợ mua rau” có mấy tiếng?

a)

6

b)

5

c)

7

d)

8

61.

Câu nào dùng dấu chấm hỏi đúng?

a)

Bạn ăn cơm chưa?

b)

Bạn ăn cơm chưa.

c)

Bạn ăn cơm chưa!

d)

Bạn ăn cơm chưa,

62.

Từ “lấp lánh” gợi tả điều gì?

a)

Ánh sáng nhấp nháy

b)

Âm thanh to

c)

Mùi thơm

d)

Màu đỏ

63.

Trong câu “Gió ru cành lúa”, từ “ru” được dùng để làm gì?

a)

Nhân hoá

b)

So sánh

c)

Hoán dụ

d)

Miêu tả đơn thuần

64.

Từ nào cùng nghĩa với “học tập”?

(a)  

65.

Trong câu “Gió ru cành lúa”, từ “ru” được dùng để làm gì?

a)

Nhân hoá

b)

So sánh

c)

Hoán dụ

d)

Miêu tả đơn thuần

66.

Từ nào cùng nghĩa với “học tập”?

a)

Học hành

b)

Chạy nhảy

c)

Vui chơi

d)

Nghỉ ngơi

67.

Trong câu “Bạn Hoa hát hay”, từ “hay” chỉ gì?

a)

Mức độ giỏi

b)

Màu sắc

c)

Đồ vật

d)

Thời gian

68.

“Đỏ rực” và “đỏ tươi” đều chỉ gì?

a)

Màu sắc

b)

Hình dạng

c)

Hoạt động

d)

Số lượng

69.

Trong câu “Bà kể chuyện cổ tích”, từ “cổ tích” chỉ gì?

a)

Loại truyện xưa

b)

Người kể

c)

Hành động

d)

Âm thanh

70.

Từ “lao động” có nghĩa gần với từ nào?

a)

Làm việc

b)

Chơi

c)

Nghỉ

d)

Ngủ

71.

Trong câu “Chim hót líu lo”, từ “líu lo” miêu tả gì?

a)

Tiếng chim

b)

Màu lông

c)

Hình dáng

d)

Hoạt động bay

72.

Câu “Trường em sạch đẹp” có bao nhiêu từ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

73.

Trong câu “Dòng sông uốn lượn quanh co”, từ “uốn lượn” chỉ gì?

a)

Hình dáng

b)

Âm thanh

c)

Mùi hương

d)

Hoạt động

74.

Câu nào có hình ảnh so sánh?

a)

Em cao như cây mía.

b)

Mưa rơi tí tách.

c)

Hoa nở đỏ rực.

d)

Nắng vàng rực rỡ.

75.

Trong câu “Mẹ nấu cơm”, từ “nấu” chỉ gì?

a)

Hoạt động

b)

Đồ vật

c)

Đặc điểm

d)

Thời gian

76.

Câu “Trăng tròn vành vạnh” dùng từ láy để làm gì?

a)

Miêu tả hình dạng

b)

Miêu tả màu sắc

c)

Miêu tả âm thanh

d)

Miêu tả mùi

77.

Từ “học sinh” chỉ:

a)

Người học

b)

Người bán hàng

c)

Người nông dân

d)

Người lái xe

78.

Trong câu “Lá bàng đỏ au”, từ “đỏ au” chỉ gì?

a)

Màu sắc

b)

Hình dạng

c)

Mùi

d)

Âm thanh

79.

Câu “Bạn An chăm học” thuộc kiểu câu gì?

a)

Câu kể

b)

Câu hỏi

c)

Câu cảm

d)

Câu cầu khiến

80.

Trong câu “Gió thổi vi vu”, từ “vi vu” tả gì?

a)

Tiếng gió

b)

Màu sắc

c)

Hình dạng

d)

Mùi

81.

Từ “sạch sẽ” là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ đơn

d)
82.

Câu gì?

a)

Câu kể

b)

Câu hỏi

c)

Câu cảm

d)

Câu cầu khiến

83.

Trong câu “Gió thổi vi vu”, từ “vi vu” tả gì?

a)

Tiếng gió

b)

Màu sắc

c)

Hình dạng

d)

Mùi

84.

Từ “sạch sẽ” là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ đơn

d)

Số từ

85.

Câu “Trời mưa tầm tã” miêu tả điều gì?

a)

Cường độ mưa lớn

b)

Mưa nhỏ

c)

Không mưa

d)

Mưa ít

86.

Từ “khỏe mạnh” là từ:

a)

Ghép

b)

Láy

c)

Đơn

d)

Số từ

87.

Trong câu “Em bé ngủ say”, từ “say” chỉ gì?

a)

Mức độ ngủ

b)

Màu sắc

c)

Âm thanh

d)

Hoạt động

88.

Từ “ông mặt trời” trong câu thơ là biện pháp gì?

a)

Nhân hoá

b)

So sánh

c)

Hoán dụ

d)

Nói quá

89.

Câu nào là câu cảm thán?

a)

Ôi, vui quá!

b)

Bạn đi học.

c)

Hôm nay trời nắng.

d)

Bạn ăn cơm chưa?

90.

Trong câu “Bé cười tươi”, từ “tươi” chỉ gì?

a)

Trạng thái

b)

Hình dạng

c)

Đồ vật

d)

Âm thanh

91.

Từ “lặng lẽ” thuộc loại nào?

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ đơn

d)

Số từ

92.

Câu “Bố mẹ em đi làm” có mấy từ?

a)

5

b)

4

c)

6

d)

7

93.

Đặt câu có từ “mùa xuân”

4 lines