wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 16/08

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Câu hỏi 1: What does the first mean?

a)

2nd

b)

3rd

c)

4th

d)

1st

2.

Câu hỏi 2: What does the second mean?

a)

1st

b)

3rd

c)

4th

d)

2nd

3.

Câu hỏi 3: What does the third mean?

a)

1st

b)

2nd

c)

4th

d)

3rd

4.

Câu hỏi 4: What does recipe mean?

a)

luật sư

b)

thủ thư

c)

tốc độ

d)

công thức

5.

Câu hỏi 5: What does praise mean?

a)

chơi

b)

ngủ

c)

tầng dưới

d)

khen ngợi

6.

Câu hỏi 6: What does effort mean?

a)

tốc độ

b)

buổi đấu giá

c)

bí mật

d)

sự nỗ lực

7.

Câu hỏi 7: What does science mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

đầu bếp

d)

khoa học

8.

Câu hỏi 8: What does scientist mean?

a)

luật sư

b)

thủ thư

c)

hàng xóm

d)

nhà khoa học

9.

Câu hỏi 9: What does behaviour mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

kiệt tác

d)

hành vi

10.

Câu hỏi 10: What does scatter mean?

a)

thắng

b)

váy

c)

luật sư

d)

rải, rác, tỏa (ánh sáng)

11.

Câu hỏi 11: What does library mean?

a)

mềm mại

b)

tuyệt vời

c)

bí mật

d)

thư viện

12.

Câu hỏi 12: Who is a librarian?

a)

đầu bếp

b)

kiến trúc sư

c)

hàng xóm

d)

thủ thư

13.

Câu hỏi 13: What does organize mean?

a)

váy

b)

tốc độ

c)

buổi đấu giá

d)

tổ chức, sắp xếp

14.

Câu hỏi 14: Who is an architect?

a)

luật sư

b)

thủ thư

c)

nhà khoa học

d)

kiến trúc sư

15.

Câu hỏi 15: What does design mean?

a)

bán

b)

ngủ

c)

chơi

d)

thiết kế

16.

Câu hỏi 16: What is a modern building?

a)

tầng dưới

b)

giá sách

c)

vở kịch

d)

tòa nhà hiện đại

17.

Câu hỏi 17: What does shelf mean?

a)

buổi đấu giá

b)

tầng dưới

c)

bí mật

d)

giá sách

18.

Câu hỏi 18: What does victory mean?

a)

mềm mại

b)

tốc độ

c)

vở kịch

d)

chiến thắng

19.

Câu hỏi 19: What does wonderful mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

luật sư

d)

tuyệt vời

20.

Câu hỏi 20: Who

4 lines
21.

What does victory mean?

a)

mềm mại

b)

tốc độ

c)

vở kịch

d)

chiến thắng

22.

What does wonderful mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

luật sư

d)

tuyệt vời

23.

Who is a neighbour?

a)

luật sư

b)

thủ thư

c)

đầu bếp

d)

người hàng xóm

24.

What does neighbourhood mean?

a)

kiệt tác

b)

tầng dưới

c)

bí mật

d)

vùng lân cận

25.

What does play (v) mean?

a)

ngủ

b)

sửa chữa

c)

thắng

d)

chơi

26.

What does play (n) mean?

a)

bí mật

b)

tầng dưới

c)

tốc độ

d)

vở kịch, sự vui chơi

27.

What does tidy mean?

a)

tầng dưới

b)

ngủ

c)

bí mật

d)

gọn gàng

28.

What does dress mean?

a)

tốc độ

b)

tầng dưới

c)

bí mật

d)

váy

29.

What does downstair mean?

a)

tuyệt vời

b)

váy

c)

luật sư

d)

tầng dưới

30.

What does Let’s + V_inf mean?

a)

ngủ

b)

thắng

c)

bí mật

d)

chúng ta hãy…

31.

What does repair mean?

a)

kiệt tác

b)

váy

c)

tầng dưới

d)

sửa chữa

32.

What does paint mean?

a)

thắng

b)

ngủ

c)

bí mật

d)

sơn, tô vẽ

33.

What does fluffy mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

luật sư

d)

mềm mại

34.

What does masterpiece mean?

a)

tốc độ

b)

tầng dưới

c)

chơi

d)

kiệt tác

35.

What does sell mean?

a)

thắng

b)

ngủ

c)

tầng dưới

d)

bán

36.

What does a record price mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

bí mật

d)

mức giá kỷ lục

37.

What does auction mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

tốc độ

d)

buổi đấu giá

38.

What does speed mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

buổi đấu giá

d)

tốc độ

39.

What does incredible mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

bí mật

d)

đáng kinh n

40.

What does speed mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

buổi đấu giá

d)

tốc độ

41.

What does incredible mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

bí mật

d)

đáng kinh ngạc

42.

What does amaze mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

luật sư

d)

làm kinh ngạc

43.

Who is a chef?

a)

luật sư

b)

thủ thư

c)

hàng xóm

d)

đầu bếp

44.

What does secret mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

luật sư

d)

bí mật

45.

What does a few mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

buổi đấu giá

d)

một ít

46.

Who is a lawyer?

a)

thủ thư

b)

hàng xóm

c)

đầu bếp

d)

luật sư

47.

What does persuasive mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

bí mật

d)

có sức thuyết phục

48.

What does argument mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

tuyệt vời

d)

lý lẽ

49.

What does win mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

thư viện

d)

thắng

50.

What does the court case mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

tốc độ

d)

vụ kiện

51.

What does call mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

bí mật

d)

gọi

52.

What does belong to mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

tốc độ

d)

thuộc về

53.

What does so mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

kiệt tác

d)

nên

54.

What does sleep mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

tốc độ

d)

ngủ

55.

What does same mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

buổi đấu giá

d)

giống

56.

What does point mean?

a)

tầng dưới

b)

váy

c)

tốc độ

d)

chỉ (vào)