Worksheetsความรู้สึก
Total questions: 61
Worksheet time: 1hrs 1mins
Bối rối
(a)
Buồn
(a)
Buồn ngủ
(a)
Buồn phiền lo âu
(a)
Cảm thấy thoải mái, nhẹ nhàng
(a)
Chắn chắn
(a)
Chán nản
(a)
Chú tâm, chăm chỉ
(a)
Cô đơn
(a)
Đau lòng
(a)
Dịu dàng
(a)
Đói
(a)
Ghen tỵ, đố kỵ
(a)
Ghét
(a)
Hài lòng
(a)
Hào hứng
(a)
Hổ thẹn
(a)
Hoảng hốt
(a)
Hôn
(a)
Hy vọng
(a)
Khát nước
(a)
Khó xử
(a)
Không chắc chắn
(a)
Lạc quan
(a)
Mệt mỏi
(a)
Mơ
(a)
Mối quan hệ
(a)
Nặng lòng
(a)
Ngạc nhiên
(a)
Ngại ngùng
(a)
Ngại, Kiêng nể
(a)
Nghi ngờ
(a)
Nghi ngờ
(a)
Nhát, ngại ngùng
(a)
Sáng tạo
(a)
Sợ hãi
(a)
Sốc
(a)
Sự hạnh phúc
(a)
Sự la hét
(a)
Sự quyết định
(a)
Sự suy nghĩ
(a)
Sự yêu cầu
(a)
Sự yêu thương
(a)
Tâm trạng
(a)
Thất vọng
(a)
Thay lòng đổi dạ
(a)
Hứng thú, thú vị
(a)
Thương tiếc, buồn, hối hận
(a)
Tin tưởng
(a)
Tình hữu nghị
(a)
Tò mò
(a)
Tranh cãi
(a)
Từ bỏ, cắt đứt
(a)
Tự hào
(a)
Tự tin
(a)
Tự tin, chắc chắn
(a)
Tức giận
(a)
Tùy, chiều ý
(a)
Tuyệt vọng
(a)
Vui vẻ
(a)
Vui vẻ, vui lòng, mừng
(a)
