Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13 Lớp 4

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
có thể, có khả năng
a)
néng
b)
zhī
c)
zuò
2.
được (đồng ý )
a)
kěyǐ
b)
zhàopiàn
c)
zhèr
3.
cái, chiếc (bút)
a)
zhī
b)
zhāng
c)
zhè lǐ
4.
cho
a)
gěi
b)
niánqīng
c)
qǐng
5.
không có gì
a)
bú kèqi
b)
néng
c)
jìn
6.
bức ảnh, tấm hình
a)
zhàopiàn
b)
máng
c)
huān yíng
7.
(lượng từ) tờ, tấm
a)
zhāng
b)
kěyǐ
c)
fáng jiān
8.
bận
a)
máng
b)
gěi
c)
qǐngjìn
9.
trẻ, trẻ tuổi
a)
niánqīng
b)
dìtú
c)
piàoliang
10.
bản đồ
a)
dìtú
b)
chuáng
c)
huà er
11.
giường
a)
chuáng
b)
bú kèqi
c)
zhuōzi
12.
mưa, trời mưa
a)
xià yǔ
b)
hēi
c)
huān yíng
13.
thời tiết
a)
tiān qì
b)
lěng
c)
fáng jiān
14.
lạnh
a)
lěng
b)
tíng
c)
qǐngjìn
15.
dừng, ngừng
a)
tíng
b)
tiān qì
c)
piàoliang
16.
đen, tối
a)
hēi
b)
xià yǔ
c)
qǐng
17.
我能坐这儿吗?
a)
Tôi có thể ngồi đây không?
b)
Tôi có thể làm ở đây không?
c)
Tôi đi công viên
18.
雨_____了,我能去了吗?
a)
停
b)
下
c)
来
19.
天_____了
a)
黑
b)
上
c)
早
20.
明天天气很好,_____下雨
a)
不
b)
了
c)
去
21.
mời vào
a)
qǐng jìn
b)
qǐng zuò
c)
qǐng niàn
22.
nấu cơm
a)
做饭
b)
吃饭
c)
买饭
23.
cảm thấy
a)
觉得
b)
房间
c)
欢迎