NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIT-2 (từ vựng)
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Ajax
a)
phần mềm chia sẻ
b)
JavaScript và XML không đồng bộ
c)
quyền phát sóng
d)
nhật ký cá nhân
2.
著作権
a)
quyền nhân thân
b)
quyền tác giả
c)
quyền thương hiệu
d)
quyền sáng chế
3.
ブラウザ
a)
phần mềm miễn phí
b)
trình duyệt
c)
điện toán đám mây
d)
quyền kiểu dáng
4.
侵害する
a)
xâm phạm
b)
bảo hộ
c)
rò rỉ
d)
không công bằng
5.
利用形態
a)
hình thức sử dụng
b)
quyền sao chép
c)
phần mềm dịch vụ
d)
quyền sở hữu trí tuệ
6.
フリーウェア
a)
phần mềm miễn phí
b)
phần mềm chia sẻ
c)
phần mềm dịch vụ
d)
phần mềm độc quyền
7.
ポータルサイト
a)
quyền phát sóng
b)
cổng thông tin điện tử
c)
quyền nhân thân
d)
nhật ký cá nhân
8.
工業所有権
a)
quyền sở hữu công nghiệp
b)
quyền kiểu dáng công nghiệp
c)
quyền thương hiệu
d)
quyền nhân thân
9.
著作権侵害
a)
xâm phạm quyền tác giả
b)
quyền phát sóng
c)
quyền nhân thân
d)
quyền chia sẻ
10.
クラウドコンピューティング
a)
điện toán đám mây
b)
điện toán lưới
c)
phần mềm dịch vụ
d)
định vị tài nguyên
11.
検索する
a)
tìm kiếm
b)
bảo hộ
c)
xâm phạm
d)
sao chép
12.
著作人格権
a)
quyền nhân thân
b)
quyền phát sóng
c)
quyền chia sẻ
d)
quyền kiểu dáng
13.
特許権
a)
quyền sáng chế
b)
quyền tác giả
c)
quyền sở hữu trí tuệ
d)
quyền phát sóng
14.
著作者
a)
người có quyền sáng chế
b)
tác giả
c)
người chia sẻ
d)
người phát sóng
15.
シェアウェア
a)
phần mềm chia sẻ
b)
phần mềm miễn phí
c)
phần mềm dịch vụ
d)
phần mềm độc quyền
16.
URL
a)
định vị tài nguyên trên mạng
b)
phần mềm dịch vụ
c)
quyền phát sóng
d)
nhật ký cá nhân
17.
ネチケット
a)
phép lịch sự xã giao khi sử dụng mạng
b)
phần mềm chia sẻ
c)
quyền nhân thân
d)
điện toán đám mây
18.
保護する
a)
bảo hộ
b)
xâm phạm
c)
sao chép
d)
rò rỉ
19.
漏洩
a)
rò rỉ
b)
bảo hộ
c)
xâm phạm
d)
không công bằng
20.
知的所有権
a)
quyền sở hữu trí tuệ
b)
quyền nhân thân
c)
quyền chia sẻ
d)
quyền phát sóng
21.
著作権
a)
ちょさくけん
b)
ちょさくしゃ
c)
ちょさくじん
d)
ちょさくりん
22.
工業所有権
a)
こうぎょうしょゆうけん
b)
こうきょうりょうきん
c)
こうじょうしょゆうけん
d)
こうぎょうしょゆけん
23.
実用新案権
a)
じつようしんあんけん
b)
じつようしんけん
c)
じつようしんあん
d)
じつようしんけんけん
24.
商標権
a)
しょうひょうけん
b)
しょうひょうしゃ
c)
しょうひょうじん
d)
しょうひょうしょ
25.
著作人格権
a)
ちょさくじんかくけん
b)
ちょさくけんかくけん
c)
ちょさくじんけん
d)
ちょさくじんかく
26.
特許権
a)
とっきょけん
b)
とくきょけん
c)
とっきょしゃ
d)
とくきょしゃ
27.
著作者
a)
ちょさくしゃ
b)
ちょさくけん
c)
ちょさくじん
d)
ちょさくりん
28.
著作権侵害
a)
ちょさくけんしんがい
b)
ちょさくしゃしんがい
c)
ちょさくじんしんがい
d)
ちょさくけんしんがく
29.
特許権者
a)
とっきょけんしゃ
b)
とっきょしゃけん
c)
とくきょけんしゃ
d)
とっきょけんじん
30.
特許権侵害
a)
とっきょけんしんがい
b)
とっきょしゃしんがい
c)
とくきょけんしんがい
d)
とっきょけんしんがく
31.
侵害する
a)
しんがいする
b)
しんかいする
c)
しんがくする
d)
しんけんする
32.
接触する
a)
せっしょくする
b)
せつしょくする
c)
せっしょくけん
d)
せつしょくけん
33.
知的所有権
a)
ちてきしょゆうけん
b)
ちてきしょけん
c)
ちてきしょゆけん
d)
ちてきしょゆうしゃ
34.
放送権
a)
ほうそうけん
b)
ほうそうしゃ
c)
ほうそうじん
d)
ほうそうしょ
35.
複製権
a)
ふくせいけん
b)
ふくせいしゃ
c)
ふくせいじん
d)
ふくせいしょ
36.
保護する
a)
ほごする
b)
ほこする
c)
ほうごする
d)
ほうこする
37.
劣化する
a)
れっかする
b)
れつかする
c)
れっこうする
d)
れつこうする
38.
漏洩
a)
ろうえい
b)
ろえい
c)
ろうえ
d)
ろえ
39.
倫理的
a)
りんりてき
b)
りんりてきけん
c)
りんりしゃ
d)
りんりしょ
40.
意匠権
a)
いしょうけん
b)
いしょけん
c)
いしょうしゃ
d)
いしょうじん
Reset
