Font size
WorksheetsTEST 2 - TIẾNG TRUNG ANLAOSHI
Total questions: 26
Worksheet time: 15mins
Phiên âm đúng của từ sau: 资料
zīliào
zìliào
zīliao
zìliao
Điền vào chỗ trống:
晚上我常常听音乐______看电影。
还是
跟
或者
是
Điền vào chỗ trống thích hợp:
他问我______去,我说,骑摩托车去吧。
什么
几天
怎么
在哪儿
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我们_____飞机去上海。
用
骑
走
坐
Chọn đáp án đúng:
这是我的菜,请你______。(尝)
尝尝了
尝一尝
尝了尝
了尝
Điền vào chỗ trống: 我跟家人一起____生日。
过
去
做
当
Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
明天你到图书馆 A 借 B 几本小说 C 我 D 看,行吗?(给)
A
B
C
D
Phiên âm đúng của từ sau:
京剧 - jīng___ù
j
q
c
z
Dịch câu sau: Anh ấy tuy mới đến Trung Quốc, nhưng tiếng Trung của anh ấy rất tốt.
(a)
Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
那本书 A 我 B 看 C 过,写 D 很好。(得)
A
B
C
D
Điền vào chỗ trống:
他们_____,就让他们聊吧。
聊得那么高兴
那么高兴聊得
那么聊得高兴
高兴那么聊得
Điền vào chỗ trống:
都十二点了,他_____在学习。
再
又
还
都
Sắp xếp câu sau:
他 / 学得 / 因为 / 所以 / 成绩 / 很努力 / 很好
(a)
她病____好,____ 去上课了。
才、就
就、才
就、就
才、才
Điền vào chỗ trống:
____想家,____给妈妈打个电话。
要是……就
虽然……但是
又……又
又……还是
你的这些话我已经听____了,不要再说了。
完
好
懂
见
昨天晚上回来得太晚了,我一共_______。
只睡两个小时
只两个小时睡觉了
两个小时只睡觉
只睡了两个小时觉
喝____前,先吃个鸡蛋吧。
牛奶
贵
百
新
Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án thích hợp:
我从11岁开始踢足球,已经踢了10年了, 我踢进了很多球,每次进球的时候我都非常快乐。
他爱踢足球
他不喜欢踢足球
他爱打篮球
他不喜欢打篮球
Điền vào chỗ trống:
咖啡太____了,下次不要放这么多糖。
甜
苦
辣
咸
Đọc và trả lời câu hỏi:
晚上睡觉前喝一杯热牛奶,能帮助人们睡得更好。你有这个习惯吗?
问: “这个习惯”说的是:
帮助别人
睡前刷牙
睡前喝牛奶
Đọc và trả lời câu hỏi:
我们学校旁边有家咖啡馆儿,环境不错,我们去那儿边喝咖啡边等小李吧。
问: 那家咖啡馆儿?
环境一般
换菜单了
离学校不远
昨天我生日,儿子送给我一_____他画的画儿。
张
支
片
双
A:今天天气真好,我们去爬山吧?
B:好啊,春天到了,山上的树应该都____了。
绿
简单
爱好
自己
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
我最大的爱好是旅游。这几年,我去了很多国家和城市。如果有人问我:
“你觉得世界上哪儿最漂亮?”我会回答:“下一个要去的地方。”
问:他怎么样?
最近很累
要出国留学
去过很多地方
Viết đoạn văn kể về lịch trình hàng ngày của bản thân (Khoảng 10 câu).
(a)
