wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: Music and Art

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Photography (n)

a)

Nhiếp ảnh

b)

Hội họa

c)

Điện ảnh

d)

Âm nhạc

2.

Water puppet show

a)

Chương trình múa rối nước

b)

Show de marionetas de agua

c)

Spectacle de marionnettes aquatiques

d)

Teatro de marionetas de agua

3.

Artist (n)

a)

Nghệ sĩ/họa sĩ

b)

Nhà văn

c)

Nhạc sĩ

d)

Diễn viên

4.

Classical

a)

Cổ điển

b)

Hiện đại

c)

Tân cổ điển

d)

Truyền thống

5.

Landscape

a)

Phong cảnh

b)

Thành phố

c)

Biển cả

d)

Rừng rậm

6.

Concert hall (n)

a)

Nhà hát

b)

Phòng hòa nhạc

c)

Phòng thu âm

d)

Nhà văn hóa

7.

Paintbrush

a)

Cọ vẽ

b)

Bút lông

c)

Cọ trang trí

d)

Cọ vẽ nước

8.

Actress (n)

a)

Nữ diễn viên

b)

Nam diễn viên

c)

Diễn viên hài

d)

Diễn viên chính

9.

Musical instruments

a)

Nhạc cụ

b)

Âm nhạc

c)

Hòa âm

d)

Giai điệu

10.

Painting

a)

Bức tranh/ Bức vẽ

b)

Bức ảnh

c)

Bức tượng

d)

Bức vẽ chân dung

11.

Prefer

a)

Thích hơn

b)

Yêu thích

c)

Chọn lựa

d)

Thích

12.

Composer (n)

a)

Nhà soạn nhạc

b)

Nhà văn

c)

Họa sĩ

d)

Nhà thơ

13.

Perform (v)

a)

Biểu diễn.

b)

Thực hiện.

c)

Chơi nhạc.

d)

Trình bày.

14.

Art gallery (n)

a)

Phòng trưng bày nghệ thuật

b)

Thư viện nghệ thuật

c)

Nhà hát nghệ thuật

d)

Trung tâm nghệ thuật

15.

Pleasure

a)

Niềm vui

b)

Nỗi buồn

c)

Sự đau khổ

d)

Hạnh phúc

16.

Spare time

a)

Thời gian rảnh

b)

Thời gian làm việc

c)

Thời gian ngủ

d)

Thời gian học

17.

Puppet (n)

a)

Con rối

b)

Món đồ chơi

c)

Nhân vật hoạt hình

d)

Búp bê

18.

Portrait (n)

a)

Chân dung

b)

Bức tranh

c)

Hình ảnh

d)

Tượng đài