wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thương phẩm hàng thực phẩm (KTCB món ăn)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Trong thực phẩm Enzyme là?

a)

Một loại men.

b)

Prôtêin.

c)

Gluxit

d)

Chất miễn dịch.

2.

Nước tự do có trong thực phẩm tồn tại ở trạng thái nào?

a)

Tự do trong mô của các động vật và có tính chất của nước nguyên chất

b)

Kết hợp chặt chẽ với các chất hoà tan và không hoà tan thân nước

c)

Tự do trong mô của các động vật

d)

Tự do trong mô của các động vật và có tính chất của nước nguyên chất, kết hợp chặt chẽ với các chất hoà tan và không hoà tan thân nước.

3.

Axit hữu cơ có tác dụng bảo quản thực phẩm vì?

a)

Tạo ra môi trường PH thấp làm cho vi sinh vật bị ức chế.

b)

Giá thành thấp, sử dụng đơn giản.

c)

Không làm nguyên liệu bị biến màu, biến mùi.

d)

Có tác dụng tiêu diệt vi sinh vật.

4.

Nước tự do là gì?

a)

Là nước có trong dịch bào, hòa tan các chất hữu cơ và vô cơ, tham gia vào quá trình biến đổi sinh hóa và dễ bị bay hơi khi phơi, sấy.

b)

Là nước không tách ra khỏi thực phẩm, thường kết hợp với các phần tử keo nằm ở màng tế bào, màng nguyên sinh.

c)

Là nước có trong môi trường bảo quản, thực phẩm bị hút ẩm.

d)

Là nước có trong dịch bào, không ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

5.

Nước liên kết là gì?

a)

Là nước không tách ra khỏi thực phẩm, thường kết hợp với các phần tử keo nằm ở màng tế bào, màng nguyên sinh.

b)

Là nước có trong dịch bào, hòa tan các chất hữu cơ và vô cơ, tham gia vào quá trình biến đổi sinh hóa và dễ bị bay hơi khi phơi, sấy

c)

Là nước có trong môi trường bảo quản, thực phẩm bị hút ẩm.

d)

Là nước có trong dịch bào, không ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm

6.

Enzim là gì?

a)

Là một loại men có khả năng xúc tác đặc hiệu cho các phản ứng xảy ra trong cơ thể sinh vật.

b)

Là chất dinh dưỡng đặc trưng của nguyên liệu thủy hải sản.

c)

Là thành phần tạo giá trị cảm quan của nguyên liệu, tạo mùi, vị đặc trưng.

d)

Là chỉ tiêu đánh giá chất lượng của hàng thực phẩm

7.

Để xác định chất lượng của dầu, mỡ ăn cần phải căn cứ vào chỉ tiêu nào?

a)

Chỉ tiêu cảm quan và chỉ số axit, iốt, peroxyt.

b)

Màu sắc, mùi vị, trạng thái

c)

Chỉ số peroxyt.

d)

Chỉ số axít, iôt.

8.

Axít béo có trong dầu, mỡ ăn được cấu tạo bởi thành phần nào?

a)

Các liên kết tương đối bền vững khó bị cắt đứt mạch làm cho dầu mỡ ăn tồn tại ở trạng thái rắn.

b)

Các liên kết 2 và 3 dễ tác dụng với môi trường bên ngoài.

c)

Các diglyxerit khó bị cắt đứt mạch.

d)

Các monoglyxerit tồn tại ở trạng thái rắn.

9.

Trong dầu, mỡ ăn tập trung các vitamin thuộc nhóm nào?

a)

Hoà tan trong dầu (A,D,K,E).

b)

Hoà tan trong nước (B,C,P,U).

c)

Phân hủy dưới ánh sáng tự nhiên

d)

Hoà tan trong nước (A, D, B, U).

10.

Kích thước của hàng thực phẩm có tác dụng gì?

a)

Xác định độ lớn của sản phẩm, phản ánh đặc điểm về giống và sự phát triển của nó.

b)

Chỉ tiêu chất lượng của hàng thực phẩm, đặc trưng cho từng loại thực phẩm.

c)

Phản ánh đặc điểm về giống, loài và sự phát triển.

d)

Đánh giá chất lượng của các mặt hàng thực phẩm.

11.

Tính hút ẩm và tính hấp thụ gì?

a)

Khả năng hút, nhả các chất khí, hơi nước và những chất hòa tan từ môi trường xung quanh.

b)

Là khả năng hút hơi nước từ môi trường xung quanh.

c)

Là khả năng hấp thụ mùi từ những sản phẩm như chè, caphe, thuốc lá...

d)

Là khả năng điều tiết quá trình trao đổi chất từ mô trường xung quanh.

12.

Để xác định chất lượng hàng thực phẩm cần sử dụng các phương pháp nào?

a)

Phương pháp cảm quan và phương pháp phòng thí nghiệm.

b)

Phương pháp thí nghiệm

c)

Phương pháp vi sinh vật.

d)

Phương pháp cảm quan.

13.

Chất lượng hàng hóa là gì?

a)

Tổng hợp các tính chất đặc trưng về kinh tế, kỹ thuật tạo nên giá trị sử dụng.

b)

Là những đặc trưng quan trọng nhất về chất lượng hàng thực phẩm.

c)

Tổng hợp các tính chất đặc trưng về kinh tế.

d)

Tổng hợp các tính chất đặc trưng về kỹ thuật.

14.

Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm phụ thuộc vào các yếu tố nào?

a)

Thành phần hóa học, độ tiêu hóa, độ sinh nhiệt.

b)

Thành phần hóa học, trạng thái sinh ly cơ thể, cách chế biến.

c)

Thành phần hóa học, độ sinh nhiệt.

d)

Thành phần hóa học, độ sinh nhiệt, trạng thái, cách chế biến.

15.

Thành phần hóa học của thực phẩm có tác dụng đối với cơ thể như thế nào?

a)

Cung cấp nhiệt lượng, duy trì sự sinh trưởng và bổ sung các tế bào, điều tiết các quá trình chuyển hóa.

b)

Điều tiết các quá trình trao đổi chất và bảo vệ các tổ chức trong cơ thể.

c)

Duy trì sự sinh trưởng và bổ sung các tế bào.

d)

Cung cấp nhiệt lượng, duy trì sự sinh trưởng và bổ sung các tế bào

16.

Độ tiêu hóa là gì?

a)

Tỷ lệ thức ăn được cơ thể hấp thụ so với lượng thức ăn đi vào cơ thể.

b)

Lượng nhiệt sinh ra của 100g thực phẩm.

c)

Đặc trưng cho mưc độ sử dụng thức ăn của thực phẩm.

d)

Giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

17.

Các tác nhân gây ngộ độc thực phẩm bao gồm?

a)

Tác nhân sinh học, tác nhân hóa học, các chất độc có sẵn trong thực phẩm.

b)

Tác nhân sinh học, tác nhân hóa học.

c)

Tác nhân sinh học, các chất độc có sẵn trong thực phẩm.

d)

Các chất độc có sẵn trong thực phẩm.

18.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hàng thực phẩm bao gồm?

a)

Yếu tố kỹ thuật, tổ chức, kinh tế xã hội, thiên nhiên.

b)

Yếu tố kỹ thuật, tổ chức, kinh tế xã hội.

c)

Yếu tố địa lý, kỹ thuật, tổ chức sản xuất.

d)

Yếu tố thu mua, cơ ở vật chất, trình độ chuyên môn

19.

Chất lượng của thực phẩm được xác định bằng?

a)

Hệ thống chỉ tiêu cảm quan, chỉ tiêu hóa lý.

b)

Hệ thống chỉ tiêu cảm quan, chỉ tiêu hóa học.

c)

Hệ thống chỉ tiêu về vi sinh vật.

d)

Hệ thống chỉ tiêu cảm quan, hóa học và vi sinh vật

20.

Các căn cứ để kiểm tra chất lượng hàng thực phẩm là?

a)

Văn bản tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật, hợp đồng kinh tế, mẫu hàng, thể lệ hiện hành về chất lượng

b)

Quy trình kỹ thuật, hợp đồng kinh tế, mẫu hàng, thể lệ hiện hành về chất lượng.

c)

Hợp đồng kinh tế, mẫu hàng, thể lệ hiện hành về chất lượng.

d)

Văn bản tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật, hợp đồng kinh tế.

21.

Phương pháp thí nghiệm là?

a)

Xác định cấu tạo, thành phần, tính chất, chất lượng hàng hóa bằng máy móc.

b)

Xác định cấu tạo, thành phần, tính chất, chất lượng hàng hóa bằng các giác quan

c)

Xác định thành phần tính chất của hàng hóa bằng mãy móc.

d)

Xác định thành phần hóa học của thực phẩm bằng các giác quan.

22.

Tính chất hóa học của thực phẩm bao gồm?

a)

Hình dạng, kích thước tỷ trọng, tính hút ẩm, tính hấp thụ

b)

Hình dạng, kích thước của thực phẩm

c)

Hình dạng, kích thước tỷ trọng, tính hút ẩm

d)

Kích thước, tỷ trọng, tinh hut ẩm, tính hấp thụ

23.

Trong quá trình bảo quản thực phẩm thường xảy ra các phản ứng hóa học nào?

a)

Phản ứng giữa các thành phần của thực phẩm với nhau, thành phần của thực phẩm với oxy không khí và bao bì chứa đựng.

b)

Phản ứng giữa các thành phần của thực phẩm với bao bì.

c)

Phản ứng giữa các thành phần của thực phẩm với oxy không khí.

d)

Phản ứng giữa các thành phần của thực phẩm với nhau.

24.

Độ sinh nhiệt là?

a)

Lượng nhiệt sinh ra của 100g thực phẩm xác định bằng kcal.

b)

Tỷ lệ thức ăn được cơ thể hấp thụ so với lượng thức ăn đi vào cơ thể.

c)

Là tỷ số giữa khối lượng riêng của thực phẩm và khối lượng riêng của nước.

d)

Là chỉ tiêu đánh giá chất lượng của hàng thực phẩm.

25.

Chất lượng hàng hóa là gì?

a)

Là tổng hợp các tính chất đặc trưng về kinh tế, kỹ thuật tạo nên giá trị sử dụng làm cho hàng hóa có khả năng thỏa mãn nhu cầu xã hội.

b)

Là hệ thống các đặc trưng chất lượng của sản phẩm bao gồm giá trị dinh dưỡng, giá trị cảm quan, tính vệ sinh.

c)

Là yếu tố có ý nghĩa quyêt định giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

d)

Là căn cứ thể hiện chế độ hiện hành về chất lượng.

26.

Hàm lượng xelluloza trong rau, quả có tác dụng gì?

a)

Tạo mùi thơm đặc trưng, ngăn không cho vi sinh vật xâm nhập và bảo vệ rau quả tránh các tác động bên ngoài.

b)

Ngăn không cho vi sinh vật xâm nhập.

c)

Tạo mùi thơm đặc trưng.

d)

Bảo vệ rau quả tránh tác động của bên ngoài.

27.

Chất glucozid trong rau, quả là?

a)

Chất độc.

b)

Chất đường.

c)

Chất xơ.

d)

Chất đạm.

28.

Quá trình lên men trong rau, quả tạo ra chất gì?

a)

Axit.

b)

Andehyt.

c)

Đường.

d)

Estes.

29.

Hàm lượng chất chát có trong rau quả thường dễ bị biến đổi gì?

a)

Bị ô xi hoá

b)

Bị phân huỷ

c)

Thay đổi mùi, vị ban đầu của nguyên liệu.

d)

Biến đen

30.

Vitamin trong rau quả được chia làm mấy loại?

a)

Vitamin tan trong nước và dầu.

b)

Vitamin tan trong nước.

c)

Vitamin tan trong dầu.

d)

Vitamin phân huỷ trong ánh sáng và nhiệt độ.

31.

Thành phần hoá học chính của glucozid có trong rau, củ, quả là?

a)

Estes, phenol, aldehyt.

b)

Gluxit, phenol, aldehyt.

c)

Phenol, estes.

d)

aldehyt, phenol.

32.

Hàm lượng Xolalin của khoai tây tập trung trong?

a)

Mầm khoai, nõn khoai, lớp vỏ màu xanh.

b)

Mầm khoai.

c)

Nõn khoai.

d)

Lớp vỏ màu xanh.

33.

Xelluloza trong rau, củ, quả có vai trò gì?

a)

Làm tăng thể tích phân ở đường ruột giúp quá trình tiêu hoá dễ dàng.

b)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể.

c)

Làm cản trở quá trình nghiền.

d)

Làm cản trở quá trình ngâm, nấu.

34.

Thành phần hoá học của Vitamin C là?

a)

Axit ascocbic

b)

Axít axetic

c)

Axít malic.

d)

Axít Xitric.

35.

Hàm lượng nước trong quả chiếm khoảng?

a)

65 ÷ 96%.

b)

70 ÷ 90%.

c)

60 ÷ 70%.

d)

55 ÷ 65%.

36.

Hàm lượng nước trong rau chiếm khoảng?

a)

65 ÷ 96%.

b)

70 ÷ 90%.

c)

60 ÷ 70%.

d)

55 ÷ 65%.

37.

Chất màu trong rau, củ, quả gồm các nhóm nào?

a)

Clorofil, Carotenoid, Flavonoid

b)

Clorofil A, Clorofil B, Carotenoid

c)

Xantofin, Carotenoid, Flavonoid

d)

Clorofil, Xantofin, Antoxian

38.

Hàm lượng chất chát trong rau quả chiếm khoảng?

a)

0,1 ÷ 0,2 %.

b)

0,05 ÷ 0,2 %.

c)

0,2 ÷ 0,2 %.

d)

0,08 ÷ 0,2 %.

39.

Tế bào vách của rau quả là thành phần cấu tạo nên?

a)

Phần thịt của rau quả

b)

Phần cuống.

c)

Chất nguyên sinh.

d)

Phần vỏ.

40.

Thành phần hoá học nhiều nhất trong thực phẩm gạo, bột mỳ là?

a)

Tinh bột.

b)

Đường.

c)

Vitamin

d)

Prôtêin.

41.

Quá trình hô hấp xảy ra bột mỳ sẽ làm sản phẩm chuyển thành?

a)

Vón cục

b)

Chất độc.

c)

Andehyt.

d)

Prôtêin

42.

Thực phẩm chứa nhiều tinh bột trong quá trình chế biến thường xảy ra hiện tượng gì?

a)

Hồ tinh bột

b)

Lên men.

c)

Oxy hoá.

d)

Vón cục

43.

Trong chế biến món ăn, để kiểm tra chất lượng của gạo và bột mỳ thường căn cứ vào chỉ tiêu nào?

a)

cảm quan.

b)

hoá học.

c)

vi sinh vật

d)

cảm quan, hóa học, vi sinh vật.

44.

Lipit trong gạo tẻ chiếm hàm lượng?

a)

1,1%.

b)

1,4%.

c)

1%.

d)

0,8%.

45.

Lipit trong gạo nếp chiếm hàm lượng?

a)

1,4%.

b)

1,1%.

c)

2%.

d)

1%.

46.

Nước trong gạo chiếm hàm lượng?

a)

14%.

b)

11%.

c)

20%.

d)

12%.

47.

Tinh bột trong gạo tẻ chiếm hàm lượng?

a)

74%.

b)

65%.

c)

80%.

d)

70%.

48.

Gluxit trong bột mỳ chiếm hàm lượng?

a)

72,9%.

b)

74%.

c)

65%.

d)

68%.

49.

Nước và lipit trong cá chiếm hàm lượng khoảng?

a)

80%.

b)

96%.

c)

70%.

50.

Hàm lượng protein trong gạo chiếm khoảng?

a)

7 ÷ 8 %

b)

6 ÷ 8 %

c)

7 ÷ 9 %

d)

5 ÷ 8 %

51.

Nên sử dụng thịt gia súc, gia cầm chế biến ở giai đoạn nào là tốt nhất?

a)

Phân giải

b)

Tê cứng

c)

Mềm nóng

d)

Phân hủy

52.

Nguồn prôtêin chính cung cấp cho cơ thể được lấy từ thực phẩm:

a)

Thịt, cá

b)

Rau, quả

c)

Dầu, mỡ ăn

d)

Thịt cá, rau quả, dầu mỡ ăn

53.

Biểu hiện của giai đoạn thịt bị phân huỷ là?

a)

Bề mặt thịt ẩm ướt có chất nhầy

b)

Lượng dịch tiết ra nhiều

c)

Bề mặt thịt mềm mại, dính ướt

d)

Lượng nước tiết ra nhiều

54.

Quá trình phân giải ở thịt, cá tạo ra sản phẩm gì?

a)

Axit amin

b)

Peptone

c)

Peptit

d)

Estes

55.

Vitamin tập trung chủ yếu trong thịt là?

a)

Vitamin B, D

b)

Vitamin C, D

c)

Vitamin A, D

d)

Vitamin B, C

56.

Không nên chế biến thịt ở giai đoạn tê cứng vì?

a)

Có nhiều chất độc, khí CO2

b)

Chứa khí CO2, H2O

c)

Chứa H2O, chất độc

d)

Chứa andol, skatol

57.

Thịt gia súc, gia cầm sau khi giết mổ xảy ra các biên đổi nào?

a)

Giai đoạn mềm nóng, giai đoạn tê cứng, giai đoạn phân giải, giai đoạn phân hủy

b)

Giai đoạn tiết nhớt, giai đoạn mềm nóng, giai đoạn phân hủy, giai đoạn phân giải

c)

Giai đoạn tiết nhớt, giai đoạn tê cứng, giai đoạn phân giải, giai đoạn phân hủy

d)

Giai đoạn tê cứng, giai đoạn phân giải, giai đoạn phân hủy

58.

Câu 58: Mô liên kết trong thịt gia súc, gia cầm có tác dụng gì?

a)

Gắn kết các bộ phận của cơ thể với nhau, tham gia vào quá trình trao đổi chất và thực hiện vai trò bảo vệ.

b)

Bảo vệ cơ thể tránh các tác động của môi trường xung quanh như nóng, lạnh...

c)

Điều tiết thân nhiệt của cơ thể.

d)

Gắn kết các bộ phận của cơ thể với nhau.

59.

Câu 59: Mô liên kết của thịt gia súc, gia cầm bao gồm thành phần gì?

a)

Các màng, hệ thống gân, dây chằng

b)

Các sợi cơ vân ngang.

c)

Các tế bào chất béo.

d)

Các sợi cơ, hệ thống gân.

60.

Câu 60: Mô cơ của thịt gia súc, gia cầm bao gồm?

a)

Prôtêin, vitamin, khoáng.

b)

Các tế bào chất béo.

c)

Gelatin, chất béo.

d)

Elestin và các tế bào chất béo.

61.

Câu 61: Mô mỡ của thịt gia súc, gia cầm bao gồm?

a)

Tế bào chất béo và tổ chức liên kết được bền hoá.

b)

Hệ thống gân, dây chằng.

c)

Cơ trơn và cơ tim.

d)

Hệ thống các tuyến dẫn.

62.

Câu 62: Thịt trong giai đoạn tê cứng nên sử dụng để làm gì?

a)

Để bảo quản

b)

Sản xuất giò, chả.

c)

Sản xuất đồ hộp

d)

Để luộc

63.

Câu 63: Không nên sử dụng thịt ở giai đoạn mềm nóng để chế biến vì?

a)

Thịt mềm mại, màu sắc đẹp, các chất dinh dưỡng ở trạng thái phức tạp.

b)

Các chất dinh dưỡng đã chuyển thành các sản phẩm cấp thấp.

c)

Các chất dinh dưỡng ở trạng thái phức tạp.

d)

Thịt tích trữ khí C02.

64.

Câu 64: Sự phân hủy ở thịt và cá là quá trình gì?

a)

Thuỷ phân các chất dinh dưỡng thành sản phẩm cấp thấp.

b)

Biến đổi chất phức tạp thành đơn giản mà sản phẩm cuối cùng là axít amin.

c)

Co rút các sợi cơ.

d)

Chín và tan rã của colagen

65.

Bảo quản lạnh thực phẩm là phương pháp hạ nhiệt độ nguyên liệu xuông điểm nào?

a)

Đến gần nhiệt độ đóng băng.

b)

Đến điểm đóng băng.

c)

Xuống -18oC

d)

Xuống 10oC

66.

Hệ thống enzyme trong thịt và cá có vai trò gì?

a)

Thúc đẩy các phản ứng sinh hoá diễn ra nhanh hơn

b)

Kết hợp với chất trích ly tạo thành mùi tanh

c)

Xúc tác cho quá trình trao đổi chất của cơ thể

d)

Thúc đẩy các phản ứng sinh hoá diễn ra chậm hơn

67.

Trứng gia cầm trong quá trình bảo quản thường xảy ra hiện tượng gì?

a)

Biến đổi bay hơi nước, biến đổi men phân hủy, biến đổi vi sinh vật.

b)

Biến đổi bay hơi nước, biến đổi men phân hủy.

c)

Lòng đỏ và lòng trắng trộn lẫn vào nhau do tác động sinh hóa.

d)

Trứng có buồng hơi lớn, phôi trứng đã thụ tinh phát triển.

68.

Để kéo dài thời gian sử dụng trứng nên bảo quản trứng như thế nào?

a)

Trong môi trường lạnh, dung dịch nước vôi, dung dịch nước muối.

b)

Trong môi trường lạnh.

c)

Trong môi trường lạnh đông.

d)

Trong dung dịch nước vôi.

69.

Hàm lượng protein trong trứng gà chiếm khoảng?

a)

12,57%.

b)

14%.

c)

10%.

d)

11%.

70.

Hàm lượng khoáng trong trứng ngỗng chiếm khoảng?

a)

1,1%.

b)

1,4%.

c)

1%.

d)

0,8%.

71.

Để kiểm tra chất lượng trứng gia cầm cần căn cứ vào các chỉ tiêu nào?

a)

Tỷ trọng, thử nghiệm lắc, soi, thả vào dung dịch nước muối và đập ra quan sát.

b)

Tỷ trọng, thử nghiệm lắc, soi.

c)

Thả vào dung dịch nước muối.

d)

Đập ra quan sát.

72.

Lipit trong cá dễ tiêu hoá hơn lipit của thịt vì:

a)

Chứa nhiều axít béo không no.

b)

Chứa nhiều axít béo.

c)

Chứa các axít béo no.

d)

Chứa nhiều axít béo no và axít béo không no.

73.

Hàm lượng gluxít trong thịt, cá được cấu tạo bởi:

a)

Glycogen.

b)

Đường.

c)

Xelluloza.

d)

Đường và xelluloza.

74.

Hàm lượng Iốt cung cấp vào cơ thể được lấy chủ yếu từ:

a)

Cá.

b)

Thịt.

c)

Rau quả.

d)

Trứng.

75.

Enzyme nào trong thịt, cá dùng để thuỷ phân protêin?

a)

Proteaza

b)

Lipaza.

c)

Polypeptid

d)

Lactaza.

76.

Thành phần hoá học chính của chất nhớt có trong cá là:

a)

Glucoprotein.

b)

Glucoza.

c)

Lipoprotein.

d)

Protêin.

77.

Chất nhớt trong cá có tác dụng gì?

a)

Giảm ma sát và ngăn cản vi sinh vật xâm nhập vào cơ thể.

b)

Ngăn cản vi sinh vật xâm nhập.

c)

Làm giảm quá trình hư hỏng của cá.

d)

Kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật

78.

Hiện tượng thối rữa trong thực phẩm cung cấp chất đạm thường xảy ra ở đâu?

a)

Từ nội tạng và bên ngoài của nguyên liệu.

b)

Từ bên ngoài nguyên liệu.

c)

Từ bên trong nguyên liệu.

d)

Từ nội tạng, sau đó ăn sâu vào tổ chức cơ thịt.

79.

Bảo quản thực phẩm bằng phương pháp ngủ đông là?

a)

Hạ thấp thân nhiệt của động vật đến giới hạn làm giảm mạnh quá trình trao đổi chất.

b)

Làm cho nước tự do có trong nguyên liệu đạt tới điểm gần đóng băng.

c)

Làm cho nước tự do có trong nguyên liệu đạt tới điểm đóng băng.

d)

Kích thích nguyên liệu ngủ đông.

80.

Hàm lượng colagen trong thịt, cá có tác dụng gì?

a)

Tạo nên cấu trúc mạng lưới mỏng trong các mô liên kết.

b)

Tạo các sợi dai, chắc trong thành phần dây chằng, đốt sống.

c)

Làm cho thực phẩm dễ tiêu hóa và hấp thụ.

d)

Làm nguyên liệu mềm mại, đàn

81.

Hàm lượng nước và lipít trong cá:

a)

Tỷ lệ nghịch với nhau

b)

Tỷ lệ thuận với nhau

c)

Xác định và không phụ thuộc vào nhau.

d)

Phụ thuộc vào giống loài.

82.

Glycogen có trong thịt cá là chất gì?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Estes.

c)

Ôxi hoá.

d)

Đường đơn

83.

Cá sau khi đánh bắt xảy ra các biến đổi nào?

a)

Giai đoạn tiết nhớt, giai đoạn tê cứng, giai đoạn phân giải, giai đoạn phân hủy.

b)

Giai đoạn tiết nhớt, giai đoạn mềm nóng, giai đoạn phân hủy, giai đoạn phân giải.

c)

Giai đoạn mềm nóng, giai đoạn tê cứng, giai đoạn phân giải, giai đoạn phân hủy.

d)

Giai đoạn tê cứng, giai đoạn phân giải, giai đoạn phân hủy.

84.

Lipit ở động vật trên cạn khác động vật dưới nước vì?

a)

Chứa nhiều axít béo không no, có 1 đến 2 nối đơn.

b)

Chứa nhiều axít béo không no, nhiều nối đôi.

c)

Chứa đầy đủ các axít béo no và không no.

d)

Chứa nhiều axít béo nhiều nối đơn.

85.

Glycogen trong thịt, cá tập trung ở đâu?

a)

Gan, cơ thịt màu đỏ.

b)

Mô cơ.

c)

Trong hệ thống mô mỡ, gân.

d)

Trong hệ thống dây chằng

86.

Thành phần hoá học chính của dầu, mỡ ăn là?

a)

Axít béo, Glyxerit

b)

Glyxerit, Xephatin

c)

Xephatin, vitamin.

d)

Xephatin, Axít béo.

87.

Dầu mỡ ăn trong quá trình bảo quản xảy ra các biến đổi gì?

a)

Thuỷ phân.

b)

Phân huỷ.

c)

Tiêu hao.

d)

Thủy phân, phân hủy, tiêu hao.

88.

Hàm lượng chất nào quyết định đến chất lượng của dầu, mỡ ăn?

a)

Triglyxerit.

b)

Monoglyxerit.

c)

Diglyxerit.

d)

Estes.

89.

Quá trình thuỷ phân dầu, mỡ ăn xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Nước

b)

Oxy

c)

Nhiệt độ.

d)

Nhiệt độ, nước và o

90.

Nguyên nhân làm dầu, mỡ ăn bị phân hủy là?

a)

Dụng cụ chứa đựng không khô ráo, độ ẩm không khí cao, đun đi đun lại nhiều lần các sản phẩm ăn uống và nước từ bên ngoài bắn vào.

b)

Dụng cụ chứa đựng không khô ráo.

c)

Độ ẩm không khí cao.

d)

Đun đi đun lại nhiều lần các sản phẩm ăn uống.

91.

Chỉ số xà phòng là?

a)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa toàn bộ các axit béo có trong 1g dầu, mỡ ăn.

b)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 100g dầu, mỡ ăn

c)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết các axit béo tự do có trong 1g dầu, mỡ ăn.

d)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết toàn bộ chất béo có trong 1g dầu, mỡ ăn.

92.

Chỉ số ester là?

a)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 1g dầu, mỡ ăn.

b)

Số gam iot được tách ra từ KI bởi chât peroxyt có trong 100g dầu, mỡ ăn.

c)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 1g dầu, mỡ ăn

d)

Số gam iot cần thiêt để bão hòa các nối đôi của axit béo.

93.

Chỉ số iot là?

a)

Số gam iot cần thiêt để bão hòa các nối đôi của axit béo có trong 100g dầu, mỡ ăn.

b)

Số gam iot được tách ra từ KI bởi chât peroxyt có trong 100g dầu, mỡ ăn.

c)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 1g dầu, mỡ ăn

d)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 1g dầu, mỡ ăn.

94.

Chỉ số axit là?

a)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết các axit béo tự do có trong 1g dầu, mỡ ăn.

b)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 100g dầu, mỡ ăn

c)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 1g dầu, mỡ ăn

d)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết toàn bộ chất béo có trong 1g dầu, mỡ ăn.

95.

Chỉ số peroxyt là?

a)

Số gam iot được tách ra từ KI bởi chất peroxyt có trong 100g dầu, mỡ ăn.

b)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 100g dầu, mỡ ăn.

c)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa hết lượng glyxerin có trong 1g dầu, mỡ ăn

d)

Số gam iot cần thiêt để bão hòa các nối đôi của axit béo.

96.

Dầu mỡ ăn trong quá trình chế biến nhiệt thường xảy ra các biến đổi gì?

a)

Biến đổi về số lượng và chất lượng.

b)

Phân hủy tạo thành glyxerin và axit béo.

c)

Chuyển hóa thành các sản phẩm cấp thấp như peoxyt, aldehyt.

d)

Tạo ra các sản phẩm trung gian khó hấp thụ.

97.

Prôtêin có trong sữa là chất gì?

a)

Cazein.

b)

Cafein.

c)

Triglyxerit.

d)

Peptone.

98.

Lactoglobulin trong sữa chứa gì?

a)

chất miễn dịch

b)

prôtêin

c)

mỡ sữa

d)

gluxit.

99.

Sản phẩm bơ được tạo ra từ nguyên liệu gì?

a)

Mỡ sữa.

b)

Sữa.

c)

Prôtêin.

d)

Lipit.

100.

Sản phẩm fomat được tạo ra từ nguyên liệu gì?

a)

Cazein.

b)

Lipit.

c)

Lactoalbumin.

d)

Protein.

101.

Enzyme Lactaza trong sữa có vai trò gì?

a)

Xúc tác cho quá trình lên men.

b)

Như một chât miễn dịch

c)

Ức chế quá trình lên men tự nhiên.

d)

Tạo hương vị đặc trưng cho sản phẩm sữa chua.

102.

Tính chất lý học của sữa là?

a)

Tỷ khối, nhiệt độ sôi, nhiệt độ đông đặc, độ nhớt, tính đa phân tán.

b)

Tỷ khối, nhiệt độ sôi, nhiệt độ đông đặc.

c)

Độ axit, tính đa phân tán, tỷ khối.

d)

Tỷ khôi, độ nhớt, nhiệt độ đông đặc.

103.

Tính chất lý học của sữa bao gồm?

a)

Tỷ khối, nhiệt độ sôi và nhiệt độ đông đặc, độ nhớt, tính đa phân tán.

b)

Tỷ khối, nhiệt độ sôi và nhiệt độ đông đặc.

c)

Độ axit, độ nhớt, tính đa phân tán.

d)

Độ Tecne, độ axit, nhiệt độ sôi, nhiệt độ đông đặc.

104.

Hàm lượng nước trong sữa chiếm khoảng?

a)

87 ÷ 98%.

b)

87 ÷ 10%.

c)

87 ÷ 97%.

d)

87 ÷ 95%.

105.

Hàm lượng cazein trong sữa chiếm khoảng?

a)

83%

b)

87,5%

c)

80%

d)

78%

106.

Chất miễn dịch trong sữa có tác dụng gì?

a)

Bảo vệ cho sữa chống lại sự xâm nhập của độc tố, vi trùng.

b)

Làm cho sữa không bị trào bọt khi thanh trùng, khử trùng.

c)

Giúp cho một số chất dinh dưỡng có độ hòa tan cao.

d)

Làm cho sữa có trạng thái lỏng đồng nhất và dễ đồng hóa vào cơ thể.

107.

Độ axit của sữa có ý nghĩa gì?

a)

Kiểm tra chất lượng của sữa và các sản phẩm chế biến.

b)

Xác định số ml kiềm cần thiết có trong sữa.

c)

Giúp cho một số chất dinh dưỡng có độ hòa tan cao.

d)

Làm cho sữa có độ nhớt nhỏ.

108.

Thành phần hoá học chính của đường là?

a)

Saccacoza.

b)

Glucoza.

c)

Galactoza.

d)

Gluxit

109.

Khi bảo quản đường xảy ra quá trình biến đổi gì?

a)

chuyển hoá

b)

chuyển màu.

c)

chuyển vị.

d)

chuyển mùi

110.

Đường chuyển hóa là gì?

a)

Đường gặp oxy không khí cao sẽ hút ẩm.

b)

Hiện tượng tự nhiên khi sản xuất đường.

c)

Lượng nước có trong đường mât đi.

d)

Các hạt đường dính kết lại với nhau gây hiện tượng vón cục.

111.

Vai trò của hàng kích thích đối với cơ thể con người là?

a)

Kích thích hoạt động của hệ tim mạch, tiêu hoá, thần kinh.

b)

Cung cấp các chất dinh dưỡng cho cơ thể con người.

c)

Điều hoà nhịp tim, tiêu hoá

d)

Kích thích ho

112.

Hàng kích thích là gì?

a)

Là những mặt hàng không đem lại giá trị dinh dưỡng cho con người nhưng có tac dụng kích thích hoạt động của hệ thần kinh, hệ hô hấp

b)

Là những mặt hàng đem lại giá trị dinh dưỡng cho con người nhưng có tac dụng kích thích hoạt động của hệ thần kinh, hệ hô hấp

c)

Là những loại đồ uống, giải khát có độ rượu etylic vừa phải

d)

Là những loại đồ uống vừa co tác dụng giải khát vừa để bồi bổ cho sưc khỏe

113.

Thành phần hóa học chính của chè là?

a)

Tanin.

b)

Casein.

c)

Caphein.

d)

Gluxit

114.

Thành phần hoá học chính của rượu là?

a)

Etylic

b)

Phenol

c)

Mantoza

d)

Pectin.

115.

Phụ gia thực phẩm là?

a)

Các chế phẩm ở dạng tự nhiên hoặc tổng hợp.   

b)

Các enzyme hữu cơ

c)

Các chế phẩm ở dạng tự nhiên

d)

Các chế phẩm ở dạng tự nhiên và các enzyme hữu cơ

116.

Đặc điểm của chất tạo mùi tự nhiên là?

a)

Trung thành với một kiểu mùi, hiệu suất làm thơm nhỏ, thời gian phối hương lâu, phụ thuộc vào giống loài và điều kiện gieo trồng      

b)

Hiệu suất làm thơm nhỏ, thời gian phối hương lâu

c)

Phụ thuộc vào giống loài và điều kiện gieo trồng

d)

Trung thành với một kiểu mùi

117.

Chế phẩm tạo mùi bao gồm các dạng nào?

a)

Dạng tự nhiên, dạng có nguồn gốc tự nhiên và dạng tổng hợp.

b)

Dạng tự nhiên.

c)

Dạng có nguồn gốc tự nhiên.

d)

Dạng tổng hợp

118.

Kỹ thuật sử dụng các chế phẩm thơm là?

a)

Chọn chế phẩm thơm, chọn thời điểm sử dụng, chọn liều lượng sử dụng

b)

Căn cứ vào danh mục các chất thơm trong thực phẩm

c)

Căn cứ vào dạng chế phẩm thơm và giá cả.

d)

Căn cứ vào mức độ tổn hao chất thơm trong chế biến

119.

Khi sử dụng các chất phụ gia tạo màu trong thực phẩm cần phải chú ý các điểm gì

a)

Chỉ dùng để bình thường hóa màu của thực phẩm bị tổn thất trong chế biến và an toàn đối với người sử dụng

b)

Phải an toàn đối với người tiêu dùng.

c)

Phát huy tối đa khả năng tạo màu cho sản phẩm

d)

Tạo được màu sắc tự nhiên nhất cho sản phẩm cần tạo màu

120.

Trong tự nhiên có các vị cơ bản nào?

a)

Mặn, ngọt, chua, đắng.

b)

Chua, cay, mặn, ngọt

c)

Chua, cay, mặn, ngọt, đắng, chát

d)

Mặn, ngọt, chua, cay, đắng, chát