Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán tự 36-37

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

thế kỷ

a)

世界

b)

世話

c)

世人

d)

世紀

2.

viết hiragana お客様

(a)  

3.

乗り物

(a)  

4.

剣道

a)

すいどう

b)

けんどう

c)

さどう

d)

きけん

5.

必ず

a)

みず

b)

ちず

c)

かならず

d)

じょうず

6.

絶対に

(a)  

7.

viết hiragana

(a)  

8.

貯金する

a)

ちょきんする

b)

ちょうきんする

c)

ちゅきんする

d)

ちゅうきんする

9.

曲

(a)  

10.

水泳

a)

すいどう

b)

みずみず

c)

みずすみ

d)

すいえい

11.

nghĩa tiếng Việt của チャレンジする

a)

sạc

b)

luyện tập

c)

thử thách

d)

quá sức

12.

nghĩa của từ かなり

(a)  

13.

珍しい

(a)  

14.

汽車

(a)  

15.

tàu hơi nước nè nobita

a)

汽船

b)

汽車

c)

宇宙船

d)

船

16.

過ぎる

a)

すぎる

b)

むぎる

c)

なぎる

d)

およぎます

17.

この頃

(a)  

18.

đố cái mom cái này tiếng Nhật là gì

(a)  

19.

kẹt xe tiếng Nhật là gì fen

(a)  

20.

詳しい

a)

やさしい

b)

くわしい

c)

かなしい

d)

さびしい

21.

có đoán được này là thông dịch không dị (động từ)

(a)  

22.

phiên dịch nè

(a)  

23.

đánh hiragana hai chữ này ra cho tui, tách ra bằng phím space (phím cách)

(a)  

24.

dầu mỏ chứ không phải dầu ăn nghe

(a)  

25.

輸出

(a)  

26.

行う

a)

いう

b)

すう

c)

おこなう

d)

ちがう

27.

lấy hình trên mạng vầy có bị đánh bản quyền hông he, nhưng mà này hán tự là gì

(a)  

28.

美しい

(a)  

29.

米

a)

くる

b)

こめ

c)

あじ

d)

なに

30.

褒める

a)

なめる

b)

きめる

c)

うめる

d)

ほめる

31.

sinh tố gì đây mấy bợm ơi

(a)  

32.

nghề lương thiện gì đây

(a)  

33.

bạn Liễu đang làm gì đâyy??

(a)  

34.

bé Bỉnh đang LÀM DƠ quần áo, cho hán tự đi

(a)  

35.

世界中

a)

せいかいじゅ

b)

せいかいじゅう

c)

せかいじゅう

d)

せかいじゅ

36.

hirarana đi ní

(a)  

37.

Trân và Ánh là đôi bạn Thân Thiết, động từ này tiếng Nhật là gì

(a)  

38.

hành động này là Đạp, cho tiếng Nhật đi

(a)  

39.

原料

(a)  

40.

khung cảnh lớp mình rủ Lũng đi nhậu, động từ mời tiếng Nhật là gì

a)

誘う

b)

紹介する

c)

埋める

d)

頼む