Worksheetshtml
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Thuộc tính nào dùng để thay đổi màu chữ trong CSS?
a)
font-style
b)
color
c)
background-color
d)
text-color
2.
Thuộc tính nào để căn giữa văn bản?
a)
text-align
b)
align
c)
font-align
d)
center
3.
Thuộc tính nào điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự?
a)
letter-spacing
b)
word-spacing
c)
line-height
d)
text-indent
4.
Thuộc tính nào điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản?
a)
letter-spacing
b)
line-height
c)
word-spacing
d)
spacing
5.
Thuộc tính nào làm chữ in đậm?
a)
font-weight
b)
font-style
c)
text-decoration
d)
bold
6.
Thuộc tính nào làm chữ in nghiêng?
a)
font-weight
b)
font-style
c)
italic
d)
text-decoration
7.
Thuộc tính nào để gạch chân chữ?
a)
font-decoration
b)
underline
c)
text-decoration
d)
line-style
8.
Thuộc tính nào thay đổi kích thước chữ?
a)
text-size
b)
font-size
c)
size
d)
font-style
9.
Thuộc tính nào đổi font chữ?
a)
font-family
b)
font-type
c)
text-font
d)
font-style
10.
Nếu muốn văn bản viết hoa tất cả, dùng thuộc tính nào?
a)
text-transform
b)
font-style
c)
capitalize
d)
uppercase
11.
Thuộc tính nào để tạo khoảng cách bên trong phần tử (từ nội dung tới viền)?
a)
margin
b)
padding
c)
border
d)
spacing
12.
Thuộc tính nào để tạo khoảng cách bên ngoài phần tử (tới phần tử khác)?
a)
margin
b)
padding
c)
border
d)
gap
13.
Thuộc tính nào dùng để vẽ viền cho phần tử?
a)
line
b)
border
c)
outline
d)
frame
14.
Cú pháp đúng để tạo viền đen, dày 2px, kiểu liền là gì?
a)
border: black solid 2px;
b)
border: 2px solid black;
c)
border: solid black 2px;
d)
border: 2 black solid;
15.
Thuộc tính nào để bo tròn các góc viền phần tử?
a)
border-radius
b)
corner-radius
c)
round-border
d)
radius
16.
Thuộc tính CSS nào dùng để đặt chiều rộng của phần tử?
a)
width
b)
length
c)
size
d)
height
17.
Giá trị auto của width có nghĩa là gì?
a)
Tự động điều chỉnh chiều rộng dựa vào nội dung
b)
Luôn bằng 100px
c)
Luôn bằng 100%
d)
Không hiển thị
18.
Thuộc tính CSS nào dùng để đặt chiều cao của phần tử?
a)
height
b)
tall
c)
size
d)
width
19.
Khi đặt height: 100%, chiều cao sẽ dựa vào yếu tố nào?
a)
Chiều cao của phần tử cha
b)
Chiều cao của toàn trang
c)
Luôn là 100px
d)
Không thay đổi
20.
Nếu muốn phần tử luôn giữ tỷ lệ khi thay đổi kích thước, nên dùng thuộc tính nào kèm width hoặc height?
a)
aspect-ratio
b)
scale
c)
transform
d)
position
21.
Thẻ nào dùng để tạo liên kết trong HTML?
a)
<link>
b)
<a>
c)
<href>
d)
<url>
22.
Thuộc tính nào của thẻ <a> dùng để chỉ định địa chỉ liên kết?
a)
src
b)
href
c)
link
d)
url
23.
Thẻ nào dùng để hiển thị hình ảnh trong HTML?
a)
<img>
b)
<image>
c)
<src>
d)
<pic>
24.
Thuộc tính nào của <img> quy định đường dẫn ảnh?
a)
href
b)
src
c)
alt
d)
path
25.
Thuộc tính alt trong thẻ <img> có chức năng gì?
a)
Đặt tiêu đề ảnh
b)
Hiển thị văn bản thay thế khi ảnh lỗi
c)
Tạo đường viền cho ảnh
d)
Thay đổi kích thước ảnh
26.
Thẻ nào dùng để tạo đoạn văn bản trong HTML?
a)
<text>
b)
<paragraph>
c)
<p>
d)
<para>
27.
Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?
a)
<h6>
b)
<h1>
c)
<header>
d)
<title>
28.
Có bao nhiêu cấp độ tiêu đề trong HTML?
a)
3
b)
5
c)
6
d)
10
29.
Thẻ nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<dl>
30.
Thẻ nào dùng để tạo danh sách không thứ tự (dấu chấm tròn)?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<dl>
31.
Thẻ nào dùng để tạo từng mục trong danh sách (<ul> hoặc <ol>)?
a)
<point>
b)
<li>
c)
<item>
d)
<list>
32.
Nếu muốn tạo một danh sách có dấu gạch đầu dòng, ta dùng thẻ nào?
a)
<ol>
b)
<ul>
c)
<li>
d)
<dl>
33.
Khi muốn tạo danh sách số thứ tự (1,2,3), dùng thẻ nào?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<number>
34.
Có thể lồng danh sách <ul> vào trong <li> không?
a)
Có
b)
Không
c)
Chỉ trong <ol>
d)
Chỉ với <p>
35.
Thẻ <a> có thể chứa những thẻ nào sau đây?
a)
Văn bản, hình ảnh
b)
Chỉ văn bản
c)
Chỉ hình ảnh
d)
Không chứa thẻ nào
36.
Đoạn mã sau hiển thị thế nào?<p>Xin chào <b>các bạn</b>!</p>
a)
Tất cả chữ in đậm
b)
Tất cả chữ in nghiêng
c)
Chỉ "các bạn" in đậm
d)
Không hiển thị gì
37.
Kết quả của đoạn mã sau?<h2>Tiêu đề</h2><p>Nội dung</p>
a)
"Tiêu đề" lớn hơn "Nội dung"
b)
"Nội dung" lớn hơn "Tiêu đề"
c)
Cả hai bằng nhau
d)
Không hiển thị gì
38.
Với đoạn mã:<a href="https://google.com"><p>Tìm kiếm</p></a> Khi click "Tìm kiếm" thì điều gì xảy ra?
a)
Lỗi cú pháp, không chạy
b)
Mở Google
c)
Hiện ảnh
d)
Hiện danh sách
39.
Kết quả khi chạy:<ul><li>Một</li><li>Hai</li></ul>
a)
Hiển thị "Một Hai" trên cùng dòng
b)
Hiển thị theo danh sách gạch đầu dòng
c)
Hiển thị có số thứ tự
d)
Không hiển thị gì
40.
Đoạn mã:<ol><li>A</li><li>B</li><li>C</li></ol> hiển thị thế nào?
a)
A B C (trên cùng dòng)
b)
Danh sách đánh số 1,2,3
c)
Danh sách gạch đầu dòng
d)
Không hiển thị gì
41.
Đoạn mã:<img src="hoa.png" alt="Hình hoa"> Nếu file "hoa.png" không tồn tại thì điều gì sẽ hiện?
a)
Trống, không có gì
b)
Văn bản "Hình hoa"
c)
Thông báo lỗi lớn
d)
Hiện link tải ảnh
42.
Đoạn mã sau:<a href="baihat.mp3">Nghe nhạc</a> Khi click vào "Nghe nhạc" sẽ thế nào?
a)
Mở trang mới
b)
Tải hoặc mở file nhạc
c)
Hiện ảnh
d)
Lỗi cú pháp
43.
Đoạn mã sau có hợp lệ không?<ul><p>Xin chào</p></ul>
a)
Có, hiển thị như thường
b)
Không, vì <p> không được đặt trực tiếp trong <ul>
c)
Có nhưng hiển thị sai màu
d)
Có nhưng tự động thành <li>
44.
Đoạn mã:<h1>Chào</h1><h3>Xin chào</h3><h6>Hello</h6> sẽ hiển thị thế nào?
a)
Cả ba giống nhau
b)
"Chào" to nhất, "Hello" nhỏ nhất
c)
"Hello" to nhất
d)
Không hiển thị
45.
Cho đoạn mã:<ol><li>Táo</li><li>Cam<ul><li>Quýt</li></ul></li></ol> Kết quả là gì?
a)
Lỗi HTML
b)
Danh sách số với Cam có thêm danh sách con
c)
Danh sách chỉ có Táo và Cam
d)
Chỉ hiện Quýt
46.
Đoạn mã:<p style="color:red;">Xin chào</p> hiển thị như thế nào?
a)
Chữ màu xanh
b)
Chữ màu đỏ
c)
Chữ in đậm
d)
Không hiển thị
47.
Đoạn mã:<h1 style="font-size:50px;">Tiêu đề</h1> hiển thị như thế nào?
a)
Hiện tiêu đề rất lớn
b)
Hiện tiêu đề rất nhỏ
c)
Không hiển thị
d)
Chữ nghiêng
48.
Đoạn mã:<p style="background-color:yellow;">Xin chào</p> cho kết quả gì?
a)
Chữ vàng, nền trắng
b)
Nền vàng, chữ đen
c)
Nền xanh, chữ trắng
d)
Không thay đổi gì
49.
Đoạn mã:<p style="text-align:center;">Nội dung</p> hiển thị ra sao?
a)
Văn bản nằm bên trái
b)
Văn bản nằm bên phải
c)
Văn bản nằm giữa
d)
Văn bản không hiển thị
50.
Đoạn mã:<img src="hoa.png" style="width:200px; height:100px;">
a)
Ảnh giữ nguyên kích thước
b)
Ảnh bị co dãn còn 200×100
c)
Ảnh chỉ hiện một phần
d)
Không hiển thị
51.
Đoạn mã:<p style="color:blue; font-weight:bold;">Hello</p> hiển thị?
a)
Chữ màu đỏ, in đậm
b)
Chữ màu xanh, in nghiêng
c)
Chữ màu xanh, in đậm
d)
Chữ nhỏ lại
52.
Đoạn mã:<p style="text-decoration:underline;">Xin chào</p> tạo ra gì?
a)
Chữ có gạch ngang giữa
b)
Chữ có gạch chân dưới
c)
Chữ nghiêng
d)
Chữ biến mất
53.
Đoạn mã:<p style="color:green; background-color:yellow;">Xin chào</p> cho kết quả nào?
a)
Chữ xanh, nền vàng
b)
Chữ vàng, nền xanh
c)
Chữ xanh, nền trắng
d)
Không thay đổi gì
54.
Đoạn mã:<p style="font-size:20px; text-align:right;">Hello</p>
a)
Chữ 20px, căn trái
b)
Chữ 20px, căn phải
c)
Chữ nhỏ 10px, căn phải
d)
Chữ lớn 40px, căn giữa
55.
Đoạn mã:<p style="border:1px solid black;">Xin chào</p> hiển thị ra sao?
a)
Văn bản có khung viền
b)
Văn bản in đậm
c)
Văn bản đổi màu nền
d)
Văn bản không hiển thị
56.
Đoạn mã:<p style="padding:20px;">Xin chào</p> sẽ thế nào?
a)
Chữ dịch sát trái
b)
Có khoảng cách trong khung viền
c)
Văn bản căn giữa
d)
Không hiển thị nội dung
57.
Đoạn mã:<p style="margin:30px;">Xin chào</p> tạo ra gì?
a)
Chữ màu đỏ
b)
Khoảng cách bên ngoài đoạn văn
c)
Chữ nghiêng
d)
Văn bản căn phải
58.
Đoạn mã:<p style="width:300px; height:100px;">Xin chào</p>
a)
Đoạn rộng 100px, cao 300px
b)
Đoạn rộng 300px, cao 100px
c)
Không hiển thị
d)
Đoạn rộng 200px, cao 200px
59.
Đoạn mã:<p style="border:2px dashed red;">Hello</p>
a)
Đoạn văn có viền đỏ chấm chấm
b)
Đoạn văn có viền đỏ nét đứt
c)
Đoạn văn nền đỏ
d)
Không hiển thị
60.
Đoạn mã:<p style="color:purple;">Xin chào</p> hiển thị?
a)
Chữ màu xanh
b)
Chữ màu tím
c)
Chữ màu vàng
d)
Không hiển thị
61.
Đoạn mã:<p style="font-style:italic;">Xin chào</p> hiển thị như thế nào?
a)
Chữ in đậm
b)
Chữ nghiêng
c)
Chữ gạch ngang
d)
Không hiển thị
62.
Đoạn mã:<p style="display:none;">Xin chào</p> hiển thị như thế nào?
a)
Chữ xanh
b)
Chữ nghiêng
c)
Chữ in đậm
d)
Không hiển thị
63.
Đoạn mã:<p style="text-transform:uppercase;">Xin chào</p>
a)
Chữ viết thường
b)
Chữ viết hoa
c)
Chữ in nghiêng
d)
Không hiển thị
64.
Đoạn mã:<p style="background-color:blue; color:white;">Hello</p>
a)
Nền xanh, chữ trắng
b)
Nền trắng, chữ xanh
c)
Nền đỏ, chữ trắng
d)
Không hiển thị
65.
Đoạn mã:<p style="overflow:hidden;">Xin chào Xin chào Xin chào...</p>
a)
Văn bản hiển thị đầy đủ
b)
Văn bản bị che phần thừa
c)
Văn bản xuống dòng
d)
Văn bản không hiển thị
100 %
