wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Lịch Sử Việt Nam 1

Total questions: 100

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Ai được coi là người dựng nước đầu tiên trong lịch sử dân tộc ta?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Hai Bà Trưng

d)

Ngô Quyền

2.

Nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ X TCN

b)

Thế kỉ IX TCN

c)

Thế kỉ VII TCN

d)

Thế kỉ V TCN

3.

Vua Hùng đặt tên nước là gì?

a)

Âu Lạc

b)

Nam Việt

c)

Văn Lang

d)

Đại Cồ Việt

4.

Đứng đầu các bộ lạc trong thời Văn Lang là ai?

a)

Lạc dân

b)

Lạc hầu

c)

Lạc tướng

d)

Vua Hùng

5.

An Dương Vương lập nên nước nào?

a)

Văn Lang

b)

Nam Việt

c)

Âu Lạc

d)

Đại Việt

6.

Thành Cổ Loa do ai xây dựng?

a)

Triệu Đà

b)

An Dương Vương

c)

Lý Nam Đế

d)

Ngô Quyền

7.

Truyện Mỵ Châu - Trọng Thủy gắn với sự sụp đổ của quốc gia nào?

a)

Văn Lang

b)

Âu Lạc

c)

Nam Việt

d)

Đại Cồ Việt

8.

Ai là người đánh bại An Dương Vương, chiếm Âu Lạc?

a)

Lý Bí

b)

Triệu Đà

c)

Mai Thúc Loan

d)

Khúc Thừa Dụ

9.

Cuộc khởi nghĩa giành độc lập đầu tiên trong 1000 năm Bắc thuộc là của ai?

a)

Bà Triệu

b)

Hai Bà Trưng

c)

Phùng Hưng

d)

Lý Bí

10.

Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa vào năm nào?

a)

Năm 30

b)

Năm 38

c)

Năm 40

d)

Năm 248

11.

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ ở đâu?

a)

Phong Châu

b)

Hát Môn

c)

Cổ Loa

d)

Mê Linh

12.

Hai Bà Trưng đã lập kinh đô ở đâu?

a)

Cổ Loa

b)

Mê Linh

c)

Phong Châu

d)

Đại La

13.

Bà Triệu có tên thật là gì?

a)

Triệu Thị Trinh

b)

Triệu Quang Phục

c)

Triệu Đà

d)

Trưng Trắc

14.

Câu nói nổi tiếng "Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ…" là của ai?

a)

Trưng Trắc

b)

Ngô Quyền

c)

Bà Triệu

d)

Lý Bí

15.

Bà Triệu khởi nghĩa chống quân Ngô vào năm nào?

a)

Năm 38

b)

Năm 248

c)

Năm 542

d)

Năm 544

16.

Ai là người lãnh đạo khởi nghĩa giành thắng lợi, lập ra nước Vạn Xuân?

a)

Phùng Hưng

b)

Lý Bí

c)

Khúc Thừa Dụ

d)

Ngô Quyền

17.

Nước Vạn Xuân được thành lập vào năm nào?

a)

Năm 534

b)

Năm 556

c)

Năm 544

d)

Năm 550

18.

Kinh đô của nước Vạn Xuân đặt ở đâu?

a)

Mê Linh

b)

Cổ Loa

c)

Long Biên

d)

Hoa Lư

19.

Ai là người lãnh đạo khởi nghĩa chống lại quân Đường ở Tống Bình (Hà Nội)?

a)

Lý Bí

b)

Mai Thúc Loan

c)

Khúc Hạo

d)

Trưng Nhị

20.

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan còn được gọi là gì?

a)

Khởi nghĩa Mê Linh

b)

Khởi nghĩa Hát Môn

c)

Khởi nghĩa Hoan Châu

d)

Khởi nghĩa Tống Bình

21.

Mai Thúc Loan phát động khởi nghĩa năm nào

a)

729

b)

726

c)

743

d)

713

22.

Ai được nhân dân tôn là "Bố Cái Đại Vương"?

a)

Lý Nam Đế

b)

Ngô Quyền

c)

Phùng Hưng

d)

Mai Thúc Loan

23.

"Bố Cái" trong danh hiệu "Bố Cái Đại Vương" có nghĩa là gì?

a)

Bố và con

b)

Vua của dân

c)

Cha và mẹ

d)

Ông và bà

24.

Phùng Hưng khởi nghĩa năm nào

a)

776

b)

753

c)

721

d)

747

25.

Khúc Thừa Dụ được biết đến là người làm gì?

a)

Lãnh đạo khởi nghĩa Mê Linh

b)

Giành quyền tự chủ từ nhà Đường

c)

Lập ra nước Vạn Xuân

d)

Đánh bại quân Nam Hán

26.

Khúc Thừa Dụ khởi nghĩa vào năm nào

a)

938

b)

905

c)

885

d)

897

27.

Ai là người kế tục Khúc Thừa Dụ?

a)

Phùng Hưng

b)

Mai Thúc Loan

c)

Khúc Hạo

d)

Ngô Quyền

28.

Khúc Hạo có công gì lớn?

a)

Đánh tan quân Nam Hán

b)

Cải cách hành chính, chia lại đơn vị quản lí

c)

Lập ra nước Vạn Xuân

d)

Dời đô về Hoa Lư

29.

Ai là người lãnh đạo quân dân ta đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938?

a)

Lý Bí

b)

Trưng Trắc

c)

Ngô Quyền

d)

Khúc Thừa Dụ

30.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 có ý nghĩa gì?

a)

Lập ra nước Vạn Xuân

b)

Chấm dứt nhà Đường đô hộ

c)

Kết thúc 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kì độc lập lâu dài

d)

Mở đầu nhà Trần

31.

Ai được xem là "Người mở đầu thời kì độc lập lâu dài" của dân tộc ta?

a)

Lý Bí

b)

Ngô Quyền

c)

Phùng Hưng

d)

Triệu Đà

32.

Chiến thắng của Ngô Quyền năm 938 diễn ra ở đâu?

a)

Sông Cầu

b)

Sông Hồng

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Sông Mã

33.

Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, Ngô Quyền đã làm vua, đóng đô ở đâu?

a)

Hoa Lư

b)

Đại La

c)

Cổ Loa

d)

Long Biên

34.

Ngô Quyền lên ngôi năm bao nhiêu ?

a)

938

b)

939

c)

940

d)

941

35.

Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa đầu tiên chống lại ách đô hộ của nhà Hán?

a)

Hai Bà Trưng

b)

Triệu Đà

c)

Trưng Trắc

36.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng kéo dài trong bao lâu?

a)

2 năm

b)

3 năm

c)

4 năm

37.

Khởi nghĩa Bà Triệu diễn ra ở đâu?

a)

Thanh Hóa

b)

Nghệ An

c)

Hà Nội

38.

Câu nói nổi tiếng của Bà Triệu là gì?

a)

"Đánh cho để dài tóc, đánh cho để đen răng"

b)

"Tôi chỉ muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ…"

c)

"Đem đại nghĩa để thắng hung tàn"

39.

Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa năm 542, lập ra nước Vạn Xuân?

a)

Lý Bí

b)

Triệu Quang Phục

c)

Khúc Thừa Dụ

40.

Nước Vạn Xuân do Lý Bí thành lập tồn tại bao lâu?

a)

Khoảng 58 năm

b)

Khoảng 76 năm

c)

Khoảng 100 năm

41.

Sau khi Lý Bí mất, Triệu Quang Phục lãnh đạo nghĩa quân chống quân xâm lược nào?

a)

Đường

b)

Lương

c)

Tống

42.

Triệu Quang Phục thường dùng chiến thuật gì để chống quân Lương?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh

b)

Du kích, đánh bất ngờ trong đầm lầy

c)

Thành cao, hào sâu

43.

Cuộc khởi nghĩa Phùng Hưng nổ ra ở đâu?

a)

Hoa Lư

b)

Đường Lâm

c)

Thăng Long

44.

Người được nhân dân tôn là "Bố Cái Đại Vương" là ai?

a)

Khúc Thừa Dụ

b)

Phùng Hưng

c)

Lý Nam Đế

45.

Khúc Thừa Dụ giành chính quyền từ tay ai?

a)

Nhà Ngô

b)

Nhà Đường

c)

Nhà Hán

46.

Con trai Khúc Thừa Dụ là ai, tiếp tục sự nghiệp cha?

a)

Khúc Hạo

b)

Khúc Thừa Mỹ

c)

Khúc Thừa Thừa

47.

Khúc Hạo thực hiện cải cách gì quan trọng?

a)

Đặt ra chế độ thi cử

b)

Chia lại đơn vị hành chính

c)

Đúc tiền riêng

48.

Tổ chức chính quyền của Khúc Hạo thể hiện điều gì?

a)

Người Việt đã tự quản lý đất nước

b)

Nhà Đường vẫn nắm quyền cai trị

c)

Vẫn phụ thuộc hoàn toàn

49.

Các cuộc khởi nghĩa thời Bắc thuộc đều thể hiện tinh thần gì của dân tộc?

a)

Yêu chuộng hòa bình

b)

Đấu tranh kiên cường giành độc lập

c)

Muốn hợp tác với phương Bắc

50.

Văn hóa Việt Nam trong thời Bắc thuộc vẫn giữ gìn được đặc trưng nào?

a)

Ăn mặc giống người Hán

b)

Giữ tục nhuộm răng, ăn trầu

c)

Bỏ hết phong tục cũ

51.

Người Việt thời Bắc thuộc nổi tiếng với nghề gì?

a)

Trồng lúa nước

b)

Buôn bán đường biển

c)

Chăn nuôi ngựa

52.

Nhà Hán áp dụng chính sách gì với người Việt?

a)

Chính sách đồng hóa

b)

Chính sách tự trị

c)

Chính sách hòa hợp

53.

Thời Bắc thuộc, nhiều người Việt học chữ gì?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ Quốc ngữ

54.

Ý nghĩa lớn nhất của các cuộc khởi nghĩa thời Bắc thuộc là gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ

b)

Giữ gìn bản sắc và ý chí độc lập

c)

Đổi thay phong tục

55.

Sau thời Bắc thuộc, ai đã chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ của phương Bắc?

a)

Ngô Quyền

b)

Đinh Bộ Lĩnh

c)

Lý Nam Đế

56.

Trận đánh nào kết thúc thời Bắc thuộc?

a)

Trận Bạch Đằng

b)

Trận Đông Bộ Đầu

c)

Trận Rạch Gầm - Xoài Mút

57.

Nhân vật nào sau đây không thuộc giai đoạn Bắc thuộc?

a)

Hai Bà Trưng

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Bà Triệu

58.

Phùng Hưng quê ở đâu?

a)

Sơn Tây

b)

Ba Vì

c)

Đường Lâm

d)

Thăng Long

59.

Trong 1000 năm Bắc thuộc, triều đại phương Bắc nào cai trị nước ta lâu nhất?

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Ngô

c)

Nhà Tùy

d)

Nhà Đường

60.

Cuộc khởi nghĩa nào diễn ra sớm nhất?

a)

Khởi nghĩa Bà Triệu

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

c)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

d)

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan

61.

Khởi nghĩa của Mai Thúc Loan thu hút sự tham gia của nhiều tầng lớp nhân dân. 

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Tên gọi "Tĩnh Hải quân" dùng để chỉ gì?

a)

Đơn vị quân đội Trung Hoa đóng ở nước ta

b)

Vùng đất nước ta dưới sự cai trị của phương Bắc

c)

Một triều đại phong kiến Việt Nam

d)

Tên gọi khác của Vạn Xuân

63.

Sau khi khởi nghĩa Hai Bà Trưng thất bại, ai được cử sang cai trị nước ta?

a)

Tôn Tử

b)

Tô Định

c)

Mã Viện

d)

Lưu Bị

64.

Lý Bí dựng điện ngự triều ở đâu?

a)

Ô Diên

b)

Long Biên

c)

Cổ Loa

d)

Tống Bình

65.

Nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc khởi nghĩa trong thời Bắc thuộc?

a)

Nhân dân muốn học chữ Hán

b)

Nhân dân bị bóc lột nặng nề

c)

Nhân dân muốn buôn bán nhiều hơn

d)

Nhân dân thích chiến đấu

66.

Sau Hai Bà Trưng, Bà Triệu là người phụ nữ tiếp tục lãnh đạo nhân dân chống Bắc thuộc.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Bà Triệu khởi nghĩa ở vùng Gia Định.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Cuộc khởi nghĩa Mai Thúc Loan còn có sự hưởng ứng của nhân dân một số nước lân cận.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Phùng Hưng từng chiếm được thành Tống Bình.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Lý Bí sau khi lên ngôi đã đổi quốc hiệu là Đại Việt.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Nền tự chủ của họ Khúc đánh dấu bước ngoặt kết thúc 1000 năm Bắc thuộc.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Sau khi bị nhà Đường đàn áp, cuộc khởi nghĩa Phùng Hưng thất bại hoàn toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Trong thời Bắc thuộc, nhân dân ta vẫn duy trì tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Các triều đại phong kiến Trung Quốc muốn đồng hóa văn hóa Việt Nam bằng cách bắt dân ta học chữ Hán.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Mã Viện là tướng nhà Hán được cử sang đàn áp khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Bà Triệu mất khi mới hơn 20 tuổi.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Sau thời Bắc thuộc, văn hóa Việt Nam hoàn toàn mất bản sắc riêng.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Nhà Đinh được thành lập ngay sau khi họ Khúc giành quyền tự chủ.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Trong hơn 1000 năm Bắc thuộc, đã có hàng chục cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ nổ ra.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Lý Nam Đế được xem là người đặt nền móng cho ý thức quốc gia độc lập của dân tộc ta.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Nhà Hán áp đặt chế độ thuế khóa nặng nề, bắt nhân dân ta phải nộp thóc, vải, ngọc trai…

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
82.

Sau thất bại của Hai Bà Trưng, đất nước yên bình suốt 200 năm.

a)

ĐÚNG

b)
SAI
83.

Lý Bí lên ngôi , xưng là Lý Nam Vương.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
84.

Nước Vạn Xuân tồn tại lâu dài đến tận thế kỷ 8.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
85.

Mai Thúc Loan nổi dậy ở Hoan Châu

a)

ĐÚNG

b)
SAI
86.

An Dương Vương là người khởi nghĩa chống phương Bắc thời Bắc thuộc

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
87.

Sau thời kỳ Bắc thuộc, dân tộc ta mất đi hầu hết bản sắc văn hóa

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
88.

Nhà Đường là triều đại cuối cùng của phương Bắc đô hộ nước ta.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
89.

Nhà Đinh thành lập ngay sau khi Hai Bà Trưng khởi nghĩa thất bại.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
90.

Cuộc khởi nghĩa của Lý Bí diễn ra vào thế kỷ V

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
91.

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng kéo dài hơn 10 năm

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
92.

Khởi nghĩa Bà Triệu thất bại do lực lượng chênh lệch quá lớn.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
93.

Lý Bí sau khi lên ngôi đã đổi quốc hiệu là Đại Cồ Việt.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
94.

Mã Viện là tướng nhà Hán được cử sang đàn áp khởi nghĩa Bà Triệu.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
95.

Bà Triệu mất khi mới hơn 20 tuổi.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
96.

Trong hơn 1000 năm Bắc thuộc, đã có hàng chục cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ nổ ra.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
97.

Lý Nam Đế được xem là người đặt nền móng cho ý thức quốc gia độc lập của dân tộc ta.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
98.

Nước Vạn Xuân bị nhà Tùy tiêu diệt.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Khúc Thừa Mỹ là người kế tục Khúc Thừa Dụ

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
100.

Nhà Tùy là triều đại cuối cùng của phương Bắc đô hộ nước ta.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI