WorksheetsQuiz for IPA 4
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
/mæp/ là phiên âm của từ nào?
nap
cap
map
gap
/sʌm/ là phiên âm của từ nào?
sun
sip
son
sum
/naɪs/ là phiên âm của từ nào?
rice
mice
nice
lice
/nʌn/ là phiên âm của từ nào?
sun
run
bun
nun
/lɒg/ là phiên âm của từ nào?
dog
log
fog
hog
/laɪt/ là phiên âm của từ nào?
light
right
tight
might
/jet/ là phiên âm của từ nào?
yet
get
wet
let
/ˈjel.əʊ/ là phiên âm của từ nào?
yellow
fellow
hello
mellow
/ˈbjuː.ti/ là phiên âm của từ nào?
duty
beauty
cutie
booty
/hɒt/ là phiên âm của từ nào?
dot
tot
got
hot
/hen/ là phiên âm của từ nào?
hen
men
ten
den
/haʊ/ là phiên âm của từ nào?
how
now
cow
pow
/raɪt/ là phiên âm của từ nào?
right
light
sight
tight
/rɒŋ/ là phiên âm của từ nào?
gong
long
wrong
bong
/rʌn/ là phiên âm của từ nào?
run
bun
tun
sun
/wet/ là phiên âm của từ nào?
vet
bet
wet
get
/wɪn/ là phiên âm của từ nào?
chin
sin
kin
win
/sɪŋ/ là phiên âm của từ nào?
sin
thing
sing
thin
/hæt/ là phiên âm của từ nào?
hat
pat
cat
fat
/hɪt/ là phiên âm của từ nào?
fit
sit
hit
bit
