Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

My Neighbourhood Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

turning

a)

chỗ ngoặt, chỗ rẽ

b)

đường thẳng

c)

bước đi

d)

điểm dừng

2.

art gallery

a)

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

b)

nơi trưng bày sách

c)

phòng chiếu phim

d)

cửa hàng đồ nội thất

3.

restaurant

a)

quán ăn

b)

nhà hàng

c)

café

d)

tiệm bánh

4.

narrow

a)

hẹp, chật hẹp

b)

rộng, thoáng

c)

dài, rộng

d)

sâu, mỏng

5.

finally

a)

cuối cùng

b)

trước tiên

c)

ngay lập tức

d)

một lần nữa

6.

busy

a)

nhộn nhịp, náo nhiệt

b)

yên tĩnh

c)

đơn giản

d)

nhẹ nhàng

7.

cathedral

a)

nhà thờ lớn, thánh đường

b)

nhà thờ nhỏ

c)

chùa

d)

đền thờ

8.

railway station

a)

ga tàu hoả

b)

trạm xe buýt

c)

cảng hàng không

d)

nhà ga

9.

railway station

a)

ga tàu hỏa

b)

trạm xe buýt

c)

cảng hàng không

d)

nhà ga

10.

outdoor

a)

trong nhà

b)

ngoài trời

c)

đường phố

d)

căn hộ

11.

traffic

a)

giao thông, mật độ xe cộ

b)

tắc đường, ùn tắc

c)

đường phố, lề đường

d)

xe cộ, phương tiện giao thông

12.

square

a)

hình tròn

b)

hình chữ nhật

c)

quảng trường

d)

hình tam giác

13.

cross

a)

đi ngang qua, qua, vượt

b)

đi thẳng

c)

quay lại

d)

đi bộ

14.

sandy

a)

có cát, phủ cát

b)

khô, không có nước

c)

mát mẻ, dễ chịu

d)

nóng, oi ả

15.

neighbourhood

a)

khu dân cư, khu phố

b)

khu vực nông thôn

c)

khu thương mại

d)

khu công nghiệp

16.

far away

a)

xa xôi, xa

b)

gần gũi

c)

trong tầm tay

d)

xa lạ

17.

dislike

a)

không thích, ghét

b)

thích

c)

yêu thích

d)

ghê tởm

18.

famous

a)

nổi tiếng

b)

không nổi tiếng

c)

đáng chú ý

d)

tầm thường

19.

workshop

a)

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)

b)

phòng họp

c)

công trường

d)

trung tâm đào tạo

20.

convenient

a)

tiện lợi

b)

khó khăn

c)

thuận tiện

d)

mất thời gian