wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về tác phẩm Vợ nhặt

Total questions: 56

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Kim Lân tên thật là gì?

a)

Nguyễn Văn Tài

b)

Nguyễn Thành Long

c)

Nguyễn Văn Linh

d)

Nguyễn Văn Hoàng

2.

Truyện ngắn Vợ nhặt được viết vào thời gian nào?

a)

Sau Cách mạng tháng Tám

b)

Trong kháng chiến chống Pháp

c)

Trước 1930

d)

Sau 1975

3.

Tác phẩm Vợ nhặt in trong tập truyện nào?

a)

Đôi chim

b)

Con chó xấu xí

c)

Làng

d)

Tuyển tập Kim Lân

4.

Đề tài quen thuộc trong sáng tác của Kim Lân là gì?

a)

Chiến tranh

b)

Người nông dân, nông thôn Việt Nam

c)

Tình yêu lứa đôi

d)

Công nghiệp hóa

5.

Truyện "Vợ Nhặt" được viết theo ngôi kể thứ mấy?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

6.

Tác phẩm phản ánh nạn đói nào trong lịch sử?

a)

Năm 1940

b)

Năm 1941

c)

Năm 1945

d)

Năm 1946

7.

Tác phẩm thuộc thể loại gì?

a)

Truyện ngắn

b)

Ký sự

c)

Tiểu thuyết

d)

Truyện thơ

8.

Phong cách nghệ thuật của Kim Lân nổi bật ở điểm nào?

a)

Phân tích tâm lý phức tạp

b)

Viết hiện thực gắn với phong tục, nông thôn

c)

Lãng mạn bay bổng

d)

Sử thi hào hùng

9.

Tư tưởng nhân đạo trong tác phẩm chủ yếu thể hiện ở đâu?

a)

Miêu tả cái đói

b)

Miêu tả cái chết

c)

Niềm tin, khát vọng sống của con người

d)

Sự khốn cùng, tăm tối

10.

“Vợ nhặt” là nhan đề có ý nghĩa gì?

a)

Gợi sự rẻ rúng, bất thường

b)

Gợi sự ngẫu nhiên

c)

Gợi thân phận nhỏ bé của con người

d)

Cả A, B, C đúng

11.

Bối cảnh diễn ra truyện là ở đâu?

a)

Một làng quê Bắc Bộ

b)

Một phố chợ

c)

Một vùng cao

d)

Thành thị

12.

Hoàn cảnh xã hội nào chi phối nội dung truyện?

a)

Thực dân Pháp khai thác thuộc địa

b)

Nạn đói 1945

c)

Kháng chiến chống Mỹ

13.

Hoàn cảnh xã hội nào chi phối nội dung truyện?

a)

Thực dân Pháp khai thác thuộc địa

b)

Nạn đói 1945

c)

Kháng chiến chống Mỹ

d)

Thời bao cấp

14.

Tình huống cơ bản trong tác phẩm là gì?

a)

Một đám cưới linh đình

b)

Tràng nhặt được vợ giữa nạn đói

c)

Người mẹ chết trong đói

d)

Người dân bỏ làng đi tản cư

15.

“Vợ nhặt” phản ánh trực tiếp hậu quả của chính sách nào?

a)

Thuế khóa nặng nề

b)

Nhật – Pháp bóc lột

c)

Thực dân Pháp đàn áp

d)

Mỹ can thiệp

16.

Nhân vật “thị” đồng ý theo Tràng về làm vợ chỉ sau:

a)

Một bữa cơm

b)

Một câu nói đùa

c)

Vài bát bánh đúc

d)

Một lần gặp gỡ

17.

Không khí bao trùm làng quê trong nạn đói được miêu tả bằng hình ảnh nào?

a)

Cảnh vui nhộn

b)

Âm thanh chợ

c)

Xác người chết, tiếng quạ kêu

d)

Hội làng

18.

Chi tiết nào cho thấy sự bi thương của nạn đói?

a)

Người chết đói nằm bên đường

b)

Tiếng hờ khóc

c)

Người đói kéo nhau đi

d)

Tất cả đều đúng

19.

Tình huống nhặt vợ diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Ngoài chợ tỉnh

b)

Ngã ba đường

c)

Phố huyện

d)

Quán nước

20.

Điểm độc đáo của tình huống truyện?

a)

Ngược đời, trớ trêu nhưng hợp lý

b)

Lãng mạn, bay bổng

c)

Bi kịch đau thương

d)

Hài hước thuần túy

21.

Ý nghĩa khái quát của tình huống?

a)

Thử thách tình yêu

b)

Tố cáo chiến tranh

c)

Làm nổi bật khát vọng sống

d)

Ca ngợi tình mẹ con

22.

Nhân vật chính trong truyện là ai?

a)

Tràng

b)

Bà cụ Tứ

c)

Thị

d)

Cả ba

23.

Tràng là người thế nào?

a)

Nghèo, xấu, thô kệch nhưng tốt bụng

b)

Giàu có, đẹp trai

c)

Trí thức thành thị

d)

Lạnh lùng, vô tình

24.

truyện là ai?

a)

Tràng

b)

Bà cụ Tứ

c)

Thị

d)

Cả ba

25.

Tràng là người thế nào?

a)

Nghèo, xấu, thô kệch nhưng tốt bụng

b)

Giàu có, đẹp trai

c)

Trí thức thành thị

d)

Lạnh lùng, vô tình

26.

Tràng làm nghề gì?

a)

Buôn bán

b)

Phu xe thóc

c)

Thợ may

d)

Cày ruộng

27.

Khi đưa vợ về nhà, tâm trạng Tràng như thế nào?

a)

Hối hận

b)

Vui, lâng lâng, hãnh diện

c)

Lo lắng

d)

Buồn bã

28.

Thái độ của dân xóm ngụ cư khi thấy Tràng có vợ?

a)

Chúc mừng

b)

Ghen tị

c)

Ngạc nhiên, bàn tán

d)

Phẫn nộ

29.

Bà cụ Tứ là người thế nào?

a)

Già yếu, nghèo khổ nhưng nhân hậu

b)

Giàu sang

c)

Thô lỗ

d)

Lạnh lùng

30.

Khi thấy con trai có vợ, bà cụ Tứ có phản ứng gì đầu tiên?

a)

Cười vang

b)

Giận dữ

c)

Buồn bã

d)

Ngạc nhiên, bàng hoàng

31.

Bà cụ Tứ nói gì để an ủi nàng dâu mới?

a)

Kể về sự giàu sang

b)

Nói về tương lai tươi sáng, qua cơn đói sẽ làm ăn

c)

Dặn dò lao động

d)

Than vãn cuộc đời

32.

“Thị” được miêu tả thế nào trong lần đầu gặp?

a)

Xinh đẹp

b)

Rách rưới, gầy gò, chỏng lỏn

c)

Thướt tha

d)

Quý phái

33.

Khi được Tràng cho ăn bánh đúc, “thị” phản ứng ra sao?

a)

Ăn ngấu nghiến

b)

Ngại ngùng

c)

Từ chối

d)

Mắng mỏ

34.

Khi về nhà chồng, “thị” có sự thay đổi gì?

a)

Vẫn chỏng lỏn

b)

Hiền thục, e lệ hơn

c)

Lười nhác

d)

Vô cảm

35.

Ai là người mang lại ánh sáng nhân đạo rõ nhất cho truyện?

a)

Tràng

b)

Bà cụ Tứ

c)

Thị

d)

Dân xóm

36.

Hình ảnh bữa cơm “toàn cháo cám” thể hiện điều gì?

a)

Niềm hạnh phúc

b)

Bi kịch

c)

Vừa xót xa vừa ấm áp tình thương

d)

Tính hài hước

37.

Hình ảnh bữa cơm “toàn cháo cám” thể hiện điều gì?

a)

Niềm hạnh phúc

b)

Bi kịch

c)

Vừa xót xa vừa ấm áp tình thương

d)

Tính hài hước

38.

Tâm trạng của Tràng sáng hôm sau sau khi có vợ là gì?

a)

Lo âu

b)

Chán nản

c)

Vui tươi, yêu đời, muốn làm việc

d)

Mệt mỏi

39.

Chi tiết nào hé mở hướng đi cách mạng trong tác phẩm?

a)

Tiếng trống thúc thuế

b)

Cờ đỏ bay phấp phới trên đê Sông Đuống

c)

Lời bàn của dân làng

d)

Tiếng quạ kêu

40.

Chủ đề chính của tác phẩm là gì?

a)

Tố cáo thực dân

b)

Phản ánh nạn đói, ca ngợi tình người và khát vọng sống

c)

Ca ngợi tình yêu

d)

Vạch tội phong kiến

41.

Giá trị hiện thực của tác phẩm là gì?

a)

Phản ánh nạn đói năm 1945 với thảm cảnh bi thương

b)

Miêu tả cuộc kháng chiến

c)

Tố cáo tệ nạn xã hội

d)

Phản ánh cảnh giàu có

42.

Giá trị nhân đạo của tác phẩm là gì?

a)

Cảm thương số phận người nghèo, trân trọng tình người, niềm tin vào tương lai

b)

Chỉ tố cáo xã hội

c)

Chỉ ca ngợi sự giàu sang

d)

Chỉ phản ánh cái đói

43.

Nghệ thuật xây dựng tình huống trong tác phẩm?

a)

Tự nhiên, bất ngờ, độc đáo

b)

Đơn giản

c)

Phức tạp khó hiểu

d)

Lãng mạn hóa

44.

Nghệ thuật miêu tả nhân vật nổi bật là gì?

a)

Miêu tả tâm lý tinh tế

b)

Miêu tả chiến công

c)

Dùng yếu tố kỳ ảo

d)

Dùng thủ pháp lãng mạn

45.

Tác giả khắc họa bức tranh nạn đói qua các chi tiết nào?

a)

Người chết như ngả rạ, tiếng quạ kêu, mùi gây của xác người

b)

Cảnh rộn ràng

c)

Cảnh vui hội

d)

Phố thị phồn hoa

46.

Ý nghĩa chi tiết bữa cơm cháo cám?

a)

Hài hước

b)

Thảm thương nhưng vẫn ấm áp tình người, niềm tin

c)

Giàu có

d)

Lễ hội

47.

Ý nghĩa chi tiết bữa cơm cháo cám?

a)

Hài hước

b)

Thảm thương nhưng vẫn ấm áp tình người, niềm tin

c)

Giàu có

d)

Lễ hội

48.

Nhan đề “Vợ nhặt” mang sắc thái gì?

a)

Giàu sang

b)

Ngẫu nhiên, rẻ rúng, bi hài

c)

Trang trọng

d)

Kỳ ảo

49.

Kết cấu truyện theo hướng nào?

a)

Từ bất ngờ đến mở ra hi vọng

b)

Từ bi thương đến bi thương

c)

Từ vui đến buồn

d)

Từ kịch tính đến tầm thường

50.

Ngôn ngữ nghệ thuật trong tác phẩm?

a)

Giản dị, mộc mạc, đậm chất nông thôn

b)

Hàn lâm

c)

Lý luận

d)

Hoa mỹ cầu kỳ

51.

Thông điệp lớn nhất tác phẩm muốn gửi gắm là gì?

a)

Con người luôn hướng tới cái đẹp và tương lai

b)

Con người không tránh khỏi đói nghèo

c)

Xã hội luôn bất công

d)

Hôn nhân là ngẫu nhiên

52.

“Vợ nhặt” giúp người đọc nhận thức điều gì?

a)

Giá trị của hạnh phúc gia đình

b)

Sức mạnh của tình thương

c)

Bi kịch của cái đói

d)

Cả A, B, C đúng

53.

Tác phẩm để lại dư âm gì trong lòng người đọc?

a)

U ám, tuyệt vọng

b)

Niềm tin vào sự sống, tình thương

c)

Bi kịch không lối thoát

d)

Sự xa cách

54.

Qua Vợ nhặt, Kim Lân khẳng định phẩm chất gì của người nông dân?

a)

Nhẫn nhục, cam chịu

b)

Yêu đời, nhân hậu, khát vọng sống

c)

Ích kỷ

d)

Lạnh lùng

55.

Hình ảnh lá cờ đỏ trong truyện gợi ý nghĩa gì?

a)

Cuộc khởi nghĩa nông dân

b)

Cách mạng mở đường sống cho nhân dân

c)

Biểu tượng vui chơi

d)

Tín hiệu chiến tranh

56.

Truyện ngắn Vợ Nhặt được kể chủ yếu bằng điểm nhìn của ai?

a)

Của tác giả

b)

Của nhân vật Tràng

c)

Của nhân vật Thị

d)

Của nhân vật Bà Cụ Tứ