Worksheets초급1 -3과
Total questions: 15
Worksheet time: 13mins
Chọn các chia đuôi câu đúng của từ: ăn
먹니다
멉니다
먹습니다
먹입니다
Chọn các chia đuôi câu đúng của từ: nghỉ ngơi
쉬다
쉬습니다
쉽니다
쉬니다
Chọn các chia đuôi câu đúng của từ: làm việc
일합니다
이할니다
일하습니다
일니다
viết dạng chia đuôi ㅂ/습니다 của từ: nghe
(a)
viết dạng chia đuôi ㅂ/습니다 của từ: uống
(a)
viết dạng chia đuôi ㅂ/습니다 của từ: ngủ
(a)
viết dạng chia đuôi ㅂ/습니다 của từ: ít
(a)
viết dạng nguyên mẫu của từ: không hay, không thú vị
(a)
Đâu là dạng nguyên mẫu của động từ "thích":
좋다
좋습니다
좋아하다
좋아합니다
dịch cụm sau sang tiếng hàn (có chia tiểu từ và đuôi câu): đọc sách
(a)
dịch cụm sau sang tiếng hàn (có chia tiểu từ và đuôi câu): ăn bánh mì
(a)
dịch cụm sau sang tiếng hàn (có chia tiểu từ và đuôi câu): mua bút
(a)
"Bạn Nana học tiếng Hàn"
리사 씨은 한구거를 공부합니다
리사 씨는 한국어를 공붑니다
리사 씨는 공부를 한국어습니다
리사 씨는 한국어를 공부합니다
Dịch câu sau sang tiếng hàn: quả táo to
(a)
"Bác sĩ gặp bạn bè"
(a)
