WorksheetsHSK 3 (1-6)
Total questions: 109
Worksheet time: 55mins
Name
Class
Date
1.
cuối tuần
a)
周末
b)
周未
c)
调末
d)
调未
2.
kế hoạch, dự định
a)
打算
b)
钉算
c)
准备
d)
佳备
3.
a, á, à, ạ,...
a)
啊
b)
阿
c)
呵
d)
哎
4.
cùng, với
a)
跟
b)
踏
c)
踢
d)
跑
5.
suốt, liên tục
a)
一直
b)
其实
c)
常常
d)
经常
6.
trò chơi
a)
游戏
b)
作业
c)
旅游
d)
游泳
7.
bài tập
a)
作业
b)
做业
c)
做作
d)
做工
8.
lo lắng
a)
着急
b)
小心
c)
害怕
d)
冷静
9.
ôn tập
a)
复习
b)
腹习
c)
复学
d)
锻炼
10.
phía bắc
a)
北方
b)
东方
c)
南方
d)
西方
11.
phía nam
a)
南方
b)
东方
c)
西方
d)
北方
12.
phía đông
a)
东方
b)
西方
c)
南方
d)
北方
13.
phía tây
a)
西方
b)
东方
c)
南方
d)
北方
14.
bánh mì
a)
面包
b)
包子
c)
饺子
d)
面条
15.
bánh bao
a)
包子
b)
面包
c)
饺子
d)
面条
16.
mì
a)
面条
b)
面包
c)
包子
d)
饺子
17.
trà
a)
茶
b)
药
c)
余
d)
草
18.
cơm
a)
米饭
b)
肉
c)
蛋糕
d)
西瓜
19.
khách sạn
a)
宾馆
b)
宾士
c)
饭馆
d)
医院
20.
quán ăn
a)
饭馆
b)
商店
c)
吃饭
d)
米店
21.
dọn, dời, di chuyển
a)
搬
b)
半
c)
班
d)
办
22.
bản đồ
a)
地图
b)
地板
c)
地区
d)
地冬
23.
mang theo, đem theo
a)
带
b)
帝
c)
市
d)
章
24.
chân
a)
腿
b)
脚
c)
退
d)
却
25.
bàn chân
a)
脚
b)
腿
c)
退
d)
褪
26.
1 đôi chân
a)
一条腿
b)
一件腿
c)
一腿
d)
一只腿
27.
1 bàn chân
a)
一只脚
b)
一条脚
c)
一脚
d)
一条腿
28.
dễ, dễ dàng
a)
容易
b)
裕易
c)
俗易
d)
贸易
29.
khó, khó khăn
a)
难
b)
艰
c)
忙
d)
准
30.
cây
a)
树
b)
术
c)
书
d)
草
31.
đau, nhức
a)
疼
b)
桶
c)
冬
d)
瘫
32.
thư ký
a)
秘书
b)
书秘
c)
泌书
d)
书法
33.
bà (lịch sự, lớn tuổi)
a)
太太
b)
先生
c)
奶奶
d)
外婆
34.
giám đốc
a)
经理
b)
经常
c)
经里
d)
经埋
35.
văn phòng
a)
办公室
b)
为公室
c)
办共室
d)
办公师
36.
xử lý công việc, làm việc
a)
办事
b)
为事
c)
半天
d)
办法
37.
1 chiếc xe đạp
a)
一辆自行车
b)
一两自行车
c)
一辆已行车
d)
一两自行
38.
2 chiếc xe taxi
a)
两辆出租车
b)
两辆出粗车
c)
辆两出租车
d)
二辆出租车
39.
lên lầu
a)
上楼
b)
下楼
c)
上娄
d)
下娄
40.
cầm, lấy
a)
拿
b)
哪
c)
合
d)
放
41.
7 cây dù
a)
七把伞
b)
九把伞
c)
七吧伞
d)
六把伞
42.
càng ngày càng gầy
a)
越来越瘦
b)
越去越瘦
c)
越跑越瘦
d)
越进越瘦
43.
thật ra
a)
其实
b)
一直
c)
其他
d)
其中
44.
béo, mập
a)
胖
b)
肥
c)
腹
d)
富
45.
trà xanh
a)
绿茶
b)
绿草
c)
绿帽
d)
绿色
46.
1 cái áo sơ mi
a)
一件衬衫
b)
一条衬衫
c)
一把衬衫
d)
一辆衬衫
47.
A hay B ?
a)
还是
b)
或者
c)
还
d)
和
48.
hay, hoặc là
a)
或者
b)
还是
c)
还有
d)
和
49.
leo núi
a)
爬山
b)
爬楼
c)
爬树
d)
爬绳
50.
cẩn thận
a)
小心
b)
着急
c)
热情
d)
努力
51.
1 cái quần
a)
一条裤子
b)
一条衬衫
c)
一件裤子
d)
一只裤子
52.
bạn còn nhớ không?
a)
你还记得吗?
b)
你还记错吗?
c)
你还日记吗?
d)
你还记的吗?
53.
tệ (văn viết)
a)
元
b)
快
c)
块
d)
与
54.
tươi, ngon, fresh
a)
新鲜
b)
新余
c)
新鱼
d)
鲜新
55.
ngọt
a)
甜
b)
苦
c)
酸
d)
辣
56.
hoa tươi
a)
鲜花
b)
花鲜
c)
新花
d)
新画
57.
chỉ, chỉ có (phó từ)
a)
只
b)
其
c)
又
d)
更
58.
đặt, để
a)
放
b)
方
c)
放心
d)
防
59.
đồ uống
a)
饮料
b)
冷饮
c)
饭料
d)
饮科
60.
dễ chịu, thoải mái
a)
舒服
b)
舍服
c)
服舒
d)
叔叔
61.
cuộc thi đấu
a)
比赛
b)
比塞
c)
比簺
d)
比噻
62.
trận đấu bóng rổ
a)
篮球比赛
b)
足球比赛
c)
比赛篮球
d)
比赛球
63.
bức ảnh
a)
照片
b)
昭片
c)
诏片
d)
招片
64.
lớp (1,2,3,4...)
a)
年级
b)
班
c)
课
d)
教室
65.
vừa ...vừa..
a)
又...又...
b)
越...越...
c)
只....只...
d)
分...分...
66.
thông minh
a)
聪明
b)
聪名
c)
腹明
d)
胁明
67.
nhiệt tình
a)
热情
b)
执请
c)
热请
d)
执情
68.
nổ lực, tích cực làm việc
a)
努力
b)
努刀
c)
力怒
d)
怒力
69.
luôn luôn (phó)
a)
总是
b)
其实
c)
总来
d)
其他
70.
trả lời
a)
回答
b)
回家
c)
回文
d)
回问
71.
đứng
a)
站
b)
占
c)
战
d)
沾
72.
đói
a)
饿
b)
饱
c)
鹅
d)
抱
73.
no
a)
饱
b)
抱
c)
饿
d)
鹅
74.
siêu thị
a)
超市
b)
城市
c)
市场
d)
招市
75.
bánh kem
a)
蛋糕
b)
糕蛋
c)
鸡蛋
d)
槽蛋
76.
trứng gà
a)
鸡蛋
b)
鹅蛋
c)
鸭蛋
d)
鸟蛋
77.
trẻ tuổi
a)
年轻
b)
老年
c)
青年
d)
少年
78.
chăm chỉ, nghiêm túc
a)
认真
b)
热情
c)
舒服
d)
真是
79.
khách hàng
a)
客人
b)
秘书
c)
服务员
d)
经理
80.
siêu nhân
a)
超人
b)
人士
c)
急人
d)
级人
81.
cực kỳ, siêu cấp (phó từ)
a)
超级
b)
超及
c)
超纪
d)
超几
82.
sốt
a)
发烧
b)
感烧
c)
发浇
d)
发燃
83.
(giới từ) cho ...
a)
为...
b)
只...
c)
在...
d)
拿...
84.
chăm sóc
a)
照顾
b)
昭顾
c)
客顾
d)
照顺
85.
cần, dùng
a)
用
b)
服
c)
拿
d)
离
86.
cảm lạnh
a)
感冒
b)
感猫
c)
或冒
d)
感染
87.
mùa
a)
季节
b)
冬季
c)
节日
d)
委节
88.
đương nhiên, dĩ nhiên
a)
当然
b)
当地
c)
当特
d)
当别
89.
mùa xuân
a)
春天
b)
春节
c)
夏天
d)
秋天
90.
cỏ
a)
草
b)
药
c)
苹
d)
树
91.
mùa hè
a)
夏天
b)
冬天
c)
春天
d)
秋天
92.
2 cái váy
a)
两条裙子
b)
两件裙子
c)
两条裤子
d)
二条裙子
93.
gần đây, dạo này
a)
最近
b)
最好
c)
最棒
d)
最进
94.
càng chạy càng nhanh
a)
越跑越快
b)
越来越快
c)
越看越喜欢
d)
越跑越慢
95.
mắt kính
a)
眼镜
b)
眼睛
c)
眼泪
d)
眼界
96.
bỗng nhiên, bỗng dưng (phó từ)
a)
突然
b)
突突
c)
突特
d)
突其
97.
rời khỏi, tách khỏi
a)
离开
b)
离别
c)
离散
d)
离职
98.
rõ ràng
a)
清楚
b)
青楚
c)
清梦
d)
晴楚
99.
lúc nãy
a)
刚才
b)
刚好
c)
刚只
d)
刚进
100.
giúp, giúp đỡ
a)
帮忙
b)
帮盲
c)
帮芒
d)
帮好
101.
vô cùng, rất (phó từ)
a)
特别
b)
特点
c)
特比
d)
特树
102.
nói, giảng giải
a)
讲
b)
进
c)
井
d)
近
103.
hiểu rõ, dễ hiểu
a)
明白
b)
明日
c)
明百
d)
明回
104.
tập thể dục
a)
锻炼
b)
锻练
c)
锻连
d)
锻联
105.
âm nhạc
a)
音乐
b)
乐音
c)
音月
d)
阴月
106.
công viên
a)
公园
b)
园公
c)
共圆
d)
公元
107.
tán ngẫu
a)
聊天
b)
无聊
c)
聊夫
d)
聊矢
108.
ngủ được
a)
睡着 (zháo)
b)
睡不着
c)
睡着 (zhe)
d)
睡得着
109.
càng, hơn nữa
a)
更
b)
便
c)
又
d)
只
100 %
