wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán 2 Bài 16

Total questions: 50

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

现在

a)

buổi sáng

b)

buổi tối

c)

bây giờ

2.

聊天儿

a)

nói chuyện

b)

ôn tập

c)

luyện tập

3.

总是

a)

luôn luôn

b)

có lúc

c)

không bao giờ

4.

复习

a)

luyện tập

b)

ôn tập

c)

chuẩn bị bài

5.

有时候

a)

có lúc

b)

ít khi

c)

thường xuyên

6.

晚上

a)

nghỉ ngơi

b)

buổi tối

c)

bây giờ

7.

课文

a)

từ mới

b)

ngữ pháp

c)

bài khóa

8.

超市

a)

siêu thị

b)

công viên

c)

ký túc xá

9.

上网

a)

tìm kiếm

b)

vay mượn

c)

lên mạng

10.

电视

a)

điện ảnh

b)

ti vi

c)

phim truyền hình

11.

cùng, với

a)

b)

c)

12.

一起 là nói chuyện

a)

Đúng

b)

Sai

13.

咱们 là chúng ta

a)

Đúng

b)

Sai

14.

a)

kiểm tra, tìm kiếm

b)

ôn tập

c)

đi

15.

thường, thông thường

a)

常常

b)

一起

c)

或者

16.

vay, mượn

a)

b)

c)

17.

a)

công viên

b)

nghỉ ngơi

c)

kiểm tra, tìm kiếm

18.

tài liệu

a)

练习

b)

东西

c)

资料

19.

yên tĩnh

a)

超市

b)

安静

c)

宿舍

20.

预习 là ôn tập

a)

Đúng

b)

Sai

21.

từ mới

a)

电影

b)

公园

c)

生词

22.

hoặc là

a)

或者

b)

电影

c)

时候

23.

luyện tập

a)

复习

b)

预习

c)

练习

24.

收发

a)

email

b)

nhận và chuyển đi

c)

nghỉ ngơi

25.

收 là chuyển đi

a)

Đúng

b)

Sai

26.

伊妹儿 là email

a)

Đúng

b)

Sai

27.

điện ảnh

a)

电影

b)

电视

c)

电视剧

28.

phim truyền hình

a)

收发

b)

聊天儿

c)

电视剧

29.

nghỉ ngơi

a)

宿舍

b)

休息

c)

常常

30.

宿舍 là công viên

a)

Đúng

b)

Sai

31.

公园

a)

kiểm tra, tìm kiếm

b)

cùng nhau

c)

công viên

32.

siêu thị

a)

总是

b)

超市

c)

上网

33.

东西 là từ mới

a)

Đúng

b)

Sai

34.

晚上咱们一起去看 __________ 。

a)

常常

b)

电影

c)

安静

35.

星期天他 __________ 在家休息。

a)

一起

b)

收发

c)

常常

36.

明天你跟我 __________ 去超市买东西吧。

a)

一起

b)

东西

c)

总是

37.

你什么时候回家__________?

a)

资料

b)

公园

c)

休息

38.

晚上我常常__________课文。

a)

安静

b)

现在

c)

复习

39.

她__________上网,不做作业。

a)

电视

b)

预习

c)

总是

40.

明天的__________很多,你预习没有?

a)

伊妹儿

b)

超市

c)

生词

41.
  • - 下午你常在什么?

  • - 我上网查资料__________跟朋友聊天儿。

a)

一起

b)

c)

或者

42.

我能__________一下你的书吗?

a)

安静

b)

c)

43.

__________不要看太多!

a)

电视

b)

资料

c)

宿舍

44.

A 语法/ B 宿舍/ C 咱们/ D 在/ E 练习/。

(a)  

45.

A 常/ B 我/ C 不/ D 上/ E 查/ F 资料/ G 网/。

(a)  

46.

A 看/ B 星期/ C 去/ D 咱们/ E 六/ F 吧/ G 电影/ 。

(a)  

47.

A 你/B 吗/ C 公园/ D 常/ E 去/ ?

(a)  

48.

A 现在/ B 发/ C 我/ D 伊妹儿/ 。

(a)  

49.

A 要/ B 图书馆/ C 复习/ D 我/ E 去/F 安静 / G 那里/ H 很/ I ,/ 。

(a)  

50.

A 有时候/ B 在/ C 玛丽/ D 休息/ E 宿舍/ F 晚上

(a)