Font size
WorksheetsHán 2 Bài 16
Total questions: 50
Worksheet time: 29mins
现在
buổi sáng
buổi tối
bây giờ
聊天儿
nói chuyện
ôn tập
luyện tập
总是
luôn luôn
có lúc
không bao giờ
复习
luyện tập
ôn tập
chuẩn bị bài
有时候
có lúc
ít khi
thường xuyên
晚上
nghỉ ngơi
buổi tối
bây giờ
课文
từ mới
ngữ pháp
bài khóa
超市
siêu thị
công viên
ký túc xá
上网
tìm kiếm
vay mượn
lên mạng
电视
điện ảnh
ti vi
phim truyền hình
cùng, với
借
跟
查
一起 là nói chuyện
Đúng
Sai
咱们 là chúng ta
Đúng
Sai
走
kiểm tra, tìm kiếm
ôn tập
đi
thường, thông thường
常常
一起
或者
vay, mượn
借
网
收
查
công viên
nghỉ ngơi
kiểm tra, tìm kiếm
tài liệu
练习
东西
资料
yên tĩnh
超市
安静
宿舍
预习 là ôn tập
Đúng
Sai
từ mới
电影
公园
生词
hoặc là
或者
电影
时候
luyện tập
复习
预习
练习
收发
nhận và chuyển đi
nghỉ ngơi
收 là chuyển đi
Đúng
Sai
伊妹儿 là email
Đúng
Sai
điện ảnh
电影
电视
电视剧
phim truyền hình
收发
聊天儿
电视剧
nghỉ ngơi
宿舍
休息
常常
宿舍 là công viên
Đúng
Sai
公园
kiểm tra, tìm kiếm
cùng nhau
công viên
siêu thị
总是
超市
上网
东西 là từ mới
Đúng
Sai
晚上咱们一起去看 __________ 。
常常
电影
安静
星期天他 __________ 在家休息。
一起
收发
常常
明天你跟我 __________ 去超市买东西吧。
一起
东西
总是
你什么时候回家__________?
资料
公园
休息
晚上我常常__________课文。
安静
现在
复习
她__________上网,不做作业。
电视
预习
总是
明天的__________很多,你预习没有?
伊妹儿
超市
生词
- 下午你常在什么?
- 我上网查资料__________跟朋友聊天儿。
一起
借
或者
我能__________一下你的书吗?
安静
借
跟
__________不要看太多!
电视
资料
宿舍
A 语法/ B 宿舍/ C 咱们/ D 在/ E 练习/。
(a)
A 常/ B 我/ C 不/ D 上/ E 查/ F 资料/ G 网/。
(a)
A 看/ B 星期/ C 去/ D 咱们/ E 六/ F 吧/ G 电影/ 。
(a)
A 你/B 吗/ C 公园/ D 常/ E 去/ ?
(a)
A 现在/ B 发/ C 我/ D 伊妹儿/ 。
(a)
A 要/ B 图书馆/ C 复习/ D 我/ E 去/F 安静 / G 那里/ H 很/ I ,/ 。
(a)
A 有时候/ B 在/ C 玛丽/ D 休息/ E 宿舍/ F 晚上
(a)
