NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets11.1 Động từ khuyết thiếu cơ bản 1
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
1. You look tired. You ___ get some rest. Bạn trông mệt mỏi. Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
2.
2. According to the law, all drivers ___ wear a seatbelt. Theo luật, tất cả tài xế phải thắt dây an toàn.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
3.
3. I want to pass this exam, so I ___ study every night. Tôi muốn qua kỳ thi này, vì vậy tôi cần phải học mỗi tối.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
4.
4. I promised I would be there. I ___ keep my promise. Tôi đã hứa sẽ ở đó. Tôi phải giữ lời hứa.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
5.
5. The sign says, "Employees ___ wash hands." Biển báo ghi: "Nhân viên phải rửa tay."
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
6.
6. The recipe says you ___ add two eggs for the cake to be perfect. Công thức nói rằng bạn cần thêm hai quả trứng để bánh được hoàn hảo.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
7.
7. It's a fantastic movie. You absolutely ___ watch it! Đó là một bộ phim tuyệt vời. Bạn nhất định phải xem nó!
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
8.
8. It's getting late. We ___ probably go home now. Trễ rồi. Chúng ta có lẽ nên về nhà bây giờ.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
9.
9. To enter the United States, you ___ have a valid visa. Để vào Hoa Kỳ, bạn phải có thị thực hợp lệ.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
10.
10. My doctor said I ___ eat more vegetables. Bác sĩ của tôi nói tôi nên ăn nhiều rau hơn.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
11.
11. The baby is sleeping. You ___ be quiet. Em bé đang ngủ. Bạn phải giữ im lặng.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
12.
12. If you want to become a doctor, you ___ go to medical school. Nếu bạn muốn trở thành bác sĩ, bạn phải học trường y.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
13.
13. I ___ remember to buy milk; we have none left. Tôi cần nhớ mua sữa; chúng ta hết sạch rồi.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
14.
14. He hasn't eaten all day. He ___ be hungry. Anh ấy chưa ăn cả ngày. Anh ấy chắc hẳn đang đói.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
15.
15. You ___ apologize for what you said. It was very rude. Bạn nên xin lỗi vì những gì bạn đã nói. Điều đó rất thô lỗ.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
16.
16. The application deadline is tomorrow. I ___ submit it today. Hạn chót nộp đơn là ngày mai. Tôi phải nộp nó hôm nay.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
17.
17. This computer is very slow. I ___ buy a new one soon. Cái máy tính này rất chậm. Tôi cần mua một cái mới sớm.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
18.
18. You ___ visit Paris at least once. It's beautiful. Bạn nên đến thăm Paris ít nhất một lần. Nó rất đẹp.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
19.
19. All passengers ___ show their boarding passes at the gate. Tất cả hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay tại cổng.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
20.
20. I feel a strong sense of duty. I ___ help my family. Tôi cảm thấy có một nghĩa vụ mạnh mẽ. Tôi phải giúp đỡ gia đình mình.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
21.
21. To assemble this furniture, you ___ follow the instructions. Để lắp ráp đồ nội thất này, bạn cần làm theo hướng dẫn.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
22.
22. You really ___ try this cake. It's delicious! Bạn thực sự nên thử chiếc bánh này. Nó ngon lắm!
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
23.
23. In this company, all employees ___ attend the weekly meeting. Trong công ty này, tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp hàng tuần.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
24.
24. I ___ stop procrastinating and finish my work. Tôi phải ngừng trì hoãn và hoàn thành công việc của mình.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
25.
25. The car is making a strange noise. I ___ take it to a mechanic. Chiếc xe đang phát ra tiếng động lạ. Tôi cần mang nó đến thợ cơ khí.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
26.
26. You ___ be more careful when you cross the street. Bạn nên cẩn thận hơn khi băng qua đường.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
27.
27. Library books ___ be returned by the due date to avoid a fine. Sách thư viện phải được trả trước ngày hết hạn để tránh bị phạt.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
28.
28. She has a huge house and five cars. She ___ be very rich. Cô ấy có một ngôi nhà khổng lồ và năm chiếc xe hơi. Cô ấy chắc hẳn rất giàu.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
29.
29. To play the guitar well, you ___ practice regularly. Để chơi guitar giỏi, bạn cần luyện tập thường xuyên.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
30.
30. I think you ___ tell him the truth. It's the right thing to do. Tôi nghĩ bạn nên nói cho anh ấy sự thật. Đó là điều đúng đắn nên làm.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
31.
31. Soldiers ___ obey orders without question. Những người lính phải tuân theo mệnh lệnh không thắc mắc.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
32.
32. I ___ get a haircut. My hair is getting too long. Tôi cần đi cắt tóc. Tóc tôi đang dài quá rồi.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
33.
33. At our school, students ___ wear a uniform. Ở trường chúng tôi, học sinh phải mặc đồng phục.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
34.
34. We ___ protect the environment for future generations. Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
35.
35. If you want to stay healthy, you ___ exercise. Nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên tập thể dục.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
36.
36. I can't go out tonight. I ___ finish this project for my boss. Tôi không thể ra ngoài tối nay. Tôi phải hoàn thành dự án này cho sếp.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
37.
37. The plant's leaves are yellow. It ___ get more sunlight. Lá cây bị vàng. Nó cần có thêm ánh sáng mặt trời.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
38.
38. You ___ see a doctor about that cough. It sounds serious. Bạn nên đi khám bác sĩ về cơn ho đó. Nghe có vẻ nghiêm trọng.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
39.
39. You ___ be 18 years old to vote in this country. Bạn phải đủ 18 tuổi để bỏ phiếu ở đất nước này.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
40.
40. I ___ call my grandmother. It's her birthday today. Tôi phải gọi cho bà tôi. Hôm nay là sinh nhật của bà.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
41.
41. To log into the system, you ___ enter your password. Để đăng nhập vào hệ thống, bạn cần nhập mật khẩu của mình.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
42.
42. We ___ be thankful for what we have. Chúng ta nên biết ơn những gì chúng ta có.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
43.
43. The rent is due tomorrow. I ___ pay it today. Tiền thuê nhà đến hạn vào ngày mai. Tôi phải trả nó hôm nay.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
44.
44. That can't be true! You ___ be joking. Điều đó không thể là sự thật! Bạn chắc hẳn đang nói đùa.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
45.
45. My phone battery is at 1%. I ___ charge it immediately. Pin điện thoại của tôi còn 1%. Tôi cần sạc nó ngay lập tức.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
46.
46. You ___ read the terms and conditions before you sign. Bạn nên đọc các điều khoản và điều kiện trước khi ký.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
47.
47. In many jobs, you ___ be able to work as part of a team. Trong nhiều công việc, bạn phải có khả năng làm việc nhóm.
a)
have to
b)
should
c)
must
d)
need to
48.
48. I ___ clean my room. It's a complete mess. Tôi cần dọn dẹp phòng của mình. Nó là một mớ hỗn độn hoàn toàn.
a)
need to
b)
should
c)
must
d)
have to
49.
49. I ___ remember my keys, or I'll be locked out. Tôi phải nhớ chìa khóa của mình, nếu không tôi sẽ bị khóa ngoài.
a)
must
b)
should
c)
have to
d)
need to
50.
50. You ___ try to be more optimistic. It would help you. Bạn nên cố gắng lạc quan hơn. Điều đó sẽ giúp bạn.
a)
should
b)
have to
c)
must
d)
need to
Reset
