wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

"Công viên" trong tiếng Hàn là gì?

a)

교실

b)

도서관

c)

극장

d)

공원

2.

"Chợ" tiếng Hàn là:

a)

시장

b)

가게

c)

회사

d)

백화점

3.

"Thời tiết" trong tiếng Hàn là gì?

a)

날씨

b)

계절

c)

하늘

d)

바람

4.

"Gió" trong tiếng Hàn là:

a)

구름

b)

c)

d)

바람

5.

"Cà phê" tiếng Hàn là gì?

a)

b)

콜라

c)

커피

d)

주스

6.

"Thức ăn / đồ ăn" trong tiếng Hàn:

a)

음식

b)

요리

c)

반찬

d)

식당

7.

"Xe buýt" trong tiếng Hàn là:

a)

택시

b)

기차

c)

버스

d)

자전거

8.

"trạm xe bus " tiếng Hàn là gì?

a)

버스 정류장

b)

지하철역

c)

공항

d)

기차역

9.

"Phim" trong tiếng Hàn là:

a)

드라마

b)

영화

c)

노래

d)

음악

10.

"Ngày sinh nhật" tiếng Hàn là:

a)

생신

b)

생일

c)

결혼식

d)

축하

11.

"Tháng 6" tiếng Hàn là:

a)

유월

b)

육월

c)

오월

d)

시월

12.

"Hôm nay" trong tiếng Hàn là:

a)

어제

b)

오늘

c)

내일

d)

지금

13.

"Tháng sau" tiếng Hàn là:

a)

다음 달

b)

지난 달

c)

이번 달

d)

내일

14.

"Hát" trong tiếng Hàn là:

a)

춤을 추다

b)

노래하다

c)

읽다

d)

쓰다

15.

"Bơi" tiếng Hàn là:

a)

등산하다

b)

수영하다

c)

산책하다

d)

여행하다

16.

"Mùa đông" tiếng Hàn là:

a)

여름

b)

겨울

c)

가을

d)

17.

"Nóng (thời tiết)" trong tiếng Hàn là:

a)

춥다

b)

덥다

c)

따뜻하다

d)

시원하다

18.

"Giáng sinh" trong tiếng Hàn là:

a)

크리스마스

b)

설날

c)

추석

d)

새해

19.

"Tàu hỏa" tiếng Hàn là:

a)

기차

b)

버스

c)

자전거

d)

20.

"Tặng quà" trong tiếng Hàn là:

a)

선물하다

b)

전화하다

c)

이야기하다

d)

축하하

21.

"Giáng sinh" trong tiếng Hàn là:

a)

크리스마스

b)

설날

c)

추석

d)

새해

22.

"Tàu hỏa" tiếng Hàn là:

a)

기차

b)

버스

c)

자전거

d)

23.

"Tặng quà" trong tiếng Hàn là:

a)

선물하다

b)

전화하다

c)

이야기하다

d)

축하하다

24.

Cấu trúc nào dùng để diễn tả “muốn làm gì”?

a)

-고 있다

b)

-고 싶다

c)

- (으)ㄹ 거예요

d)

- (으)려고 하다

25.

Điền trợ từ thích hợp: Tôi đi học vào lúc 7 giờ.

a)

-에

b)

-에서

c)

-으로

d)

-하고

26.

Chọn cách rủ rê đúng:

a)

같이 영화를 봅시다.

b)

같이 영화를 봤어요.

c)

같이 영화를 볼 거예요.

d)

같이 영화를 봐요?

27.

Chọn câu dùng đúng ngữ pháp 안 (phủ định):

a)

저는 학교에 안 가요.

b)

저는 학교에 가 안요.

c)

저는 학교 안 가요.

d)

저는 안 학교에 가요.

28.

Ngữ pháp -(으)ㅂ시다 dùng để:

a)

Ra lệnh cho người nghe

b)

Đề nghị cùng làm việc gì đó

c)

Hỏi ý kiến lịch sự

d)

Chỉ hướng đi

29.

Điền ngữ pháp thích hợp: Tôi muốn ăn nhiều món ăn Hàn Quốc.

a)

먹고

b)

먹으고

c)

먹고 싶고

d)

먹고 싶다

30.

Chọn câu đúng với ngữ pháp -겠-:

a)

저는 내일 친구를 만나겠어요.

b)

저는 내일 친구를 만나요겠어요.

c)

저는 내일 친구를 만나요겠다.

d)

저는 내일 친구 만나겠어요요.

31.

Đổi câu sau sang dạng phủ định với -지 않다: Tôi thích thể thao.

a)

저는 운동을 좋아하지 않아요.

b)

저는 운동을 좋아안해요.

c)

저는 운동을 안 좋아지 않아요.

d)

저는 운동 안 좋아요지 않아요.

32.

Chọn câu đúng dùng với -(으)세요 (câu mệnh lệnh/kính ngữ):

a)

밥을 먹으세요.

b)

밥을 먹세요.

c)

밥을 드세요.

d)

a và c đúng.

33.

Chọn cách dùng đúng của tiểu từ -(으)로:

a)

저는 친구로 갑니다. (sai)

b)

저는 버스로 학교에 가요.

c)

저는 학교로 버스에

34.

Chọn câu đúng dùng với -(으)세요 (câu mệnh lệnh/kính ngữ):

a)

밥을 먹으세요.

b)

밥을 먹세요.

c)

밥을 드세요.

d)

a và c đúng.

35.

Chọn cách dùng đúng của tiểu từ -(으)로:

a)

저는 친구로 갑니다. (sai)

b)

저는 버스로 학교에 가요.

c)

저는 학교로 버스에 가요.

d)

저는 한국어로 공부해요

36.

Câu nào đúng với ngữ pháp -(으)래요 (truyền đạt lời rủ rê):

a)

친구가 영화를 보재요.

b)

친구가 영화를 보세요.

c)

친구가 영화를 보겠어요.

d)

친구가 영화를 본대요.

37.

Chọn câu sử dụng đúng tiểu từ 도 (cũng):

a)

저는 물도 마셔요.

b)

저는 물을 도 마셔요.

c)

저는 도 물 마셔요.

d)

저는 마셔도 물어요.

38.

Chọn câu có 께서 dùng đúng (kính ngữ cho 이/가):

a)

할머니께서 주무세요.

b)

학생께서 공부해요.

c)

친구께서 가요.

d)

저께서 먹어요.

39.

“방” nghĩa là gì?

a)

Phòng

b)

Cửa sổ

c)

Ghế

d)

Sân

40.

“주방” nghĩa là gì?

a)

Phòng khách

b)

Nhà bếp

c)

Nhà vệ sinh

d)

Ban công

41.

Từ nào có nghĩa là “phòng khách” trong tiếng Hàn?

a)

거실

b)

침실

c)

화장실

d)

부엌

42.

“화장실이 어디에 있어요?” nghĩa là gì?

a)

Nhà bếp ở đâu?

b)

Phòng ngủ ở đâu?

c)

Nhà vệ sinh ở đâu?

d)

Phòng khách ở đâu?

43.

“침대” nghĩa là gì?

a)

Ghế sofa

b)

Giường ngủ

c)

Bàn ăn

d)

Tủ quần áo

44.

“아버지” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Anh trai

d)

Ông

45.

“어머니” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Chị gái

c)

d)

Em gái