wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

_(B1) Vocab U6_

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

achieve

a)

đạt được

b)

trượt

c)

ghi nhớ

d)

giảng dạy

2.

brain

a)

não

b)

tim

c)

tay

d)

đầu gối

3.

clever

a)

thông minh

b)

ngu ngốc

c)

chăm chỉ

d)

lười biếng

4.

concentrate

a)

tập trung

b)

học

c)

đoán

d)

ghi nhớ

5.

consider

a)

cân nhắc

b)

kiểm tra

c)

báo cáo

d)

chấm điểm

6.

course

a)

khóa học

b)

môn học

c)

bằng cấp

d)

học kỳ

7.

degree

a)

bằng cấp

b)

kinh nghiệm

c)

báo cáo

d)

trí nhớ

8.

experience

a)

kinh nghiệm

b)

báo cáo

c)

khóa học

d)

trí nhớ

9.

expert

a)

chuyên gia

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

bằng cấp

10.

fail

a)

thất bại

b)

vượt qua

c)

đoán

d)

nhắc nhở

11.

guess

a)

đoán

b)

nhắc nhở

c)

cân nhắc

d)

ủng hộ

12.

hesitate

a)

do dự

b)

đảm bảo

c)

tiến bộ

d)

đoán

13.

instruction

a)

hướng dẫn

b)

báo cáo

c)

khóa học

d)

trí nhớ

14.

make progress

a)

tiến bộ

b)

thi đậu

c)

học thuộc lòng

d)

bắt đầu

15.

make sure

a)

đảm bảo

b)

đoán

c)

kiểm tra

d)

ghi nhớ

16.

mark

a)

điểm số

b)

trí nhớ

c)

báo cáo

d)

đề thi

17.

mental

a)

tinh thần

b)

vật chất

c)

thể chất

d)

hình thức

18.

pass

a)

thi đậu

b)

trượt

c)

đoán

d)

viết lại

19.

qualification

a)

bằng cấp

b)

môn học

c)

khóa học

d)

báo cáo

20.

remind

a)

nhắc nhở

b)

quên

c)

nhớ lại

d)

đoán

21.

report

a)

báo cáo

b)

bài kiểm tra

c)

khóa học

d)

điểm số

22.

revise

a)

ôn tập

b)

thi đậu

c)

học thuộc lòng

d)

viết ra

23.

search

a)

tìm kiếm

b)

nhắc nhở

c)

báo cáo

d)

đoán

24.

skill

a)

kỹ năng

b)

môn học

c)

trí nhớ

d)

học kỳ

25.

smart

a)

thông minh

b)

lười biếng

c)

tài năng

d)

chăm chỉ

26.

subject

a)

môn học

b)

bằng cấp

c)

báo cáo

d)

kinh nghiệm

27.

take an exam

a)

làm bài thi

b)

nộp bài

c)

ôn tập

d)

chép lại

28.

talented

a)

tài năng

b)

ngu ngốc

c)

thông minh

d)

chăm chỉ

29.

term

a)

bằng cấp

b)

học kì

c)

khoá học

d)

chăm chỉ

30.

wonder

a)

nghĩ ra

b)

đoán

c)

trả lời

d)

tự hỏi

31.

cross out

a)

viết thêm

b)

lặp lại

c)

ghi nhớ

d)

gạch bỏ

32.

look up

a)

đoán

b)

viết ra

c)

học thuộc

d)

tra cứu

33.

point out

a)

xóa bỏ

b)

chấm điểm

c)

chia sẻ

d)

chỉ ra

34.

read out

a)

ghi nhớ

b)

chép lại

c)

tra cứu

d)

đọc to lên

35.

rip up

a)

nhắc nhở

b)

ghi nhớ

c)

gạch bỏ

d)

xé vụn

36.

rub out

a)

viết ra

b)

ôn tập

c)

đoán

d)

tẩy xoá

37.

turn over

a)

đọc to

b)

ghi nhớ

c)

học thuộc

d)

lật lại

38.

write down

a)

đoán

b)

học thuộc

c)

nhắc nhở

d)

ghi chép lại

39.

by heart

a)

học chậm

b)

học sai

c)

học qua loa

d)

học thuộc lòng

40.

for instance

a)

kết luận

b)

nói chung

c)

thực tế

d)

ví dụ

41.

in conclusion

a)

mở đầu

b)

ví dụ

c)

ủng hộ

d)

kết luận

42.

in fact

a)

nói chung

b)

kết luận

c)

học thuộc

d)

thực tế

43.

in favour (of)

a)

phản đối

b)

cân nhắc

c)

do dự

d)

ủng hộ

44.

in general

a)

riêng biệt

b)

chi tiết

c)

cụ thể

d)

nói chung

45.

begin

a)

dừng lại

b)

ghi nhớ

c)

ôn tập

d)

bắt đầu

46.

brave

a)

thông minh

b)

nhanh nhẹn

c)

kiên nhẫn

d)

dũng cảm

47.

correct

a)

sai lầm

b)

nhầm lẫn

c)

ngẫu nhiên

d)

chính xác

48.

divide

a)

hợp lại

b)

nhân đôi

c)

gom nhóm

d)

chia, phân chia

49.

educate

a)

viết ra

b)

đoán

c)

tập trung

d)

giáo dục

50.

instruct

a)

đoán

b)

thi đậu

c)

hướng dẫn

51.

memory

a)

A. trí nhớ

b)

B. báo cáo

c)

C. điểm số

d)

D. học kỳ

52.

refer

a)

A. tham khảo

b)

B. nhắc nhở

c)

C. đoán

d)

D. làm bài

53.

silent

a)

A. im lặng

b)

B. ồn ào

c)

C. chăm chỉ

d)

D. nhanh nhẹn

54.

simple

a)

A. đơn giản

b)

B. khó khăn

c)

C. phức tạp

d)

D. tinh vi

55.

capable of

a)

A. có khả năng về

b)

B. không biết về

c)

C. quên mất

d)

D. sai lầm

56.

talented at

a)

A. có tài năng về

b)

B. không giỏi về

c)

C. kém về

d)

D. ngại về

57.

cheat at/in

a)

A. gian lận trong

b)

B. chăm chỉ trong

c)

C. giỏi trong

d)

D. yếu trong

58.

confuse sth with

a)

A. nhầm lẫn cái gì với

b)

B. học thuộc cái gì

c)

C. ôn tập với

d)

D. viết cùng với

59.

continue with

a)

A. tiếp tục với

b)

B. dừng lại với

c)

C. quên mất

d)

D. bỏ đi

60.

cope with

a)

A. đối phó với

b)

B. chán nản với

c)

C. đoán với

d)

D. bỏ cuộc

61.

help (sb) with

a)

A. giúp ai với việc gì

b)

B. phản đối ai

c)

C. bỏ mặc ai

d)

D. đánh giá ai

62.

know about

a)

A. biết về

b)

B. đoán về

c)

C. quên về

d)

D. bỏ qua

63.

learn about

a)

A. học về

b)

B. nhắc nhở

c)

C. đoán

d)

D. ghi nhớ

64.

succeed in

a)

A. thành công trong

b)

B. thất bại trong

c)

C. đoán trong

d)

D. bỏ qua

65.

an opinion about/of

a)

A. ý kiến về

b)

B. quên về

c)

C. học về

d)

D. đoán về

66.

a question about

a)

A. câu hỏi về

b)

B. câu trả lời về

c)

C. kết luận về

d)

D. ví dụ về

67.

instructor (n)

a)

người hướng dẫn

b)

giáo sư

c)

giáo viên

d)

học sinh

68.

memorise

a)

ghi nhớ

b)

quên đi

c)

chia ra

d)

nhắc nhở

69.

memorial

a)

đài tưởng niệm

b)

giáo trình

c)

bài tập

70.

beginner (n)

a)

người mới bắt đầu

b)

chuyên gia

c)

giáo viên

d)

nhà nghiên cứu

71.

division (n)

a)

sự phân chia

b)

sự hợp nhất

c)

sự gom nhóm

72.

instruction (n)

a)

lời hướng dẫn

b)

sự quên lãng

c)

lời đoán

d)

lời hứa

73.

reference (n)

a)

tài liệu tham khảo

b)

câu hỏi

c)

báo cáo

d)

ghi nhớ

74.

bravery

a)

sự dũng cảm

b)

sự mệt mỏi

c)

sự lo âu

75.

simplicity (n)

a)

sự đơn giản

b)

sự tinh vi

c)

sự khó khăn