wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BEST 5_THEME 3_VOCABULARY LIST FULL_PART 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

purchase (v) /ˈpɜː.tʃəs/

a)

mua, sắm

b)

bán, bán ra

c)

cho, tặng

d)

thay đổi, biến đổi

2.

recovery (n) /rɪˈkʌv.ər.i/

What does it mean?

a)

sự hồi phục

b)

mất mát

c)

đau đớn

d)

thất bại

3.

methodology (n) /ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/

a)

phương pháp luận

b)

kỹ thuật

c)

chiến lược

d)

quy trình

4.

safety net (n) /ˈseɪf.ti net/

a)

tấm lưới an toàn, biện pháp dự phòng

b)

mạng lưới bảo hiểm

c)

biện pháp khắc phục

d)

tấm chắn an toàn

5.

intake (n) /ˈɒk.sɪ.dʒən ˈɪn.teɪk/

a)

lượng hấp thụ/ sự hấp thụ

b)

sự tiêu thụ

c)

lượng tiêu thụ

d)

sự hấp dẫn

6.

prolong (v) /prəˈlɒŋ/

a)

kéo dài thêm

b)

rút ngắn

c)

giảm bớt

d)

tăng cường

7.

mobile device (n) /ˈməʊ.baɪl dɪˈvaɪs/

a)

thiết bị di động

b)

máy tính để bàn

c)

thiết bị điện tử

d)

điện thoại cố định

8.

nudge (v) /nʌdʒ/

a)

thúc đẩy nhẹ

b)

đẩy mạnh

c)

bỏ qua

d)

khuyến khích mạnh mẽ

9.

revolution (n) /ˌrev.əˈluː.ʃən/

What does it mean?

a)

cuộc cách mạng, sự thay đổi lớn

b)

sự ổn định, không thay đổi

c)

một cuộc chiến tranh nhỏ

d)

sự phát triển từ từ

10.

sedentary lifestyle (n) /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/

a)

lối sống ít vận động

b)

lối sống năng động

c)

lối sống không lành mạnh

d)

lối sống thể thao

11.

reality (n) /riˈæl.ə.ti/

What is the meaning of 'reality' in Vietnamese?

a)

thực tế

b)

giấc mơ

c)

hư cấu

d)

tưởng tượng

12.

retiree (n) /rɪˌtaɪəˈriː/

a)

người nghỉ hưu

b)

người lao động

c)

người trẻ tuổi

d)

người quản lý

13.

progress (n) /ˈprəʊ.ɡres/

What does it mean?

a)

sự tiến bộ

b)

khó khăn

c)

thất bại

d)

thành công

14.

neighbourhood (n) /ˈneɪ.bə.hʊd/

What is the meaning of 'neighbourhood' in Vietnamese?

a)

khu dân cư

b)

khu vực

c)

đường phố

d)

thành phố

15.

multi-tasking (n) /ˌmʌl.tiˈtɑː.skɪŋ/

a)

làm nhiều việc cùng lúc

b)

chỉ làm một việc

c)

nghỉ ngơi

d)

tập trung vào một nhiệm vụ

16.

productivity (n) /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/

What is the meaning of productivity?

a)

năng suất

b)

hiệu suất

c)

sự phát triển

d)

tăng trưởng

17.

musculoskeletal (adj) /ˌmʌs.kjʊ.ləʊˈskel.ɪ.təl/

a)

thuộc cơ và xương

b)

liên quan đến thần kinh

c)

thuộc về tim mạch

d)

liên quan đến hô hấp

18.

prompt (n) /prɒmpt/

What does 'prompt' mean?

a)

lời nhắc, tín hiệu gợi nhắc

b)

một loại thực phẩm

c)

một công cụ học tập

d)

một loại động vật

19.

premature death (n) /ˈprem.ə.tʃər deθ/

a)

cái chết sớm

b)

cái chết muộn

c)

sự sống lâu

d)

cái chết tự nhiên

20.

self-compassion (n) /ˌself.kəmˈpæʃ.ən/

a)

lòng tự thương bản thân

b)

sự tự tin

c)

tình yêu bản thân

d)

sự tự mãn