NEW
Font size
WorksheetsBEST 5_THEME 3_VOCABULARY LIST FULL_PART 2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
purchase (v) /ˈpɜː.tʃəs/
mua, sắm
bán, bán ra
cho, tặng
thay đổi, biến đổi
recovery (n) /rɪˈkʌv.ər.i/
What does it mean?sự hồi phục
mất mát
đau đớn
thất bại
methodology (n) /ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
phương pháp luận
kỹ thuật
chiến lược
quy trình
safety net (n) /ˈseɪf.ti net/
tấm lưới an toàn, biện pháp dự phòng
mạng lưới bảo hiểm
biện pháp khắc phục
tấm chắn an toàn
intake (n) /ˈɒk.sɪ.dʒən ˈɪn.teɪk/
lượng hấp thụ/ sự hấp thụ
sự tiêu thụ
lượng tiêu thụ
sự hấp dẫn
prolong (v) /prəˈlɒŋ/
kéo dài thêm
rút ngắn
giảm bớt
tăng cường
mobile device (n) /ˈməʊ.baɪl dɪˈvaɪs/
thiết bị di động
máy tính để bàn
thiết bị điện tử
điện thoại cố định
nudge (v) /nʌdʒ/
thúc đẩy nhẹ
đẩy mạnh
bỏ qua
khuyến khích mạnh mẽ
revolution (n) /ˌrev.əˈluː.ʃən/
What does it mean?cuộc cách mạng, sự thay đổi lớn
sự ổn định, không thay đổi
một cuộc chiến tranh nhỏ
sự phát triển từ từ
sedentary lifestyle (n) /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/
lối sống ít vận động
lối sống năng động
lối sống không lành mạnh
lối sống thể thao
reality (n) /riˈæl.ə.ti/
What is the meaning of 'reality' in Vietnamese?thực tế
giấc mơ
hư cấu
tưởng tượng
retiree (n) /rɪˌtaɪəˈriː/
người nghỉ hưu
người lao động
người trẻ tuổi
người quản lý
progress (n) /ˈprəʊ.ɡres/
What does it mean?sự tiến bộ
khó khăn
thất bại
thành công
neighbourhood (n) /ˈneɪ.bə.hʊd/
What is the meaning of 'neighbourhood' in Vietnamese?khu dân cư
khu vực
đường phố
thành phố
multi-tasking (n) /ˌmʌl.tiˈtɑː.skɪŋ/
làm nhiều việc cùng lúc
chỉ làm một việc
nghỉ ngơi
tập trung vào một nhiệm vụ
productivity (n) /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/
What is the meaning of productivity?năng suất
hiệu suất
sự phát triển
tăng trưởng
musculoskeletal (adj) /ˌmʌs.kjʊ.ləʊˈskel.ɪ.təl/
thuộc cơ và xương
liên quan đến thần kinh
thuộc về tim mạch
liên quan đến hô hấp
prompt (n) /prɒmpt/
What does 'prompt' mean?lời nhắc, tín hiệu gợi nhắc
một loại thực phẩm
một công cụ học tập
một loại động vật
premature death (n) /ˈprem.ə.tʃər deθ/
cái chết sớm
cái chết muộn
sự sống lâu
cái chết tự nhiên
self-compassion (n) /ˌself.kəmˈpæʃ.ən/
lòng tự thương bản thân
sự tự tin
tình yêu bản thân
sự tự mãn
