Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

_E9 vocab comparative

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

old-fashioned

a)

Thời thượng, hiện đại.

b)

Cổ điển, hiện đại.

c)

Lỗi thời, cổ điển.

d)

Hiện đại, mới mẻ.

2.

modern

a)

lỗi thời

b)

hiện đại

c)

truyền thống

d)

cổ điển

3.

interesting

a)

Bình thường

b)

Nhàm chán

c)

Tẻ nhạt

d)

Thú vị

4.

boring

a)

Hấp dẫn

b)

Kích thích

c)

Nhàm chán

d)

Thú vị

5.

important

a)

không quan trọng

b)

thứ yếu

c)

tùy chọn

d)

quan trọng

6.

useful

a)

Thừa thãi

b)

Vô ích

c)

Không cần thiết

d)

Hữu ích

7.

useless

a)

Không hữu ích, vô dụng.

b)

Không cần thiết, thừa thãi.

c)

Có ích, hữu dụng.

d)

Có giá trị, quan trọng.

8.

safe

a)

mạo hiểm

b)

không an toàn

c)

bất an

d)

an toàn

9.

dangerous

a)

Vô hại

b)

Bình yên

c)

Nguy hiểm

d)

An toàn

10.

strong

a)

mềm

b)

yếu

c)

mạnh

d)

nhẹ

11.

difficult

a)

dễ dàng

b)

khó khăn

c)

nhanh chóng

d)

đẹp đẽ

12.

easy

a)

dễ dàng

b)

buồn chán

c)

nguy hiểm

d)

sạch sẽ

13.

expensive

a)

đắt đỏ

b)

nghèo

c)

cao

d)

rẻ

14.

clever

a)

ngu xuẩn

b)

thông minh

c)

đẹp

d)

to

15.

high

a)

cao

b)

xấu

c)

bé

d)

thấp

16.

fast

a)

nhanh

b)

chậm

c)

thấp

d)

nguy hiểm

17.

slow

a)

chậm

b)

nhanh

c)

tốt

d)

giỏi

18.

strong

a)

yếu

b)

cao

c)

mạnh

d)

giàu

19.

friendly

a)

thân thiện

b)

nguy hiểm

c)

chậm

d)

tốt

20.

quiet

a)

yên tĩnh

b)

ồn ào

c)

chậm

d)

sạch

21.

noisy

a)

ồn ào

b)

yên tĩnh

c)

chậm

d)

sạch

22.

dirty

a)

sạch

b)

bẩn

c)

đẹp

d)

vui vẻ

23.

poor

a)

nghèo

b)

giàu

c)

buồn

d)

sạch

24.

clean

a)

sạch

b)

bẩn

c)

xấu

d)

đẹp

25.

rich

a)

giàu

b)

dài

c)

cao

d)

thấp