wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab test

Total questions: 149

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

sở thích

a)
hobby
b)
interest
c)
activity
d)
passion
2.

nhà búp bê

a)
miniature mansion
b)
playhouse
c)
toy house
d)
dollhouse
3.
hobby
a)
sở thích
b)
xây dựng
c)
ánh sáng mờ
d)
ánh sáng mờ
4.
doll
a)
búp bê
b)
mô hình
c)
một chút sáng tạo
d)
một chút sáng tạo
5.
dollhouse
a)
nhà búp bê
b)
tình trạng da
c)
người ăn chay
d)
người ăn chay
6.
build
a)
xây dựng
b)
kiên nhẫn
c)
hộp cơm trưa
d)
hộp cơm trưa
7.
build dollhouses
a)
sự tập luyện
b)
xây nhà búp bê
c)
đi, cưỡi
d)
đi, cưỡi
8.
Coin
a)
xây dựng
b)
đồng xu
c)
da bị rạn, nứt nẻ
d)
da bị rạn, nứt nẻ
9.
collect
a)
mô hình
b)
sưu tâm
c)
chạy xe đạp
d)
chạy xe đạp
10.
collect coins
a)
tình trạng da
b)
sưu tầm đồng xu
c)
xây dựng
d)
xây dựng
11.
coin collection
a)
kiên nhẫn
b)
bộ sưu tập đồng xu
c)
đậu hủ
d)
đậu hủ
12.
judo
a)
võ judo
b)
ánh sáng mờ
c)
da
d)
da
13.
do judo
a)
tập võ judo
b)
một chút sáng tạo
c)
sự sáng tạo
d)
sự sáng tạo
14.
ride
a)
côn trùng
b)
người ăn chay
c)
đi, cưỡi
d)
một chút, một ít
15.
ride a bike
a)
khoẻ mạnh, lành mạnh
b)
hộp cơm trưa
c)
di xe dap
d)
chủ động, tích cực
16.
ride a horse
a)
người đi xe đạp, người cưỡi ngựa
b)
đi, cưỡi
c)
cuối ngựa
d)
làm mô hình
17.
rider
a)
quý giá
b)
da bị rạn, nứt nẻ
c)
người đi xe đạp, người cưỡi ngựa
d)
bộ sưu tập đồng xu
18.
horse riding
a)
xây nhà búp bê
b)
chạy xe đạp
c)
môn cuối ngựa
d)
đốm
19.
make
a)
sự chịu trách
b)
xây dựng
c)
làm, chế tạo
d)
sưu tầm đồng xu
20.
model
a)
son dưỡng môi
b)
đậu hủ
c)
mô hình
d)
các hoạt động lành mạnh
21.
make models
a)
trong nhà
b)
da
c)
làm mô hình
d)
võ judo
22.
swimming
a)
môn bơi lội
b)
sự sáng tạo
c)
chạy bộ thư giãn
d)
tránh
23.
jogging
a)
môn chạy bộ
b)
mô hình
c)
mô hình
d)
sức khoẻ
24.
gardening
a)
làm vườn
b)
tình trạng da
c)
mụn trứng cá
d)
đốm đỏ
25.
cooking
a)
khoẻ mạnh, lành mạnh
b)
nấu ăn
c)
ánh sáng mờ
d)
keo, hồ dán
26.
club
a)
người đi xe đạp, người cưỡi ngựa
b)
câu lạc bộ
c)
một chút sáng tạo
d)
son dưỡng môi
27.
creativity
a)
quý giá
b)
sự sáng tạo
c)
người ăn chay
d)
trong nhà
28.
bit
a)
xây nhà búp bê
b)
một chút, một ít
c)
hộp cơm trưa
d)
tình trạng da
29.
a bit of creativity
a)
sự chịu trách
b)
một chút sáng tạo
c)
đi, cưỡi
d)
làm, chế tạo
30.
upstairs
a)
tình trạng da
b)
ở trên gác, ở trên lầu
c)
da bị rạn, nứt nẻ
d)
làm vườn
31.
cardboard
a)
kiên nhẫn
b)
bìa cứng
c)
chạy xe đạp
d)
chất đạm
32.
glue
a)

keo, hồ

b)
nấu ăn
c)
xây dựng
d)
chạy xe đạp
33.
amazing
a)
kinh ngạc, sửng sốt
b)
chạy bộ thư giãn
c)
đậu hủ
d)
tập võ judo
34.
unusual
a)
kì lạ, khác thường
b)
bộ sưu tập đồng xu
c)
da
d)
da
35.
benefit
a)
giữ dáng
b)

lợi ích

c)
sự sáng tạo
d)
keo, hồ dán
36.
glue
a)
đốm đỏ
b)
sưu tầm đồng xu
c)
một chút, một ít
d)

keo dính, hồ dán

37.
insect
a)
ánh sáng mờ
b)
giữ dáng
c)
chủ động, tích cực
d)

côn trùng

38.
jogging
a)

tập thể dục

b)
đốm đỏ
c)
làm mô hình
d)

chạy bộ

39.
maturity
a)
môn bơi lội
b)
ánh sáng mờ
c)
bộ sưu tập đồng xu
d)

trưởng thành

40.
patient (adj)
a)
sự ảnh hưởng
b)
làm, chế tạo
c)
đốm
d)

kiên nhẫn

41.
popular (adj)
a)
đậu hủ
b)
môn bơi lội
c)
sưu tầm đồng xu
d)

nổi tiếng

42.
responsibility
a)
chạy xe đạp
b)
sự ảnh hưởng
c)
các hoạt động lành mạnh
d)

tính trách nhiệm

43.
stress
a)
khác thường, lạ, hiếm
b)
đậu hủ
c)
võ judo
d)
sự căng thẳng
44.
unusual (adj)
a)
mỡ, chất béo
b)
chạy xe đạp
c)
tránh
d)
khác thường, lạ, hiếm
45.
valuable (adj)
a)
quý giá
b)
khác thường, lạ, hiếm
c)
sức khoẻ
d)
ăn kiêng
46.
health
a)
sức khoẻ
b)
mỡ, chất béo
c)
đốm đỏ
d)
một chút sáng tạo
47.
healthy
a)
khoẻ mạnh, lành mạnh
b)
chạy xe đạp
c)
keo, hồ dán
d)
các vấn đề về sức khoẻ
48.
health problems
a)
sự cháy nắng
b)
các vấn đề về sức khoẻ
c)
son dưỡng môi
d)
các hoạt động ngoài trời
49.
healthy activities
a)
mụn trứng cá
b)
các hoạt động lành mạnh
c)
trong nhà
d)
chạy bộ thư giãn
50.
boating
a)
đôi môi nứt nẻ
b)

chèo thuyền

c)
tình trạng da
d)
rạn, nứt nẻ
51.
go boating
a)
nhà búp bê
b)
đi chèo thuyền
c)
làm, chế tạo
d)
phổ biến
52.
cycling
a)
sự trưởng thành
b)

chạy xe đạp

c)
làm vườn
d)
sự tập luyện
53.
go cycling
a)
bìa cứng
b)
chạy xe đạp
c)
chất đạm
d)
môn chạy bộ
54.
exercise
a)
tập võ judo
b)
tập luyện, rèn luyện
c)
chạy xe đạp
d)
ngoài trời
55.
exercising
a)
một chút sáng tạo
b)
sự tập luyện
c)
tập võ judo
d)
sự chịu trách
56.
fit
a)
nước ngọt
b)
khoẻ, cân đối
c)
da
d)
da bị rạn, nứt nẻ
57.
keep fit
a)
giữ dáng
b)
đậu hủ
c)
ánh sáng mờ
d)
sự chèo thuyền
58.
active
a)
chủ động, tích cực
b)
da
c)
giữ dáng
d)
khoẻ, cân đối
59.
activity
a)
giữ dáng
b)
hoạt động
c)
sưu tâm
d)
cuối ngựa
60.
indoor
a)
đốm đỏ
b)
trong nhà
c)
búp bê
d)
sự cháy nắng
61.
outdoor
a)
ánh sáng mờ
b)
ngoài trời
c)
khác thường, lạ, hiếm
d)

keo, hồ

62.
outdoor activities
a)
làm, chế tạo
b)
các hoạt động ngoài trời
c)
nấu ăn
d)
nhà búp bê
63.
suncream
a)
môn bơi lội
b)
kem chống nắng
c)
kinh ngạc, sửng sốt
d)
môn cuối ngựa
64.
sunburn
a)
sự ảnh hưởng
b)
sự cháy nắng
c)
sự ảnh hưởng
d)
khoẻ mạnh, lành mạnh
65.
lunch box
a)
đậu hủ
b)
hộp cơm trưa
c)
mờ, tối mờ
d)
sự căng thẳng
66.
dim
a)
chạy xe đạp
b)
mờ, tối mờ
c)
người đi xe đạp, người cưỡi ngựa
d)
bìa cứng
67.
dim light
a)
khác thường, lạ, hiếm
b)
ánh sáng mờ
c)
ăn kiêng
d)
đậu nành
68.
lip balm
a)
mỡ, chất béo
b)
son dưỡng môi
c)
một chút sáng tạo
d)
đôi môi nứt nẻ
69.
chapped
a)
đi, cưỡi
b)
rạn, nứt nẻ
c)
các vấn đề về sức khoẻ
d)
xây nhà búp bê
70.
chapped lips
a)
da bị rạn, nứt nẻ
b)
đôi môi nứt nẻ
c)
các hoạt động ngoài trời
d)
sự ăn kiêng
71.
chapped skin
a)
chạy xe đạp
b)
da bị rạn, nứt nẻ
c)
chạy bộ thư giãn
d)
nước ngọt
72.
skin
a)
da
b)
bộ sưu tập đồng xu
c)
rạn, nứt nẻ
d)
hoạt động
73.
skin condition
a)
tình trạng da
b)
chủ động, tích cực
c)
phổ biến
d)
các hoạt động ngoài trời
74.
acne
a)
sự cháy nắng
b)
sưu tầm đồng xu
c)
mụn trứng cá
d)
môn bơi lội
75.
spot
a)
mụn trứng cá
b)
giữ dáng
c)
đốm
d)
người đi xe đạp, người cưỡi ngựa
76.
red spots
a)
đôi môi nứt nẻ
b)

ảnh hưởng

c)
đốm đỏ
d)
làm vườn
77.
tofu
a)
nhà búp bê
b)
ánh sáng mờ
c)
đậu hủ
d)
tình trạng da
78.
soybean
a)
sự trưởng thành
b)
làm, chế tạo
c)
đậu nành
d)
kiên nhẫn
79.
protein
a)
bìa cứng
b)
môn bơi lội
c)
chất đạm
d)
côn trùng
80.
vegetable
a)
tập võ judo
b)
sự ảnh hưởng
c)
rau
d)
võ judo
81.
soft drinks
a)
một chút sáng tạo
b)
đậu hủ
c)
nước ngọt
d)
chạy xe đạp
82.
affect
a)
nước ngọt
b)
chạy xe đạp
c)
tác động
d)
ánh sáng mờ
83.
avoid
a)
một chút sáng tạo
b)
khác thường, lạ, hiếm
c)
tránh
d)
kem chống nắng
84.
diet
a)
ngoài trời
b)
mỡ, chất béo
c)
sự ăn kiêng
d)
da
85.
vegetarian
a)
mỡ, chất béo
b)
kinh ngạc, sửng sốt
c)
người ăn chay
d)
sưu tầm đồng xu
86.
be on a diet
a)
sự trưởng thành
b)
sự chèo thuyền
c)
ăn kiêng
d)
giữ dáng
87.
affect (v)
a)

mờ ảo

b)
keo, hồ dán
c)

ảnh hưởng

d)
chất đạm
88.
avoid (v)
a)
tránh
b)
sự cháy nắng
c)
một chút sáng tạo
d)
một chút sáng tạo
89.
fat
a)
mỡ, chất béo
b)
mụn trứng cá
c)
ngoài trời
d)
ngoài trời
90.
fit(adj)
a)
vừa vặn, cân đoi
b)
đôi môi nứt nẻ
c)
mỡ, chất béo
d)
mỡ, chất béo
91.
health
a)
sức khoẻ
b)
nhà búp bê
c)
sự trưởng thành
d)
sự trưởng thành
92.
indoor (adj)
a)
trong nhà
b)
sự trưởng thành
c)
sự ảnh hưởng
d)
sự ảnh hưởng
93.

ở nước ngoài

a)
domestic
b)
abroad
c)
overseas
d)
local
94.

hoạt động

a)
event
b)
activity
c)
task
d)
exercise
95.

trường nội trú

a)
boarding school
b)
day school
c)
online course
d)
summer camp
96.

khóa học trực tuyến

a)
e-learning program
b)
virtual seminar
c)
online course
d)
webinar
97.

bạn cùng lớp

a)
friend
b)
teacher
c)
neighbor
d)
classmate
98.

gặp gỡ

a)
to greet
b)
to encounter
c)
to socialize
d)
to meet
99.

sức khỏe

a)
fitness
b)
nutrition
c)
exercise
d)
health
100.

khỏe mạnh

a)
sick
b)
ill
c)
healthy
d)
unhealthy
101.

sáng tạo

a)
imagination
b)
innovation
c)
inspiration
d)
creativity
102.

thiết bị ( 1 bộ thiết bị, nhiều cái )

a)
appliance
b)

equipment

c)
gadget
d)
tool
103.

thiết bị ( nhỏ, di động)

a)
tablet
b)
laptop
c)
desktop
d)

device

104.

phấn khích

a)
bored
b)
indifferent
c)
excited
d)
disappointed
105.

giúp đỡ

a)
assist
b)
support
c)
help
d)
aid
106.

phỏng vấn

a)
interview
b)
discussion
c)
evaluation
d)
presentation
107.

thảo luận

a)
argument
b)
debate
c)
conversation
d)
discussion
108.

quốc tế

a)
domestic
b)
local
c)
regional
d)
international
109.

tiền túi, tiền tiêu vặt

a)
savings account
b)
allowance for chores
c)
monthly salary
d)
pocket money
110.

chia sẻ

a)
share
b)
isolate
c)
combine
d)
divide
111.

nhớ, ghi nhớ

a)
ignore
b)
disregard
c)

remember

d)
forget
112.

xung quanh

a)
around
b)
within
c)
beside
d)
nearby
113.

bài thơ

a)
novel
b)
essay
c)
story
d)
poem
114.

đồng ý làm gì

a)
refuse to do something
b)
agree to nothing
c)
disagree with everything
d)
agree to do something
115.

quyết định làm gì

a)
ignore the decision
b)
choose not to act
c)
decide to do something
d)
make a random choice
116.

điều hòa

a)
heater
b)
fan
c)
dehumidifier
d)
air conditioner
117.

phía sau,đằng sau

a)
in front
b)
above
c)
beside
d)
behind
118.

điên loạn

a)
normal
b)
predictable
c)

crazy

d)
sane
119.

kì lạ

a)
ordinary
b)
strange
c)
familiar
d)
common
120.

cửa hàng tạp hóa

a)
supermarket
b)
convenience store
c)
liquor store
d)
grocery store
121.

cửa hàng tiện lợi

a)
grocery store
b)
retail shop
c)
convenience store
d)
supermarket
122.

siêu thị

a)
supermarket
b)
grocery store
c)
department store
d)
convenience store
123.

cửa hàng bách hóa

a)
supermarket
b)
convenience store
c)
department store
d)
general store
124.

máy rửa bát

a)
oven
b)
microwave
c)
stove
d)
dishwasher
125.

tủ lạnh

a)

fridge

b)
oven
c)
microwave
d)
freezer
126.

lò vi sóng

a)
microwave
b)
toaster
c)
blender
d)
oven
127.

nội thất

a)
Exterior design
b)
Landscaping
c)
Architecture
d)

Furniture

128.

bừa bộn

a)
tidy
b)
organized
c)
messy
d)
clean
129.

ngăn nắp

a)

tidy

b)
chaotic
c)
disorganized
d)
messy
130.

tủ đựng quần áo

a)
wardrobe
b)
dresser
c)
cabinet
d)
shelf
131.

thể thao

a)

hobby

b)

sport

c)

interest

d)

activity

132.

nấu ăn

a)

baking

b)

frying

c)

grilling

d)

cooking

133.

đọc sách

a)

reading books

b)

playing games

c)

watching movies

d)

listening to music

134.

gầy gò

a)

skinny

b)
average
c)
muscular
d)
fat
135.

thừa cân

a)

overweight

b)

normal

c)

obesity

d)

tidy

136.

hấp dẫn

a)
attractive
b)
dull
c)
ordinary
d)
unappealing
137.

xấu xí

a)
attractive
b)
charming
c)
ugly
d)
beautiful
138.

ưa nhìn

a)
unattractive
b)
ordinary
c)
good-looking
d)
unremarkable
139.

thân thiện

a)
hostile
b)
indifferent
c)
friendly
d)
unfriendly
140.

tò mò

a)
disinterested
b)
apathetic
c)
curious
d)
indifferent
141.

tự tin

a)
arrogant
b)
confident
c)
shy
d)
timid
142.

hào phóng

a)
stingy
b)
selfish
c)
greedy
d)
generous
143.

thói quen

a)
habit
b)
routine
c)
practice
d)
custom
144.

phiền phức

a)
troublesome
b)
complicated
c)
difficult
d)
annoying
145.

huấn luyện viên

a)
trainer
b)
manager
c)
referee
d)
coach
146.

trọng tài

a)
manager
b)
coach
c)
referee
d)
trainer
147.

exercise

a)

nghỉ ngơi

b)

tập thể dục

c)

xem phim

d)

đọc sách

148.

crafting

a)

nấu ăn

b)

nghệ thuật

c)

thủ công

d)

chạy bộ

149.

relaxation techniques

a)

kỹ thuật thư giãn

b)

chạy bộ

c)

đọc sách

d)

nấu ăn