NEW
Font size
WorksheetsUnit 1- grade 10
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
What does 'promote optimism' mean?
Lan tỏa, thúc đẩy sự lạc quan
Gây ra lo lắng
Giữ cho ổn định
Bỏ qua điều gì đó
The phrase 'in anticipation of' is closest in meaning to:
Để đề phòng
Để khuyến khích
Để gây chú ý
Để may mắn
Which word means 'a tropical storm'?
Bão nhiệt đới
Lốc xoáy
Giông tố
Cuồng phong
'Carry under one's arm' means:
Mang theo một thứ gì đó tiện lợi
Từ bỏ trách nhiệm
Giấu kín điều gì đó
Lấy ra khỏi túi
'Grasp the opportunity' can be understood as:
Nắm bắt cơ hội
Chờ đợi cơ hội
Bỏ lỡ cơ hội
Phá hỏng cơ hội
'Make effort' is closest to:
Cố gắng, nỗ lực
Tiếp quản công việc
Nghỉ ngơi
Tìm kiếm giải pháp
'Strengthen competitive abilities' means:
Làm mạnh lên khả năng cạnh tranh
Tăng chi phí sinh hoạt
Tạo ngoại lệ
Giảm hậu quả
The phrase 'show respect to' means:
Thể hiện sự tôn trọng
Thể hiện thất vọng
Thể hiện sự tò mò
Thể hiện sự nghi ngờ
The word 'frank' describes someone who is:
Thẳng thắn, trung thực
Kiên nhẫn
Nhiệt tình
Cảm thông
'Involve doing something' means:
Có liên quan đến việc làm gì
Nghỉ ngơi
Hoàn thành nhiệm vụ
Cấm đoán điều gì đó
'Show appreciation for sb/sth' means:
Thể hiện sự cảm kích
Thể hiện sự tức giận
Thể hiện sự ghen tỵ
Thể hiện sự nghi ngờ
'Encourage sb to do st' means:
Khuyến khích ai đó làm gì
Cấm ai đó
Ngăn cản ai đó
Kiểm soát ai đó
'Indicate' means:
Chỉ ra
Hủy bỏ
Lấy ra
Giấu đi
'Mentally healthy' đề cập đến:
Khỏe mạnh về tinh thần
Khỏe mạnh về thể chất
Nghỉ ngơi
Biết ơn
'Take over' có nghĩa là:
Tiếp quản, đảm nhận
Lấy ra
Nghỉ việc
Hủy bỏ
'Take out' có nghĩa là:
Lấy ra, thu hồi
Sinh con
Nghỉ ngơi
Sống chung
'Be more likely to do st' có nghĩa là:
Có nhiều khả năng làm gì
Không có khả năng
Từ chối điều gì đó
Tránh điều gì đó
'Nutrient-dense foods' đề cập đến:
Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng
Đồ ăn nhanh
Đồ hộp
Thức ăn nhiều dầu mỡ
Danh từ 'venture' có nghĩa là:
Mạo hiểm
Bằng chứng khoa học
Hành vi sai trái
Sự giáo dục
'Recommend' có nghĩa là:
Giới thiệu, đề nghị
Bỏ qua
Cấm đoán
Sao nhãng
'Enthusiastic' mô tả ai đó là:
Hăng hái, nhiệt tình
Vâng lời
Tò mò
Thẳng thắn
Tính từ 'obedient' có nghĩa là:
Vâng lời, ngoan ngoãn
Bất lịch sự
Tò mò
Lười biếng
'Be in poor health' có nghĩa là:
Sức khỏe không tốt
Khỏe mạnh tuyệt đối
Vui vẻ
Hồi phục nhanh
'Carry out one's duties' có nghĩa là:
Hoàn thành nhiệm vụ
Nghỉ ngơi
Điều chỉnh
Bỏ việc
'Show gratitude for' có nghĩa là:
Thể hiện lòng biết ơn
Thể hiện sự giận dữ
Thể hiện sự cảm thông
Thể hiện sự sao nhãng
'Provide sb with st' có nghĩa là:
Cung cấp cho ai cái gì
Lấy đi
Từ chối
Mượn
'Rearrange the furniture' có nghĩa là:
Sắp xếp lại nội thất
Vứt bỏ đồ nội thất
Mua đồ mới
Lau chùi đồ đạc
'Patient' as an adjective means:
Kiên nhẫn
Mệt mỏi
Lười biếng
Nghiêm khắc
'Compared to' means:
So sánh với
Mặc dù
Để đề phòng
Thay vì
'Workforce' refers to:
Lực lượng lao động
Một cặp vợ chồng
Con cái
Hành vi sai trái
'Household income' refers to:
Thu nhập hộ gia đình
Chi phí sinh hoạt
Việc nhà
Nội quy gia đình
'Give birth' means:
Sinh con
Nuôi con
Nhận nuôi
Tiếp quản
'Sympathetic to sb' means:
Cảm thông với
Nghiêm khắc
Thẳng thắn
Ghen tỵ
'Take time off' means:
Nghỉ ngơi, không làm việc
Làm thêm giờ
Từ bỏ
Hủy kế hoạch
'Scientific evidence' means:
Bằng chứng khoa học
Tin đồn
Niềm tin cá nhân
Câu chuyện
'Adjust' means:
Điều chỉnh, làm cho thích hợp
Từ chối
Bỏ qua
Xóa bỏ
'Play an active/essential role in' means:
Đóng vai trò quan trọng trong
Bỏ nhiệm vụ
Giảm thiểu
Phớt lờ
'Tend to' means:
Có xu hướng làm gì
Từ chối
Tránh hoàn toàn
Hủy bỏ
'Child rearing' refers to:
Sự nuôi dưỡng con cái
Thu nhập hộ gia đình
Sinh con
Thói quen hàng ngày
'Possible outcomes' means:
Những kết quả có thể xảy ra
Ngoại lệ
Bằng chứng
Việc nhà
