wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1- grade 10

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

What does 'promote optimism' mean?

a)

Lan tỏa, thúc đẩy sự lạc quan

b)

Gây ra lo lắng

c)

Giữ cho ổn định

d)

Bỏ qua điều gì đó

2.

The phrase 'in anticipation of' is closest in meaning to:

a)

Để đề phòng

b)

Để khuyến khích

c)

Để gây chú ý

d)

Để may mắn

3.

Which word means 'a tropical storm'?

a)

Bão nhiệt đới

b)

Lốc xoáy

c)

Giông tố

d)

Cuồng phong

4.

'Carry under one's arm' means:

a)

Mang theo một thứ gì đó tiện lợi

b)

Từ bỏ trách nhiệm

c)

Giấu kín điều gì đó

d)

Lấy ra khỏi túi

5.

'Grasp the opportunity' can be understood as:

a)

Nắm bắt cơ hội

b)

Chờ đợi cơ hội

c)

Bỏ lỡ cơ hội

d)

Phá hỏng cơ hội

6.

'Make effort' is closest to:

a)

Cố gắng, nỗ lực

b)

Tiếp quản công việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Tìm kiếm giải pháp

7.

'Strengthen competitive abilities' means:

a)

Làm mạnh lên khả năng cạnh tranh

b)

Tăng chi phí sinh hoạt

c)

Tạo ngoại lệ

d)

Giảm hậu quả

8.

The phrase 'show respect to' means:

a)

Thể hiện sự tôn trọng

b)

Thể hiện thất vọng

c)

Thể hiện sự tò mò

d)

Thể hiện sự nghi ngờ

9.

The word 'frank' describes someone who is:

a)

Thẳng thắn, trung thực

b)

Kiên nhẫn

c)

Nhiệt tình

d)

Cảm thông

10.

'Involve doing something' means:

a)

Có liên quan đến việc làm gì

b)

Nghỉ ngơi

c)

Hoàn thành nhiệm vụ

d)

Cấm đoán điều gì đó

11.

'Show appreciation for sb/sth' means:

a)

Thể hiện sự cảm kích

b)

Thể hiện sự tức giận

c)

Thể hiện sự ghen tỵ

d)

Thể hiện sự nghi ngờ

12.

'Encourage sb to do st' means:

a)

Khuyến khích ai đó làm gì

b)

Cấm ai đó

c)

Ngăn cản ai đó

d)

Kiểm soát ai đó

13.

'Indicate' means:

a)

Chỉ ra

b)

Hủy bỏ

c)

Lấy ra

d)

Giấu đi

14.

'Mentally healthy' đề cập đến:

a)

Khỏe mạnh về tinh thần

b)

Khỏe mạnh về thể chất

c)

Nghỉ ngơi

d)

Biết ơn

15.

'Take over' có nghĩa là:

a)

Tiếp quản, đảm nhận

b)

Lấy ra

c)

Nghỉ việc

d)

Hủy bỏ

16.

'Take out' có nghĩa là:

a)

Lấy ra, thu hồi

b)

Sinh con

c)

Nghỉ ngơi

d)

Sống chung

17.

'Be more likely to do st' có nghĩa là:

a)

Có nhiều khả năng làm gì

b)

Không có khả năng

c)

Từ chối điều gì đó

d)

Tránh điều gì đó

18.

'Nutrient-dense foods' đề cập đến:

a)

Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng

b)

Đồ ăn nhanh

c)

Đồ hộp

d)

Thức ăn nhiều dầu mỡ

19.

Danh từ 'venture' có nghĩa là:

a)

Mạo hiểm

b)

Bằng chứng khoa học

c)

Hành vi sai trái

d)

Sự giáo dục

20.

'Recommend' có nghĩa là:

a)

Giới thiệu, đề nghị

b)

Bỏ qua

c)

Cấm đoán

d)

Sao nhãng

21.

'Enthusiastic' mô tả ai đó là:

a)

Hăng hái, nhiệt tình

b)

Vâng lời

c)

Tò mò

d)

Thẳng thắn

22.

Tính từ 'obedient' có nghĩa là:

a)

Vâng lời, ngoan ngoãn

b)

Bất lịch sự

c)

Tò mò

d)

Lười biếng

23.

'Be in poor health' có nghĩa là:

a)

Sức khỏe không tốt

b)

Khỏe mạnh tuyệt đối

c)

Vui vẻ

d)

Hồi phục nhanh

24.

'Carry out one's duties' có nghĩa là:

a)

Hoàn thành nhiệm vụ

b)

Nghỉ ngơi

c)

Điều chỉnh

d)

Bỏ việc

25.

'Show gratitude for' có nghĩa là:

a)

Thể hiện lòng biết ơn

b)

Thể hiện sự giận dữ

c)

Thể hiện sự cảm thông

d)

Thể hiện sự sao nhãng

26.

'Provide sb with st' có nghĩa là:

a)

Cung cấp cho ai cái gì

b)

Lấy đi

c)

Từ chối

d)

Mượn

27.

'Rearrange the furniture' có nghĩa là:

a)

Sắp xếp lại nội thất

b)

Vứt bỏ đồ nội thất

c)

Mua đồ mới

d)

Lau chùi đồ đạc

28.

'Patient' as an adjective means:

a)

Kiên nhẫn

b)

Mệt mỏi

c)

Lười biếng

d)

Nghiêm khắc

29.

'Compared to' means:

a)

So sánh với

b)

Mặc dù

c)

Để đề phòng

d)

Thay vì

30.

'Workforce' refers to:

a)

Lực lượng lao động

b)

Một cặp vợ chồng

c)

Con cái

d)

Hành vi sai trái

31.

'Household income' refers to:

a)

Thu nhập hộ gia đình

b)

Chi phí sinh hoạt

c)

Việc nhà

d)

Nội quy gia đình

32.

'Give birth' means:

a)

Sinh con

b)

Nuôi con

c)

Nhận nuôi

d)

Tiếp quản

33.

'Sympathetic to sb' means:

a)

Cảm thông với

b)

Nghiêm khắc

c)

Thẳng thắn

d)

Ghen tỵ

34.

'Take time off' means:

a)

Nghỉ ngơi, không làm việc

b)

Làm thêm giờ

c)

Từ bỏ

d)

Hủy kế hoạch

35.

'Scientific evidence' means:

a)

Bằng chứng khoa học

b)

Tin đồn

c)

Niềm tin cá nhân

d)

Câu chuyện

36.

'Adjust' means:

a)

Điều chỉnh, làm cho thích hợp

b)

Từ chối

c)

Bỏ qua

d)

Xóa bỏ

37.

'Play an active/essential role in' means:

a)

Đóng vai trò quan trọng trong

b)

Bỏ nhiệm vụ

c)

Giảm thiểu

d)

Phớt lờ

38.

'Tend to' means:

a)

Có xu hướng làm gì

b)

Từ chối

c)

Tránh hoàn toàn

d)

Hủy bỏ

39.

'Child rearing' refers to:

a)

Sự nuôi dưỡng con cái

b)

Thu nhập hộ gia đình

c)

Sinh con

d)

Thói quen hàng ngày

40.

'Possible outcomes' means:

a)

Những kết quả có thể xảy ra

b)

Ngoại lệ

c)

Bằng chứng

d)

Việc nhà