Font size
WorksheetsMovers 1- Reading test 2 vocabulary
Total questions: 31
Worksheet time: 38mins
puppy
chó con
pet
thú cưng
young >< old
trẻ >< già
would like = want
muốn
youngest
trẻ nhất
circus
rạp xiếc
toothpaste
kem đánh răng
shower
vòi sen
field
cánh đồng
cheese
phô mai
market
chợ
supermarket
siêu thị
clown
chú hề
sheep
cừu
bathroom
phòng tắm
holiday
kỳ nghỉ
sailing
đi thuyền
beach
bãi biển
different things
những thứ khác nhau
carefully >< carelessly
1 cách cẩn thận >< 1 cách bất cẩn
Match the following
hobby
sở thích
famous (a)
nổi tiếng
famous places
những nơi nổi tiếng
sit - sat- sat
ngồi
sun
mặt trời
give- gave
đưa
let's go
chúng ta hãy đi
a nice new car
1 chiếc xe hơi mới đẹp
drive- drove
lái
hospital
bệnh viện
see - saw
nhìn thấy
wind
cơn gió
know- knew
biết
library
thư viện
ticket
vé
snow - snowed
tuyết rơi
driver
tài xế
weather
thời tiết
laugh- laughed
cười
wait - waited
đợi
nurse
y tá
breakfast
bữa sáng
lunch
bữa trưa
busy >< free
bận >< rảnh
whale
cá voi
in front of
ở phía trước
behind
ở phía sau
boat
tàu, thuyền
swim- swam
bơi
catch- caught
bắt
Match the following
say- said
nói
word
từ ngữ
clever = smart
thông minh
many = a lot of = lots of
nhiều
with
với
Match the following
but
nhưng
or
hoặc là
so
vì vậy
from
từ
here >< there
ở đây >< ở đó
lose- lost
mất
scarf
khăn choàng
in the countryside
ở vùng quê
go-went
đi
go for a long walk
đi bộ đường dài
forest
khu rừng
rabbit
thỏ
hop
nhảy lò cò
grass
cỏ
quickly = fast
nhanh
naughty
nghịch ngợm
mouth
miệng
shout- shouted
la hét
pick up
nhặt lên
neck
cái cổ
aunt >< uncle
dì >< cậu
surprised (a)
ngạc nhiên
buy- bought
mua
in the hall
ở hành lang
cloud
đám mây
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
bắt cá: ... (a)
họ làm việc tại thư viện = ... .... .... ... ....
(a)
Thứ 3 tuần trước, thời tiết kinh khủng = Last Tuesday, .. .... .... ...
(a)
đã thấy 4 người tại trạm xe buýt = ... ... (a) ... ... ... ...
