wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Movers 1- Reading test 2 vocabulary

Total questions: 31

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

a)

puppy

1.

chó con

b)

pet

2.

thú cưng

c)

young >< old

3.

trẻ >< già

d)

would like = want

4.

muốn

e)

youngest

5.

trẻ nhất

2.

Match the following

a)

circus

1.

rạp xiếc

b)

toothpaste

2.

kem đánh răng

c)

shower

3.

vòi sen

d)

field

4.

cánh đồng

e)

cheese

5.

phô mai

3.

Match the following

a)

market

1.

chợ

b)

supermarket

2.

siêu thị

c)

clown

3.

chú hề

d)

sheep

4.

cừu

e)

bathroom

5.

phòng tắm

4.

Match the following

a)

holiday

1.

kỳ nghỉ

b)

sailing

2.

đi thuyền

c)

beach

3.

bãi biển

d)

different things

4.

những thứ khác nhau

e)

carefully >< carelessly

5.

1 cách cẩn thận >< 1 cách bất cẩn

5.

Match the following

a)

hobby

1.

sở thích

b)

famous (a)

2.

nổi tiếng

c)

famous places

3.

những nơi nổi tiếng

d)

sit - sat- sat

4.

ngồi

e)

sun

5.

mặt trời

6.

Match the following

a)

give- gave

1.

đưa

b)

let's go

2.

chúng ta hãy đi

c)

a nice new car

3.

1 chiếc xe hơi mới đẹp

d)

drive- drove

4.

lái

e)

hospital

5.

bệnh viện

7.

Match the following

a)

see - saw

1.

nhìn thấy

b)

wind

2.

cơn gió

c)

know- knew

3.

biết

d)

library

4.

thư viện

e)

ticket

5.

8.

Match the following

a)

snow - snowed

1.

tuyết rơi

b)

driver

2.

tài xế

c)

weather

3.

thời tiết

d)

laugh- laughed

4.

cười

e)

wait - waited

5.

đợi

9.

Match the following

a)

nurse

1.

y tá

b)

breakfast

2.

bữa sáng

c)

lunch

3.

bữa trưa

d)

busy >< free

4.

bận >< rảnh

e)

whale

5.

cá voi

10.

Match the following

a)

in front of

1.

ở phía trước

b)

behind

2.

ở phía sau

c)

boat

3.

tàu, thuyền

d)

swim- swam

4.

bơi

e)

catch- caught

5.

bắt

11.

Match the following

a)

say- said

1.

nói

b)

word

2.

từ ngữ

c)

clever = smart

3.

thông minh

d)

many = a lot of = lots of

4.

nhiều

e)

with

5.

với

12.

Match the following

a)

but

1.

nhưng

b)

or

2.

hoặc là

c)

so

3.

vì vậy

d)

from

4.

từ

e)

here >< there

5.

ở đây >< ở đó

13.

Match the following

a)

lose- lost

1.

mất

b)

scarf

2.

khăn choàng

c)

in the countryside

3.

ở vùng quê

d)

go-went

4.

đi

e)

go for a long walk

5.

đi bộ đường dài

14.

Match the following

a)

forest

1.

khu rừng

b)

rabbit

2.

thỏ

c)

hop

3.

nhảy lò cò

d)

grass

4.

cỏ

e)

quickly = fast

5.

nhanh

15.

Match the following

a)

naughty

1.

nghịch ngợm

b)

mouth

2.

miệng

c)

shout- shouted

3.

la hét

d)

pick up

4.

nhặt lên

e)

neck

5.

cái cổ

16.

Match the following

a)

aunt >< uncle

1.

dì >< cậu

b)

surprised (a)

2.

ngạc nhiên

c)

buy- bought

3.

mua

d)

in the hall

4.

ở hành lang

e)

cloud

5.

đám mây

17.



(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.



(a)  

28.

bắt cá: ... (a)  

29.

họ làm việc tại thư viện = ... .... .... ... ....

(a)  

30.

Thứ 3 tuần trước, thời tiết kinh khủng = Last Tuesday, .. .... .... ...



(a)  

31.

đã thấy 4 người tại trạm xe buýt = ... ... (a)   ... ... ... ...