wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ THI CUỐI KHÓA ĐIỀU DƯỠNG (New)

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.
Độ tuổi sử dụng của vắc xin Rotateq liều 1?
a)
6 tuần đến tròn 24 tuần
b)
Liều uống vào thời điểm bé 6 tuần đên tròn 12 tuần
c)
6 tuần đến tròn 32 tuần
d)
6 tuần đến trước 6 tháng
2.
Vắc xin Prevenar 20 dành cho đối tượng nào?
a)
Từ 6 tuần tuổi đến người lớn
b)
Từ 18 tuổi đến 60 tuổi
c)
Từ 18 tuổi trở lên
d)
Từ 2 tuổi trở lên
3.
Phác đồ của vắc xin Vaxneuvance dành cho khách hàng từ 6 tháng tuổi ?
a)
0-1-1-8 tháng cách mũi kế tiếp
b)
0-1-6 cách mũi kế tiếp
c)
0-2 tháng
d)
0-1-1-8 tháng cách mũi đầu tiên
4.
Vắc xin Pneumovax 23 do nước nào sản xuất ?
a)
Bỉ
b)
Pháp
c)
Mỹ
d)
Ireland
5.
Đường dùng của vắc xin Pneumovax 23 ?
a)
Tiêm bắp
b)
Tiêm bắp (cơ delta)
c)
Tiêm bắp hoặc dưới da
d)
Tiêm bắp (ưu tiên) hoặc tiêm dưới da
6.
Trong trường hợp KH vừa uống tả nếu nôn hầu hết lượng vắc xin uống tả, nên xử trí thế nào?
a)
Uống lại ngay
b)
Uống lại sau 1 tuần
c)
Uống lại sau 2 tuần
d)
Không cần uống lại
7.
Sau khi hoàn thành phác đồ Gardasil 4 , nếu khách hàng muốn tiêm Gardasil 9 thì cần khoảng cách bao lâu ?
a)
1 tháng
b)
3 tháng
c)
6 tháng
d)
12 tháng
8.
Phác đồ tiêm Hexaxim áp dụng cho trẻ đến độ tuổi nào?
a)
24 tháng
b)
Tròn 24 tháng
c)
2 tuổi
d)
Dưới 24 tháng
9.

Đối với trẻ <06 tháng tuổi, lịch tiêm Prevenar 13 gồm mấy mũi ?

a)
4
b)
3
c)
2
d)
1
10.
Lịch tiêm vắc xin Vaxneuvance cho khách hàng từ tròn 2 tuổi trở lên ?
a)
4 mũi
b)
3 mũi
c)
2 mũi
d)
1 mũi
11.
Sau khi hoàn tất lịch Synflorix, trẻ ≥2 tuổi có thể tiêm Prevenar 13 vào thời điểm nào?
a)
Sau 1 tháng
b)
Sau 2 tháng
c)
Sau 6 tháng
d)
Không cần tiêm
12.
Tuổi tối đa uống liều 1 Rotateq là bao nhiêu ?
a)
10 tuần
b)
12 tuần
c)
16 tuần
d)
24 tuần
13.
Lịch tiêm cúm hàng năm cho khách hàng dưới 9 tuổi chưa từng tiêm cúm là?
a)
1 mũi nhắc hàng năm
b)
2 mũi cách nhau 1 tháng
c)
2 mũi cách nhau 1 tháng , nhắc hàng năm
d)
2 mũi cách nhau 6 tháng
14.
Lịch tiêm Gardasil 4 cho khách hàng 15 tuổi gồm mấy mũi ?
a)
4 mũi
b)
3 mũi
c)
2 mũi
d)
1 mũi
15.
Phác đồ nhanh của Twinrix là ?
a)
0 - 6 tháng
b)
0 - 1 - 5 tháng
c)

0 - 7 - 14 ngày nhắc lại sau 12 tháng cách mũi kế tiếp

d)
0 - ngày 7 - ngày 14 - 12 tháng
16.
Phác đồ vắc xin tả ?
a)
0 - 13 ngày
b)
0 - 16 ngày
c)
0 - 21 ngày
d)
1 tháng
17.
Lịch tiêm BCG được áp dụng cho lứa tuổi nào ?
a)
Trẻ sơ sinh đủ 34 tuần thai và ≥ 2000g
b)
Trẻ sơ sinh
c)
Trên 12 tháng
d)
Trẻ sinh đủ tháng
18.
Khoảng cách tối thiểu giữa các vắc xin sống nếu KHÔNG tiêm cùng ngày là ?
a)
14 ngày
b)
21 ngày
c)
28 ngày
d)
3 tháng
19.
Lịch tiêm Imojev cho trẻ dưới 18 tuổi là ?
a)
0 -1 năm
b)
1 mũi duy nhất
c)
0 - 1 tháng
d)
2 liều cách nhau 1 tháng
20.
Vắc xin viêm gan B nào tiêm được cho khách hàng suy giảm miễn dịch ?
a)
Gene HBvax
b)
Heberbiovac HB
c)
Twinrix
d)
Cả A và B
21.
Người có tiền sử lồng ruột không được uống vắc xin nào?
a)
OPV
b)

Rotavius

c)
Tả
d)

Tất cả các đáp án

22.
Mũi tiêm nhắc cúm hằng năm nên cách mũi trước ít nhất bao lâu ?
a)
≥ 11 tháng.
b)
10 tháng
c)
8 tháng
d)
6 tháng
23.
Lịch tiêm của vắc xin Shingrix ?
a)
0 - 2 tháng
b)
0 - 6 tháng
c)

0 - (2 - 6) tháng

d)
0 - 1 tháng
24.
Đối tượng phù hợp để tiêm vắc xin Shingrix là ?
a)

Từ 18 tuổi trở lên đã bị thủy đậu

b)
Người từ 50 tuổi trở lên
c)
Tất cả đối tương bị suy giảm miễn dịch
d)

Cả 3 đáp án đều đúng

25.
Đường dùng của vắc xin Qdenga là?
a)
Tiêm bắp
b)
Tiêm dưới da
c)
Tiêm dưới da giữa cơ delta
d)
Cả B và C
26.
Độ tuổi tiêm vắc xin Bexsero ?
a)
6 tuần - 50 tuổi
b)
2 tháng - 50 tuổi
c)
6 tuần - tròn 50 tuổi
d)
2 tháng - tròn 50 tuổi
27.
Lịch tiêm Bexsero cho trẻ 6 tháng tuổi ?
a)
0 - 1 - 1 - 8 tháng cách mũi kế tiếp
b)
0 - 2 - 4 tháng cách mũi kế tiếp
c)
0 - 2 - 12 tháng cách mũi kế tiếp
d)
0 - 1 tháng
28.
Lịch tiêm của vắc xin VA Mengoc BC là ?
a)
0 - 2 tháng
b)
0 - 3 tháng
c)
Có thể tiêm sớm 42 ngày.
d)
A và C đúng
29.
KH bị chó cắn chảy máu ở cánh tay, chưa tiêm vắc xin Dại trước đây?
a)
Tiêm bắp Verorab N0-N3-N7-N14-N28, không tiêm SAR
b)
Tiêm bắp Verorab N0-N3-N7-N14-N28, tư vấn đến Bệnh viện tiêm SAR
c)

Tiêm bắp Verorab N0-N3-N7, dừng tiêm nếu sau 10 ngày con chó bình thường, theo dõi được.

d)
Tiêm bắp Verorab N0-N3-N7-bỏ mũi N14-tiêm mũi N28, nếu sau 7 ngày con chó bình thường
30.
Lịch tiêm vắc xin sốt xuất huyết Qdenga là ?
a)
0 - 1 tháng
b)
0 - 2 tháng
c)
0 - 3 tháng
d)
0 - 6 tháng
31.
Mục tiêu chính của việc thực hiện kỹ thuật tiêm đúng là gì?
a)
Tiết kiệm thời gian tiêm cho điều dưỡng
b)
Đảm bảo an toàn và hiệu quả cho khách hàng
c)
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp
d)
Đảm bảo tiết kiệm dụng cụ
32.
Để tránh nguy cơ nhiễm trùng, khi sát khuẩn vùng tiêm bắp, điều dưỡng nên sát khuẩn:
a)
Từ ngoài vào trong
b)
Theo vòng xoáy ốc từ trong ra ngoài khoảng 5 cm
c)
Lau nhẹ nhàng từ trong ra ngoài
d)
Lau từ ngoài vào trong nhiều lần
33.
Điều dưỡng cần sử dụng loại kim nào cho kỹ thuật tiêm bắp?
a)
Kim 25G
b)
Kim 30G
c)
Kim 26G
d)
Bất kỳ loại kim nào có sẵn
34.
Một trong các sai sót phổ biến khi tiêm bắp là:
a)
Căng da ngang trước khi tiêm
b)
Không kéo chếch da sau khi rút kim
c)
Kiểm tra đầu kim đúng quy trình
d)
Kiểm tra liều lượng trước khi tiêm
35.
Trong quá trình đuổi khí, để tránh bọt khí trong bơm tiêm, điều dưỡng cần làm gì?
a)
Đặt bơm tiêm đứng và gõ nhẹ vào thành
b)
Lắc bơm tiêm mạnh
c)
Bơm nhanh cho khí ra ngoài
d)
Đẩy khí ra khỏi kim mà không cần đuổi bọt khí
36.

Khi cho trẻ uống vaccine, điều dưỡng cần lưu ý:

a)
Để mẹ tự cho bé uống thuốc
b)
Hướng dẫn tư thế đúng và không rung lắc bé
c)
Cho uống dứt khoát trong một lần
d)
Để trẻ uống nhanh chóng
37.
Điều dưỡng cần chú ý điều gì khi sử dụng bông tẩm cồn?
a)
Giữ cả hai mặt của bông
b)
Chỉ giữ một mặt và không để ngón tay chạm mặt còn lại
c)
Chạm cả hai tay vào bông tẩm cồn
d)
Sử dụng bông tẩm cồn để lau nhanh chóng
38.
Khi thực hiện quy trình tiêm dưới da, nếu điều dưỡng không kiểm tra liều lượng với khách hàng thì có thể dẫn đến:
a)
Sai liều tiêm cho khách hàng
b)
Tiết kiệm thời gian
c)
Tăng độ chính xác của liều thuốc
d)
Khách hàng yên tâm hơn
39.
Một trong các bước khắc phục lỗi khi vaccine bị rơi xuống đất là:
a)
Sát khuẩn khu vực rơi vaccine
b)
Bỏ qua và tiếp tục quy trình
c)
Đảm bảo mọi thao tác trong mâm tiêm
d)
Nhặt vaccine lên và tiếp tục dùng
40.
Khi điều dưỡng không sát khuẩn tay đúng quy trình, điều này có thể dẫn đến:
a)
Tiết kiệm thời gian
b)
Tăng nguy cơ nhiễm trùng cho khách hàng
c)
Không ảnh hưởng đến khách hàng
d)
Tăng hiệu quả của thuốc
41.
Khi tiêm vaccine, điều dưỡng cần kiểm tra gì để đảm bảo tính hoàn nguyên của
a)
Màu sắc và sự đồng nhất của vaccine
b)
Thời gian khách hàng chờ tiêm
c)
Kích thước của đầu kim
d)
Chỉ cần kiểm tra liều lượng
42.
Một trong những sai lầm khi sử dụng bơm tiêm là
a)
Đặt bơm tiêm nghiêng khi đuổi khí
b)
Đặt bơm tiêm thẳng đứng và gõ nhẹ
c)
Sử dụng kim tiêm 25G cho tiêm bắp
d)
Đảm bảo không còn bọt khí trước khi tiêm
43.
Điều dưỡng cần lưu ý điều gì về thời gian lắc vaccine trước khi tiêm?
a)
Lắc nhanh trong vòng 1 giây
b)
Lắc vaccine đúng theo hướng dẫn từng loại theo quy định của nhà SX
c)
Không cần lắc vaccine
d)
Lắc tùy ý miễn là đều
44.
Điều dưỡng nên chọn vùng tiêm nào để giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng khi tiêm bắp?
a)
Vùng da gần vết thương
b)
Vùng da sưng đỏ
c)
Vùng cơ lớn, sạch và không có dấu hiệu viêm nhiễm
d)
Bất kỳ vùng da nào tiện lợi
45.
Sau khi rút kim, điều dưỡng nên làm gì để tránh vaccine rò rỉ ra bên ngoài?
a)
Kéo chệch da một chút sau khi rút kim khỏi mặt da
b)
Ấn mạnh vào chỗ tiêm
c)
Rút kim thật nhanh và không kéo chệch da
d)
Không cần làm gì thêm
46.
Để đảm bảo vô khuẩn khi chuẩn bị tiêm, điều dưỡng cần:
a)
Lấy bơm tiêm và dụng cụ trước khi đeo găng
b)
Chỉ cần đeo găng tay
c)
Đặt tất cả dụng cụ và vaccine trong mâm tiêm sạch
d)
Chỉ đeo khẩu trang
47.
Khi thực hiện kỹ thuật tiêm dưới da, góc tiêm thường được khuyến nghị là bao nhiêu?
a)
90 độ
b)
15 độ
c)
45 độ
d)
60 độ
48.
Trước khi tiêm bắp cho trẻ em, điều dưỡng nên làm gì để giảm bớt lo lắng cho bé?
a)
Bắt đầu tiêm ngay lập tức
b)
Giải thích nhẹ nhàng và làm bé yên tâm
c)
Không cần giải thích
d)
Cho bé nhìn thấy kim tiêm
49.
Khi tiêm dưới da, vị trí tiêm phù hợp nhất là ở đâu?
a)
Đầu dưới cơ delta hoặc 1/3 giữa mặt trước ngoài đùi
b)
Vùng ngực
c)
Đầu dưới cơ delta hoặc 1/3 mặt trong đùi
d)
Bất kỳ vùng nào có da mỏng
50.
Để chuẩn bị an toàn cho khách hàng trước khi tiêm bắp, điều dưỡng cần thực hiện những điều gì?
a)
Sát khuẩn tay, sát khuẩn vùng tiêm, kiểm tra kim tiêm
b)
Chỉ cần sát khuẩn tay
c)
Lựa chọn kim tiêm lớn
d)
Không cần chuẩn bị gì nhiều
51.
Khi điều dưỡng phát hiện thao tác tiêm sai quy trình, điều dưỡng cần
a)
Bỏ qua và tiếp tục với khách hàng khác
b)
Ngừng thao tác và thực hiện lại đúng quy trình
c)
Hỏi ý kiến khách hàng
d)
Đổi sang phương pháp tiêm khác
52.
Nếu thấy vaccine có dấu hiệu lắng cặn không tan sau khi lắc, điều dưỡng nên:
a)
Tiêm ngay để tránh lãng phí
b)
Tiếp tục lắc mạnh để tan hoàn toàn
c)
Lắc thêm lần nữa kiểm tra kỹ và nếu vẫn không tan, không sử dụng vaccine đó
d)
Hòa tan với dung dịch khác
53.
Khi tiêm cho khách hàng ốm, cơ nhỏ, điều dưỡng cần lưu ý
a)
Sử dụng kim dài và đâm sâu
b)
Giảm độ sâu của kim để tránh gây đau hoặc tổn thương
c)
Tiêm thật nhanh
d)
Không cần điều chỉnh kỹ thuật
54.
Cách khắc phục giúp giảm PUST cho khách hàng trong quy trình tiêm là?
a)
Kiểm tra trước và sau khi pha hồi chỉnh để xem cảm quan và tính hoàn nguyên của vaccine trách tình trạng lắng cặn không tan, thay đổi màu sắc khác với nhà SX
b)
Lắc vaccine càng mạnh càng tốt
c)
Tiêm thật nhanh
d)
Chọn kim tiêm nhỏ để tránh đau
55.
Góc độ tiêm kỹ thuật dưới da là bao nhiêu?
a)
90 độ
b)
30-45 độ
c)
15 độ
d)
20 độ
56.
Kỹ thuật tiêm dưới da là tiêm vào đâu?
a)
Mô liên kết lỏng lẻo dưới da
b)
Cơ delta
c)
Lớp thượng bì
d)
Tĩnh mạch
57.
Góc độ tiêm kỹ thuật trong da là bao nhiêu?
a)
90 độ
b)
30-45 độ
c)
10-15 độ
d)
20 độ
58.
Kỹ thuật tiêm trong da là tiêm vào đâu?
a)
Mô liên kết lỏng lẻo dưới da
b)
Cơ delta
c)
Lớp thượng bì
d)
Tĩnh mạch
59.
Tiêm trong da sử dung bơm kim gì?
a)
Bơm 3ml
b)
Bơm 10ml
c)
Bơm 5ml
d)
Bơm Insulin
60.
Góc độ tiêm kỹ thuật tiêm bắp là bao nhiêu?
a)
90 độ
b)
30-45 độ
c)
15 độ
d)
20 độ
61.
Điều dưỡng chuyển vaccine từ tủ ngang sang tủ đứng vào thời điểm nào trong ngày?
a)
Buổi chiều
b)
Buổi trưa
c)
Buổi sáng
d)
Bất kỳ lúc nào
62.
Sau khi kết thúc ngày làm việc, vaccine phải được chuyển từ tủ đứng về lại đâu?
a)
Kho
b)
Không cần chuyển
c)
Tủ ngang – khu vực “Ưu tiên sử dụng trước”
d)
Trong thùng tích lạnh
63.
Trường hợp nào được phép bảo quản vaccine qua đêm trong tủ đứng?
a)
Khi điều dưỡng quên không lấy ra
b)
Khi không có kho
c)

Không bảo quản vắc xin ở tủ đứng qua đêm

d)
Khi có kho lạnh + máy phát điện hoạt động tốt (>80% dầu)
64.
Với 2 lô vaccine cùng loại, ưu tiên sử dụng theo tiêu chí nào?
a)
Lô có số lượng ít hơn
b)
Lô có hạn sử dụng gần hơn
c)
Lô nhập sau
d)
Lô dễ lấy
65.
Nếu 2 lô vaccine cùng hạn sử dụng, ta chọn lô nào?
a)
Lô bảo quản trong tủ đứng
b)
Lô bất kỳ
c)
Lô nhập trước
d)
Lô nào dễ nhận diện hơn
66.
Có được sử dụng 2 lô vaccine cùng lúc tại phòng tiêm không?
a)
Có nếu khác khách hàng yêu cầu
b)
Có nếu nhân viên kiểm tra kỹ
c)
Không
67.
Vaccine trong thùng lạnh cần đảm bảo nhiệt độ bao nhiêu?
a)
2–8℃
b)
8–10℃
c)
3 –9 ℃
d)
1 –9 ℃
68.
Trong quá trình biệt trữ vaccine, điều quan trọng nhất là gì?
a)
Đảm bảo nhiệt độ 2–8℃
b)
Ghi nhãn lại vaccine
c)
Đổi vị trí vaccine
d)
Vệ sinh toàn bộ kho
69.
Tại sao không nên để vaccine qua đêm trong tủ đứng thông thường?
a)
Tủ đứng không đủ chỗ
b)
Vì không đảm bảo ổn định nhiệt độ nếu không có máy phát điện
c)
Vaccine bị mất
d)
Tủ dễ bị hỏng
70.
Mỗi khi ra về, điều dưỡng cần kiểm tra gì nếu vaccine được bảo quản trong tủ đứng qua đêm?
a)
Lượng dầu máy phát điện (>80%)
b)
Số lượng vaccine
c)

Không bảo quản vắc xin ở tủ đứng qua đêm

d)
Ghi chép sổ sách
71.
Đâu không phải là nguyên tắc bảo quản vaccine trong tủ lạnh?
a)
Ưu tiên sử dụng lô sắp hết hạn
b)
Sử dụng 2 lô cùng lúc để tiết kiệm
c)
Không để vaccine trong tủ đứng qua đêm
d)
Sắp xếp theo đúng quy định
72.
Vaccine lô nhập trước nhưng hạn sử dụng xa hơn thì phải làm sao?
a)
Sử dụng trước bất kể hạn
b)
Ưu tiên dùng lô có hạn gần hơn, lô còn lại bảo quản tủ ngang
c)
Hủy vaccine nhập trước
d)
Gộp chung vào 1 kệ
73.
Việc khóa tủ lạnh khi bảo quản vaccine qua đêm giúp gì?
a)
Ngăn người khác mở lấy nhầm
b)
Đảm bảo an ninh và tránh sai lệch nhiệt độ
c)
Đỡ tốn điện
d)
Bảo vệ thiết bị
74.
Để đảm bảo đúng quy trình bảo quản vaccine, điều dưỡng cần làm gì mỗi sáng?
a)
Ghi nhật ký
b)
Dự trù số lượng vaccine, chuyển từ tủ ngang sang tủ đứng đúng vị trí
c)
Đặt vaccine ra ngoài 30 phút
d)
10. Lấy vaccine trước khi có khách
75.
Chọn đáp án không đúng về nguyên tắc sắp xếp vaccine trong LASA
a)
Nhãn dán màu xanh: vaccine có hàm lượng nhỏ
b)
Nhãn dán màu hồng: vaccine có hàm lượng nhỏ
c)
Nhãn dán màu trắng: không cảnh báo
d)
Nhãn dán màu vàng: cảnh báo giống nhau
76.
Những vaccine nào sau đây có thời gian pha hồi chỉnh là 6 giờ?
a)
Varivax, Mvvac
b)
Verorab, BCG
c)
MMR, BCG
d)
MVvac, TD đa liều, BCG
77.
Với những loại vaccine đa liều thì sẽ được bảo quản như thế nào?
a)

Đựng trong hộp đựng đã được quấn gạc bên trong và đảm bảo đầy đủ nhãn dán lên hộp có thể hiện thông tin: Tên vaccine, số lô, hạn sử dụng. Bảo quản trong ngăn tủ đứng

b)
Đựng trong hộp đựng và bảo quản trong ngăn tủ đứng
c)
Cho vào hộp carton và để ở ngăn tủ đứng
d)
Để ở khay trong phòng tiêm
78.
Những vaccine nào sau đây là vaccine nhạy cảm với nhiệt độ cao?
a)
MVvac, Influvac tetra, BCG
b)
Mvvac, MMRII, Thủy Đậu
c)
Thủy đậu, Thương hàn, Tả
d)
Cúm, Dại, Lao
79.
Những vaccine nào sau đây là vaccine dễ bị đông băng?
a)
Viêm gan b, Uốn ván, Thương hàn
b)
Viêm gan B, Tả, Thủy đậu
c)
Mvvac, MMRII, Thủy Đậu
d)
Cúm, Dại, Lao
80.
Điều dưỡng Hà quan sát và thấy tủ lạnh ngang cảnh báo nhiệt độ lên 6,8℃, điều dưỡng Hà đã di chuyển vaccine từ tủ ngang sang tủ đứng và sang 1 tủ lạnh ngang khác trong phòng tiêm, điều dưỡng Hà làm như vậy là đúng hay sai?
a)
Sai, điều dưỡng cần báo QA để QA đưa ra hướng xử lý trước khi tự ý sắp xếp vaccine sang tủ khác
b)
Đúng, vì tránh trường hợp Logtag tủ ngang vượt ngưỡng an toàn
81.
Nhiệt độ đạt yêu cầu khi kiểm tra nhiệt kế hành trình là bao nhiêu?
a)
0–5℃
b)
2–8℃
c)
3–6℃
d)
Dưới 10℃
82.
Trường hợp hàng hóa không đạt khi kiểm tra, cần làm gì?
a)
Nhập tạm vào kho
b)
Lập biên bản bất thường và xử trí theo quy trình biệt trữ
c)
Vứt bỏ ngay
d)
Tiếp tục sử dụng nếu số lượng đủ
83.
Sau khi sắp xếp hàng vào kho lạnh, bước nào sau đây là đúng?
a)
Gửi email xác nhận
b)
Ghi tay lên thùng hàng
c)
Đánh dấu bằng bút lông
d)
Ký nhận biên bản và nhập hàng lên hệ thống Mrsa trong vòng 24h
84.
Khi nhập vắc xin từ nhà cung cấp, nếu giấy tờ không khớp với PO thì làm gì?
a)
Nhận hàng rồi xử lý sau
b)
Tạm nhập để dùng trước
c)
Thông báo cho ngành hàng để xử lý
d)
Không cần kiểm tra
85.
Quy trình kiểm tra chất lượng vaccine không bao gồm yếu tố nào?
a)
Màu sắc túi cách nhiệt
b)
Tên sản phẩm
c)
Hạn sử dụng, lô, VVM
d)
Tình trạng nguyên vẹn bao bì
86.
Nhãn “Đạt tiêu chuẩn” phải được dán khi nào?
a)
Trước khi kiểm tra
b)
Sau khi hàng hóa được nhập kho thành công
c)
Khi đang vận chuyển
d)
Lúc bàn giao cho khách
87.
Logtag của Long Châu phải được làm gì sau khi nhận hàng từ đối tác?
a)
Hủy bỏ
b)
Cất giữ riêng
c)
Xuất dữ liệu và đẩy lên RSA lưu trữ theo quy trình
d)
Không cần xử lý
88.
Khi nhận hàng từ đối tác, điều gì cần đối chiếu?
a)
Mã dây rút niêm phong trùng với BBGN
b)
Số xe giao hàng
c)
Tên nhân viên giao
d)
Màu thùng hàng
89.
Nhiệt độ khi nhập hàng đạt bao nhiêu thì tạm ngưng nhập?
a)
< 5.5℃
b)
≥ 5.8℃
c)
4℃
d)
Tùy nhân viên quyết định
90.
Đầu dò Logtag cần đặt vào thùng khi nào?
a)
Trước khi hàng đạt nhiệt độ 2–6℃
b)
Sau khi buộc thùng
c)
Khi bàn giao xong
d)
Không cần thiết