wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hiragana test

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

あき

a)

aki

b)

oki

c)

aku

d)

oku

2.

うた

a)

Uda

b)

Eta

c)

Uta

3.

atashi

a)

あたし

b)

おたつ

c)

あたき

4.

tokei

a)

とけい

b)

いせい

c)

こへい

5.

Nuno

a)

ぬね

b)

ぬの

c)

つそ

6.

てき

a)

Teki

b)

Shiko

c)

Teku

7.

てきとうな

(a)  

8.

そして

(a)  

9.

Đây là con gì?

a)

いぬ

b)

ねこ

c)

ねずみ

10.

おかね

a)

okane

b)

akane

c)

Okinu

11.
a)

a

b)

i

c)

ka

d)

ma

12.
a)

a

b)

i

c)

ka

d)

ma

13.
a)

e

b)

i

c)

u

d)

o

14.
a)

e

b)

i

c)

u

d)

o

15.
a)

e

b)

i

c)

u

d)

o

16.
a)

ka

b)

ku

c)

ki

d)

ko

17.
a)

ka

b)

ku

c)

ki

d)

ko

18.
a)

ko

b)

ku

c)

sa

d)

ke

19.
a)

ko

b)

ku

c)

sa

d)

ke

20.
a)

ko

b)

ku

c)

sa

d)

ke

21.
a)

su

b)

shi

c)

sa

d)

se

22.
a)

su

b)

shi

c)

se

d)

si

23.
a)

su

b)

shi

c)

se

d)

si

24.
a)

su

b)

shi

c)

se

d)

si

25.
a)

su

b)

so

c)

se

d)

si

26.
a)

ta

b)

tsu

c)

chi

d)

ti

27.
a)

shi

b)

tsu

c)

chi

d)

ti

28.
a)

shi

b)

tsu

c)

chi

d)

tu

29.
a)

te

b)

to

c)

chi

d)

tu

30.
a)

te

b)

to

c)

chi

d)

tu

31.

Viết chữ A bằng tiếng Nhật

32.

HASHIRIMASU

a)

ほしりです

b)

はしりです

c)

はしります

d)

ほしります

33.

わたし

a)

RETACHI

b)

HATOSHI

c)

WATASHI

d)

SHITOKI

34.

Viết chữ KA bằng tiếng Nhật

35.

SENSEI

a)

こんこい

b)

さんさい

c)

そんそい

d)

せんせい

36.

GAKUSEI

a)

らきせい

b)

がくせい

c)

かきしい

d)

げくまい

37.

ANOHITO

a)

ぬみもよ

b)

あのひと

c)

おにびと

d)

あめひど

38.

viết chữ NA bằng tiếng Nhật

39.

Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)




(a)  

40.

Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

41.

Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

42.

Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

43.


Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

44.


Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

45.

Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

46.


Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

47.


Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

48.


Viết phiên âm của chữ này bằng tiếng Việt : ( Ví dụ : あ:a)


(a)  

49.

Cách đọc của chữ        ふゆ           là: 

a)

fuya

b)

huyu

c)

fuyu

d)

hiyu

50.

Cách đọc của chữ      いぬ           là: 

a)

ine

b)

ire

c)

ime

d)

inu

51.

Viết mà bạn nghe được bằng chữ hiragana:

(a)  

52.

Từ mà bạn nghe được là :

a)

やま

b)

かま

c)

やみ

d)

やき

53.

aoi

a)

ああい

b)

おおい

c)

あおい

d)

おあい

54.

かお

a)

Kao

b)

Sao

c)

Kaa

d)

Nao

55.

isu

a)

しす

b)

いむ

c)

うむ

d)

いす

56.

ĐÚNG hay SAI ?

あい đọc là OI

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Thứ tự viết của chữ あ trên hình là đúng hay sai?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

58.

Thứ tự viết của chữ け trong hình là đúng hay sai

a)

ĐÚNG

b)

SAI

59.

Hãy viết từ "nuno" bằng chữ hiragana.

60.

Hãy viết từ "hi" bằng chữ hiragana.

61.

a)

u

b)

bi

c)

ka

d)

ne

e)

mo

62.

Phiên âm chữ sau ra Romaji:

ふぃ

(a)  

63.

ru

a)

b)

c)

d)

e)

64.

こんにちは。

a)

Chào buổi sáng

b)

Chào buổi trưa

c)

Chào buổi tối

d)

Chúc ngủ ngon

e)

Xin lỗi

65.

Hẹn gặp lại!

a)

こんばんは。

b)

ごめんなさい。

c)

おはよう!

d)

またね!

e)

さようなら

66.

さようなら。

a)

Tôi xin phép dùng.

b)

Bạn khỏe không?

c)

Xin chào.

d)

Cám ơn.

e)

Chào tạm biệt

67.

Xin chào!

a)

じゃ、また。

b)

すみません。

c)

はじめまして。

d)

どうぞよろしく。

e)

おげんきですか。

68.

Bà lão sẽ nói gì trong trường hợp này?

a)

ごめんなさい。

b)

おひさしぶりです。

c)

おつかれさまでした。

d)

ありがとうございます。

e)

おはようございます。

69.

あか

a)

AKA

b)

OKI

c)

ASA

d)

AMA

70.

もち

a)

MOKI

b)

NORI

c)

そち

d)

MOCHI

71.

TONARI

a)

やるき

b)

となり

c)

なかま

d)

たてる

72.

かいもの

a)

KAINONO

b)

KIMONO

c)

KITOMO

d)

KAIMONO

73.

WATASHI

a)

ねたし

b)

わにし

c)

わたし

d)

ぬたし

74.

のみもの

a)

NORIMONO

b)

NOMIMONO

c)

IKIMONO

d)

TORIMONO

75.

かぎ

a)

KAGA

b)

KARI

c)

KIRI

d)

KAGI

76.

だじる

a)

DAJIRU

b)

TAKIMU

c)

TAJIRU

d)

TOMIKU

77.

かざり

a)

KAZAKI

b)

KAZARI

c)

ZAKUZA

d)

KAGIRU

78.

DORAYAKI

a)

どらやり

b)

どらゆき

c)

とらやき

d)

どらやき

79.

HELLO

a)

こんにちわ

b)

こんにちは

c)

こんばんは

d)

すみません

80.

すみません

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Chúc ngủ ngon

81.

CHÚC NGỦ NGON

a)

おやすみなさい

b)

ありがとう

c)

すみません

d)

こんばんは

82.

ぷら

a)

PURA

b)

TEKI

c)

RIRA

d)

CHIRA

83.

あさて

a)

ASOTE

b)

ASHITE

c)

ASATE

d)

ASETE

84.

ほぺた

a)

HOPETO

b)

HOPETA

c)

HIPETO

d)

HOPETI

85.

GAKI

a)

がこ

b)

がき

c)

がけ

d)

かき

86.

ごかぞく

a)

GOKAZOKU

b)

GOKAZUKI

c)

KOKIZUNA

d)

GOKAZOKO

87.

でんわ

a)

DENPO

b)

DENWA

c)

DENKI

d)

TENPO

88.

YAMADASAN

a)

やまはさん

b)

やまださん

c)

ゆみでさん

d)

やまたさん