WorksheetsBÀI 3 - HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
彩虹
/cǎihóng/ dt. cầu vồng
/hóng/ dt. đỏ
/lǜ/ dt. xanh lá
/huī/ dt. xám
积蓄
/jìxù/ dt./đgt. tiền để dành; dành dụm
/jìxù/ dt./đgt. chi tiêu; tiêu xài
/jìxù/ dt./đgt. vay mượn; nợ nần
/jìxù/ dt./đgt. đầu tư; bỏ vốn
时代
/shídài/ dt. thời đại
/shíjiān/ dt. thời gian
/shìjiè/ dt. thế giới
/shēnghuó/ dt. cuộc sống
辞职
/cí zhí/ đgt. từ chức
/zì zhí/ tự do
/cì zhí/ từ bỏ
/cí zhì/ quyết định
发愁
/fāchóu/ đgt. lo âu, buồn rầu
/fāchóu/ đgt. vui vẻ, hạnh phúc
/fāchóu/ đgt. tức giận, phẫn nộ
/fāchóu/ đgt. bình tĩnh, yên ổn
未来
/wèilái/ dt. tương lai
/xiànzài/ dt. hiện tại
/guòqù/ dt. quá khứ
/mìngtiān/ dt. ngày mai
稳定
/wěndìng/ tt. ổn định
/wěndìng/ tt. không ổn định
/wěndìng/ tt. thay đổi
/wěndìng/ tt. bất ổn
钓
/diào/đgt. câu (cá)
/zhào/đgt. nấu (ăn)
/tiào/đgt. nhảy (lên)
/liào/đgt. biết (thông tin)
艘
/sōu/ lượng. (được dùng cho tàu/ thuyền) chiếc, con
/zhī/ lượng. (được dùng cho cây) cái
/tā/ lượng. (được dùng cho người) người
/pǐ/ lượng. (được dùng cho ngựa) con
时刻
/shíkè/ đt. thời khắc, thời gian
/shíjiān/ dt. thời gian
/shíhòu/ dt. thời điểm
/shíxí/ dt. thực hành
舒适
/shūshì/ tt. dễ chiu, thoải mái
/shūshì/ tt. khó chịu, không thoải mái
/shūshì/ tt. lạnh lẽo, buồn tẻ
/shūshì/ tt. ồn ào, náo nhiệt
包括
/bāokuò/ đgt. bao gồm
/bāokāi/ đgt. mở ra
/bāojǐ/ đgt. bao bọc
/bāozi/ đgt. bánh bao
陆地
/lùdì/ đt. đất liền
/hǎitān/ đt. bãi biển
/shān/ đt. núi
/hēi/ đt. đen
拥抱
/yōngbào/ đgt. ôm chặt
/wēnnuǎn/ đgt. ấm áp
/xǐhuān/ đgt. thích
/zǒu/ đgt. đi
澳洲
/Àozhōu/ Úc
/Àozhōu/ Mỹ
/Àozhōu/ Nhật Bản
/Àozhōu/ Trung Quốc
海鲜
/hǎixiān/ đt. hải sản
/shūcài/ đt. rau củ
/ròu/ đt. thịt
/mǐfàn/ đt. cơm
勿
/wù/ phó. (được dùng trong câu mệnh lệnh) chớ, đừng
/wù/ danh từ. (một loại thực phẩm)
/wù/ động từ. (hành động làm gì đó)
/wù/ tính từ. (mô tả một trạng thái)
傍晚
/bàngwăn/ dt. hoàng hôn, lúc chạng vạng
/zhāngwǎn/ dt. bình minh, lúc sáng sớm
/wǎnshàng/ dt. giữa trưa, lúc giữa ngày
/xiàwǔ/ dt. chiều, lúc tan học
着火
/zháo huǒ/ đgt. bốc cháy
/huǒ zháo/ đgt. dập lửa
/huǒ shāo/ đgt. đốt cháy
/zháo shāo/ đgt. thắp lửa
太太
/tàitai/ dt. vợ
/nǚshì/ dt. cô
/xiānshēng/ dt. chồng
/lǎoshī/ dt. thầy
