NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets1.2.1.3. Phân biệt hiện tại và quá khứ đơn (Luyện thêm)
Total questions: 52
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
I _____ coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
a)
drink
b)
drank
c)
drinks
2.
She _____ to London last year. (Cô ấy đã đi London năm ngoái.)
a)
went
b)
goes
c)
go
3.
_____ you always study at night? (Bạn có luôn học vào ban đêm không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
4.
They _____ the movie yesterday. (Họ đã xem phim hôm qua.)
a)
watched
b)
watch
c)
watches
5.
My father _____ in this company for 10 years. (Bố tôi làm việc ở công ty này 10 năm rồi.)
a)
works
b)
worked
c)
work
6.
_____ she visit her grandmother last weekend? (Cô ấy có thăm bà tuần trước không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
7.
We usually _____ dinner at 7 PM. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.)
a)
have
b)
had
c)
has
8.
He _____ his homework two hours ago. (Anh ấy đã làm bài tập 2 tiếng trước.)
a)
finished
b)
finishes
c)
finish
9.
_____ you like pizza? (Bạn có thích pizza không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
10.
The students _____ the test last Friday. (Học sinh đã làm bài kiểm tra thứ Sáu trước.)
a)
took
b)
take
c)
takes
11.
She _____ not eat meat. (Cô ấy không ăn thịt.)
a)
does
b)
did
c)
do
12.
_____ they come to school yesterday? (Họ có đến trường hôm qua không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
13.
The sun _____ in the east every day. (Mặt trời mọc ở phía đông mỗi ngày.)
a)
rises
b)
rose
c)
rise
14.
I _____ my keys this morning. (Tôi đã mất chìa khóa sáng nay.)
a)
lost
b)
lose
c)
loses
15.
_____ your brother work on weekends? (Anh trai bạn có làm việc cuối tuần không?)
a)
Does
b)
Did
c)
Do
16.
We _____ to the beach last summer. (Chúng tôi đã đi biển hè năm ngoái.)
a)
went
b)
go
c)
goes
17.
My mother _____ delicious food. (Mẹ tôi nấu đồ ăn ngon.)
a)
cooks
b)
cooked
c)
cook
18.
_____ you see him at the party last night? (Bạn có thấy anh ấy ở bữa tiệc tối qua không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
19.
The train _____ at 8 AM daily. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng hàng ngày.)
a)
leaves
b)
left
c)
leave
20.
She _____ her degree in 2020. (Cô ấy đã tốt nghiệp năm 2020.)
a)
graduated
b)
graduates
c)
graduate
21.
_____ you often travel abroad? (Bạn có thường xuyên đi du lịch nước ngoài không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
22.
They _____ a new house five years ago. (Họ đã mua nhà mới 5 năm trước.)
a)
bought
b)
buy
c)
buys
23.
Water _____ at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
a)
boils
b)
boiled
c)
boil
24.
_____ she call you yesterday evening? (Cô ấy có gọi bạn tối hôm qua không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
25.
My cat _____ fish every day. (Con mèo tôi ăn cá mỗi ngày.)
a)
eats
b)
ate
c)
eat
26.
We _____ our vacation last December. (Chúng tôi đã có kỳ nghỉ tháng 12 năm ngoái.)
a)
had
b)
have
c)
has
27.
_____ the library open on Sundays? (Thư viện có mở cửa Chủ nhật không?)
a)
Does
b)
Did
c)
Do
28.
He _____ his job three months ago. (Anh ấy đã mất việc 3 tháng trước.)
a)
lost
b)
loses
c)
lose
29.
Children _____ milk for strong bones. (Trẻ em cần sữa cho xương chắc khỏe.)
a)
need
b)
needed
c)
needs
30.
_____ you finish your project last week? (Bạn có hoàn thành dự án tuần trước không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
31.
The Earth _____ around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
a)
revolves
b)
revolved
c)
revolve
32.
She _____ her first novel when she was 25. (Cô ấy đã viết tiểu thuyết đầu tiên khi 25 tuổi.)
a)
wrote
b)
writes
c)
write
33.
_____ dogs usually sleep 12-14 hours a day? (Chó có thường ngủ 12-14 tiếng một ngày không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
34.
I _____ my wallet in the taxi yesterday. (Tôi đã để quên ví trong taxi hôm qua.)
a)
left
b)
leave
c)
leaves
35.
Plants _____ sunlight to grow. (Cây cối cần ánh sáng mặt trời để phát triển.)
a)
need
b)
needed
c)
needs
36.
_____ the meeting start at 2 PM yesterday? (Cuộc họp có bắt đầu lúc 2 giờ chiều hôm qua không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
37.
She always _____ her homework on time. (Cô ấy luôn nộp bài tập đúng hạn.)
a)
submits
b)
submitted
c)
submit
38.
We _____ our old car last month. (Chúng tôi đã bán xe cũ tháng trước.)
a)
sold
b)
sell
c)
sells
39.
_____ you generally prefer tea or coffee? (Nói chung bạn thích trà hay cà phê hơn?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
40.
The company _____ its first office in 1995. (Công ty đã mở văn phòng đầu tiên năm 1995.)
a)
opened
b)
opens
c)
open
41.
Fish _____ in water. (Cá sống trong nước.)
a)
live
b)
lived
c)
lives
42.
_____ she study abroad when she was younger? (Cô ấy có du học khi còn trẻ không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
43.
My professor usually _____ interesting examples. (Giáo sư tôi thường đưa ra ví dụ thú vị.)
a)
gives
b)
gave
c)
give
44.
They _____ their business in 2018. (Họ đã bắt đầu kinh doanh năm 2018.)
a)
started
b)
start
c)
starts
45.
_____ birds migrate in winter? (Chim có di cư vào mùa đông không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
46.
He _____ his first marathon last year. (Anh ấy đã chạy marathon đầu tiên năm ngoái.)
a)
ran
b)
runs
c)
run
47.
Water _____ when temperature drops below zero. (Nước đông khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0.)
a)
freezes
b)
froze
c)
freeze
48.
_____ you meet your wife at university? (Bạn có gặp vợ ở đại học không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
49.
My grandmother _____ stories every evening. (Bà tôi kể chuyện mỗi tối.)
a)
tells
b)
told
c)
tell
50.
We _____ our house two years ago. (Chúng tôi đã xây nhà 2 năm trước.)
a)
built
b)
build
c)
builds
51.
_____ penguins live in Antarctica? (Chim cánh cụt có sống ở Nam Cực không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
52.
She _____ her phone during the exam. (Cô ấy đã quên điện thoại trong kỳ thi.)
a)
forgot
b)
forgets
c)
forget
Reset
