Font size
WorksheetsQUIZZ 10 _ 21/09/25 _ ttlt
Total questions: 231
Worksheet time: 4hrs 35mins
a bag of
(a)
a bottle of
(a)
a bowl of
(a)
a box of
(a)
a can of
(a)
a cup of
(a)
a glass of
(a)
a high
(a)
một trăm
a hundred
hundred
a hundre
một trăm nghìn
a hundred
a hundred thousand
hundred thousand
a thousand
một triệu
a thousand
a hundred
a million
a hundred
a (a) of sandwiches
a runny (a)
a sore (a)
một nghìn
a thousand hundred
a hundred
a million
a thousand
thêm vào
(a)
người Mỹ
(a)
an (a) : cổ kính
Au (a) : người Úc
đến
arrive
arivve
arive
arrivee
tệ, kém
(a)
ban nhạc
(a)
khăn tắm đi biển
beach towel
towel beach
beach towels
beachs
đẹp
(a)
thác đẹp
beautifulwaterfall
beautiful waterfall
beautiful waterfal
beautifull
thành phố lớn
big city boy
bigcity
big city
big cities
vòng quay khổng lồ
bigwheel
bigweel
big wheel
big weell
đun sôi
(a)
buồn chán
(a)
cô dâu
(a)
Người Anh
English
American
England
British
xô, chậu
(a)
lắp ráp rô-bốt
build robot
build a robot
built robot
build the
xây lâu đài cát
built sandcastle
build sandcastle
build a sandcastle
build a sandcastles
bến xe buýt
(a)
bận rộn
(a)
mua kem
buy ice cream
buy a ice cream
buy an ice cream
bought ice
gọi điện
(a)
căng-tin
(a)
bãi đỗ xe
(a)
cẩn thận
(a)
máy phát CD
CD player
player CD
CD players
CDs players
ngũ cốc
(a)
rẻ
(a)
leo núi
(a)
leo núi
clim a mountain
climb a mountain
clim a mountaina
climb a
đóng lại
(a)
cửa hàng quần áo
(a)
cửa hàng quần áo
cloths shop
clothes shops
clothes shop
cà phê
(a)
cà phê
cofe
coffe
coffee
bệnh cảm lạnh
(a)
sao chổi
(a)
máy tính
(a)
phòng máy tính
(a)
phục trang
(a)
phục trang
costume
costumes
cosstume
cotumes
bệnh ho
(a)
nông thôn
(a)
khoai tây chiên
(a)
bánh nướng
(a)
nguy hiểm
(a)
nguy hiểm
dangerouses
dangerous
ngerou
dengerous
hồ nước sâu
(a)
ngon
(a)
thơm ngon
dilicous
deliciouas
deliciois
delicious
người nấu ăn
(a)
chóng mặt
(a)
tập thể dục
(a)
mặc đẹp
(a)
lái xe
(a)
bệnh đau tai
(a)
bệnh đau tai
earache
aerache
earaches
Nhìn hình và viết
See the picture and write what you think
(a)
Trái nghĩa với "khó khăn" trong Tiếng Anh là gì?
Which word is opposite meaning of "difficult" in English?
(a)
ăn uống cân bằng
eat a balanced diet
eat balance diet
eat a balance diet
eat a balance
ăn vặt
(a)
thứ mười tám
(a)
thứ tám
(a)
thứ mười một
(a)
thư điện tử
(a)
hằng ngày
(a)
thú vị
(a)
bài tập
(a)
Trái nghĩa với từ "rẻ" trong Tiếng Anh là gì?
Which word is opposite meaning of "cheap" ?
(a)
yêu thích
(a)
thứ mười lăm
(a)
thứ năm
(a)
đầu tiên, thứ nhất
(a)
lưới đánh cá
(a)
khỏe mạnh, cân đối
(a)
năm trăm
(a)
năm nghìn
(a)
rừng
(a)
thứ mười bốn
(a)
thứ 4 (thứ tự)
(a)
lễ hội vui chơi
(a)
đi bằng phà
(a)
đi bằng phà
go by ferry
go ferry
go by fery
go by
đi cắm trại
(a)
đi cắm trại
go capming
go camping
go campping
go
đi câu cá
(a)
đi bộ đường dài
(a)
đi bộ đường dài
go haiking
go hiiking
go hiking
go
đi xe đạp leo núi
(a)
đi xe đạp leo núi
go muontain
go mountain hiking
go biking mountain
go mountain biking
đi bộ
(a)
đi bộ
go on foot
go on food
on foot
on
đi chèo thuyền
(a)
đi chèo thuyền
go hiking
go sailing
go seiling
go sailling
đi tham quan
(a)
đi lặn biển
(a)
đi lặn biển
go sightseeing
go snorkeling
go snorkelling
go
đi lướt sóng
go snorkelling
go sailing
go surfing
go windsurfing
At the wedding, who is the person standing next to the "bride"?
Trong đám cưới, nhân vật đứng cạnh "cô dâu" là ai?
(a)
The word "go surfing" can be replaced by (a)
What problem is the character in the picture having?
Nhân vật trong bức tranh đang gặp vấn đề gì?
(a)
hiệu trưởng
(a)
khỏe mạnh
(a)
núi cao
(a)
đồi
(a)
tuần trăng mật
(a)
môn công nghệ thông tin
(a)
hấp dẫn
(a)
lời mời
(a)
hòn đảo
(a)
sao Mộc
(a)
bàn phím
(a)
đá bóng
(a)
đan
(a)
nước chanh
(a)
lá thư
(a)
sống
(a)
nhìn kìa
(a)
ầm ĩ
(a)
sao hỏa
(a)
môn toán
(a)
sao Thủy
(a)
pha trộn
(a)
điện thoại di động
(a)
hiện đại
(a)
con chuột
(a)
môn âm nhạc
(a)
môn khoa học tự nhiên
(a)
cần
(a)
hàng xóm
(a)
sao Hải Vương
(a)
thứ mười chín
(a)
thứ chín
(a)
ồn ào
(a)
mì
(a)
văn phòng
(a)
mỗi tuần một lần
(a)
buổi tiệc
(a)
trò chơi trong bữa tiệc
(a)
mũ dự tiệc
(a)
môn giáo dục thể chất
(a)
chơi trò chơi cờ bàn
(a)
chơi trò chơi cờ bàn
play board games
play games board
play broad games
play broad game
chơi cờ vua
(a)
chơi cờ vua
play chees
play chess
play cheess
play
chơi trò chơi trên máy tính
(a)
nhanh, nhanh chóng
(a)
im lặng
(a)
lặng lẽ
(a)
bệnh phát ban
(a)
thư giãn
(a)
tên lửa
(a)
hồ cạnh biển
(a)
tàu lượn siêu tốc
(a)
an toàn
(a)
xa lát
(a)
bánh mì kẹp
(a)
vệ tinh
(a)
sao Thổ
(a)
văn phòng tại trường
(a)
phòng thí nghiệm
(a)
thứ nhì
(a)
phục vụ
(a)
thứ mười bảy
(a)
thứ bảy
(a)
may
(a)
trung tâm mua sắm
(a)
đau ốm
(a)
người Sinh-ga-po
(a)
thứ mười sáu
(a)
thứ 6 (thứ tự)
(a)
nhảy dây
(a)
chậm
(a)
thị trấn nhỏ
(a)
môn khoa học xã hội
(a)
trạm không gian
(a)
quần áo phi hành gia
(a)
nói
(a)
đánh vần
(a)
cay
(a)
quảng trường
(a)
bệnh đau bụng
(a)
học
(a)
kính râm
(a)
mũ chống nắng
(a)
quần bơi nam
(a)
đồ bơi nữ
(a)
máy tính bảng
(a)
đi xe buýt
(a)
đi xe buýt
take bus tour
take a bus tour
take tour bus
take bus
đi xe đường dài
(a)
đi tắc-xi
(a)
thời gian rảnh rỗi
(a)
thích
(a)
dành thời gian
(a)
hàng xóm
(a)
bạn thân
(a)
thông minh
(a)
phi hành gia
(a)
nếm
(a)
điện thoại
(a)
kính thiên văn
(a)
mười nghìn
(a)
thứ mười
(a)
thứ ba (thứ tự)
(a)
thứ mười ba
(a)
thứ ba mươi
(a)
thứ ba mốt
(a)
3 lần 1 tuần
(a)
Sở thích
(a)
người vẽ tranh
(a)
vẽ
(a)
hoạt động thủ công
(a)
hoạt động ngoài trời
(a)
hoạt động trong nhà
(a)
