wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ 10 _ 21/09/25 _ ttlt

Total questions: 231

Worksheet time: 4hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

a bag of

(a)  

2.

a bottle of

(a)  

3.

a bowl of

(a)  

4.

a box of

(a)  

5.

a can of

(a)  

6.

a cup of

(a)  

7.

a glass of

(a)  

8.

a high

(a)  

9.

một trăm

a)

a hundred

b)

hundred

c)

a hundre

10.

một trăm nghìn

a)

a hundred

b)

a hundred thousand

c)

hundred thousand

d)

a thousand

11.

một triệu

a)

a thousand

b)

a hundred

c)

a million

d)

a hundred

12.

a (a)   of sandwiches

13.

a runny (a)  

14.

a sore (a)  

15.

một nghìn

a)

a thousand hundred

b)

a hundred

c)

a million

d)

a thousand

16.

thêm vào

(a)  

17.

người Mỹ

(a)  

18.

an (a)   : cổ kính

19.

Au (a)   : người Úc

20.

đến

a)

arrive

b)

arivve

c)

arive

d)

arrivee

21.

tệ, kém

(a)  

22.

ban nhạc

(a)  

23.

khăn tắm đi biển

a)

beach towel

b)

towel beach

c)

beach towels

d)

beachs

24.

đẹp

(a)  

25.

thác đẹp

a)

beautifulwaterfall

b)

beautiful waterfall

c)

beautiful waterfal

d)

beautifull

26.

thành phố lớn

a)

big city boy

b)

bigcity

c)

big city

d)

big cities

27.

vòng quay khổng lồ

a)

bigwheel

b)

bigweel

c)

big wheel

d)

big weell

28.

đun sôi

(a)  

29.

buồn chán

(a)  

30.

cô dâu

(a)  

31.

Người Anh

a)

English

b)

American

c)

England

d)

British

32.

xô, chậu

(a)  

33.

lắp ráp rô-bốt

a)

build robot

b)

build a robot

c)

built robot

d)

build the

34.

xây lâu đài cát

a)

built sandcastle

b)

build sandcastle

c)

build a sandcastle

d)

build a sandcastles

35.

bến xe buýt

(a)  

36.

bận rộn

(a)  

37.

mua kem

a)

buy ice cream

b)

buy a ice cream

c)

buy an ice cream

d)

bought ice

38.

gọi điện

(a)  

39.

căng-tin

(a)  

40.

bãi đỗ xe

(a)  

41.

cẩn thận

(a)  

42.

máy phát CD

a)

CD player

b)

player CD

c)

CD players

d)

CDs players

43.

ngũ cốc

(a)  

44.

rẻ

(a)  

45.

leo núi

(a)  

46.

leo núi

a)

clim a mountain

b)

climb a mountain

c)

clim a mountaina

d)

climb a

47.

đóng lại

(a)  

48.

cửa hàng quần áo

(a)  

49.

cửa hàng quần áo

a)

cloths shop

b)

clothes shops

c)

clothes shop

50.

cà phê

(a)  

51.

cà phê

a)

cofe

b)

coffe

c)

coffee

52.

bệnh cảm lạnh

(a)  

53.

sao chổi

(a)  

54.

máy tính

(a)  

55.

phòng máy tính

(a)  

56.

phục trang

(a)  

57.

phục trang

a)

costume

b)

costumes

c)

cosstume

d)

cotumes

58.

bệnh ho

(a)  

59.

nông thôn

(a)  

60.

khoai tây chiên

(a)  

61.

bánh nướng

(a)  

62.

nguy hiểm

(a)  

63.

nguy hiểm

a)

dangerouses

b)

dangerous

c)

ngerou

d)

dengerous

64.

hồ nước sâu

(a)  

65.

ngon

(a)  

66.

thơm ngon

a)

dilicous

b)

deliciouas

c)

deliciois

d)

delicious

67.

người nấu ăn

(a)  

68.

chóng mặt

(a)  

69.

tập thể dục

(a)  

70.

mặc đẹp

(a)  

71.

lái xe

(a)  

72.

bệnh đau tai

(a)  

73.

bệnh đau tai

a)

earache

b)

aerache

c)

earaches

74.

Nhìn hình và viết

See the picture and write what you think

(a)  

75.

Trái nghĩa với "khó khăn" trong Tiếng Anh là gì?

Which word is opposite meaning of "difficult" in English?

(a)  

76.

ăn uống cân bằng

a)

eat a balanced diet

b)

eat balance diet

c)

eat a balance diet

d)

eat a balance

77.

ăn vặt

(a)  

78.

thứ mười tám

(a)  

79.

thứ tám

(a)  

80.

thứ mười một

(a)  

81.

thư điện tử

(a)  

82.

hằng ngày

(a)  

83.

thú vị

(a)  

84.

bài tập

(a)  

85.

Trái nghĩa với từ "rẻ" trong Tiếng Anh là gì?

Which word is opposite meaning of "cheap" ?

(a)  

86.

yêu thích

(a)  

87.

thứ mười lăm

(a)  

88.

thứ năm

(a)  

89.

đầu tiên, thứ nhất

(a)  

90.

lưới đánh cá

(a)  

91.

khỏe mạnh, cân đối

(a)  

92.

năm trăm

(a)  

93.

năm nghìn

(a)  

94.

rừng

(a)  

95.

thứ mười bốn

(a)  

96.

thứ 4 (thứ tự)

(a)  

97.

lễ hội vui chơi

(a)  

98.

đi bằng phà

(a)  

99.

đi bằng phà

a)

go by ferry

b)

go ferry

c)

go by fery

d)

go by

100.

đi cắm trại

(a)  

101.

đi cắm trại

a)

go capming

b)

go camping

c)

go campping

d)

go

102.

đi câu cá

(a)  

103.

đi bộ đường dài

(a)  

104.

đi bộ đường dài

a)

go haiking

b)

go hiiking

c)

go hiking

d)

go

105.

đi xe đạp leo núi

(a)  

106.

đi xe đạp leo núi

a)

go muontain

b)

go mountain hiking

c)

go biking mountain

d)

go mountain biking

107.

đi bộ

(a)  

108.

đi bộ

a)

go on foot

b)

go on food

c)

on foot

d)

on

109.

đi chèo thuyền

(a)  

110.

đi chèo thuyền

a)

go hiking

b)

go sailing

c)

go seiling

d)

go sailling

111.

đi tham quan

(a)  

112.

đi lặn biển

(a)  

113.

đi lặn biển

a)

go sightseeing

b)

go snorkeling

c)

go snorkelling

d)

go

114.

đi lướt sóng

a)

go snorkelling

b)

go sailing

c)

go surfing

d)

go windsurfing

115.

At the wedding, who is the person standing next to the "bride"?

Trong đám cưới, nhân vật đứng cạnh "cô dâu" là ai?

(a)  

116.

The word "go surfing" can be replaced by (a)  

117.

What problem is the character in the picture having?

Nhân vật trong bức tranh đang gặp vấn đề gì?

(a)  

118.

hiệu trưởng

(a)  

119.

khỏe mạnh

(a)  

120.

núi cao

(a)  

121.

đồi

(a)  

122.

tuần trăng mật

(a)  

123.

môn công nghệ thông tin

(a)  

124.

hấp dẫn

(a)  

125.

lời mời

(a)  

126.

hòn đảo

(a)  

127.

sao Mộc

(a)  

128.

bàn phím

(a)  

129.

đá bóng

(a)  

130.

đan

(a)  

131.

nước chanh

(a)  

132.

lá thư

(a)  

133.

sống

(a)  

134.

nhìn kìa

(a)  

135.

ầm ĩ

(a)  

136.

sao hỏa

(a)  

137.

môn toán

(a)  

138.

sao Thủy

(a)  

139.

pha trộn

(a)  

140.

điện thoại di động

(a)  

141.

hiện đại

(a)  

142.

con chuột

(a)  

143.

môn âm nhạc

(a)  

144.

môn khoa học tự nhiên

(a)  

145.

cần

(a)  

146.

hàng xóm

(a)  

147.

sao Hải Vương

(a)  

148.

thứ mười chín

(a)  

149.

thứ chín

(a)  

150.

ồn ào

(a)  

151.



(a)  

152.

văn phòng

(a)  

153.

mỗi tuần một lần

(a)  

154.

buổi tiệc

(a)  

155.

trò chơi trong bữa tiệc

(a)  

156.

mũ dự tiệc

(a)  

157.

môn giáo dục thể chất

(a)  

158.

chơi trò chơi cờ bàn

(a)  

159.

chơi trò chơi cờ bàn

a)

play board games

b)

play games board

c)

play broad games

d)

play broad game

160.

chơi cờ vua

(a)  

161.

chơi cờ vua

a)

play chees

b)

play chess

c)

play cheess

d)

play

162.

chơi trò chơi trên máy tính

(a)  

163.

nhanh, nhanh chóng

(a)  

164.

im lặng

(a)  

165.

lặng lẽ

(a)  

166.

bệnh phát ban

(a)  

167.

thư giãn

(a)  

168.

tên lửa

(a)  

169.

hồ cạnh biển

(a)  

170.

tàu lượn siêu tốc

(a)  

171.

an toàn

(a)  

172.

xa lát

(a)  

173.

bánh mì kẹp

(a)  

174.

vệ tinh

(a)  

175.

sao Thổ

(a)  

176.

văn phòng tại trường

(a)  

177.

phòng thí nghiệm

(a)  

178.

thứ nhì

(a)  

179.

phục vụ

(a)  

180.

thứ mười bảy

(a)  

181.

thứ bảy

(a)  

182.

may

(a)  

183.

trung tâm mua sắm

(a)  

184.

đau ốm

(a)  

185.

người Sinh-ga-po

(a)  

186.

thứ mười sáu

(a)  

187.

thứ 6 (thứ tự)

(a)  

188.

nhảy dây

(a)  

189.

chậm

(a)  

190.

thị trấn nhỏ

(a)  

191.

môn khoa học xã hội

(a)  

192.

trạm không gian

(a)  

193.

quần áo phi hành gia

(a)  

194.

nói

(a)  

195.

đánh vần

(a)  

196.

cay

(a)  

197.

quảng trường

(a)  

198.

bệnh đau bụng

(a)  

199.

học

(a)  

200.

kính râm

(a)  

201.

mũ chống nắng

(a)  

202.

quần bơi nam

(a)  

203.

đồ bơi nữ

(a)  

204.

máy tính bảng

(a)  

205.

đi xe buýt

(a)  

206.

đi xe buýt

a)

take bus tour

b)

take a bus tour

c)

take tour bus

d)

take bus

207.

đi xe đường dài

(a)  

208.

đi tắc-xi

(a)  

209.

thời gian rảnh rỗi

(a)  

210.

thích

(a)  

211.

dành thời gian

(a)  

212.

hàng xóm

(a)  

213.

bạn thân

(a)  

214.

thông minh

(a)  

215.

phi hành gia

(a)  

216.

nếm

(a)  

217.

điện thoại

(a)  

218.

kính thiên văn

(a)  

219.

mười nghìn

(a)  

220.

thứ mười

(a)  

221.

thứ ba (thứ tự)

(a)  

222.

thứ mười ba

(a)  

223.

thứ ba mươi

(a)  

224.

thứ ba mốt

(a)  

225.

3 lần 1 tuần

(a)  

226.

Sở thích

(a)  

227.

người vẽ tranh

(a)  

228.

vẽ

(a)  

229.

hoạt động thủ công

(a)  

230.

hoạt động ngoài trời

(a)  

231.

hoạt động trong nhà

(a)  

Similar Resources on Wayground