Font size
WorksheetsYCT 6 -6
Total questions: 48
Worksheet time: 27mins
Từ "biǎoyǎn" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cảnh sát
Biểu diễn
Phóng viên
Nhân viên bán vé
Từ "jǐngchá" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Diễn viên
Nhân viên bán vé
Cảnh sát
Phóng viên
Từ "yǎnyuán" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Diễn viên
Cảnh sát
Phóng viên
Nhân viên bán vé
Từ "shòupiàoyuán" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phóng viên
Nhân viên bán vé
Diễn viên
Cảnh sát
Từ "jìzhě" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cảnh sát
Diễn viên
Phóng viên
Nhân viên bán vé
Từ "zhòngyào" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Quan trọng
Tin tức
Đèn điện
Tiết mục
Từ "xīnwén" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Quan trọng
Tin tức
Đèn điện
Tiết mục
Từ "diàndēng" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đèn điện
Quan trọng
Tin tức
Tiết mục
Từ "jiémù" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đèn điện
Quan trọng
Tiết mục
Tin tức
Từ "yīnggāi" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nên, phải
Quan trọng
Tin tức
Đèn điện
这是什么?
(a)
这是什么?
(a)
这是什么?
(a)
这是什么?
(a)
这是什么?
(a)
这是什么?
(a)
